0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện y học biển Việt Nam ngày 05/04/2019

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 05/04/2019.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu.

STT Mã phiếu khám Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Giới tính Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 034 19077925 Phùng Thế Vinh 1979 Nam 2/E 07: 43 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI AN
2 044 19077934 Vũ Văn Tuân 1982 Nam 2/E 07: 53 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHƯƠNG NAM
3 050 19077940 Nguyễn Văn Khuyến 1982 Nam 3/E 07: 58 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHƯƠNG NAM
4 064 19077955 Nguyễn Gia Hưng 1992 Nam OS 08: 07 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TMAS
5 065 19077957 Hà Huy Tuyên 1981 Nam Cook 08: 11 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) BIỂN VIỆT
6 073 19077966 Nguyễn Văn Thái 1994 Nam Sailor 08: 16 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHƯƠNG NAM
7 079 19077972 Đồng Trường Sơn 1991 Nam 3/E 08: 21 05/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
8 082 19077977 Nguyễn Minh Hoàng 1995 Nam OILER 08: 24 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHƯƠNG NAM
9 090 19077989 Dương Văn Chuyển 1994 Nam OS 08: 42 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TỰ DO
10 091 19077992 Đặng Văn Đức 1995 Nam OS 08: 46 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
11 093 19077995 Thân Văn Luyến 1974 Nam AB 08: 53 05/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
12 096 19077999 Hoàng Văn Đức 1991 Nam OILER 08: 57 05/04/2019 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
13 097 19077998 Lê Thế Thành 1989 Nam Pump 08: 59 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) KHẢI HOÀN
14 102 19078005 Bùi Quang Thái 1994 Nam 09: 04 05/04/2019 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
15 103 19078008 Nguyễn Văn Hồng 1975 Nam Bosun 09: 11 05/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
16 104 19078009 Vũ Đức Thắng 1976 Nam CE 09: 15 05/04/2019 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
17 105 19078011 Phạm Văn Giang 1989 Nam Fitter 09: 18 05/04/2019 Gói Alcol – Ma túy(320N) HOÀNG HƯNG
18 108 19078016 Nguyễn Duy Hải 1992 Nam AB 09: 27 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI HÀ
19 110 19078018 Lê Văn Sơn 1992 Nam AB 09: 30 05/04/2019 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
20 116 19078025 Nguyễn Văn Phương 1977 Nam Capt 09: 42 05/04/2019 Chứng chỉ tả (200N)
21 121 19078031 Liu Jun Fang 1978 Nam 09: 55 05/04/2019 Khám sức khỏe Nam Phong Nam Phong
22 122 19078034 Cao Chenghua 1980 Nam 09: 57 05/04/2019 Khám sức khỏe Nam Phong Nam Phong
23 123 19078035 Tang Dong Mei 1989 Nữ 09: 58 05/04/2019 Khám sức khỏe Nam Phong Nam Phong
24 124 19078037 Huangyu Ming 1990 Nam 10: 00 05/04/2019 Khám sức khỏe Nam Phong Nam Phong
25 125 19078038 Liu Yan Jun 1981 Nam 10: 00 05/04/2019 Khám sức khỏe Nam Phong Nam Phong
26 131 19078051 Phan Thanh Tâm 1981 Nam 11: 09 05/04/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
27 133 19078054 Nguyễn Thế Trọng 1989 Nam OILER 13: 40 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VSICO
28 138 19078059 Hoàng Nghĩa Nguyên 1992 Nam AB 13: 46 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHƯƠNG NAM
29 158 19078080 Bùi Văn Nguyễn 1984 Nam Electric 14: 10 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN CẢNG
30 163 19078085 Phí Như Chung 1989 Nam AB 14: 15 05/04/2019 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
31 164 19078087 Nguyễn Ngọc Quý 1999 Nam Sailor 14: 16 05/04/2019 Chứng chỉ tả (200N) HOÀNG HƯNG
32 166 19078090 Trần Văn Hùng 1994 Nam Sailor 14: 21 05/04/2019 Chứng chỉ tả (200N) HOÀNG HƯNG
33 168 19078093 Nguyễn Văn Hiệp 1988 Nam 3/E 14: 29 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
34 171 19078097 Trần Đức Thắng 1997 Nam Sailor 14: 36 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TỰ DO
35 182 19078111 Bùi Mạnh Kiên 1995 Nam OS 14: 59 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐẠI DƯƠNG
36 185 19078114 Nguyễn Văn Huy 1959 Nam 15: 04 05/04/2019 Khám sức khỏe lái xe nam(300N)
37 189 19078120 Phạm Mạnh Bảo 1984 Nam 15: 21 05/04/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
38 195 19078131 Nguyễn Văn Thắng 1987 Nam OILER 15: 37 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) KHAI NGUYÊN
39 198 19078137 Phạm Trí Thức 1985 Nam 2/O 15: 56 05/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
40 200 19078139 Nguyễn Dương Quốc Dũng 1973 Nam 15: 58 05/04/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
41 201 19078140 Đỗ Hoàng Anh 1993 Nam 15: 59 05/04/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
42 202 19078141 Nguyễn Huy Nguyên 1974 Nam 16: 00 05/04/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
43 203 19078143 Phạm Thị Thanh Hương 1987 Nữ 16: 03 05/04/2019 Khám sức khỏe lái xe nữ(300N)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *