0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện y học biển Việt Nam ngày 22/04/2019

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 22/04/2019.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu.

STT Mã phiếu khám Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Giới tính Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 066 19083190 Tạ Xuân Hùng 1968 Nam Bosun 07: 47 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TMAS
2 076 19083201 Lê Minh Nguyên 1982 Nam 1/E 07: 52 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TMAS
3 114 19083242 Trần Văn Trình 1979 Nam C/O 08: 10 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TỰ DO
4 132 19083263 Đỗ Thành Nam 1998 Nam Deck – Caded 08: 19 22/04/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
5 139 19083271 Đỗ Văn Hùng 1984 Nam AB 08: 22 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
6 155 19083286 Phạm Văn Hương 1996 Nam Sailor 08: 27 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
7 163 19083293 Nguyễn Khả Hiệp 1992 Nam 3/O 08: 31 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
8 170 19083303 Nguyễn Văn Động 1979 Nam 08: 34 22/04/2019 Khám sức khỏe định kỳ lái xe nam(300N)
9 174 19083307 Lưu Mạnh Luân 1990 Nam M/M 08: 36 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
10 180 19083315 Bùi Đức Sơn 1986 Nam 2/O 08: 40 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
11 185 19083320 Đặng Minh Hải 1994 Nam AB 08: 42 22/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
12 188 19083323 Phạm Văn Thắng 1979 Nam C/O 08: 44 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
13 191 19083326 Ngô Quang Thơ 1976 Nam Cook 08: 47 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ASHICO
14 195 19083331 Vũ Hồng Huân 1973 Nam 2/E 08: 50 22/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
15 212 19083352 Nguyễn Văn Hạnh 1988 Nam AB 09: 00 22/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
16 216 19083356 Đậu Xuân Diện 1973 Nam Cook 09: 03 22/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
17 222 19083362 Nguyễn Thành Luân 1986 Nam 3/E 09: 06 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TMAS
18 232 19083376 Lê Hữu Quỳnh 1984 Nam 1/E 09: 13 22/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
19 237 19083381 Hoàng Đình Thạch 1995 Nam AB 09: 16 22/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
20 242 19083386 Trần Mạnh Hùng 1997 Nam Engine – Caded 09: 19 22/04/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
21 244 19083391 Vũ Văn Hợp 1990 Nam 3/E 09: 22 22/04/2019 Chứng chỉ Panama (500N) SUMASER
22 245 19083392 Lê Thái Bảo 1990 Nam OILER 09: 24 22/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
23 250 19083398 Nguyễn Hữu Lợi 1984 Nam Fitter 09: 30 22/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
24 253 19083404 Nguyễn Vănnam 1988 Nam AB 09: 36 22/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
25 255 19083407 Hoàng Duy Tân 1992 Nam AB 09: 41 22/04/2019 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
26 258 19083410 Chu Ân Lai 1990 Nam 3/O 09: 44 22/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
27 261 19083413 Vũ Thành Công 1997 Nam 09: 49 22/04/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
28 263 19083419 Đỗ Hồng Minh 1981 Nam CE 09: 54 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
29 265 19083424 Nguyễn Tuấn Dương 2000 Nam Deck – Caded 10: 03 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VICMAC
30 267 19083430 Vì Văn Ón 1984 Nam 10: 16 22/04/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
31 269 19083432 Hoàng Thị Thích 1993 Nữ 10: 18 22/04/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
32 270 19083433 Lò Thị Nghủy 1995 Nam 10: 20 22/04/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
33 276 19083441 Lê Huy Hào 1983 Nam 1/E 10: 32 22/04/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
34 279 19083445 Lê Ngọc Sơn 1989 Nam 1/E 10: 38 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VICMAC
35 310 19083486 Lê Quốc Bảo 1996 Nam Cook 13: 53 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
36 314 19083490 Phạm Đức Khánh 1998 Nam Engine – Caded 14: 00 22/04/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
37 317 19083493 Đinh Công Thiển 1983 Nam 14: 03 22/04/2019 Khám sức khỏe định kỳ lái xe nam(300N)
38 365 19083552 Nguyễn Đình Khánh 1994 Nam Engine – Caded 14: 55 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
39 368 19083555 Phạm Trunh Hiếu 1986 Nam 14: 57 22/04/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
40 379 19083576 Nguyễn Bá Sao 1997 Nam OS 15: 21 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
41 391 19083594 Triệu Văn Sỹ 1995 Nam 15: 52 22/04/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
42 402 19083613 Nguyễn Đức Đồng 1985 Nam C/O 16: 17 22/04/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *