0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 06/01/2020

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 06/01/2020.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu

STT Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 20139533 Nguyễn Văn Phong 1987 07: 46 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
2 20139543 Nguyễn Minh Nhựt 1986 07: 49 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
3 20139549 Đồng Văn Trung 1994 07: 51 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
4 20139551 Adriano Schmidt 1994 07: 53 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
5 20139552 Nguyễn Trọng Hiếu 2001 07: 55 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
6 20139555 Đậu Thanh Phong 1993 07: 55 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
7 20139556 Phạm Văn Luân 1994 07: 57 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
8 20139562 Nguyễn Hữu Phúc 1992 07: 59 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
9 20139570 Hoàng Vissai 1985 08: 01 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
10 20139575 Nguyễn Văn Chung 1996 08: 03 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
11 20139576 Lê Trung Hiếu 1994 08: 04 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
12 20139579 Nguyễn Viết Nguyễn 1995 08: 05 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
13 20139581 Nguyễn Thế Dương 1991 08: 06 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
14 20139583 Phạm Hoài Dương 1994 08: 07 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
15 20139589 Clalidecir Junior 1989 08: 08 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
16 20139594 Michal Nguyễn 1989 08: 09 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
17 20139599 Nguyễn Vương Vũ 1992 08: 10 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
18 20139602 Mpande Joseph Mbolimbo ###### 08: 12 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
19 20139608 Doãn Ngọc Tân 1994 08: 13 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
20 20139612 Nguyễn Đình Tài 1995 08: 15 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
21 20139618 Nguyễn Hùng Anh 1998 08: 16 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
22 20139615 Nguyễn Văn Hạnh 1998 08: 16 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
23 20139621 Phạm Mạnh Hùng 1993 08: 17 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
24 20139622 Nguyễn Hữu Tuấn 1998 08: 18 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
25 20139628 Nguyễn Tường Giang 1984 3/O 08: 19 06/01/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
26 20139626 Huỳnh Trọng Nhân 1994 08: 19 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
27 20139659 Lê Văn Nam 1985 2/E 08: 30 06/01/2020 PANAMA_VM(1200) VICMAC
28 20139671 Đào Văn Tuân 1990 08: 37 06/01/2020 Khám sức khỏe lái xe nam(300N)
29 20139685 Hoàng Mạnh Nam 1990 3/O 08: 43 06/01/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VICMAC
30 20139698 La Thị Giang 1984 08: 49 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
31 20139711 Bùi Thị Nghìn 1965 08: 54 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
32 20139728 Nguyễn Công Mạnh 1981 09: 03 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
33 20139731 Nguyễn Khắc Tới 1972 09: 05 06/01/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
34 20139742 Trần Ngọc Anh 1990 OILER 09: 10 06/01/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
35 20139759 Đỗ Ích Giang 1997 OILER 09: 18 06/01/2020 Chứng chỉ tả (200N)
36 20139763 Nguyễn Công Huy 1992 AB 09: 20 06/01/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
37 20139770 Nguyễn Xuân Ngọc 1979 09: 28 06/01/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
38 20139777 Phạm Tuấn Anh 1980 Capt 09: 34 06/01/2020 PANAMA_VM(1200) VICMAC
39 20139789 Tống Quang Chuyên 1989 C/O 09: 42 06/01/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) BIỂN VIỆT
40 20139812 Trần Hồng Nam 1997 M/M 10: 05 06/01/2020 Chứng chỉ Panama (500N) INLACO HAI PHONG
41 20139820 Trịnh Văn Minh 1983 AB 10: 10 06/01/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
42 20139834 Nguyễn Thụ Thái 1984 10: 36 06/01/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
43 20139843 Bùi Văn Vượng 1981 CE 10: 50 06/01/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Panama (HBe) ĐÔNG LONG
44 20139849 Nguyễn Trung Thành 1996 OS 11: 05 06/01/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
45 20139887 Nguyễn Bá Quang 1986 OILER 13: 36 06/01/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
46 20139954 Phạm Hoàng Đạt 1996 OS 14: 33 06/01/2020 PANAMA_VM(1200) VICMAC
47 20139999 Nguyễn Mạnh Phước 1988 OILER 15: 19 06/01/2020 PANAMA_VM(1200) VICMAC
48 20140019 Fu Jun 1986 16: 07 06/01/2020 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *