0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện y học biển Việt Nam ngày 13/05/2019

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 13/05/2019.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu.

STT Mã phiếu khám Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Giới tính Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 035 19089992 Đậu Văn Minh 1991 Nam OS 07: 41 13/05/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
2 042 19090000 Trương Minh Tuân 1991 Nam Sailor 07: 43 13/05/2019 Chứng chỉ tả (200N) VITRANSCHART
3 052 19090010 Nguyễn Viết Khôi 1983 Nam 2/E 07: 47 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
4 060 19090019 Ngô Xuân Hải 1979 Nam OILER 07: 50 13/05/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
5 067 19090027 Lương Thị Dèn 1987 Nữ 07: 53 13/05/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
6 073 19090035 Lương Văn Sinh 1984 Nam 07: 55 13/05/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
7 080 19090042 Vũ Đức Văn 1995 Nam AB 07: 56 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
8 092 19090056 Trần Huy Quy 1983 Nam AB 08: 00 13/05/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
9 102 19090067 Vũ Bá Quyền 1977 Nam C/O 08: 04 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
10 110 19090077 Bùi Tống Giang 1983 Nam Fitter 08: 08 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
11 112 19090079 Phạm Mạnh Hà 1974 Nam Bosun 08: 10 13/05/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
12 120 19090086 Đoàn Văn Cường 1990 Nam 4/E 08: 15 13/05/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
13 126 19090093 Đinh Văn Gia Trung 1992 Nam OS 08: 18 13/05/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
14 131 19090098 Nguyễn Văn Nam 1996 Nam WPR 08: 21 13/05/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
15 138 19090106 Đỗ Khắc Thanh 1963 Nam Cook 08: 25 13/05/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
16 143 19090111 Nguyễn Công Minh 1994 Nam OILER 08: 28 13/05/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
17 167 19090140 Nguyễn Văn Cường 1984 Nam 2/E 08: 42 13/05/2019 Chứng chỉ Panama (500N) TÂN BÌNH
18 171 19090144 Nguyễn Công Đăng 1987 Nam 08: 46 13/05/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
19 174 19090149 Trần Văn Tuyên 1989 Nam OILER 08: 49 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
20 182 19090156 Nguyễn Quang Hiển 1992 Nam OILER 08: 53 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
21 187 19090163 Bùi Duy Mạnh 1988 Nam 2/O 08: 58 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
22 192 19090168 Nguyễn Văn Hải 1993 Nam OILER 09: 00 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
23 198 19090174 Hoàng Minh Đức 1995 Nam OS 09: 05 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
24 202 19090179 Tạ Hữu Ứng 1974 Nam OILER 09: 07 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
25 207 19090184 Lại Quang Hiếu 1999 Nam OS 09: 12 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
26 208 19090186 Đinh Xuân Toán 1999 Nam OS 09: 16 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
27 209 19090187 Vũ Sĩ Tân 1988 Nam 4/E 09: 18 13/05/2019 Chứng chỉ Panama (500N)
28 214 19090195 Lê Xuân Tải 1986 Nam Electric 09: 24 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ISALCO
29 216 19090200 Trần Văn Cường 1982 Nam Cook 09: 29 13/05/2019 Chứng chỉ tả (200N) ASHICO
30 217 19090201 Nguyễn Văn Hải 1991 Nam OILER 09: 31 13/05/2019 Panama VM(HBeAg) VICMAC
31 218 19090203 Lường Công Hùng 1993 Nam OILER 09: 33 13/05/2019 HBeAg(690N) TỰ DO
32 222 19090209 Trương Đăng Thiệu 1987 Nam 2/E 09: 36 13/05/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
33 226 19090214 Nguyễn Văn Phong 1990 Nam OILER 09: 42 13/05/2019 Chứng chỉ Panama (500N)
34 229 19090217 Nguyễn Quốc Cường 1998 Nam OS 09: 46 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
35 230 19090218 Phạm Văn Phước 1980 Nam 2/O 09: 48 13/05/2019 Panama VM(HBeAg) VICMAC
36 233 19090225 Đỗ Viết Huy 1990 Nam OS 09: 57 13/05/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
37 234 19090229 Trần Thanh Bình 1985 Nam OS 10: 01 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
38 236 19090235 Nguyễn Tuấn Dương 2000 Nam OS 10: 07 13/05/2019 Chứng chỉ Panama (500N) VICMAC
39 237 19090237 Lại Thúc Nhơn 1985 Nam AB 10: 13 13/05/2019 PANAMA_VM(1200) VICMAC
40 238 19090239 Phan Đình Thịnh 1976 Nam OS 10: 17 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Không đủ sức khỏe
41 241 19090242 Nguyễn Bá Hai 1987 Nam CE 10: 22 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
42 243 19090244 Trương Quyết Thắng 1988 Nam OILER 10: 27 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TỰ DO
43 244 19090245 Lưu Đình Minh 1990 Nam 2/O 10: 30 13/05/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N) VINIC
44 245 19090252 Lê Ngọc Khánh Hải 1987 Nam 3/O 10: 36 13/05/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N HbeAg) VINIC
45 247 19090255 Nguyễn Văn Kiên 1995 Nam Cook 10: 38 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
46 248 19090256 Lưu Đức Hải 1985 Nam AB 10: 40 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
47 250 19090258 Đào Xuân Dương 1995 Nam OILER 10: 44 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
48 251 19090259 Đoàn Trọng Vinh 1988 Nam 2/O 10: 47 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
49 252 19090260 Nguyễn Mạnh Tùng 1998 Nam OS 10: 50 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
50 273 19090291 Kimjungwan 1970 Nam 13: 53 13/05/2019 Khám sức khỏe Nam Phong
51 278 19090297 Ngô Quang Trúc 1990 Nam AB 13: 56 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
52 280 19090299 Đoàn Văn Hiếu 1998 Nam OILER 13: 59 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
53 283 19090302 Lưu Văn Khoa 1985 Nam AB 14: 02 13/05/2019 HBeAg(690N) HD MARINE
54 285 19090304 Phạm Văn Bốn 1984 Nam Cook 14: 07 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) HẢI ÂU
55 292 19090310 Nguyễn Hữu Liêm 1985 Nam 3/E 14: 17 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) HADUCO
56 299 19090318 Trần Ngọc Điệp 1993 Nam OILER 14: 26 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
57 303 19090322 Lưu Văn Tiến 1983 Nam 1/E 14: 30 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
58 306 19090325 Lưu Công Phú 1992 Nam 14: 35 13/05/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
59 307 19090326 Nguyễn Công Anh 1992 Nam M/M 14: 36 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
60 333 19090368 Nguyễn Đức Cảnh 1995 Nam OS 15: 29 13/05/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
61 345 19090382 Nguyễn Văn Cường 1989 Nam AB 15: 39 13/05/2019 Chứng chỉ tả (200N) ASHICO

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *