0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 23/02/2021

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 23/02/2021.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu

STT Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 21017365 Hoàng Văn Tuyệt 1992 3/O 07: 32 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
2 21017380 Trần Văn Huệ 1975 Fitter 07: 40 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NHẬT VIỆT
3 21017386 Nguyễn Văn Hưng 2000 OS 07: 42 22/02/2021 Chứng chỉ tả (200N) Công ty VTB- ISM
4 21017392 Nguỵ Văn Đình 1986 Bosun 07: 44 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
5 21017399 Mai Khánh Toàn 1993 OILER 07: 47 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
6 21017402 Trần Đức Duy 1981 CE 07: 48 22/02/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
7 21017414 Dương Công Đoàn 1982 Cook 07: 55 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
8 21017418 Lê Hồng Chiến 1963 Capt 07: 56 22/02/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N) VINIC
9 21017422 Đoàn Đức Tùng 1990 3/E 08: 00 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
10 21017432 Nguyễn Minh Trí 1985 1/E 08: 06 22/02/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N) VINIC
11 21017439 Đinh Tú Anh 1989 Bosun 08: 09 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
12 21017448 Nguyễn Trọng Giầu 1985 3/E 08: 13 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) STS SHIPPING
13 21017452 Lê Viết Quyết 1977 Cook 08: 17 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ITC
14 21017454 Hoàng Quang Hiển 1986 1/E 08: 19 22/02/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
15 21017471 Phạm Lê Huy 1984 OILER 08: 27 22/02/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
16 21017476 Đậu Ngọc Hùng 1980 Bosun 08: 29 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
17 21017491 Nguyễn Đức Thêm 1989 1/E 08: 37 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
18 21017497 Nguyễn Duy Hoàng 1998 Deck – Caded 08: 41 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VICMAC
19 21017507 Phạm Khắc Hải 1996 M/M 08: 45 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACO HAI PHONG
20 21017516 Vũ Xuân Dương 1997 OS 08: 48 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HTK
21 21017524 Buì Văn Sỹ 1976 Cook 08: 51 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACO HAI PHONG
22 21017536 Nguyễn Văn Linh 1989 3/O 08: 56 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HÀ NỘI
23 21017540 Trần Anh Dũng 1974 Cook 08: 57 22/02/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
24 21017552 Nguyễn Thành Việt 1984 C/O 09: 02 22/02/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
25 21017563 Nguyễn Viết Toản 1987 AB 09: 07 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HTK
26 21017572 Nguyễn Đức Thọ 1999 Sailor 09: 10 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
27 21017582 Phùng Minh Phú 1990 Bosun 09: 14 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ITC
28 21017602 Ngô Quang Mạnh 1981 OILER 09: 21 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI HÀ
29 21017605 Văn Công Lý 1995 OS 09: 23 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ITC
30 21017604 Bùi Nguyên Đán 1990 3/E 09: 23 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NGÔI SAO VIỆT
31 21017616 Ngô Minh Biên 1982 Sailor 09: 27 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
32 21017618 Nguyễn Mạnh Hà 1991 Cook 09: 27 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI HÀ
33 21017620 BùI Văn TàI 1989 3/E 09: 30 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
34 21017622 Cao Xuân Hoàng 1995 Electric 09: 31 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG LONG
35 21017625 Nguyễn Tuấn Phong 1995 OS 09: 33 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACO HAI PHONG
36 21017627 Đoàn Đăng Khuê 1995 OS 09: 35 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACO HAI PHONG
37 21017636 Hoàng Văn Quân 1979 Sailor 09: 40 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
38 21017639 Trần Văn Bình 1991 OILER 09: 42 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
39 21017642 Nguyễn Văn Lũy 1989 Cook 09: 42 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
40 21017647 Lương Minh Hải 1980 CE 09: 44 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TÂN CẢNG
41 21017656 Nguyễn Minh Phương 2002 OILER 09: 47 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) hàng hải đông đô
42 21017657 Bùi Ngọc Lâm 1987 Pump 09: 48 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
43 21017659 Trần Văn Nhất 1995 AB 09: 49 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
44 21017662 Lê Xuân Tư 1985 Cook 09: 51 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
45 21017661 Trần Bá Thường 1987 AB 09: 51 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
46 21017665 Bùi Quang Nam 1982 Bosun 09: 54 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
47 21017663 Nguyễn Văn Hoàng 1990 2/O 09: 54 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ITC
48 21017672 Hồ Bá Ngọc 1974 Cook 10: 02 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
49 21017678 Đỗ Minh Công 2001 OILER 10: 05 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
50 21017683 Vũ Văn Hoan 1991 AB 10: 07 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
51 21017686 Trần Danh Trường 1990 OILER 10: 10 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ITC
52 21017689 Phạm Quốc Linh 1990 Cook 10: 13 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ITC
53 21017691 Nguyễn Văn Quyền 1974 CE 10: 16 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
54 21017694 Trần Bá Tranh 1981 OS 10: 18 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
55 21017695 Nguyễn Văn Đại 1987 Sailor 10: 20 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
56 21017699 Phạm Văn Việt 1994 OILER 10: 25 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
57 21017692 Lê Thanh Tuấn 1989 2/E 10: 29 22/02/2021 Chứng chỉ Panama (500N)
58 21017705 Lê Đình Nghĩa 1999 Deck – Caded 10: 31 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
59 21017707 Nguyễn Viết Muôn 1967 Fitter 10: 34 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
60 21017716 Trần Văn Mã 1990 Cook 10: 41 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
61 21017719 Trần Văn Thụy 1987 2/O 10: 45 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TÂN BÌNH
62 21017724 Phạm Công Minh 1991 OILER 10: 47 22/02/2021 HBeAg(690N)
63 21017727 Đào Văn Quang 1985 Cook 10: 54 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) HẢI PHƯƠNG
64 21017737 Vũ Hoàng Hiệp 2000 OS.D 11: 07 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
65 21017757 Trương Thế Thọ 1984 3/O 13: 41 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
66 21017765 Lê Tuấn Anh 1996 AB 13: 50 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
67 21017778 Phạm Hữu Tuận 1986 M/M 14: 05 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
68 21017784 Bùi Xuân Hoàn 1979 Cook 14: 06 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
69 21017802 Vũ Thành Trung 1983 C/O 14: 18 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
70 21017829 Hoàng Văn Hiếu 1989 C/O 14: 35 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
71 21017833 Mai Văn Hải 1973 4/E 15: 16 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NOSCO
72 21017862 Nguyễn Minh Duy 1993 OILER 15: 24 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
73 21017883 Dương Văn Trọng 1991 4/E 16: 04 22/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHC MARITIME
74 21017885 Nguyễn Văn Chính 1988 AB 16: 05 22/02/2021 Chứng chỉ tả (200N) Công ty VTB- ISM
75 21018009 Khúc Văn Quân 1982 OILER 07: 47 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
76 21018014 Mai Văn Mạnh 1991 C/O 07: 53 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
77 21018016 Bùi Văn Tú 1990 2/E 07: 54 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
78 21018020 Phạm Vũ Tiến 1994 3/O 08: 05 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HTK
79 21018029 Trịnh Văn Quyền 1991 OILER 08: 10 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
80 21018032 Trần Quang Trung 1975 Capt 08: 13 23/02/2021 HBeAg(690N) VITACO
81 21018040 Lê Minh Phương 1982 CE 08: 20 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
82 21018041 Nguyễn Văn Võ 1986 2/E 08: 22 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HTK
83 21018043 Trần Công Định 1989 4/E 08: 24 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
84 21018048 Trần Văn Khoản 1967 OILER 08: 27 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
85 21018050 Vũ Thành Lâm 1986 1/E 08: 28 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Quản lý tàu TMM
86 21018063 Ngô Mạnh Hà 1975 CE 08: 38 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Panama (HBe) INLACO HAI PHONG
87 21018066 Lê Đức Toàn 1992 4/E 08: 41 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
88 21018070 Nguyễn Thế Phương 1990 Sailor 08: 45 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
89 21018078 Nguyễn Sỹ Thành 1992 2/O 08: 48 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) I SEA Marine
90 21018081 Đỗ Ngọc Khoa 1985 1/E 08: 52 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
91 21018086 Lê Kim Thương 1991 08: 56 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACOSAIGON
92 21018092 Phạm Ngọc Nhân 1987 2/O 09: 04 23/02/2021 MT 4C(120) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
93 21018094 Bùi Quang Thái 1995 OS 09: 06 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) HẢI DƯƠNG
94 21018098 Lin Chien Ting 1978 09: 09 23/02/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
95 21018107 Lương Duy Hải 1992 AB 09: 14 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
96 21018112 Trần Xuân Duy 1993 4/E 09: 17 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HTK
97 21018113 Trần Ngọc An 1991 AB 09: 18 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) VCC
98 21018115 Trần Văn Vũ 1991 4/E 09: 21 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Panama (HBe) VCC
99 21018117 Phùng Tuấn Hải 1967 Electric 09: 25 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) hàng hải đông đô
100 21018118 Lê Văn Chức 1993 4/E 09: 26 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
101 21018120 Nguyễn Chí Công 1994 OILER 09: 28 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
102 21018121 Phạm Xuân Nguyên 1985 C/O 09: 31 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
103 21018122 Nguyễn Văn Linh 1998 OS.D 09: 33 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
104 21018125 Lê Văn Cương 1983 AB 09: 43 23/02/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
105 21018126 Phạm Đức Tân 1981 Capt 09: 44 23/02/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
106 21018127 Nguyễn Văn Thượng 1999 OS 09: 45 23/02/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
107 21018131 Mai Văn Định 1980 CE 09: 51 23/02/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N) VINIC
108 21018135 Phạm Hồng Chính 1972 AB 09: 57 23/02/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N) VINIC
109 21018182 Phạm Văn Quang 1990 Engine – Caded 13: 36 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
110 21018189 Nguyễn Văn Mạnh 1993 OILER 13: 46 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
111 21018198 Vương Đức Nhâm 1995 13: 56 23/02/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
112 21018199 Hoàng Văn Bính 1984 C/O 13: 57 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ITC
113 21018201 Hà Văn Thắng 1975 Capt 14: 02 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TRƯỜNG PHÁT LỘC
114 21018206 Hoàng Nguyên Duy 1991 3/O 14: 12 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ITC
115 21018212 Phạm Quang Anh 1992 AB 14: 24 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ÂU LẠC
116 21018219 Hoàng Phú Đạt 1999 Engine – Caded 14: 33 23/02/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N)
117 21018222 Hà Quang Đạt 1985 Bosun 14: 38 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VSICO
118 21018226 Phạm Duy Thuận 1985 Cook 14: 41 23/02/2021 Chứng chỉ tả (200N) TÂN CẢNG
119 21018233 Đỗ Ngọc Tuân 1980 14: 54 23/02/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
120 21018235 Trịnh Thị Cẩm 1960 14: 55 23/02/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
121 21018234 Nguyễn Sỹ Thăng 1986 Cook 14: 58 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
122 21018244 Lê Quang Tiện 1990 2/O 15: 11 23/02/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới VTB Quyết Tâm
123 21018249 Lê Công Hoan 1990 AB 15: 16 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TÂN BÌNH
124 21018256 Trần Văn Út 1996 OS 15: 23 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
125 21018254 Nguyễn Bá Minh 2000 OS 15: 28 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
126 21018258 Vũ Đình Thêm 1988 OS 15: 31 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
127 21018259 Bùi Trọng Úy 1993 OS 15: 33 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
128 21018260 Trần Văn Thiên 1980 OS 15: 35 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
129 21018262 Dương Văn Chung 1984 OS 15: 43 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
130 21018265 Nguyễn Ngọc Dương 1980 OS 15: 45 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
131 21018267 Trần Ngọc Biên 1981 OS.E 15: 47 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
132 21018268 Nguyễn Văn Vũ 1993 OS.E 15: 50 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
133 21018270 Nguyễn Hữu Tiến 1995 OS 15: 55 23/02/2021 HBeAg(690N)
134 21018271 Nguyễn Văn Lượng 1986 Sailor 15: 56 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
135 21018275 Phạm Đình Khiêm 1992 AB 16: 02 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SMR MARINE
136 21018277 Vũ Văn Trọng 1991 2/O 16: 06 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) SMR MARINE
137 21018278 Phan Bá Hùng 1993 OILER 16: 08 23/02/2021 Chứng chỉ tả (200N) ÂU LẠC
138 21018281 Phan Bá Huỳnh 1991 Sailor 16: 17 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ÂU LẠC
139 21018283 Trần Đức Huỳnh 1993 4/E 16: 20 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
140 21018284 Trần Quốc Tuấn 1986 OS 16: 23 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
141 21018285 Vũ Văn Ba 1991 OILER 16: 25 23/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *