0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 07/02/2020

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 07/02/2020.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu

STT Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 20148723 Phạm Bá Biên 1985 OILER 07: 50 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG HƯNG
2 20148733 Võ Đình Phi 1962 CE 07: 57 07/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
3 20148736 Trần Quốc Dũng 1987 Bosun 07: 59 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
4 20148743 Phạm Xuân Tài 1981 Cook 08: 01 07/02/2020 Khám Vitranchart (HbeAg)(800N) VITRANSCHART
5 20148753 Vũ Đình Sỹ 1991 OILER 08: 07 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
6 20148756 Nguyễn Minh Đức 1985 C/O 08: 10 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
7 20148767 Nguyễn Nghiêm Huấn 1989 3/E 08: 14 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
8 20148769 Hoàng Trung Đức 1984 C/O 08: 16 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Panama (HBe) VICMAC
9 20148784 Hồ Sỹ Nam 1986 C/O 08: 24 07/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
10 20148789 Phạm Văn Hảo 1980 2/O 08: 27 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
11 20148796 Bùi Đình Sảnh 1985 AB 08: 30 07/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
12 20148801 Trần An Dương 1975 Capt 08: 34 07/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
13 20148807 Nguyễn Mai Huy 1969 Fitter 08: 37 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
14 20148811 Trần Văn Quyết 1982 AB 08: 40 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
15 20148821 Đặng Hồng Quân 1973 2/O 08: 45 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VSICO
16 20148830 Nguyễn Hồng Tuyên 1997 Sailor 08: 49 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
17 20148833 Nguyễn Duy Hải 1991 3/O 08: 51 07/02/2020 Chứng chỉ Panama (500N) Quản lý tàu TMM
18 20148839 Nguyễn Văn Hùng 1985 CE 08: 54 07/02/2020 Chứng chỉ Panama (500N) ASHICO
19 20148845 Nguyễn Duy Huy 1961 Bosun 08: 59 07/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
20 20148848 Lê Ngọc Công 1999 AB 09: 01 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) HOÀNG PHÁT
21 20148851 Đặng Tấn Phát 1992 OILER 09: 04 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
22 20148854 Hồ Việt Hùng 1982 Capt 09: 09 07/02/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
23 20148858 Đào Bảo Hoàng 1991 AB 09: 12 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
24 20148859 Phạm Vũ Tuấn 1965 Capt 09: 14 07/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
25 20148864 Trần Công Minh 1992 4/E 09: 18 07/02/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) PETROLIMEX
26 20148863 Nguyễn Văn Tuấn 1985 2/E 09: 20 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
27 20148873 Bùi Hải Linh 1999 09: 22 07/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
28 20148878 Đỗ Viết Khang 1995 AB 09: 30 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VSICO
29 20148879 Lê Đức Hùng 1980 09: 33 07/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
30 20148883 Nguyễn Thị Diệu Linh 1994 09: 36 07/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
31 20148884 Trịnh Văn Toản 1991 C/O 09: 39 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
32 20148889 Lê Ngọc Vinh 1983 09: 51 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
33 20148891 Trần Trung Dũng 2001 Sailor 09: 54 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
34 20148894 Dương Văn Hoàn 1984 09: 59 07/02/2020 Khám sức khỏe lái xe nam(300N)
35 20148896 Mai Văn Hân 1986 C/O 10: 07 07/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
36 20148903 Võ Khắc Ân 1995 AB 10: 22 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NHẬT VIỆT
37 20148909 Nguyễn Văn Sơn 1977 C/O 10: 30 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
38 20148913 Nguyễn Thị Xã 1966 10: 38 07/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
39 20148915 Trần Văn Tùng 1990 OS 10: 42 07/02/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
40 20148900 Phạm Trung Kiên 1996 M/M 11: 26 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
41 20148938 Phạm Văn Hải 1984 Sailor 13: 41 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
42 20148942 Ngô Văn Cơ 1970 M/M 13: 44 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
43 20148944 Phạm Văn Đương 1992 OS 13: 47 07/02/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
44 20148957 Trần Văn Khương 1990 14: 40 07/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
45 20149022 Đào Minh Đức 1978 2/E 15: 00 07/02/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
46 20149053 Nguyễn Ngọc Việt 1981 15: 48 07/02/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
47 20149062 Nguyễn Khắc Cường 1986 Electric 16: 05 07/02/2020 Chứng chỉ tả (200N) VIPCO

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *