0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 25/05/2020

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 25/05/2020.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu

STT Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 20188506 Hoàng Văn Quang 1991 Cook 07: 35 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
2 20188520 Ngô Xuân Hoàng 1993 OILER 07: 42 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ASHICO
3 20188529 Đinh Văn Hòa 1989 AB 07: 46 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
4 20188533 Phạm Đào Tuấn 1988 C/O 07: 47 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHƯƠNG
5 20188538 Nguyễn Văn Lâu 1988 C/O 07: 50 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
6 20188544 Phạm Hồng Phương 1981 OILER 07: 52 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
7 20188552 Nguyễn Công Huân 1962 CE 07: 57 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ASHICO
8 20188557 Nguyễn Văn Vịnh 1979 C/O 07: 58 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
9 20188592 Dương Văn Hiền 1995 OS 08: 15 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ASHICO
10 20188595 Trịnh Văn Dương 1983 2/O 08: 16 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ASHICO
11 20188605 Trần Trung Đức 1988 AB 08: 22 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) BIỂN VIỆT
12 20188606 Trần Quang Uy 1999 Deck – Caded 08: 23 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
13 20188615 Hoàng Văn Thắng 1996 OS 08: 25 25/05/2020 HBeAg(690N) TỰ DO
14 20188634 Yu Yisong 1986 08: 41 25/05/2020 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
15 20188653 Bùi Bá Khoát 1988 Electric 08: 42 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
16 20188675 Nguyễn Văn Nam 1988 AB 08: 53 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
17 20188691 Lê Văn Hải 1993 AB 09: 00 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
18 20188699 Nguyễn Viết Toản 1987 AB 09: 04 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
19 20188709 Đỗ Văn Giáp 1984 2/O 09: 07 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
20 20188713 Lê Văn Huy 1990 OILER 09: 12 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
21 20188715 Nguyễn Văn Phong 1990 4/E 09: 15 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
22 20188719 Lê Văn Tiến 1994 Deck – Caded 09: 19 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
23 20188720 Phùng Văn Tuấn 1984 OS 09: 20 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
24 20188726 Nguyễn Hải Nam 1981 CE 09: 28 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
25 20188735 Nguyễn Văn Toàn 1989 AB 09: 37 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
26 20188743 Giang Đức Thịnh 1983 Bosun 09: 43 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
27 20188754 Nguyễn Đức Tiềm 1995 WPR 09: 54 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên Panama (HBe) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
28 20188762 Nguyễn Thanh Tùng 1972 Cook 10: 00 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
29 20188763 Tạ Văn Hậu 1983 Bosun 10: 03 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) AN PHÁT
30 20188765 Đặng Văn Ân 1980 OILER 10: 06 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
31 20188769 Bùi Việt Anh 1987 C/O 10: 13 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
32 20188776 Đoàn Văn Tiệp 1988 OS 10: 24 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TỰ DO
33 20188781 Phạm Văn Triều 1979 10: 34 25/05/2020 Khám sức khỏe lái xe nam(300N)
34 20188791 Ngô Thị Huyên 1987 11: 06 25/05/2020 Khám sức khỏe lái xe nữ(300N)
35 20188792 Bùi Công Lừng 1953 11: 07 25/05/2020 Khám sức khỏe lái xe nam(300N)
36 20188804 Mai Ngọc Chung 1991 3/O 13: 36 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LONG HƯNG
37 20188835 Phạm Đình Tú 1990 Sailor 14: 12 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
38 20188839 Đinh Văn Hoàng 1991 2/O 14: 15 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NGÔI SAO VIỆT
39 20188844 Vũ Duy Phương 1967 14: 20 25/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
40 20188847 Bùi Công Đoàn 1960 14: 21 25/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
41 20188851 Trần Khắc Đông 1981 14: 23 25/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
42 20188852 Phạm Như Thảo 1969 14: 25 25/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
43 20188903 Trần Anh Ngân 1989 2/O 15: 29 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
44 20188923 Nhuyễn Thu Hà 1988 15: 50 25/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
45 20188925 Lê Xuân Hòa 1986 Fitter 15: 52 25/05/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
46 20188929 Hoàng Quang Toàn 1997 WPR 16: 02 25/05/2020 Chứng chỉ tả (200N) INLACO HAI PHONG
47 20188935 Lê Thị Mai Anh 1985 16: 07 25/05/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
48 20188942 Phạm Thành Quang 1982 2/O 16: 33 25/05/2020 HBeAg(690N) TÂN CẢNG

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *