0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 03/02/2020

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 03/02/2020.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu

STT Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 20146857 Lê Ngọc Lân 1973 OS 07: 35 03/02/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
2 20146861 Trương Văn Trọng 1995 AB 07: 38 03/02/2020 Chứng chỉ tả (200N) VCC
3 20146864 Trần Văn Tấn 1988 AB 07: 40 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
4 20146869 Vũ Phi Hùng 1988 OILER 07: 43 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TMAS
5 20146880 Lê Ngọc Hoàng 1990 OS 07: 47 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
6 20146890 Vũ Văn Huy 1991 OILER 07: 54 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
7 20146899 Nguyễn Ngọc Hữu 1991 OILER 07: 58 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ĐÔNG LONG
8 20146901 Lương Văn Thọ 1992 AB 07: 59 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TMAS
9 20146893 Dư Văn Bình 1994 OS 08: 07 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TMAS
10 20146919 Hồ Văn Trưởng 1980 2/E 08: 10 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TMAS
11 20146922 Nguyễn Duy Dựng 1982 AB 08: 13 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
12 20146930 Nguyễn Văn Toản 2000 08: 16 03/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
13 20146932 Lê Thế Cường 1990 08: 17 03/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
14 20146940 Nguyễn Bá Trường 1975 C/O 08: 19 03/02/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) HẢI ÂU
15 20146946 Nguyễn Viết Huynh 1996 AB 08: 22 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
16 20146949 Trần Đức Luận 1993 OS 08: 25 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
17 20146954 Phạm Hồng Tuynh 1986 AB 08: 28 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
18 20146961 Lê Văn Tài 1991 OS 08: 31 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
19 20146969 Trần Văn Trưởng 1992 OS 08: 33 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
20 20146971 Hoàng Hưng Việt 1966 Pump 08: 35 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
21 20146977 Vũ Thế Mạnh 1984 3/E 08: 38 03/02/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) HẢI ÂU
22 20146984 Trần Đình Việt 1989 M/M 08: 39 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N) VINIC
23 20146995 Đỗ Ngọc Luân 1991 OILER 08: 43 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
24 20147001 Vũ Văn Hoàng 1987 Electric 08: 45 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
25 20147011 Bùi Minh Thắng 1983 1/E 08: 48 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N) VINIC
26 20147019 Ngô Văn Hà 1989 AB 08: 51 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
27 20147024 Bạch Hùng Vĩ 1968 OS 08: 55 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
28 20147029 Nguyễn Văn Chương 1978 Sailor 08: 58 03/02/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
29 20147039 Nguyễn Văn Toán 1982 Capt 09: 01 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
30 20147048 Dương Quang Cường 1978 C/O 09: 04 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
31 20147052 Nguyễn Tùng Hiệp 1988 OS 09: 06 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
32 20147060 Tô Minh Chính 1980 C/O 09: 09 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
33 20147068 Bùi Đức Hậu 1985 AB 09: 11 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
34 20147074 Roãn Văn Thiệp 1987 C/O 09: 14 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ITC
35 20147079 Tô Viết Hùng 1995 M/M 09: 17 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N HbeAg) VINIC
36 20147082 Đặng Tùng Lâm 1969 Fitter 09: 17 03/02/2020 HBeAg(690N) VIPCO
37 20147089 Trần Tuấn Thắng 1989 2/O 09: 20 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
38 20147091 Nguyễn Huy Thức 1977 AB 09: 21 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
39 20147097 Hoàng Mạnh Tuấn 1986 OILER 09: 23 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
40 20147100 Đỗ Văn Tài 1985 2/O 09: 25 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
41 20147102 Phạm Văn Ngọc 1994 3/E 09: 25 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) BIỂN VIỆT
42 20147109 Đinh Quốc Hưng 1984 Electric 09: 27 03/02/2020 HBeAg(690N) VIPCO
43 20147112 Phạm Việt Vương 1993 WPR 09: 29 03/02/2020 Chứng chỉ Panama (500N) VINIC
44 20147113 Trần Mạnh Hùng 1982 C/O 09: 29 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
45 20147119 Buì Văn Hiệp 1993 OS 09: 31 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
46 20147121 Nguyễn Bảo Long 1980 3/E 09: 32 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
47 20147122 Đào Trọng Sơn 1980 2/E 09: 33 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
48 20147124 Phạm Công Chuyên 1984 AB 09: 34 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
49 20147129 Nguyễn Văn Tuyến 1988 2/O 09: 35 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
50 20147132 Hoàng Xuân Phúc 1992 OS 09: 37 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
51 20147136 Nguyễn Văn Lượng 1987 OILER 09: 39 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
52 20147138 Trần Mạnh Hùng 1971 Cook 09: 39 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
53 20147144 Vũ Hữu Hưng 1978 Cook 09: 41 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N) VINIC
54 20147150 Đoàn Văn Trung 1995 OS 09: 43 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
55 20147154 Đặng Quanng Phúc 1971 AB 09: 44 03/02/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
56 20147139 Phan Văn Giang 1982 C/O 09: 45 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
57 20147161 Phạm Ngọc Tân 1985 3/E 09: 46 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
58 20147172 Đặng Trọng Chính 1989 AB 09: 51 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
59 20147174 Nguyễn Phú Hùng 1996 OS 09: 54 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
60 20147176 Nguyễn Văn Thắng 1971 Cook 09: 56 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
61 20147183 Phạm Đức Cường 1990 AB 09: 59 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
62 20147189 Vũ Đình Trọng 1975 AB 10: 02 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
63 20147190 Trần Văn Hai 1994 OS 10: 05 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
64 20147192 Mai Công Thắng 1977 Fitter 10: 07 03/02/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
65 20147200 Phạm Thanh Sơn 1966 Cook 10: 09 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
66 20147199 Hoàng Thị Tuyết 1994 10: 10 03/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
67 20147203 Cao Văn Tuyến 1982 OILER 10: 11 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
68 20147208 Đỗ Đại Chiến 1992 Sailor 10: 15 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) MEKONG TRANS
69 20147212 Vũ Quang 1984 AB 10: 18 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
70 20147213 Võ Thành Lân 1984 C/O 10: 20 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
71 20147214 Hoàng Xuân Quân 1993 Sailor 10: 22 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) MEKONG TRANS
72 20147215 Nguyễn Quang Huy 1991 10: 24 03/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
73 20147217 Nguyễn Văn Đoan 1984 Bosun 10: 26 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
74 20147222 Phạm Anh Việt 1973 Cook 10: 28 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
75 20147221 Vũ Hoàng Nam 1993 OILER 10: 28 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
76 20147224 Nguyễn Hữu Thuyết 1972 M/M 10: 30 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
77 20147225 Vũ Văn Quân 1983 2/E 10: 30 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
78 20147229 Lương Thế Hiển 1993 AB 10: 32 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
79 20147231 Phạm Văn Nghiêu 1983 AB 10: 35 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
80 20147232 Đỗ Anh Hiện 1984 1/E 10: 35 03/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
81 20147235 Mai Văn Việt 1982 Fitter 10: 38 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
82 20147239 Nguyễn Hữu Kiên 1983 Bosun 10: 40 03/02/2020 Chứng chỉ tả (200N) NHẬT VIỆT
83 20147241 Nguyễn Ngọc Quang 1994 OS 10: 45 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
84 20147244 Nguyễn Đức Văn 1973 CE 10: 50 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
85 20147246 Vũ Văn Kiên 1988 4/E 10: 52 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
86 20147251 Phạm Đại Phương 1977 M/M 10: 57 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
87 20147252 Lê Anh Quân 1992 AB 11: 00 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) FGAS
88 20147254 Dương Hữu Bốn 1988 3/O 11: 05 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
89 20147255 Lê Chí Lành 1982 2/E 11: 09 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
90 20147270 Vũ Duy Kiên 1985 3/E 13: 33 03/02/2020 HBeAg(690N) TỰ DO
91 20147276 Trịnh Ngọc Thái 1995 Deck – Caded 13: 37 03/02/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) VICMAC
92 20147281 Nguyễn Thái Thụy 1982 2/E 13: 40 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
93 20147295 Nguyễn Văn Huynh 1996 OS 13: 51 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) FGAS
94 20147300 Đào Công Chính 1985 1/E 13: 59 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
95 20147303 Đinh Viết Mạnh 1994 OS 14: 02 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
96 20147317 Nguyễn Đình Hoan 2001 14: 16 03/02/2020 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
97 20147334 Nguyễn Ngọc Sơn 1992 AB 14: 29 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
98 20147340 Cao Văn Hiệu 1992 AB 14: 32 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
99 20147344 Nguyễn Văn Thất 1972 Cook 14: 37 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
100 20147364 Bùi Thị Mây 1985 14: 49 03/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
101 20147368 Mai Văn Cường 1997 Deck – Caded 14: 53 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
102 20147376 Trần Văn Nghĩa 1980 C/O 14: 57 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ÂU LẠC
103 20147381 Lê Thành Tiến 1999 OILER 15: 02 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
104 20147394 Nguyễn Minh Quang 1997 Deck – Caded 15: 17 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
105 20147402 Nguyễn Thái Học 1979 Cook 15: 27 03/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
106 20147415 Đỗ Văn Phương 1980 15: 48 03/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
107 20147417 Phạm Văn Sơn 1995 16: 29 03/02/2020 Khám sức khỏe lái xe nam(300N)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *