0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 23/11/2020

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 23/11/2020.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu

STT Mã phiếu khám Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Giới tính Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 038 20266586 Cố Đình Hiếu 1989 Nam 4/E 07: 44 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
2 066 20266616 Trần Văn Tùng 1979 Nam Capt 08: 00 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
3 079 20266629 Triệu Quốc Mạnh 1984 Nam C/O 08: 10 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) HẢI ÂU
4 098 20266651 Trần Khắc Hưng 1982 Nam C/O 08: 18 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TMAS
5 115 20266671 Bùi Văn Tuân 1986 Nam WPR 08: 25 23/11/2020 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới LIÊN MINH
6 120 20266676 Trần Đức Nhỏ 1992 Nam OS 08: 28 23/11/2020 Chứng chỉ khác ATACO
7 126 20266683 Phạm Thế Huỳnh 1992 Nam 08: 30 23/11/2020 Chứng chỉ khác
8 129 20266686 Vũ Minh Chiến 1976 Nam 08: 31 23/11/2020 Chứng chỉ khác
9 138 20266696 Trịnh Văn Đại 1985 Nam 08: 34 23/11/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
10 143 20266704 Nguyễn Sỹ Tuấn 1987 Nam Sailor 08: 37 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) Công ty Paishing Việt Nam
11 154 20266716 Nguyễn Phong Nam 1976 Nam OILER 08: 41 23/11/2020 Chứng chỉ khác
12 156 20266718 Phùng Văn Huynh 1972 Nam Bosun 08: 42 23/11/2020 HBeAg(690N) NHẬT VIỆT
13 163 20266725 Nguyễn Đức Hằng 1963 Nam OILER 08: 45 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI HÀ
14 174 20266737 Vũ Văn Dũng 1990 Nam 3/O 08: 50 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
15 180 20266743 Bùi Bá Trung 1987 Nam OS 08: 53 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
16 191 20266755 Đinh Hồng Dương 1984 Nam 1/E 08: 58 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
17 197 20266763 Nguyễn Trường 1991 Nam AB 09: 02 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
18 201 20266767 Khổng Hữu Thưng 1972 Nam Capt 09: 04 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
19 203 20266769 Nguyễn Trọng Phụng 1980 Nam Capt 09: 04 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
20 213 20266782 Trần Văn Huynh 1992 Nam 09: 11 23/11/2020 Chứng chỉ khác
21 217 20266786 Nguyễn Hoàng Hồng 1985 Nam 3/E 09: 13 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
22 208 20266776 Nguyễn Hồng Phương 1982 Nam 1/E 09: 24 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
23 235 20266804 Phan Phi Sơn 1993 Nam AB 09: 26 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
24 234 20266805 Vũ Quý Cương 1995 Nam OILER 09: 26 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
25 239 20266810 Phạm Đức Long 1986 Nam CE 09: 29 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
26 244 20266816 Trần Thế Anh 1994 Nam OS 09: 32 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
27 243 20266815 Trần Trung Trực 1989 Nam OILER 09: 32 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
28 249 20266821 Nguyễn Hữu Minh 1989 Nam 4/E 09: 35 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
29 251 20266824 Lê Tiến Đạt 1997 Nam OILER 09: 36 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
30 253 20266827 Đoàn Văn Sơn 2000 Nam OILER 09: 38 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
31 254 20266828 Nguyễn Ngọc Tân 1993 Nam AB 09: 39 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
32 200 20266766 Trương Văn Đức 1993 Nam 09: 47 23/11/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
33 258 20266838 Nguyễn Minh Hiền 1987 Nam C/O 09: 48 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
34 259 20266839 Ngô Sỹ Tuấn 1991 Nam AB 09: 50 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) THANH THÀNH ĐẠT
35 260 20266842 Trần Văn Tiến 1989 Nam 3/O 09: 52 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
36 261 20266843 Nguyễn Quang Tuấn 1985 Nam OILER 09: 53 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
37 262 20266844 Lê Đức Thiện 1987 Nam Electric 09: 55 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
38 265 20266849 Vũ Văn Tịnh 1990 Nam 09: 56 23/11/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
39 268 20266852 Phạm Văn Đại 1997 Nam OS 09: 57 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
40 270 20266854 Nguyễn Huy Sáng 1993 Nam AB 09: 58 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) VOSCO
41 273 20266859 Nguyễn Phúc Sơn 1996 Nam 10: 01 23/11/2020 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
42 274 20266860 Nguyễn Hoàng Hiệp 1996 Nam Engine – Caded 10: 02 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
43 276 20266863 Lại Văn Giang 1985 Nam OILER 10: 05 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) VOSCO
44 277 20266865 Lim Seok Bong 1992 Nam 10: 06 23/11/2020 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
45 279 20266868 Trần Bá Lưu 1976 Nam CE 10: 07 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) VOSCO
46 280 20266871 Nguyễn Văn Tú 1977 Nam Stewart 10: 09 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
47 281 20266875 Vũ Văn Đô 1988 Nam 2/O 10: 11 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
48 282 20266876 Nguyễn Khắc Đạt 1999 Nam OS 10: 12 23/11/2020 Chứng chỉ tả (200N) VOSCO
49 283 20266878 Trần Tiến Dũng 1997 Nam Deck – Caded 10: 14 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
50 284 20266881 Vũ Hồng Đại 1973 Nam Fitter 10: 15 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) VOSCO
51 285 20266883 Lê Văn Cường 1986 Nam 3/E 10: 17 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) VOSCO
52 288 20266792 Đồng Duy Hùng 1988 Nam 3/O 10: 21 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) VOSCO
53 291 20266890 Hồ Sỹ Hoàn 1991 Nam AB 10: 22 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
54 292 20266891 Trần Cao Giá 1991 Nam OILER 10: 24 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
55 294 20266894 Phạm Đình Huấn 1995 Nam AB 10: 26 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TMAS
56 296 20266897 Phạm Hoàng An 1995 Nam AB 10: 30 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
57 300 20266901 Nguyễn Xuân Tùng 1994 Nam OILER 10: 35 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) VOSCO
58 295 20266896 Nguyễn Nam Tình 1984 Nam Capt 10: 42 23/11/2020 Panama VM(HBeAg) VICMAC
59 303 20266907 Nguyễn Mạnh Hùng 1983 Nam 2/E 10: 53 23/11/2020 PANAMA_VM(1200) VICMAC
60 306 20266912 Hoàng Mạnh Toản 1983 Nam C/O 10: 57 23/11/2020 PANAMA_VM(1200) VICMAC
61 307 20266913 Bùi Văn Thịnh 1985 Nam Thợ lặn 11: 03 23/11/2020 Khám sức khỏe thợ lặn(1500N) Công Ty TNHH Một Thành Viên Lọc Hóa Dầu Bình Sơn
62 309 20266916 Lương Thành Duy 1996 Nam Deck – Caded 11: 08 23/11/2020 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
63 310 20266918 Nguyễn Văn Hoàng 1997 Nam OS 11: 10 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
64 311 20266919 Nguyễn Xuân Hiệp 1992 Nam 3/O 11: 12 23/11/2020 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới Công ty VTB- ISM
65 317 20266936 Trần Thế Sơn 1996 Nam OS 13: 20 23/11/2020 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới LIÊN MINH
66 341 20266964 Trần Sỹ Đạt 1997 Nam OS 13: 50 23/11/2020 Chứng chỉ tả (200N) PVTRANS
67 349 20266975 Phạm Văn Việt 1979 Nam CE 13: 53 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ASHICO
68 357 20266983 Đặng Văn Chính 1987 Nam 2/O 13: 56 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
69 362 20266988 Trần Hữu Nghĩa 1978 Nam Cook 13: 59 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
70 370 20266999 Mai Hồng Tạc 1995 Nam OS 14: 04 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
71 379 20267008 Chu Văn Ngọc 1986 Nam 2/E 14: 08 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
72 385 20267014 Ngô Văn Thạch 1988 Nam 3/E 14: 12 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
73 390 20267019 Nguyễn Xuân Bình 1985 Nam 3/E 14: 15 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) Công ty Hoành Sơn
74 397 20267029 Nguyễn Quốc Doanh 1967 Nam CE 14: 20 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
75 405 20267037 Vũ Văn Hưng 1984 Nam C/O 14: 26 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) VOSCO
76 416 20267048 Phạm Văn Hưởng 1983 Nam CE 14: 33 23/11/2020 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
77 421 20267053 Bùi Văn Tuân 1986 Nam 14: 35 23/11/2020 Chứng chỉ tả (200N)
78 427 20267059 Trần Khánh Luân 1997 Nam OS 14: 37 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
79 441 20267077 Trần Văn Thi 1997 Nam AB 14: 56 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
80 462 20267114 Nguyễn Đức Vịnh 1979 Nam AB 16: 03 23/11/2020 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *