0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 18/11/2019

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 18/11/2019.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu

STT Mã phiếu khám Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Giới tính Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 050 19038985 Trịnh Thanh Lân 1994 Nam Sailor 07: 41 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
2 069 19039005 Trần Đình Nhất 1987 Nam 2/O 07: 47 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TỰ DO
3 082 19039019 Lưu Đình Mùi 1992 Nam AB 07: 52 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
4 089 19039026 Nguyễn Văn Toản 1985 Nam Cook 07: 55 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI PHƯƠNG
5 092 19039029 Nguyễn Quang Khiêm 1988 Nam 07: 56 18/11/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
6 103 19039042 Phạm Đức Lộc 1983 Nam 2/E 08: 01 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
7 126 19039068 Hoàng Văn Thành 1996 Nam Electric 08: 08 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NHẬT VIỆT
8 134 19039076 Lê Ngọc Sơn 1984 Nam 2/E 08: 11 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
9 140 19039083 Trương Văn Dương 1986 Nam 2/E 08: 14 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
10 143 19039087 Nguyễn Anh Hoàng 1978 Nam 08: 18 18/11/2019 Khám sức khỏe định kỳ lái xe nam(300N)
11 148 19039093 Lương Thế Cương 1993 Nam AB 08: 20 18/11/2019 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
12 157 19039103 Trần Đinh Đức 1986 Nam 3/O 08: 24 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
13 183 19039135 Vũ Ngọc Hiệp 1988 Nam AB 08: 38 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
14 193 19039150 Nguyễn Văn Phàm 1964 Nam Capt 08: 48 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NHẬT VIỆT
15 197 19039154 Trần Đức Văn 1993 Nam 08: 50 18/11/2019 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
16 202 19039162 Nguyễn Văn Vinh 1993 Nam 08: 57 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
17 205 19039165 Nguyễn Thanh Thủy 1989 Nam 09: 00 18/11/2019 Khám sức khỏe định kỳ lái xe nam(300N)
18 211 19039171 Hoàng Đình Dự 1976 Nam Cook 09: 03 18/11/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
19 213 19039173 Bùi Thanh An 1978 Nam 2/E 09: 06 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
20 224 19039188 Lê Thanh Huyền 1999 Nữ 09: 20 18/11/2019 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
21 228 19039192 Đinh Bá Hà 1986 Nam 2/O 09: 23 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
22 249 19039222 Nguyễn Văn Vịnh 1989 Nam 2/E 09: 44 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ATACO
23 256 19039229 Bùi Tiến Mạnh 1990 Nam OILER 09: 52 18/11/2019 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
24 259 19039232 Bùi Xuân Toàn 1989 Nam 2/E 09: 54 18/11/2019 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
25 270 19039248 Mạc Văn Cận 1981 Nam 4/E 10: 24 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VICMAC
26 275 19039256 Vũ Ánh Dương 1971 Nam Cook 10: 35 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TMAS
27 284 19039276 Nguyễn Ngọc Minh 1987 Nam 11: 22 18/11/2019 Khám sức khỏe thợ lặn(1500N) CÔNG TY THIỆN NHÂN
28 288 19039284 Nguyễn Văn Trịnh 1985 Nam 13: 31 18/11/2019 Khám sức khỏe thợ lặn(1500N) CÔNG TY THIỆN NHÂN
29 289 19039285 Vũ Văn Quang 1981 Nam 13: 34 18/11/2019 Khám sức khỏe thợ lặn(1500N) CÔNG TY THIỆN NHÂN
30 313 19039308 Lê Đức Toản 1993 Nam M/M 13: 44 18/11/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N) VINIC
31 321 19039316 Lưu Văn Cường 1981 Nam Electric 13: 49 18/11/2019 Chứng chỉ tả (200N) TỰ DO
32 327 19039322 Đỗ Văn Thêm 1995 Nam OS 13: 56 18/11/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N) VINIC
33 330 19039325 Awm Chandany Athapttu 1977 Nữ 14: 01 18/11/2019 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
34 346 19039342 Đặng Văn Hưng 1980 Nam CE 14: 10 18/11/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N HbeAg) VINIC
35 371 19039373 Nguyễn Hải Linh 1991 Nam OILER 14: 26 18/11/2019 Chứng chỉ tả (200N) HOÀNG PHÁT
36 390 19039394 Nguyễn Phi Linh 1986 Nam C/O 14: 41 18/11/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N) VINIC
37 399 19039407 Phạm Văn Nam 1991 Nam AB 14: 51 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
38 406 19039418 Hoàng Mạnh Trung 1980 Nam Capt 15: 00 18/11/2019 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
39 416 19039434 Đào Xuân Cường 1985 Nam Cook 15: 21 18/11/2019 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
40 430 19039462 Trần Văn Tân 1988 Nam Bosun 16: 05 18/11/2019 Chứng chỉ tả (200N) TỰ DO

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *