0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 29/10/2019

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 29/10/2019.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu.

STT Mã phiếu khám Tên bệnh nhân Năm sinh Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 078 Phan Trọng Tài 1988 OILER 07: 51 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
2 085 Lê Ngọc Quỳnh 1987 3/O 07: 53 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
3 099 Ngô Bá Huy 1989 2/O 07: 59 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
4 103 Ngô Quang Mến 1973 Cook 08: 00 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN CẢNG
5 119 Nguyễn Chí Thanh 1984 3/E 08: 06 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) HOÀNG PHÁT
6 124 Bùi Văn Luyện 1966 Fitter 08: 08 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
7 129 Nguyễn Đình Đức 1998 AB 08: 12 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
8 135 Nguyễn Văn Sinh 1973 CE 08: 18 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
9 139 Lương Văn Lộc 1990 AB 08: 21 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) MEKONG TRANS
10 145 Trần Sỹ Quý 1973 CE 08: 27 29/10/2019 Chứng chỉ tả (200N) HP Marine
11 158 Trần Văn Thắng 1985 AB 08: 34 29/10/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
12 162 Vũ Văn Lương 1982 08: 39 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
13 181 Nguyễn Văn Tú 1999 08: 59 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
14 182 Đặng Thu Hà 2001 09: 01 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
15 185 Nguyễn Thị Nga 1999 09: 06 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
16 187 Nguyễn Thị Giang 1999 09: 08 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
17 188 Cao Xuân Vượng 1978 09: 09 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
18 189 Quách Văn Mạnh 2000 09: 10 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
19 191 Vũ Mạnh Tưởng 2000 09: 12 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
20 194 Phùng Đức Trọng Tuấn 2001 09: 14 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
21 195 Sơn Văn Cương 2001 09: 16 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
22 198 Nguyễn Văn Đức 1999 09: 16 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
23 200 Nguyễn Khắc Bảo 2001 09: 18 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
24 201 Nguyễn Mạnh Dũng 2002 09: 19 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
25 202 Lê Thị Trà My 2002 09: 21 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
26 205 Nguyễn Xuân Hiệp 1992 2/O 09: 26 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TMAS
27 206 Nguyên Thị Huyền Trang 2003 09: 30 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
28 207 Phạm Sĩ Ánh Dương 2001 09: 30 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
29 211 Nguyễn Đỗ Tiệp 2002 09: 35 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
30 212 Vũ Thị Thùy Dương 2003 09: 36 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
31 213 Lương Thị Ngọc Anh 2003 09: 36 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
32 214 Hoàng Thị Thêu 2004 09: 37 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
33 215 Vũ Đình Linh 2002 09: 39 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
34 216 Nguyễn Ngọc Chung 1979 1/E 09: 40 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
35 218 Nguyễn Minh Tính 2002 09: 43 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
36 219 Nguyễn Văn Viết 2002 09: 44 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
37 221 Lê Ngọc Sơn 1992 AB 09: 45 29/10/2019 Chứng chỉ tả (200N) HOÀNG PHÁT
38 220 Phạm Xuân Trượng 2002 09: 47 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
39 224 Nguyễn Hữu Thành 2003 09: 48 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
40 227 Phạm Ngọc Hưng 1985 Pump 09: 50 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TRƯỜNG PHÁT LỘC
41 228 Nguyễn Văn Cường 2002 09: 54 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
42 230 Nguyễn Văn Minh 2002 09: 55 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
43 231 Châu Địa Dương 2002 09: 56 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
44 232 Vũ Văn Hiếu 2002 09: 57 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
45 233 Tống Hoài Nam 2002 09: 58 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
46 237 Nguyễn Văn Thường 2002 09: 59 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
47 238 Bùi Duy Quân 1979 Capt 10: 00 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
48 239 Nguyễn Đức Dương 1995 OS 10: 03 29/10/2019 Gói Alcol – Ma túy(320N) INLACO HAI PHONG
49 240 Nguyễn Thị Kiều Oanh 2005 10: 05 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
50 241 Đặng Đức Phúc 2002 10: 06 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
51 242 Triệu Hoàn Glong 2003 10: 06 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
52 244 Lê Văn Tú 1981 Fitter 10: 08 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PTS
53 248 Nguyễn Trọng Giầu 1985 3/E 10: 10 29/10/2019 HBeAg(690N) STS SHIPPING
54 251 Nguyễn Văn Giang 1987 OS 10: 13 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VICMAC
55 254 Nguyễn Văn Nhân 1987 Pump 10: 40 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
56 257 Phí Trường Sinh 1983 C/O 10: 48 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
57 258 Nguyễn Thanh Hải 1967 Cook 10: 53 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
58 259 Lê Việt Hoàng 1991 3/O 10: 57 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
59 260 Vũ Văn Biền 1985 AB 11: 02 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
60 261 Cao Bá Thành 1994 WPR 11: 08 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
61 263 Trần Văn Khương 1983 Capt 13: 27 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
62 264 Trịnh Văn Tâm 1981 OILER 13: 29 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
63 265 Nguyễn Văn Kiên 1989 OILER 13: 31 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) HOÀNG PHÁT
64 255 Fei Haixia 1977 13: 39 29/10/2019 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty Đỉnh Vàng
65 267 Lyu Jinjian 1976 13: 40 29/10/2019 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty Đỉnh Vàng
66 275 Nguyễn Viết Dưỡng 1989 OILER 13: 46 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VICMAC
67 291 Trần Hữu Nghĩa 1978 Cook 14: 08 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
68 308 Lê Đình Hồng 1992 AB 14: 24 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN VIỆT
69 313 Lê Đình Toại 1992 2/O 14: 28 29/10/2019 Chứng chỉ tả (200N) BIỂN ĐÔNG
70 316 Nguyễn Minh Thành 1993 14: 41 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
71 328 Lương Ngọc Thiều 1982 1/E 14: 56 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACO HAI PHONG
72 345 Phạm Phú Oai 1993 OS 15: 43 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
73 347 Lê Ngọc Sơn 1992 AB 15: 47 29/10/2019 Chứng chỉ Panama (500N) HOÀNG PHÁT
74 348 Phạm Ngọc Linh 1990 15: 48 29/10/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam CÔNG TY DỊCH VỤ CẢNG HẢI PHÒNG
75 351 Từ Gia Ái 1984 OILER 15: 54 29/10/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *