0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 18/05/2020

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 18/05/2020.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu

STT Mã phiếu khám Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Giới tính Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 033 20185422 Vũ Hồng Quân 1984 Nam 07: 33 18/05/2020 Khám nội – KSK Damen – Khác (văn phòng, bảo vệ, bảo dưỡng, vệ sinh CN, điều phối tàu, điện, mộc) CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
2 052 20185441 Phùng Văn Hanh 1976 Nam Bosun 07: 44 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
3 057 20185446 Lương Văn Phương 1992 Nam 07: 46 18/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
4 062 20185451 Tướng Văn Tân 1994 Nam 07: 48 18/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
5 068 20185458 Đặng Ngọc Minh 1987 Nam 07: 50 18/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
6 071 20185461 Nguyễn Xuân Danh 1997 Nam AB 07: 52 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
7 081 20185472 Nguyễn Đình Lương 1989 Nam 4/E 07: 55 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
8 090 20185481 Lê Kiều Huy 1985 Nam Bosun 08: 01 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
9 096 20185488 Đào Trọng Đỉnh 1982 Nam 3/E 08: 04 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HP
10 100 20185492 Đặng Khắc Hải 1982 Nam 1/E 08: 06 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TỰ DO
11 111 20185503 Hoàng Minh Dũng 1984 Nam Bosun 08: 12 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Panama (HBe) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
12 119 20185511 Trần Quang Diện 1990 Nam AB 08: 16 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
13 137 20185531 Phạm Văn Quang 1978 Nam CE 08: 26 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
14 141 20185536 Nguyễn Ngọc Thuyết 1985 Nam CE 08: 29 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
15 156 20185553 Vũ Đình Chinh 1979 Nam Capt 08: 40 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) GEMADEPT
16 160 20185560 Nguyễn Thọ Duy 1988 Nam 1/E 08: 44 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
17 177 20185580 Mai Xuân Chiểu 1986 Nam 3/E 08: 57 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
18 186 20185590 Đỗ Quyết Thắng 1983 Nam C/O 09: 02 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
19 195 20185600 Nguyễn Huy Hoàng 1987 Nam 2/E 09: 11 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
20 207 20185616 Nguyễn Đức Đài 1989 Nam OILER 09: 19 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG HƯNG
21 218 20185632 Mai Xuân Phương 1986 Nam 09: 33 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
22 233 20185650 Trần Văn Quỳnh 1992 Nam OILER 09: 45 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
23 238 20185657 Nguyễn Duy Thức 1983 Nam 3/O 09: 49 18/05/2020 Chứng chỉ tả (200N) HẢI NAM
24 244 20185664 Ngô Xuân Minh 1991 Nam OS 09: 54 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
25 245 20185669 Nguyễn Trường Sơn 1990 Nam 09: 58 18/05/2020 Khám sức khỏe lái xe nam(300N)
26 246 20185671 Phạm Thị Thùy Dung 1993 Nữ 09: 59 18/05/2020 Khám sức khỏe lái xe nữ(300N)
27 792 20186258 Vũ Văn Việt 1996 Nam Engine – Caded 13: 31 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
28 808 20186275 Ngô Quang Huy 1983 Nam Capt 13: 46 18/05/2020 Gói Alcol – Ma túy(320N) LIÊN MINH
29 815 20186282 Phạm Văn Hải 1991 Nam AB 13: 51 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
30 836 20186309 Nguyễn Viết Hiền 1976 Nam 14: 18 18/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
31 841 20186316 Trần Sỹ Quỳnh 1984 Nam 14: 22 18/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
32 847 20186332 Trần Xuân Chung 1983 Nam 14: 23 18/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
33 856 20186334 Lò Văn Hịa 1985 Nam 14: 24 18/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
34 857 20186336 Đỗ Văn Chín 1993 Nam 14: 25 18/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
35 859 20186338 Trần Hữu Thao 1979 Nam 14: 29 18/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
36 861 20186341 Trần Sỹ Tú 1987 Nam 14: 30 18/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
37 862 20186342 Phạm Quý Mậu 1983 Nam 14: 31 18/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
38 864 20186345 Nguyỹn Văn Tuấn 1982 Nam 14: 33 18/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
39 875 20186357 Nguyễn Mạnh Tùng 1974 Nam 14: 41 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) PTS
40 880 20186368 Nguyễn Văn Hiến 1981 Nam 14: 51 18/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
41 902 20186411 Nguyễn Đình Hiếu 1984 Nam Sailor 15: 52 18/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *