0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 04/02/2020

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 04/02/2020.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu

STT Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Giới tính Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 20147519 Lê Thành Tiến 1999 Nam OILER 07: 48 04/02/2020 Chứng chỉ Panama (500N)
2 20147527 Vũ Văn Trọng 1991 Nam 3/O 07: 52 04/02/2020 Chứng chỉ tả (200N) TÂN BÌNH
3 20147536 Nguyễn Văn Tân 1986 Nam 4/E 07: 56 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
4 20147543 Hoàng Văn Phích 1998 Nam AB 08: 01 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
5 20147548 Nguyễn Văn Hà 1988 Nam OS 08: 03 04/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
6 20147554 Vũ Đình Hiệp 1987 Nam AB 08: 06 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
7 20147563 Nguyễn Văn Ban 1988 Nam Electric 08: 10 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
8 20147569 Hoàng Đình Quyết 1985 Nam Fitter 08: 15 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) BIỂN VIỆT
9 20147575 Hoàng Văn Hùng 1984 Nam Bosun 08: 19 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ÂU LẠC
10 20147577 Phạm Văn Hiển 1993 Nam OILER 08: 23 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) FGAS
11 20147581 Nguyễn Doãn Tùng 1991 Nam OILER 08: 26 04/02/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) HẢI ÂU
12 20147586 Phạm Văn Tường 1972 Nam 3/E 08: 31 04/02/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
13 20147587 Võ Văn Nghĩa 1995 Nam OS 08: 33 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
14 20147596 Nguyễn Trọng Sáng 1989 Nam OS 08: 38 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
15 20147597 Trần Bá Thành 1996 Nam OS 08: 40 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
16 20147611 Trịnh Tuyên Quang 1983 Nam Sailor 08: 44 04/02/2020 HBeAg(690N)
17 20147627 Phạm Ngọc Nhân 1987 Nam 2/O 08: 56 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NHẬT VIỆT
18 20147630 Đoàn Văn Hải 1990 Nam 09: 00 04/02/2020 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
19 20147636 Phạm Văn Lâm 1989 Nam 2/E 09: 05 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NHẬT VIỆT
20 20147635 Lê Đình Bộ 1989 Nam 09: 05 04/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
21 20147638 Hoàng Văn Quang 1990 Nam 09: 06 04/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
22 20147641 Đặng Ngọc Thành 1985 Nam OILER 09: 09 04/02/2020 Chứng chỉ tả (200N) ÂU LẠC
23 20147645 Bùi Quang Khánh 1990 Nam 2/E 09: 15 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
24 20147649 Trần Đức Lương 1999 Nam Engine – Caded 09: 19 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACO HAI PHONG
25 20147652 Nguyễn Văn Đảm 1969 Nam Cook 09: 21 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
26 20147656 Lê Hồng Mạnh 1996 Nam AB 09: 23 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
27 20147657 Đặng Bảo Trung 1997 Nam Deck – Caded 09: 25 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
28 20147663 Đinh Huy Quang 1994 Nam 09: 28 04/02/2020 Khám sức khỏe lái xe nam(300N)
29 20147667 Đinh Quang Dũng 1987 Nam 09: 29 04/02/2020 Khám sức khỏe lái xe nam(300N)
30 20147670 Trịnh Quang Nam 1993 Nam 09: 32 04/02/2020 Khám sức khỏe lái xe nam(300N)
31 20147673 Vũ Văn Chung 1998 Nam AB 09: 34 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) VOSCO
32 20147680 Phạm Văn Tiên 1986 Nam Bosun 09: 39 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PETROLIMEX
33 20147681 Nguyễn Đức Hiển 1982 Nam Fitter 09: 42 04/02/2020 PANAMA_VM(1200) VICMAC
34 20147700 Nguyễn Văn Đăng 1990 Nam Deck Officer 10: 11 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NHẬT VIỆT
35 20147707 Nguyễn Xuân Trưởng 1989 Nam 3/O 10: 21 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VICMAC
36 20147716 Hoàng Văn Ninh 1986 Nam Sailor 10: 41 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
37 20147730 Lê Ngọc Hà 1988 Nam 2/E 11: 23 04/02/2020 PANAMA_VM(1200) VICMAC
38 20147733 Đặng Văn Huân 1992 Nam Bosun 13: 33 04/02/2020 HBeAg(690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
39 20147749 Vũ Quốc Vinh 1987 Nam Fitter 13: 44 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
40 20147763 Lại Văn Thọ 1991 Nam OILER 13: 54 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
41 20147766 Mai Viết Triều 1990 Nam AB 13: 58 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
42 20147769 Nguyễn Cao Giáp 1995 Nam OS 14: 03 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
43 20147772 Hồ Văn Phưởng 1982 Nam 1/E 14: 08 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
44 20147775 Lương Văn Thụ 1980 Nam OILER 14: 11 04/02/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
45 20147798 Nguyễn Văn Đạo 1986 Nam C/O 14: 14 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
46 20147808 Nguyễn Việt Dũng 1985 Nam 4/E 14: 19 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN CẢNG SHIPPING
47 20147811 Phùng Vũ Hưng Phát 1995 Nam OS 14: 24 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
48 20147816 Phan Anh Tiến 1986 Nam AB 14: 28 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
49 20147841 Nguyễn Việt Đức 1992 Nam AB 14: 49 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) HẢI ÂU
50 20147848 Phạm Thanh Hà 1983 Nam Bosun 14: 57 04/02/2020 Chứng chỉ tả (200N) BÌNH MINH
51 20147849 Nguyễn Minh Cát 1987 Nam 3/E 14: 58 04/02/2020 Chứng chỉ tả (200N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
52 20147852 Nguyễn Văn Cẩn 1984 Nam C/O 15: 00 04/02/2020 PANAMA_VM(1200) VICMAC
53 20147858 Trần Tiến Sĩ 1996 Nam WPR 15: 13 04/02/2020 PANAMA_VM(1200) VICMAC
54 20147863 Cao Minh Tùng 1991 Nam Sailor 15: 18 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
55 20147875 Trần Anh Tuấn 1992 Nam OILER 15: 45 04/02/2020 Chứng chỉ Panama (500N) VINIC
56 20147879 Hoàng Văn Đông 1989 Nam OILER 15: 56 04/02/2020 Chứng chỉ tả (200N) hàng hải đông đô
57 20147881 Trần Văn Vương 1983 Nam M/M 15: 59 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
58 20147884 Bùi Xuân Hoàng 1994 Nam OILER 16: 10 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
59 20147887 Nguyễn Văn Thắng 1992 Nam AB 16: 16 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
60 20147889 Nguyễn Quang Huy 1996 Nam OS 16: 25 04/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *