0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 25/02/2021

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam ngày 25/02/2021.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu

STT Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 21018727 Wen Ming Quan 1970 07: 41 25/02/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
2 21018728 Wang Zhigang 1985 07: 43 25/02/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
3 21018730 Tăng Cường Vinh 1964 Bosun 07: 45 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) hàng hải đông đô
4 21018733 Vũ Văn Tuyên 1990 07: 46 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
5 21018736 Dương Việt Lăng 1996 07: 48 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
6 21018737 Hà Văn HuyếN 1987 07: 50 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
7 21018738 Phan Kim Hoàn 1996 07: 50 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
8 21018739 Nguyễn Việt Thịnh 1990 07: 51 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
9 21018740 NguyễN Xuân Du 1993 07: 53 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
10 21018743 Phan Ngọc Sơn 1988 07: 54 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
11 21018741 ĐàO Văn ThưởNg 1984 07: 54 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
12 21018745 Nguyễn Thanh Tùng 1985 C/O 07: 55 25/02/2021 Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ TV (400) VITACO
13 21018749 NguyễN ĐứC Linh 1994 07: 56 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
14 21018751 Nguyễn Văn Tý 1996 07: 56 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
15 21018748 Nguyễn Văn Phúc 1992 Sailor 07: 56 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
16 21018755 NguyễN Văn ThiệN 1995 07: 58 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
17 21018760 PhạM Văn ChíNh 1994 07: 59 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
18 21018763 Trần Anh Đức 1982 07: 59 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
19 21018759 Lưu Bá Cảnh 2000 07: 59 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
20 21018765 PhạN TrọNg NghĩA 1993 07: 59 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
21 21018683 Đặng Văn Phòng 1990 C/O 08: 00 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG ĐÔ
22 21018766 Lý Trọng Dân 1981 08: 00 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
23 21018684 Văn Hữu Lân 1982 Capt 08: 00 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG ĐÔ
24 21018686 Lê Văn Hòa 1982 CE 08: 00 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG ĐÔ
25 21018685 Vũ Đức Hòa 1993 2/O 08: 00 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG ĐÔ
26 21018691 Phạm Văn Toàn 1989 AB.D 08: 00 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG ĐÔ
27 21018768 Phan Thanh ThảO 1998 08: 01 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
28 21018688 Đỗ Văn Phóng 1972 3/E 08: 02 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG ĐÔ
29 21018687 Hà Xuân Công 1988 2/E 08: 02 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Panama (HBe) ĐÔNG ĐÔ
30 21018771 Trần Văn Lương 1998 08: 02 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
31 21018770 Phạm Quốc Chuẩn 1991 08: 02 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
32 21018772 Đỗ Văn HộI 1984 08: 03 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
33 21018689 Chu Hoàng Đông 1991 4/E 08: 03 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG ĐÔ
34 21018773 Hồ Hiền 1972 08: 03 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
35 21018774 Phan Công Hải 1979 08: 04 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
36 21018775 BùI Văn DũNg 1990 08: 04 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
37 21018776 Võ Vinh 1978 08: 05 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
38 21018690 Lê Văn Hạnh 1968 Bosun 08: 05 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG ĐÔ
39 21018777 TrầN Văn Giang 1988 08: 06 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
40 21018778 Đỗ Văn PhóNg 1981 08: 07 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
41 21018779 Nguyễn Văn Lâm 1972 OS.D 08: 07 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
42 21018780 Trịnh Dương Kiên 1992 08: 08 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
43 21018781 NguyễN ĐắC Dương 1989 08: 08 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
44 21018784 Trần Văn Triều 1992 08: 09 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
45 21018785 Bùi Văn Bắc 1989 08: 10 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
46 21018787 Khúc Văn Hiệp 1998 08: 11 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
47 21018790 Trịnh Quốc Huy 1991 Fitter 08: 13 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
48 21018798 Lê Trịnh Quý Nhân 2002 08: 16 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
49 21018801 Nguyễn Văn Đoàn 1994 08: 17 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
50 21018802 Bùi Tấn Cao 1998 08: 18 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
51 21018804 Lê Xuân Dương 2001 08: 19 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
52 21018805 Vũ Văn Dũng 1986 OILER 08: 19 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HÀ NỘI
53 21018808 Thiều Công Đoàn 1991 08: 21 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
54 21018813 Nguyễn Văn Khánh 1998 08: 22 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
55 21018812 Đậu Trọng Thắng 1994 08: 22 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
56 21018814 Tô Văn Dương 1994 08: 23 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
57 21018817 Nguyễn Văn Đạt 1995 4/E 08: 29 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
58 21018819 Nguyễn Cảnh Hưng 1984 AB 08: 31 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
59 21018828 Nguyễn Văn Minh 1983 CE 08: 36 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HÀ NỘI
60 21018834 Trịnh Tiến Hiệu 1991 2/O 08: 40 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
61 21018840 Vũ Xuân Bách 1986 Cook 08: 44 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
62 21018844 Phạm Văn Hà 1961 08: 47 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PTS
63 21018846 Trịnh Quốc Tuấn 1975 3/E 08: 50 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
64 21018852 Vũ Bình Dương 1994 WPR 08: 54 25/02/2021 Chứng chỉ Panama (500N) TMAS
65 21018856 Nguyễn Quốc Khánh 1993 OILER 08: 58 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
66 21018860 Phan Đình Sơn 2000 Engine – Caded 09: 01 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
67 21018864 Nguyễn Công Hãnh 1996 Electric 09: 04 25/02/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) NHẬT VIỆT
68 21018867 Vũ Đức Vượng 1980 Capt 09: 05 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
69 21018876 Trần Thế Lâm 1983 4/E 09: 09 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
70 21018886 Lưu Khắc Tiệp 1994 Engine – Caded 09: 14 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
71 21018888 Nguyễn Thế Hùng 1992 Engine – Caded 09: 15 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
72 21018892 Nguyễn Viết Tuấn 1991 Deck – Caded 09: 17 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
73 21018893 Nguyễn Trường Thiên 1982 Deck – Caded 09: 18 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
74 21018889 Trần Thanh Hiển 1982 Capt 09: 21 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TRƯỜNG PHÁT LỘC
75 21018897 Mai Thanh Duẩn 1967 CE 09: 22 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TRƯỜNG MINH
76 21018899 Lê Anh Đức 2001 Deck – Caded 09: 23 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
77 21018901 Trần Sỹ Đông 2001 Deck – Caded 09: 26 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
78 21018904 Nguyễn Hữu Lộc 1974 Capt 09: 27 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PETROLIMEX
79 21018906 Nguyễn Mạnh Tráng 1985 AB 09: 28 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
80 21018907 Nguyễn Văn Quỳnh 1995 Deck – Caded 09: 29 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
81 21018912 Lê Nghị 1997 Deck – Caded 09: 31 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
82 21018915 Nguyễn Văn Hưng 1992 Deck – Caded 09: 33 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
83 21018917 Lê Văn Cường 1999 Deck – Caded 09: 34 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
84 21018919 Trần Đức Anh 1989 Deck – Caded 09: 36 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
85 21018923 Phan Đình Long 1999 Deck – Caded 09: 37 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
86 21018928 Đặng Văn Thành 2001 Deck – Caded 09: 39 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
87 21018929 Lê Đình Dương 1996 OILER 09: 39 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TÂN CẢNG
88 21018931 Nguyễn Văn Sơn 1994 Deck – Caded 09: 40 25/02/2021 HBeAg(690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
89 21018933 Trương Quang Chiến 1977 Electric 09: 42 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TỰ DO
90 21018935 Võ Minh Nhật 1990 Deck – Caded 09: 43 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
91 21018940 Trần Văn Cường 1999 Deck – Caded 09: 44 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
92 21018952 Vũ Văn Vinh 1986 2/E 10: 06 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
93 21018957 Trần Hữu Kép 1978 1/E 10: 09 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
94 21018961 Lương Văn Thắng 2001 Deck – Caded 10: 23 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
95 21018963 Vũ Văn Hải 1986 OILER 10: 25 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HTK
96 21018979 Trần Bá Minh 1978 11: 06 25/02/2021 Sao ksk dưới 3 tháng
97 21018993 Nguyễn Huy Học 1987 Fitter 13: 39 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
98 21018996 Lương Văn Thọ 1992 3/O 13: 44 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) HOÀNG PHÁT
99 21019001 Nguyễn Văn Thìn 2000 AB.D 13: 46 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TÂN BÌNH
100 21019002 Trần Văn Sơn 1976 Bosun 13: 50 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
101 21019010 Nguyễn Duy Hưng 1989 3/O 13: 54 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) I SEA Marine
102 21019015 Trần Văn Điền 1976 OILER 13: 58 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
103 21019018 Đỗ Văn Phóng 1985 14: 00 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
104 21019035 Nguyễn Danh Phú 1992 Engine – Caded 14: 22 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
105 21019037 Trần Văn Nhất 1995 AB 14: 23 25/02/2021 Chứng chỉ tả (200N) ATACO
106 21019043 Nguyễn Hữu Duy 2003 Engine – Caded 14: 24 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
107 21019044 Phan Trọng Nghĩa 1993 OILER 14: 25 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
108 21019048 Tạ Văn Khoa 1986 Engine – Caded 14: 27 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
109 21019053 Tô Văn Vũ 1999 Engine – Caded 14: 28 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
110 21019057 Lê Văn Lục 1985 Engine – Caded 14: 29 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
111 21019050 Bùi Hữu Hoàng 1991 OILER 14: 29 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
112 21019058 Phan Thanh Thảo 1998 OILER 14: 30 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
113 21019059 Phạm Văn Chính 1994 Engine – Caded 14: 31 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
114 21019063 Phạm Đức Huy 1998 Engine – Caded 14: 32 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
115 21019066 Phan Ngọc Sơn 1988 Engine – Caded 14: 35 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
116 21019068 Trần Văn Giang 1988 Engine – Caded 14: 36 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
117 21019071 Bùi Văn Dũng 1990 Engine – Caded 14: 39 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
118 21019076 Hà Trường Thắng 1999 Engine – Caded 14: 42 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
119 21019078 Nguyễn Văn Quang 1994 Engine – Caded 14: 43 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
120 21019080 Phan Ngọc Sơn 1988 OILER 14: 43 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
121 21019081 Cao Đình Dương 1994 Engine – Caded 14: 44 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
122 21019083 Đào Văn Tưởng 1984 OILER 14: 45 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
123 21019082 Nguyễn Đình Kiên 1989 Engine – Caded 14: 45 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
124 21019084 Nguyễn Viết Thịnh 1990 Engine – Caded 14: 46 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
125 21019085 Tô Văn Dương 1994 OILER 14: 46 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
126 21019086 Nguyễn Xuân Du 1993 Engine – Caded 14: 47 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
127 21019087 Vũ Đức Tuấn Anh 1999 Engine – Caded 14: 48 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
128 21019088 Nguyễn Đắc Dương 1989 Engine – Caded 14: 49 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
129 21019090 Trần Đình Đức 1997 Engine – Caded 14: 50 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
130 21019093 Nguyễn Hữu Trúc 2001 OILER 14: 55 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
131 21019095 Trần Danh Đức 1997 OILER 14: 57 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
132 21019098 Nguyễn Đức Linh 1994 OILER 14: 59 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
133 21019112 Trịnh Công Học 1995 15: 17 25/02/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
134 21019114 Lê Minh Thông 1998 15: 23 25/02/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
135 21019116 Thái Văn Khoa 1970 Capt 15: 30 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
136 21019129 Lê Bình Nhuận 1963 Capt 16: 19 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ITC
137 21019131 Ngô Văn Quang 1979 AB 16: 27 25/02/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ITC

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *