0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam tháng 10 năm 2021

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam tháng 10 năm 2021.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu.

STT Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Giới tính Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 21205729 Lei Zhaohong 1977 Nữ 07: 00 01/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N)
2 21205724 Lu Ying 1972 Nữ 07: 00 01/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
3 21205722 Huang Chien Yao 1975 Nam 07: 00 01/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
4 21205734 Lin Zuun 1984 Nam 07: 00 01/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N)
5 21205727 Zhang Hui 1989 Nam 07: 00 01/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
6 21205812 Nguyễn Tất Bình 1976 Nam Bosun 07: 40 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
7 21205822 Phạm Văn Kiên 1995 Nam AB 07: 47 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
8 21205832 Vũ Văn Khuy 1977 Nam 1/E 07: 51 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
9 21205840 Nguyễn Trọng Nghĩa 1981 Nam Electric 07: 54 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
10 21205850 Hồ Đình Toàn 1983 Nam 2/E 07: 58 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG
11 21205867 Nguyễn Phước Hiếu 2000 Nam OS.D 08: 03 01/10/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
12 21205895 Cao Đức Quí 1986 Nam 2/E 08: 14 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
13 21205903 Nguyễn Đình Lý 1997 Nam AB 08: 17 01/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
14 21205918 Nguyễn Văn Hiếu 1992 Nam 2/O 08: 23 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
15 21205924 Nguyễn Xuân Lượng 1987 Nam AB 08: 25 01/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
16 21205944 Trịnh Quốc Tuấn 1975 Nam 3/E 08: 31 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
17 21205951 Tạ Đức Giang 2000 Nam Engine – Caded 08: 34 01/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VICMAC
18 21205955 Bùi Duy Khánh 1989 Nam Cook 08: 36 01/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
19 21205976 Lê Văn Đức 1980 Nam Capt 08: 46 01/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
20 21205991 Đặng Văn Hòa 1973 Nam 2/O 08: 52 01/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
21 21205995 Ngô Ngọc Thịnh 1971 Nam Cook 08: 55 01/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Công ty VTB- ISM
22 21206004 Vũ Tuấn Đạt 1998 Nam OS 08: 58 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
23 21206041 Đoàn Đắc Thành 1994 Nam Electric 09: 17 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
24 21206045 Nguyễn Văn An 1987 Nam C/O 09: 22 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
25 21206047 Phạm Văn Vụ 1982 Nam Sailor 09: 26 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTD
26 21206051 Bùi Văn Dương 1996 Nam OILER 09: 29 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTD
27 21206053 Vũ Chí Tài 1987 Nam 4/E 09: 32 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
28 21206060 Phạm Quốc Đại 1989 Nam 2/E 09: 35 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTD
29 21206062 Bùi Tuấn Anh 1995 Nam Sailor 09: 37 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
30 21206064 Hồ Đạt Sỹ 1992 Nam 3/O 09: 39 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
31 21206069 Nguyễn Thành Công 1984 Nam 3/E 09: 42 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
32 21206071 Trần Ngọc Nguyên 1987 Nam OS 09: 45 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
33 21206074 Phạm Thắng 1962 Nam Capt 09: 48 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
34 21206078 Hoàng Văn Minh 1997 Nam M/M 09: 52 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
35 21206081 Võ Văn Hoàn 1986 Nam OS.D 09: 56 01/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N)
36 21206086 Nguyễn Tiến Tam 1978 Nam AB 10: 00 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
37 21206090 Nguyễn Văn Phương 1995 Nam M/M 10: 03 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
38 21206092 Trần Văn Khang 1991 Nam Bosun 10: 05 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTD
39 21206096 Trần Văn Ninh 1997 Nam OS.D 10: 08 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTD
40 21206098 Vũ Văn Tuyền 1995 Nam M/M 10: 10 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
41 21206108 Nguyễn Viết Cường 1988 Nam OILER 10: 17 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
42 21206122 Lê Thành Đạt 1995 Nam 3/O 10: 33 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
43 21206124 Song Eung Sun 1962 Nam 10: 35 01/10/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
44 21206133 Phạm Văn Hừng 1995 Nam OILER 10: 46 01/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) TÂN BÌNH
45 21206136 Giáp Văn Mạnh 1979 Nam M/M 10: 47 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
46 21206156 Nguyễn Văn Diện 1988 Nam 2/E 11: 23 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
47 21206158 Tạ Văn Khoa 1986 Nam OILER 11: 25 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
48 21206160 Nguyễn Hữu Phi 1996 Nam OS 11: 27 01/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Công ty VTB- ISM
49 21206168 Nguyễn Văn Phượng 1956 Nam 11: 47 01/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
50 21206198 Đỗ Quốc Huy 1991 Nam 3/O 13: 49 01/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VCC
51 21206199 Cao Hồng Quân 1973 Nam Capt 13: 51 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
52 21206214 Roãn Văn Thiệp 1987 Nam C/O 13: 59 01/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) AN BÌNH
53 21206230 Nguyễn Ngọc Quang 1987 Nam Cook 14: 15 01/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) TÂN BÌNH
54 21206248 Nguyễn Nhật Linh 1993 Nam Electric 14: 28 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHC MARITIME
55 21206262 Trần Văn Trung 1995 Nam OS.E 14: 45 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
56 21206306 Trương Đăng Thiệu 1987 Nam 2/E 15: 33 01/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
57 21206310 Tạ Đức Giang 2000 Nam Engine – Caded 15: 38 01/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
58 21206315 Phạm Phú Nam 2002 Nam Deck – Caded 15: 43 01/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
59 21206320 Lê Hoàn 1984 Nam C/O 15: 49 01/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
60 21206322 Phạm Ngọc Đạt 1977 Nam CE 15: 50 01/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
61 21206327 Hà Thế Diên 1976 Nam 15: 58 01/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
62 21206331 Nguyễn Trường Giang 2003 Nam OILER 16: 09 01/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ AN PHÁT
63 21206441 Lương Quốc Đạt 2002 Nam OS.D 07: 37 02/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
64 21206451 Trần Công Dũng 1994 Nam OS.D 07: 52 02/10/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
65 21206454 Nguyễn Văn Thuyên 1992 Nam M/M 07: 54 02/10/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
66 21206456 Phạm Quang Long 1988 Nam Electric 07: 56 02/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI VÂN
67 21206460 Nguyễn Ngọc Thái 1990 Nam AB 07: 58 02/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
68 21206465 Đỗ Ngọc Hùng 1985 Nam Bosun 08: 00 02/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
69 21206470 Hồ Sỹ Tuấn 1979 Nam AB 08: 07 02/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
70 21206475 Phạm Công Tuấn 1980 Nam 1/E 08: 14 02/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
71 21206478 Lã Quý Bách 1982 Nam 3/E 08: 23 02/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
72 21206479 Đặng Hoàng Anh 1983 Nam 3/O 08: 24 02/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
73 21206486 Nguyễn M Minh Quang 1997 Nam AB 08: 32 02/10/2021 Chứng chỉ tả (200N)
74 21206489 Trịnh Quang Lâm 1979 Nam Sailor 08: 36 02/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
75 21206491 Vũ Mạnh Cường 1984 Nam 1/E 08: 39 02/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
76 21206510 Đặng Văn Huấn 1987 Nam C/O 09: 08 02/10/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
77 21206514 Phạm Thế Chiến 1993 Nam M/M 09: 12 02/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
78 21206536 Chu Văn Quyết 1975 Nam Electric 10: 14 02/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ITC
79 21206539 Nguyễn Hải Minh 1994 Nam AB 10: 20 02/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Pitsco
80 21206562 Phạm Văn Ngân 1992 Nam OILER 10: 53 02/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NGÔI SAO VIỆT
81 21206925 Lưu Văn Hoài 1983 Nam AB 07: 44 02/10/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
82 21206945 Hồ Đình Tâm 1997 Nam OS 07: 55 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
83 21206961 Nguyễn Bá Dân 1974 Nam 2/O 08: 01 04/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
84 21206970 Tăng Xuân Vinh 1966 Nam CE 08: 04 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
85 21206976 Vũ Văn Tùng 1991 Nam Cook 08: 07 04/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
86 21206984 Nguyễn Quang Khang 1983 Nam CE 08: 09 04/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
87 21206987 Phạm Quang Đông 1990 Nam OILER 08: 10 04/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
88 21207064 Phạm Văn Lâm 1989 Nam 2/E 08: 42 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
89 21207074 Nguyễn Bá Khảo 1989 Nam 2/O 08: 47 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
90 21207098 Vũ Xuân Sang 1978 Nam 08: 58 04/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
91 21207114 Nguyễn Đức Hiệp 1991 Nam AB 09: 04 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
92 21207150 Nguyễn Tường Giang 1984 Nam 3/O 09: 18 04/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
93 21207167 Đoàn Văn Lam 1990 Nam AB 09: 23 04/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
94 21207180 Trần Văn Phúc 1997 Nam AB 09: 29 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC
95 21207187 Nguyễn Hồng Giang 1991 Nam OILER 09: 31 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC
96 21207192 Nguyễn Văn Vịnh 1984 Nam C/O 09: 33 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
97 21207201 Nguyễn Xuân Thương 1985 Nam C/O 09: 36 04/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
98 21207226 Nguyễn Nam Anh 2002 Nam 09: 52 04/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
99 21207231 Nguyễn Văn Mạnh 1987 Nam AB.D 09: 55 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC
100 21207251 Lê Văn Cường 1987 Nam 3/E 10: 19 04/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
101 21207256 Phạm Xuân Lai 1981 Nam CE 10: 26 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
102 21207250 Ngô Ngọc Thế 1992 Nam 3/O 10: 31 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
103 21207265 Bùi Văn Tuấn 1979 Nam CE 10: 35 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
104 21207266 Ngô Duy Hưởng 1973 Nam OILER 10: 38 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
105 21207268 Phí Ngọc Huân 1984 Nam Capt 10: 41 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
106 21207350 Tạ Văn Khoa 1986 Nam OS.E 11: 06 04/10/2021 Chứng chỉ tả (200N)
107 21207352 Lê Văn Thịnh 1989 Nam OILER 11: 09 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BÌNH MINH
108 21207354 Hoàng Văn Hoài 1999 Nam OS.D 11: 11 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BÌNH MINH
109 21207355 Trương Văn Phú 1995 Nam OILER 11: 13 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BÌNH MINH
110 21207356 Nguyễn Văn Minh 1972 Nam OS.D 11: 15 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BÌNH MINH
111 21207393 Nguyễn Văn Hòa 1996 Nam 4/E 13: 49 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
112 21207409 Nguyễn Văn Toàn 1992 Nam AB 14: 02 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG
113 21207442 Hu Yong 1974 Nam 14: 30 04/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
114 21207449 Vũ Đức Nhân 1976 Nam Stewart 14: 34 04/10/2021 Khám cấp chứng chỉ mắt (răng) (70N) Công ty TNHH MTV thuyền viên VIPCO
115 21207489 Lê Ân Quang 1995 Nam 15: 25 04/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
116 21207494 Vũ Đức Trung 1992 Nam AB 15: 27 04/10/2021 Chứng chỉ tả (200N)
117 21207517 Nguyễn Trung Hiếu 1993 Nam AB.D 16: 00 04/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
118 21207527 Vũ Văn Kiên 2002 Nam 16: 09 04/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
119 21207533 Lê Quốc Hải 1998 Nam 16: 20 04/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) ĐÔNG LONG
120 21207535 Nguyễn Trọng Tự 1987 Nam 16: 21 04/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) ĐÔNG LONG
121 21207537 Nguyễn Danh 1976 Nam 16: 22 04/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) ĐÔNG LONG
122 21207653 Nguyễn Văn Long 1992 Nam 3/O 07: 34 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
123 21207687 Lê Văn Nguyên 1997 Nam OS.D 07: 52 05/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
124 21207699 Nguyễn Xuân Dương 1982 Nam CE 07: 57 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
125 21207708 Lê Đắc Nghĩa 1989 Nam 3/E 08: 01 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
126 21207712 Nguyễn Văn Thanh 1992 Nam OS 08: 06 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
127 21207719 Phan Bá Quân 1999 Nam OS 08: 09 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
128 21207728 Nguyễn Tuấn Anh 1986 Nam C/O 08: 12 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
129 21207738 Nguyễn Văn Dũng 1990 Nam 3/E 08: 15 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
130 21207746 Phạm Văn Thuấn 1987 Nam 2/E 08: 21 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
131 21207749 Ngô Lê Thắng 1978 Nam CE 08: 22 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ FGAS
132 21207750 Phạm Quang Thắng 1988 Nam 3/E 08: 23 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
133 21207759 Nguyễn Văn Vui 1974 Nam Cook 08: 26 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
134 21207760 Nguyễn Đình Thuận 1983 Nam OILER 08: 27 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
135 21207765 Nguyễn Văn Mạnh 1987 Nam 1/E 08: 28 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
136 21207767 Phạm Văn Tuấn 1979 Nam Bosun 08: 30 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
137 21207772 Phạm Văn Đức 1999 Nam M/M 08: 33 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N)
138 21207781 Trần Văn Bình 1969 Nam 08: 38 05/10/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
139 21207786 Nguyễn Việt Quang 1994 Nam 08: 41 05/10/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
140 21207788 Trần Đức Hiệp 1989 Nam AB 08: 43 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
141 21207797 Lê Viết Cường 1994 Nam 3/O 08: 46 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
142 21207802 Đào Quang Luân 1985 Nam AB 08: 49 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI VÂN
143 21207815 Phạm Sỹ Hiếu 1988 Nam Deck – Caded 08: 56 05/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
144 21207822 Đinh Sơn Tuấn 1995 Nam OS 08: 59 05/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) INLACO HAI PHONG
145 21207825 Nguyễn Ngọc Huỳnh 1977 Nam Bosun 09: 01 05/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VITRANSCHART
146 21207832 Bùi Mạnh Đức 1984 Nam 3/E 09: 03 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
147 21207852 Đặng Tuấn Vũ 1997 Nam Engine – Caded 09: 13 05/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
148 21207860 Nguyễn Văn Giang 1995 Nam OS.D 09: 18 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
149 21207870 Trần Minh Đức 1996 Nam OILER 09: 22 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
150 21207875 Bùi Đăng Cương 1995 Nam 3/O 09: 26 05/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) I SEA Marine
151 21207877 Đinh Sơn Tuấn 1995 Nam OS 09: 28 05/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) INLACO HAI PHONG
152 21207880 Nguyễn Đăng Nguyên 1974 Nam Fitter 09: 29 05/10/2021 Chứng chỉ tả (200N)
153 21207909 Ngô Văn Trung 1982 Nam Capt 09: 55 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
154 21207911 Phan Phước Sơn 1992 Nam OILER 09: 59 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
155 21207918 Bùi Thị Thanh Hiền 1995 Nữ 10: 15 05/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
156 21207921 Nguyễn Đình Dự 1975 Nam Electric 10: 18 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NHẬT VIỆT
157 21208750 Nguyễn Thái Dương 2002 Nam OS 11: 09 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
158 21208788 Trần Quang Vũ 1971 Nam 13: 53 05/10/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
159 21208801 Đỗ Quốc Quang 1971 Nam 2/E 14: 01 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
160 21208809 Trịnh Văn Lực 1990 Nam 2/E 14: 06 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHÚ TÀI
161 21208814 Nguyễn Đình Ngọc 1979 Nam CE 14: 11 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
162 21208819 Nguyễn Nam Anh 2002 Nam 14: 16 05/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
163 21208831 Nguyễn Văn Cường 1976 Nam OILER 14: 36 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) TỰ DO
164 21208847 Trần Ngọc Giang 1999 Nam OS 14: 39 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) VIMC Shipping
165 21208855 Nguyễn Bá Vương 1989 Nam AB 14: 47 05/10/2021 Chứng chỉ tả (200N)
166 21208863 Bùi Tuấn Anh 1982 Nam CE 14: 52 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
167 21208866 Vũ Thế Anh 2000 Nam OS 14: 55 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG
168 21208867 Phan Bá Ngọc 1977 Nam CE 14: 56 05/10/2021 Khám cấp chứng chỉ mắt (răng) (70N)
169 21208870 Phạm Thị Luyện 1981 Nữ 14: 58 05/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
170 21208872 Nguyễn Văn Điều 1996 Nam OS 15: 00 05/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N)
171 21208876 Trần Công Trung 1996 Nam 15: 04 05/10/2021 Chứng chỉ khác SMR MARINE
172 21208892 Nguyễn Quốc Thành 1991 Nam 15: 28 05/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
173 21208895 Nguyễn Ánh Khoa 1981 Nam 2/E 15: 31 05/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
174 21208900 Nguyễn Văn Điều 1996 Nam OS.E 15: 37 05/10/2021 Chứng chỉ tả (200N)
175 21209074 Lê Gia Hưng 1989 Nam 2/E 07: 43 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
176 21209088 Nguyễn Bảo Ngọc 1979 Nam Capt 07: 49 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
177 21209098 Nguyễn Ngọc Hà 1994 Nam 3/O 07: 53 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
178 21209106 Phan Anh Văn 1977 Nam 3/E 07: 57 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) ATACO
179 21209112 Nguyễn Văn Cường 1981 Nam Capt 08: 00 06/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
180 21209121 Nguyễn Văn Trưởng 1985 Nam 2/E 08: 04 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
181 21209154 Bùi Nguyên Hiếu 1964 Nam Bosun 08: 18 06/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
182 21209167 Nguyễn Văn Tuyến 1965 Nam M/M 08: 26 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
183 21209170 Bùi Tiến Vinh 1992 Nam AB 08: 27 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
184 21209173 Phạm Đức Tiệp 1979 Nam OILER 08: 30 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
185 21209184 Vũ Thành Thế 1988 Nam C/O 08: 37 06/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BÌNH MINH
186 21209187 Lưu Trung Thành 1988 Nam 3/E 08: 40 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) VITRANSCHART
187 21209195 Hà Văn Duân 1972 Nam 08: 43 06/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
188 21209209 Nguyễn Đức Văn 1996 Nam OILER 09: 03 06/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) Pitsco
189 21209205 Hoàng Chí Hiếu 1987 Nam Cook 09: 07 06/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
190 21209221 Trương Bá Đại 1993 Nam 4/E 09: 14 06/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
191 21209242 Trần Văn Dũng 1987 Nam 3/O 09: 35 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N)
192 21209245 Trần Hữu Hùng 1995 Nam OILER 09: 37 06/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
193 21209248 Đào Phước Hậu 1971 Nam 09: 41 06/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
194 21209251 Đỗ Văn Mạnh 1991 Nam 3/O 09: 44 06/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
195 21209258 Đặng Văn Ân 1994 Nam Engine – Caded 09: 48 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
196 21209253 Đặng Lưu Danh 1997 Nam AB 09: 51 06/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) PTS
197 21209266 Phạm Đình Dương 1990 Nam 4/E 09: 55 06/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TRƯỜNG PHÁT LỘC
198 21209276 Lại Văn Năng 1989 Nam 3/O 10: 06 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
199 21209280 Nguyễn Văn Cường 1989 Nam AB 10: 10 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
200 21209290 Nguyễn Đức Cảnh 2000 Nam OS 10: 20 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
201 21209292 Nguyễn Trọng Thưởng 2002 Nam 10: 21 06/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
202 21209301 Vũ Thế Đại 1990 Nam OILER 10: 39 06/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
203 21209320 Hoàng Hữu Lâm 1992 Nam OS.D 11: 37 06/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
204 21209343 Vũ Văn Thơ 1993 Nam 13: 47 06/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) INLACO HAI PHONG
205 21209350 Vũ Văn Thơ 1993 Nam 13: 51 06/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) INLACO HAI PHONG
206 21209367 Lưu Văn Sơn 1996 Nam AB 14: 05 06/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
207 21209375 Bùi Văn Tiếp 1984 Nam 2/O 14: 16 06/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI PHƯƠNG
208 21209384 Vũ Văn Hữu 1970 Nam AB 14: 23 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
209 21209391 Trần Duy Thành 1990 Nam 3/O 14: 28 06/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) VCC
210 21209418 Nguyễn Văn Linh 1994 Nam AB 14: 56 06/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
211 21209460 Xiao Yan Jin 1988 Nam 08: 00 07/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
212 21209466 Wang Bao Fei 1992 Nam 08: 00 07/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
213 21209464 Tian Yin 1986 Nam 08: 00 07/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
214 21209469 Chan Chi Leung 1976 Nam 08: 00 07/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
215 21209743 Nguyễn Bá Kiên 1992 Nam 3/O 08: 09 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ STS SHIPPING
216 21209467 Chen Bo Fan 1981 Nam 08: 10 07/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
217 21209462 Ou Yang Hui 1972 Nam 08: 10 07/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
218 21209621 Underdue Nina Candice 1985 Nữ 08: 10 07/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY CP TM NGỌC HÀ – HS TRƯỜNG GATEWAY
219 21209660 Nguyễn Trọng Nghĩa 1981 Nam Electric 08: 27 07/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) GASSHIPING
220 21209670 Đặng Xuân Huy 1983 Nam C/O 08: 32 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BIỂN ĐÔNG
221 21209697 Lâm Văn Sơn 2000 Nam OS 08: 45 07/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
222 21209716 Lê Quang Tiệp 1989 Nam 3/O 08: 56 07/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) I SEA Marine
223 21209726 Dương Thị Hoài Hà 1977 Nữ 09: 01 07/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
224 21209753 Vương Mai Thành 1987 Nam AB 09: 16 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
225 21209768 Phạm Văn Phong 1986 Nam C/O 09: 34 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
226 21209793 Trần Văn Thành 1962 Nam Capt 09: 50 07/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) BIỂN VIỆT
227 21209813 Hoàng Văn Huỳnh 1991 Nam Stewart 10: 10 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ÂU LẠC
228 21209815 Trần Văn Dương 1992 Nam 10: 13 07/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
229 21209823 Vũ Văn Kiên 1981 Nam 3/E 10: 21 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
230 21209836 Ngô Hữu Linh 1988 Nam Capt 10: 53 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NHẬT VIỆT
231 21209841 Nguyễn Văn Nam 1990 Nam 2/O 11: 01 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
232 21209851 Bùi Văn Tuấn 1979 Nam CE 11: 20 07/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Hân Huy
233 21209854 Ngô Duy Hưởng 1973 Nam OILER 11: 23 07/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Hân Huy
234 21209877 Tô Ngọc Hải 1984 Nam Cook 13: 46 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
235 21209883 Nguyễn Khắc Tỉnh 1984 Nam Cook 13: 49 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Hân Huy
236 21209892 Lê Văn Nam 1999 Nam OILER 14: 02 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
237 21209896 Bùi Bá Trọng 1990 Nam AB 14: 04 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
238 21209907 Trần Văn Hà 1988 Nam AB 14: 08 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
239 21209910 Phạm Văn Hòa 1999 Nam Engine – Caded 14: 10 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
240 21209916 Bùi Tấn Cao 1998 Nam Deck – Caded 14: 13 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
241 21209921 Lương Thái Sơn 1998 Nam OILER 14: 17 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
242 21209953 Đinh Văn Thành 1985 Nam 2/E 14: 49 07/10/2021 Chứng chỉ tả (200N)
243 21209970 Phạm Trung Nghĩa 1983 Nam 3/E 14: 59 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI PHƯƠNG
244 21209977 Phạm Văn Nhâm 1982 Nam 4/E 15: 13 07/10/2021 Chứng chỉ tả (200N)
245 21209992 Nguyễn Công Hoan 1979 Nam OS 15: 23 07/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
246 21210005 Nguyễn Thị Thùy Chi 1998 Nữ 15: 38 07/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
247 21210043 Chen Wei 1973 Nam 07: 00 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
248 21210040 Li Hua 1968 Nữ 07: 00 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
249 21210024 Liu Haijun 1972 Nam 07: 00 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
250 21210114 Nguyễn Văn Tiến 1977 Nam Cook 07: 38 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CREW 24
251 21210120 Phạm Minh Khang 1998 Nam AB.D 07: 42 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
252 17006936 Nguyễn Thành Công 1990 Nam 2/E 07: 44 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
253 21210149 Mạc Ánh Dương 1963 Nam Electric 07: 54 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ITC
254 21210160 Trần Văn Hiền 1991 Nam Sailor 07: 59 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
255 21210164 Doãn Tú Anh 1977 Nam OS 08: 00 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
256 21210191 Bùi Công Thăng 1982 Nam Capt 08: 09 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
257 21210204 Trần Văn An 1987 Nam AB 08: 16 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
258 21210217 Lâm Văn Chinh 1985 Nam Bosun 08: 20 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
259 21210229 Vũ Đình Lượng 1987 Nam Cook 08: 26 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NHẬT VIỆT
260 21210249 Tô Đức Hải 1995 Nam 08: 33 08/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
261 21210257 Nguyễn Anh Đại 1981 Nam Capt 08: 38 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
262 21210273 Phan Tuấn Đức 1987 Nam 08: 45 08/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
263 21210282 Phạm Văn Hảo 1988 Nam CE 08: 52 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ AMAT JSC
264 21210291 Phạm Văn Thái 1990 Nam 3/E 09: 00 08/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) Pitsco
265 21210303 Liao Bo 1983 Nam 09: 09 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH HORN (VIỆT NAM)
266 21210309 Lei Pengzhi 1995 Nữ 09: 11 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH HORN (VIỆT NAM)
267 21210310 Jiang Song 1989 Nam 09: 12 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH HORN (VIỆT NAM)
268 21210315 Liang Shaoye 1988 Nam 09: 13 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH HORN (VIỆT NAM)
269 21210317 Lương Xuân Khang 1983 Nam Cook 09: 14 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
270 21210320 Trần Xuân Linh 1990 Nam OILER 09: 15 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
271 21210318 Gong Yuan 1986 Nam 09: 15 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH HORN (VIỆT NAM)
272 21210326 Chen Yulin 1992 Nam 09: 18 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH HORN (VIỆT NAM)
273 21210329 Liao Xikuai 1989 Nữ 09: 19 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH HORN (VIỆT NAM)
274 21210331 He Zhijun 1978 Nam 09: 20 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH HORN (VIỆT NAM)
275 21210335 Wang Xiudong 1986 Nam 09: 21 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH HORN (VIỆT NAM)
276 21210339 Zhang Dandan 1984 Nam 09: 22 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH HORN (VIỆT NAM)
277 21210342 Cao Xuân Trường 1990 Nam OS.D 09: 23 08/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
278 21210347 Zhang Jianli 1983 Nam 09: 26 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH HORN (VIỆT NAM)
279 21210371 Bùi Thị Hằng 1991 Nữ 09: 40 08/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
280 21210373 Bùi Văn Nhuyền 1983 Nam 2/O 09: 41 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Hân Huy
281 21210419 Mohamed Aly Mohamed Fayed 1988 Nam 10: 53 08/10/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
282 21210476 Trần Ngọc Khanh 1991 Nam 3/O 13: 51 08/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
283 21210492 Nguyễn Văn Hòa 1996 Nam 4/E 13: 59 08/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VCC
284 21210505 Đoàn Văn Ba 1990 Nam 2/E 14: 14 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
285 21210539 Trịnh Quang San 1978 Nam CE 14: 37 08/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
286 21210558 Đỗ Bình Long 1968 Nam Bosun 14: 58 08/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
287 21210571 Nguyễn Thị Hằng 1983 Nữ 15: 16 08/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
288 21210656 Huang Qingyou 1981 Nam 07: 20 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
289 21210647 Yan, Jijin 1978 Nam 07: 20 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
290 21210650 Huang, Shifu 1970 Nam 07: 25 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
291 21210654 Zong, Renqiang 1978 Nam 07: 25 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
292 21210645 Wang, Hao 1980 Nam 07: 30 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
293 21210651 Huang Ji 1970 Nam 07: 30 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
294 21210646 Zheng, Mingyi 1990 Nam 07: 30 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
295 21210648 Huang, Ning 1979 Nam 07: 35 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
296 21210652 Zeng, Guowen 1971 Nam 07: 35 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
297 21210657 Zhang Kaiwen 1972 Nam 07: 35 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
298 21210655 Xuan Deyou 1971 Nam 07: 36 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
299 21210677 Phạm Văn Tuấn 1989 Nam 2/E 07: 38 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
300 21210649 Liu, Xinsheng 1977 Nam 07: 40 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
301 21210684 Nguyễn Văn Thái 1982 Nam 3/E 07: 46 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
302 21210696 Vũ Lê Đức 1985 Nam 3/E 08: 01 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
303 21210707 Tsai, Hung – Chieh 1979 Nam 08: 13 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
304 21210709 Zhou Lachun 1973 Nữ 08: 14 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
305 21210723 Dương Minh Thế 1988 Nam 1/E 08: 26 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
306 21210735 Trịnh Quang Huy 1973 Nam Capt 08: 35 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
307 21210742 Đặng Xuân Úy 1991 Nam 2/O 08: 43 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HTK
308 21210744 Ngô Quang Huy 1983 Nam Capt 08: 46 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
309 21210746 Zeng Guowen 1974 Nam 08: 49 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
310 21210752 Nguyễn Văn Phượng 1978 Nam Capt 08: 55 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI NAM
311 21210756 Nguyễn Văn Việt 1996 Nam AB.D 08: 59 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
312 21210763 Cao Hữu Việt 1984 Nam M/M 09: 09 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
313 21210769 Nguyễn Thành Quang 1993 Nam 3/O 09: 28 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI VÂN
314 21210770 Li Yanlu 1971 Nam 09: 28 09/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
315 21210789 Vũ Mạnh Hà 1999 Nam AB 09: 58 09/10/2021 Chứng chỉ khác SAO PHƯƠNG ĐÔNG
316 21210802 Vũ Đình Chinh 1979 Nam Capt 10: 22 09/10/2021 Chứng chỉ tả (200N)
317 21210811 Đỗ Anh Dũng 1990 Nam 3/O 10: 42 09/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
318 21210813 Trần Mạnh Hùng 1981 Nam Sailor 10: 47 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
319 21210815 Nguyễn Khắc Hiệp 1989 Nam Pump 10: 49 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
320 21210826 Vũ Mạnh Hà 1999 Nam 11: 30 09/10/2021 Chứng chỉ khác
321 21210827 Trần Văn Nguyên Bình 1984 Nam Cook 11: 32 09/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
322 21210882 Trần Mạnh Thắng 1995 Nam OILER 15: 18 09/10/2021 Chứng chỉ khác HP Marine
323 21210885 Bùi Mạnh Hùng 1986 Nam 2/O 15: 25 09/10/2021 Chứng chỉ khác HP Marine
324 21210887 Đỗ Đức Thiện 1991 Nam AB 15: 28 09/10/2021 Chứng chỉ khác HP Marine
325 21210888 Lê Văn Cường 1992 Nam 3/E 15: 30 09/10/2021 Chứng chỉ khác HP Marine
326 21210891 Nguyễn Văn Tuấn 1989 Nam 3/O 15: 35 09/10/2021 Chứng chỉ khác HP Marine
327 21211164 Nguyễn Thành Trung 1990 Nam AB 07: 48 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
328 21211175 Trần Văn Tân 1988 Nam Bosun 07: 54 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
329 21211181 Phạm Công Mậu 1982 Nam CE 07: 56 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ OPEC
330 21211188 Nguyễn Xuân Tình 1972 Nam Bosun 08: 00 11/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
331 21211193 Nguyễn Xuân Thảo 1984 Nam 2/E 08: 03 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NHẬT VIỆT
332 21211200 Trần Văn Tâm 1971 Nam Fitter 08: 06 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
333 21211215 Nguyễn Văn Thành 1991 Nam AB 08: 15 11/10/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
334 21211228 Vũ Đức Phong 1989 Nam 2/E 08: 22 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ AMAT JSC
335 21211232 Hoàng Văn Hải 1981 Nam CE 08: 24 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
336 21211236 Nguyễn Ngọc Quý 1999 Nam AB 08: 26 11/10/2021 MT 4C(120) VTB Quyết Tâm
337 21211243 Phạm Hải Thành 1989 Nam OILER 08: 33 11/10/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
338 21211249 Vũ Quốc Vinh 1987 Nam 4/E 08: 37 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
339 21211256 Ngô Ngọc Chinh 1994 Nam AB 08: 41 11/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới
340 21211267 Abalos Myla Qinones 1991 Nữ 08: 47 11/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài (Apollo) (700N) Chi nhánh Tổ chức giáo dục và đào tạo Apollo Việt Nam tại tp Hải Phòng
341 21211276 Dương Văn Đạt 1997 Nam WPR 08: 50 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
342 21211284 Bùi Văn Huy 1995 Nam OILER 08: 54 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACO HAI PHONG
343 21211289 Trần Văn Mạnh 1989 Nam 2/E 08: 58 11/10/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
344 21211292 Hà Trung Anh 2003 Nam OS.E 09: 00 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
345 21211295 Hoa Văn Hoàn 1999 Nam AB.D 09: 03 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC
346 21211303 Nguyễn Văn Long 1993 Nam OILER 09: 08 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
347 21211312 Trần Văn Miên 1985 Nam CE 09: 12 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
348 21211323 Phạm Trung Kiên 1983 Nam OILER 09: 23 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
349 21211328 Lê Văn Đô 1985 Nam Cook 09: 27 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
350 21211330 Lê Bá Nam 1995 Nam AB 09: 29 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC MARINE
351 21211345 Bùi Đức Cảnh 1982 Nam 3/E 09: 42 11/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
352 21211350 Nguyễn Văn Công 1991 Nam OILER 09: 44 11/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
353 21211357 Phạm Văn Nhâm 1982 Nam 4/E 09: 45 11/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới Công ty VTB- ISM
354 21211364 Vũ Quang Dũng 1996 Nam OS 09: 51 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
355 21211372 Bùi Bá Kiên 1987 Nam OILER 09: 54 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
356 21211375 Đỗ Văn Quyền 1999 Nam OS 09: 56 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
357 21211380 Mai Khắc Tùng 1996 Nam OS 09: 59 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
358 21211385 Đoàn Văn Quý 1983 Nam CE 10: 02 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BÌNH MINH
359 21211406 Lương Trung Chính 1999 Nam Deck – Caded 10: 23 11/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
360 21211415 Trần Hải Nam 1983 Nam OILER 10: 38 11/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới Công ty VTB- ISM
361 21211419 Lâm Minh Hiếu 1980 Nam 2/E 10: 42 11/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) Công ty TNHH MTV thuyền viên VIPCO
362 21211422 Trần Văn Hai 1994 Nam OILER 10: 44 11/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VIPCO
363 21211424 Nguyễn Văn Tuyến 1979 Nam Electric 10: 46 11/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VIPCO
364 21211429 Phạm Tiến Tới 1991 Nam OS 11: 00 11/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới HP Marine
365 21211452 Dương Quốc Anh 1988 Nam OILER 11: 37 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
366 21211485 Phạm Xuân Cương 1984 Nam 3/O 13: 47 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
367 21211493 Mai Quang Bình 1980 Nam OILER 13: 53 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
368 21211497 Nguyễn Văn Nam 1990 Nam 2/O 13: 55 11/10/2021 Chứng chỉ khác SMR MARINE
369 21211521 Phạm Quốc Bảo 1992 Nam 3/O 14: 10 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
370 21211541 Nguyễn Văn Nam 1990 Nam 2/O 14: 35 11/10/2021 Chứng chỉ khác SMR MARINE
371 21211543 Nguyễn Văn Tuấn 1979 Nam 2/E 14: 38 11/10/2021 MT 4C(120) KHẢI HOÀN
372 21211557 Vũ Tiến Cường 1998 Nam AB 14: 48 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
373 21211566 Bùi Huy Hoàng 1997 Nam OS 14: 52 11/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
374 21211571 Vũ Nam Sinh 1985 Nam Capt 15: 00 11/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
375 21211601 Nguyễn Văn Nam 1990 Nam 15: 37 11/10/2021 Chứng chỉ khác
376 21212996 Nguyễn Hải Sơn 1975 Nam Electric 07: 42 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
377 21213030 Đặng Quang Phát 1978 Nam CE 07: 57 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
378 21213035 Phạm Văn Độ 1982 Nam Capt 08: 02 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HTK
379 21213061 Phạm Văn Thủy 1988 Nam C/O 08: 18 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
380 21213066 Vũ Huy Thắng 1995 Nam 08: 22 12/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
381 21213067 Đỗ Thanh Tùng 1972 Nam 3/E 08: 23 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
382 21213074 Nguyễn Thùy Linh 1980 Nam 08: 28 12/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
383 21213114 Nguyễn Văn Luân 1986 Nam C/O 08: 44 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
384 21213132 Bùi Quốc Khánh 1993 Nam 3/E 08: 50 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
385 21213144 Tô Thanh Dũng 1976 Nam AB 08: 55 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
386 21213150 Bùi Văn Liêm 1985 Nam 1/E 08: 58 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
387 21213156 Ngô Đức Sang 1999 Nam OS.D 09: 02 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
388 21213162 Trần Văn Hòa 1995 Nam OILER 09: 05 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
389 21213167 Phạm Minh Toản 1986 Nam Fitter 09: 08 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
390 21213217 Nguyễn Khắc Lộc 1989 Nam Sailor 09: 25 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ AN BÌNH
391 21213225 Đỗ Tiến Trình 1982 Nam C/O 09: 28 12/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới Công ty VTB- ISM
392 21213227 Trần Duy Khánh 1989 Nam 2/E 09: 29 12/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới Công ty VTB- ISM
393 21213231 Nguyễn Mai Hương Giang 1999 Nữ 09: 31 12/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
394 21213230 Tạ Quang Cảnh 1997 Nam AB 09: 32 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
395 21213265 Vũ Văn Trung 1994 Nam Cook 10: 15 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HTK
396 21213270 Phạm Nam 1992 Nam OS.D 10: 21 12/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
397 21213300 Nguyễn Đức Toàn 1981 Nam Pump 10: 57 12/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
398 21213299 Nguyễn Tiến Bình 1987 Nam 3/E 10: 58 12/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) HP Marine
399 21213306 Bùi Văn Hùng 1991 Nam OILER 11: 10 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
400 21213309 Trần Mạnh Quỳnh 1983 Nam 4/E 11: 17 12/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
401 21213341 Nguyễn Hữu Sáng 1984 Nam M/M 13: 50 12/10/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
402 21213343 Trần Hoàng Quân 1996 Nam 3/O 13: 51 12/10/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
403 21213346 Đào Cư Huân 1981 Nam AB 13: 52 12/10/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
404 21213377 Nguyễn Thành Công 1996 Nam AB 14: 25 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
405 21213387 Bùi Duy Đạt 1998 Nam OILER 14: 28 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
406 21213397 Nguyễn Hữu Khánh 1985 Nam 2/O 14: 35 12/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
407 21213399 Khổng Minh Nghĩa 1994 Nam 3/O 14: 38 12/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
408 21213405 Đào Minh Đức 1978 Nam 2/E 14: 41 12/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
409 21213421 Trịnh Quyết Tiến 1991 Nam 2/O 14: 54 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HTK
410 21213441 Nguyễn Văn Soái 1988 Nam Cook 15: 16 12/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
411 21213478 Nguyễn Đức Tới 1982 Nam 16: 35 12/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
412 21211436 Yu, Guoqian 1990 Nam 07: 12 13/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty giày Chung-Jye Ninh Bình
413 21214535 Đặng Bá Linh 1979 Nam OS.E 07: 39 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHÚ TÀI
414 21214555 Lei Guo Bing 1968 Nam 07: 48 13/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
415 21214576 Zou Yong 1975 Nam 07: 57 13/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
416 21214618 Đặng Hồng Anh 1985 Nam Cook 08: 16 13/10/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
417 21214643 Phạm Nam Thái 1988 Nam CE 08: 27 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HTK
418 21214666 Cao Hữu Văn 2002 Nam OILER 08: 33 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
419 21214647 Nguyễn Xuân Hoàng 1994 Nam 3/O 08: 36 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
420 21214671 Đỗ Danh Tuấn 1986 Nam 08: 38 13/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
421 21214686 Nguyễn Thanh Tùng 1985 Nam C/O 08: 48 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
422 21214709 Đỗ Văn Ý 1989 Nam 08: 59 13/10/2021 Chứng chỉ khác I SEA Marine
423 21214717 Vũ Đức Hiếu 1996 Nam 09: 04 13/10/2021 Chứng chỉ khác I SEA Marine
424 21487408 Phạm Văn Minh 1995 Nam 09: 07 13/10/2021 Chứng chỉ khác I SEA Marine
425 21487413 Giang Công Dương 1991 Nam 09: 09 13/10/2021 Chứng chỉ khác I SEA Marine
426 21487415 Hà Văn Phúc 1980 Nam 09: 11 13/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
427 21487416 Vũ Xuân Hòa 1974 Nam 3/E 09: 13 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
428 21487418 Phạm Văn Toàn 1992 Nam 3/O 09: 14 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Pitsco
429 21487426 Nguyễn Trường Giang 2003 Nam OILER 09: 23 13/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) TỰ DO
430 21487430 Phạm Đức Trọng 2002 Nam Engine – Caded 09: 27 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
431 21487434 Trần Huy Mạnh 1997 Nam OILER 09: 32 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
432 21487439 Nguyễn Mạnh Hùng 1997 Nam OILER 09: 37 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
433 21487457 Nguyễn Văn Nam 1992 Nam AB 09: 57 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
434 21487461 Phạm Bá Mạnh 1989 Nam 4/E 10: 08 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
435 21487463 Lê Văn Cường 1991 Nam 3/E 10: 09 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
436 21487465 Bùi Văn Dậu 1993 Nam Bosun 10: 11 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HTK
437 21487468 Lê Trần Tiến 1992 Nam OS 10: 17 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI PHƯƠNG
438 21487482 Phạm Văn Toan 1988 Nam 10: 43 13/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
439 21487490 Bùi Quang Huy 1983 Nam 1/E 11: 01 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
440 21487492 Phạm Thế Cường 1984 Nam CE 11: 04 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
441 21487534 Vũ Đức Long 1986 Nam Bosun 13: 58 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
442 21487542 Nguyễn Thanh Thuân 1995 Nam M/M 14: 09 13/10/2021 Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ (từ 1 tháng đến < 3 tháng) VINIC
443 21487547 Trần Đình Mạnh 1992 Nam OILER 14: 14 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
444 21487549 Phú Văn Bình 1987 Nam OILER 14: 17 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
445 21487553 Hà Tuấn Anh 1983 Nam CE 14: 22 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHÚ TÀI
446 21487557 Hoàng Quốc Cường 1999 Nam Cook 14: 31 13/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới HP Marine
447 21487565 Trần Đình Tuấn 1986 Nam 3/E 14: 39 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
448 21487570 Lê Quang Hiệp 1987 Nam C/O 14: 44 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
449 21487575 Đậu Đình Hữu 1986 Nam OS.D 14: 49 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
450 21487581 Phan Văn Hưởng 1993 Nam OILER 14: 55 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
451 21487585 Phạm Chí Dũng 1982 Nam Capt 15: 00 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
452 21487591 Nguyễn Văn Vũ 1992 Nam 15: 12 13/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
453 21487597 Nguyễn Văn Hùng 1987 Nam AB 15: 33 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
454 21487602 Lưu Công Hội 1985 Nam M/M 15: 42 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
455 21487607 Ngô Xuân Lợi 1988 Nam Engine – Caded 15: 52 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
456 21487616 Lê Thị Thúy 1992 Nữ 16: 00 13/10/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
457 21487624 Nguyễn Tiến Bình 1987 Nam 3/E 16: 08 13/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới HP Marine
458 21487634 Trần Văn Cường 1986 Nam 2/E 16: 29 13/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ GASSHIPING
459 21487722 Nguyễn Minh Tân 1981 Nam 07: 49 14/10/2021 Khám sức khỏe định kỳ lái xe nam(300N)
460 21487767 Phan Thành Đồng 1990 Nam 2/O 07: 57 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
461 21487784 Hoàng Huy Tưởng 1989 Nam 3/O 08: 04 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
462 21487787 Đỗ Đình Huỳnh 1986 Nam 3/O 08: 07 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
463 21487953 Nguyễn Văn Cường 1984 Nam C/O 08: 11 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ THANH THÀNH ĐẠT
464 21488100 Vũ Đình Thái 1968 Nam CE 08: 13 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ THANH THÀNH ĐẠT
465 21488110 Nguyễn Sỹ Xô 1965 Nam OILER 08: 17 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ THANH THÀNH ĐẠT
466 21488114 Phạm Bách Nhật 1997 Nam Electric 08: 19 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
467 21488117 Nguyễn Văn Bảo 1975 Nam Cook 08: 21 14/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
468 21488130 Lương Văn Hợi 1983 Nam OILER 08: 28 14/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
469 21488134 Phan Ngọc Huy 1996 Nam Engine – Caded 08: 29 14/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
470 21488137 Nguyễn Quang Hiển 1999 Nam Electric 08: 32 14/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
471 21488143 Lường Văn Dũng 1983 Nam 2/O 08: 40 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ THANH THÀNH ĐẠT
472 21488146 Nguyễn Đức Văn 1987 Nam 08: 41 14/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
473 21488150 Trịnh Văn Luyến 1962 Nam Fitter 08: 44 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
474 21488154 Hoàng Văn Duy 1986 Nam OILER 08: 50 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
475 21488172 Nguyễn Văn Anh 1991 Nam AB 09: 01 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
476 21488179 Nguyễn Văn Thế 1982 Nam Capt 09: 05 14/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) TÂN BÌNH
477 21488202 Hà Thanh Tuyền 1992 Nam Sailor 09: 25 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
478 21488225 Nguyễn Văn Triều 1986 Nam Capt 09: 58 14/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) Công ty VTB- ISM
479 21488227 Nguyễn Đức Duy 1998 Nam OILER 10: 02 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
480 21488237 Nguyễn Mai Anh 2001 Nữ 10: 22 14/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
481 21488241 Nguyễn Anh Văn 1986 Nam 10: 26 14/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
482 21488255 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1998 Nữ 10: 46 14/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
483 21488268 Bùi Duy Quý 1991 Nam 4/E 11: 19 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
484 21488330 Phạm Quốc Lâm 1991 Nam AB 14: 41 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
485 21488333 Nguyễn Bá Minh 2000 Nam OS.D 14: 45 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
486 21488337 Nguyễn Tuấn Anh 1997 Nam Sailor 14: 48 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
487 21488343 Nguyễn Hoàng 2001 Nam 14: 51 14/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
488 21488344 Phạm Văn Liên 1993 Nam AB 14: 53 14/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
489 21488486 Giray Gallardo Edelyn 1995 Nữ 07: 38 15/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài (Apollo) (700N) Chi nhánh Tổ chức giáo dục và đào tạo Apollo Việt Nam tại tp Hải Phòng
490 21488500 Ngô Quang Linh 1998 Nam OILER 07: 44 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ KHẢI HOÀN
491 21488517 Đàm Minh Tuấn 1981 Nam CE 07: 56 15/10/2021 Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ (dưới 1 tháng) VICMAC
492 21488525 Đỗ Công Sơn 1983 Nam 2/E 08: 00 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
493 21488545 Bùi Lương Đình Duy 1984 Nam 08: 11 15/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
494 21488571 Lang Jinguo 1974 Nam 08: 25 15/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
495 21488579 Dai Bing 1985 Nam 08: 30 15/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
496 21488583 Huang Xiaoping 1971 Nam 08: 33 15/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
497 21488587 Yuan Xuehua 1988 Nam 08: 36 15/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
498 21488595 Karen Ann Walters 1974 Nữ 08: 40 15/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài (Apollo) (700N)
499 21488605 Nguyễn Đình Hiếu 1984 Nam AB 08: 46 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
500 21488609 Phạm Văn Ngọc 1989 Nam Electric 08: 49 15/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) Công ty VTB- ISM
501 21488614 Trần Mạnh Hùng 1997 Nam 3/E 08: 55 15/10/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
502 21488624 Cao Đình Trung 1997 Nam OS 09: 01 15/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
503 21488630 Đinh Văn Hậu 2002 Nam OILER 09: 03 15/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
504 21488631 Trần Đức Phương 1988 Nam 2/E 09: 06 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
505 21488658 Nguyễn Văn Triệu 1986 Nam 2/O 09: 27 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
506 21488666 Lê Minh Nguyên 1982 Nam CE 09: 34 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
507 21488674 Bùi Thế Hiệp 1960 Nam 09: 37 15/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
508 21488677 Vũ Văn Dũng 2000 Nam Deck – Caded 09: 42 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
509 21488217 Lê Văn Thục 1981 Nam 2/E 09: 46 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
510 21488685 Hà Văn Phương 1980 Nam Bosun 09: 49 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
511 21488688 Bùi Ngọc Thông 1986 Nam Bosun 09: 53 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
512 21488799 Vũ Xuân Thiều 1978 Nam CE 09: 57 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
513 21488803 Bùi Hoàng Trung 1997 Nam AB 10: 02 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
514 21488811 Hoàng Văn Linh 1991 Nam OILER 10: 05 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
515 21488814 Vũ Khánh Hội 1989 Nam 3/O 10: 07 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
516 21488815 Nguyễn Hồng Việt 1984 Nam CE 10: 09 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PVTRANS
517 21488816 Bùi Đức Dũng 1962 Nam 10: 16 15/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
518 21488817 Trần Sỹ Lượng 1982 Nam 10: 17 15/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
519 21488819 Hoàng Tiến Dũng 1984 Nam Bosun 10: 18 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
520 21488824 Đồng Thế Đại 1984 Nam 2/O 10: 24 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
521 21488827 Hà Anh Dũng 2001 Nam OS.D 10: 30 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HTK
522 21488828 Lê Văn Từ 1988 Nam OILER 10: 32 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
523 21488836 Nguyễn Văn Huệ 1991 Nam AB 10: 44 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
524 21488842 Nguyễn Văn Công 1964 Nam 10: 57 15/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
525 21488897 Nguyễn Văn Hân 1992 Nam OILER 13: 57 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
526 21488903 Đỗ Thế Việt 1978 Nam OILER 14: 03 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
527 21488906 Phạm Văn Bái 1996 Nam AB 14: 06 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
528 21488914 Lâm Văn Huy 1996 Nam OILER 14: 09 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI AN
529 21488925 Nguyễn Công Huyên 1981 Nam M/M 14: 20 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
530 21488937 Phạm Tiến Đạt 1999 Nam OS 14: 32 15/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới HP Marine
531 21488944 Nguyễn Văn Cường 1998 Nam Engine – Caded 14: 40 15/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới LIÊN MINH
532 21488945 Trần Hưng Thịnh 1999 Nam Deck – Caded 14: 42 15/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới LIÊN MINH
533 21488951 Mạc Văn Hùng 1993 Nam Cook 14: 48 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
534 21489068 Nguyễn Văn Thái 1994 Nam 3/O 14: 58 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
535 21489073 Vũ Văn Thấm 1971 Nam Cook 15: 03 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
536 21489108 Võ Thành Lân 1984 Nam C/O 15: 58 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
537 21489112 Hứa Như Mạnh 1984 Nam 1/E 16: 00 15/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
538 21489222 Nguyễn Tiến Trung 1984 Nam C/O 07: 51 16/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Hân Huy
539 21489228 Vũ Văn Cờ 1967 Nam Cook 07: 57 16/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HTK
540 21489235 Vương Đức Toan 1974 Nam C/O 08: 04 16/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ FGAS
541 21489238 Phạm Xuân Trường 1984 Nam Electric 08: 07 16/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Hân Huy
542 21489243 Hoàng Gia Lộc 1994 Nam AB 08: 11 16/10/2021 Sao ksk dưới 3 tháng PACIFIC MARINE
543 21489246 Nguyễn Văn Hữu 1990 Nam OILER 08: 20 16/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
544 21489264 Nguyễn Minh Tuân 1990 Nam 2/O 08: 53 16/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
545 21489279 Hoàng Chí Hưng 1992 Nam OILER 09: 16 16/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
546 21489299 Lã Thanh Bảy 1987 Nam 09: 48 16/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
547 21489324 Balliu Ledia 1997 Nữ 07: 00 18/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
548 21489549 Đặng Ngọc Trung 1974 Nam Cook 07: 42 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
549 21489556 Cao Đức Chung 1973 Nam Bosun 07: 45 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
550 21489561 Lê Văn Truyền 1984 Nam Bosun 07: 46 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
551 21489577 Alexandros Kotsomitis 1999 Nam 07: 51 18/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
552 21489588 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2003 Nữ 07: 54 18/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
553 21489592 Subbiah Ramanathan 1974 Nam 07: 56 18/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
554 21489599 Nguyễn Văn Cường 1998 Nam Engine – Caded 08: 00 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) LIÊN MINH
555 21489606 Trần Doãn Hoàng 1992 Nam OILER 08: 02 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
556 21489608 Đào Công Niêm 1983 Nam 2/O 08: 04 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
557 21489620 Đoàn Văn Khoa 1980 Nam Capt 08: 09 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
558 21489633 Phạm Anh Tuấn 1984 Nam 1/E 08: 14 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
559 21489640 Trần Đăng Cảnh 1990 Nam 3/O 08: 17 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
560 21489655 Vũ Tuấn Dương 1997 Nam 08: 22 18/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
561 21489675 Vũ Văn Tiến 1991 Nam M/M 08: 30 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
562 21489677 Bùi Sỹ Chiến 1993 Nam AB 08: 31 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
563 21489688 Nguyễn Đăng Khuê 1986 Nam 08: 35 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
564 21489698 Đặng Văn Tới 1988 Nam 4/E 08: 36 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
565 21489701 Nguyễn Văn Điệp 1968 Nam Capt 08: 39 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) THANH THÀNH ĐẠT
566 21489702 Tyler Andre Botha 1998 Nam 08: 39 18/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
567 21489709 Bùi Văn Dậu 1993 Nam Bosun 08: 42 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) HTK
568 21489712 Phan Văn Trường 1991 Nam AB 08: 43 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
569 21489715 Vũ Thành Luân 1987 Nam OILER 08: 45 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PCT
570 21489724 Nguyễn Quý Mạnh 1993 Nam OS 08: 48 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
571 21489735 Phí Văn Hùng 1980 Nam CE 08: 51 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
572 21489741 Đàm Minh Tuấn 1981 Nam 08: 54 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
573 21489744 Vũ Thanh Tuần 1988 Nam 2/E 08: 56 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
574 21489746 Nguyễn Kim Long 1987 Nam 08: 58 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
575 21489752 Nguyễn Thanh Tùng 1984 Nam 08: 59 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
576 21489754 Nguyễn Nhật Anh 1997 Nam 09: 00 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
577 21489757 Nguyễn Nhật Tiệp 1989 Nam 09: 01 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
578 21489761 Trần Sơn Dương 1988 Nam OILER 09: 01 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
579 21489773 Nguyễn Văn Cần 1984 Nam C/O 09: 05 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
580 21489770 Vũ Trọng Hòa 1985 Nam AB 09: 05 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
581 21489775 Nguyễn Duy Quý 1996 Nam AB 09: 06 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
582 21489779 Bùi Văn Thạch 1984 Nam AB 09: 07 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
583 21489783 Vũ Văn Vĩnh 1981 Nam Cook 09: 08 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
584 21489781 Hoàng Hải Quân 1983 Nam 3/E 09: 08 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
585 21489784 Bùi Vĩnh Thăng 1989 Nam AB 09: 09 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
586 21489785 Nguyễn Đình Long 1979 Nam CE 09: 09 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ FGAS
587 21489787 Lê Trọng Sơn 1982 Nam Bosun 09: 10 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
588 21489790 Trịnh Thanh Hóa 1975 Nam Capt 09: 12 18/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
589 21489793 Vũ Đình Văn 1976 Nam 4/E 09: 13 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ITC
590 21489805 Trần Thanh Tùng 1996 Nam OS.D 09: 20 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
591 21489808 Đinh Chính Phong 1993 Nam OILER 09: 22 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
592 21489810 Nguyễn Bá Cảnh 1999 Nam Deck – Caded 09: 23 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
593 21489812 Nguyễn Văn Quân 1988 Nam M/M 09: 24 18/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
594 21489819 Trần Văn Dương 1989 Nam 2/O 09: 28 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Hân Huy
595 21489822 Lê Danh Phong 1994 Nam OS.E 09: 30 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) HP Marine
596 21489839 Nguyễn Văn Hưng 1990 Nam OILER 09: 41 18/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
597 21489843 Từ Tiến Danh 1992 Nam OILER 09: 45 18/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
598 21489845 Vũ Văn Thành 2000 Nam OILER 09: 47 18/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
599 21489849 Đàm Thế Anh 1984 Nam 09: 50 18/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) ATACO
600 21489855 Phạm Quang Huy 1968 Nam Bosun 09: 52 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Trung Á
601 21489878 Nguyễn Văn Nam 1984 Nam Bosun 10: 26 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC MARINE
602 21489883 Phạm Ngọc Định 1990 Nam AB 10: 32 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC MARINE
603 21489885 Nguyễn Văn Định 1975 Nam AB 10: 37 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC MARINE
604 21489888 Phùng Thanh Hà 1975 Nam AB 10: 42 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC MARINE
605 21489893 Đặng Văn Quang 1981 Nam C/O 10: 46 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
606 21489898 Trần Đức Minh 1984 Nam AB 10: 51 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC MARINE
607 21489905 Phạm Thành Đạt 1990 Nam 2/O 11: 06 18/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
608 21489906 Vũ Ngọc Hiệp 1988 Nam 3/O 11: 10 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) LIÊN MINH
609 21489914 Nguyễn Hoàng Dương 1976 Nam 11: 24 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VIPCO
610 21489915 Nguyễn Văn Sơn 1967 Nam 11: 29 18/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VIPCO
611 21489955 Lê Kim Khánh 1996 Nam AB 14: 01 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
612 21489958 Phạm Kim Cương 1989 Nam AB 14: 05 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
613 21489971 Lê Xuân Trường 1989 Nam 3/E 14: 13 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
614 21489993 Trần Duy Bảy 1988 Nam Fitter 14: 29 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC MARINE
615 21490005 Nguyễn Xuân Chiến 1994 Nam 3/O 14: 43 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
616 21490014 Nguyễn Quang Dũng 1985 Nam 1/E 14: 54 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
617 21490030 Vũ Ngọc Hải 1986 Nam 2/E 15: 12 18/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
618 21490034 Trịnh Đình Hùng 1984 Nam OILER 15: 22 18/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
619 21490048 Huang Cuifang 1976 Nữ 15: 53 18/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
620 21490052 Cao Chaozhong 1974 Nam 15: 56 18/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
621 21490055 Wang Haijun 1979 Nam 15: 57 18/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
622 21490170 Nguyễn Xuân Phùng 1966 Nam CE 07: 44 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NHẬT VIỆT
623 21490183 Phạm Văn Mạnh 1999 Nam Sailor 07: 49 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
624 21490192 Lương Trung Kiên 1980 Nam AB 07: 53 19/10/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
625 21490199 Trần Văn Kiên 2003 Nam 07: 58 19/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
626 21490198 Phạm Tuấn Anh 1984 Nam AB 08: 00 19/10/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
627 21490227 Cao, Shaohua 1978 Nam 08: 13 19/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
628 21490235 Pan, Sheng-Jen 1988 Nam 08: 16 19/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
629 21490241 Lê Tiến Nam 2000 Nam 08: 19 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
630 21490250 Nguyễn Văn Ngọc 1984 Nam 08: 24 19/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
631 21490252 Phạm Minh Tuấn 1995 Nam 08: 25 19/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
632 21490255 Nguyễn Hoài Thanh 1970 Nam 08: 26 19/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
633 21490261 Lưu Anh Tuấn 1983 Nam 08: 27 19/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
634 21490263 Huỳnh Hải Nam 1993 Nam OS 08: 30 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NHẬT VIỆT
635 21490269 Đồng Xuân Tiệp 1988 Nam C/O 08: 32 19/10/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
636 21490279 Vũ Trường Giang 1986 Nam 08: 39 19/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
637 21490282 Lê Xuân Tài 1996 Nam 08: 40 19/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
638 21490294 Li Sanzi 1985 Nam 08: 48 19/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
639 21490296 Guo Bingshao 1993 Nam 08: 50 19/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
640 21490298 Nguyễn Văn Thông 1992 Nam AB 08: 53 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
641 21490310 Nguyễn Văn Chuyển 1984 Nam Cook 09: 00 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PETROLIMEX
642 21490317 Đặng Tuấn Khang 1990 Nam 2/O 09: 02 19/10/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
643 21490323 Đào Viết Đại 1982 Nam 2/E 09: 08 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
644 21490328 Hoàng Ngọc Phúc 1985 Nam 3/E 09: 12 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
645 21490332 Ngô Tuấn Đạt 1997 Nam 3/O 09: 14 19/10/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
646 21490340 Lại Trường Thọ 1986 Nam C/O 09: 18 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
647 21490341 Chen Feng 1989 Nam 09: 20 19/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
648 21490357 Nguyễn Văn Minh 1990 Nam Cook 09: 36 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
649 21490359 Phạm Thị Linh 1987 Nữ 09: 41 19/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
650 21490362 Hà Thị Hồng Phương 1983 Nữ 09: 42 19/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
651 21490380 Vũ Chí Công 1986 Nam Bosun 10: 05 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
652 21490383 Trần Văn Thắng 1992 Nam OILER 10: 06 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ GASSHIPING
653 21490393 Yu Guoqian 1990 Nam 10: 27 19/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
654 21490398 Đinh Văn Quỳnh 1990 Nam OS 10: 34 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NHẬT VIỆT
655 21490460 Trần Văn Đại 1997 Nam OS.D 14: 05 19/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
656 21490485 Meng Yunqiu 1992 Nữ 14: 28 19/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
657 21490489 Tang Guangneng 1985 Nam 14: 31 19/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
658 21490494 Li Bo 1993 Nam 14: 33 19/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
659 21490529 Nguyễn Văn Quang 1983 Nam C/O 15: 24 19/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHÚ TÀI
660 21490548 Hoàng Văn Khánh 2003 Nam 16: 00 19/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
661 21490648 Bùi Tiến Đức 1991 Nam 07: 47 20/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
662 21490698 Bùi Văn Huấn 1986 Nam Electric 08: 16 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC MARINE
663 21490703 Nguyễn Đức Đại 1993 Nam OILER 08: 18 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
664 21490716 Trần Xuân Hùng 1992 Nam AB.D 08: 23 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI PHƯƠNG
665 21490730 Cao Thị Bảo Ngọc 1999 Nữ 08: 32 20/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
666 21490742 Nguyễn Duy Trinh 1984 Nam C/O 08: 41 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
667 21490748 Phùng Vũ Lợi 1975 Nam 08: 44 20/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
668 21490752 Đỗ Thị Bích Huệ 1975 Nữ 08: 46 20/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
669 21490753 Vũ Thị Thu 1978 Nam 08: 47 20/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
670 21490755 Phùng Minh Hải 1982 Nam 08: 48 20/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
671 21490760 Phạm Văn Phong 1986 Nam C/O 08: 56 20/10/2021 Chứng chỉ khác I SEA Marine
672 21490769 Vũ Thị Thanh Huyền 1998 Nam 09: 05 20/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
673 21490776 Nguyễn Văn Diệp 1968 Nam Capt 09: 16 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
674 21490778 Đinh Trường Giang 1992 Nam 09: 19 20/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
675 21490781 Hồ Đức Quý 1991 Nam 4/E 09: 23 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
676 21490787 Nguyễn Văn Quang 1991 Nam 09: 29 20/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N)
677 21490794 Hà Văn Tuấn 1993 Nam 3/O 09: 34 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
678 21490802 Nguyễn Văn Hào 1984 Nam Fitter 09: 40 20/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
679 21490805 Trần Khánh Linh 2000 Nữ 09: 46 20/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
680 21490811 Li Jiaju 1995 Nam 10: 02 20/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
681 21490812 Zhu Jianhua 1980 Nam 10: 04 20/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
682 21490817 Lương Văn Cường 1993 Nam 3/O 10: 16 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
683 21490834 Nguyễn Huy Đại 1993 Nam 10: 54 20/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
684 21490857 Phạm Ngọc Nam 1999 Nam OS 11: 36 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
685 21490891 Đỗ Duy Lân 1978 Nam C/O 13: 57 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
686 21490903 Nguyễn Thành Quân 1983 Nam CE 14: 04 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
687 21490917 Nguyễn Trung Du 2002 Nam OS 14: 16 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
688 21490921 Nguyễn Phương Nam 1997 Nam AB 14: 19 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
689 21490933 La Bonte Emilyn Rene 1998 Nữ 14: 27 20/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
690 21490934 Moreno Gabriel Agustin 1988 Nam 14: 29 20/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
691 21490939 Vũ Tuấn Thành 1999 Nam Electric 14: 34 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
692 21490957 Lê Văn Hiệp 1987 Nam 14: 51 20/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) Công ty Hoành Sơn
693 21490961 Đinh Văn Kiên 1986 Nam 2/E 14: 54 20/10/2021 Chứng chỉ khác PHÚ TÀI
694 21490983 Phạm Văn Huy 1990 Nam OILER 15: 23 20/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
695 21490992 Vũ Văn Nam 1990 Nam AB 15: 33 20/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Công ty VTB- ISM
696 21490994 Đỗ Trung Kiên 1980 Nam M/M 15: 34 20/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Công ty VTB- ISM
697 21491113 Phạm Duy Vĩnh 1983 Nam 2/E 07: 44 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
698 21491125 Phạm Văn Minh 1987 Nam 4/E 07: 51 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
699 21491129 Lương Văn Sơn 1977 Nam CE 07: 54 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
700 21491138 Phạm Quang Tùng 1987 Nam C/O 07: 57 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
701 21491145 Phạm Kim Quyết 1990 Nam 3/O 08: 01 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
702 21491151 Phạm Văn Bảo 1990 Nam C/O 08: 04 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NHẬT VIỆT
703 21491160 Nguyễn Thế Thức 1989 Nam Deck – Caded 08: 21 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
704 21491187 Đào Văn Luận 1982 Nam OS 08: 25 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
705 21491198 Nguyễn Văn Thủy 1963 Nam Bosun 08: 30 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
706 21491210 Dương Xuân Thảo 1991 Nam 3/E 08: 37 21/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) I SEA Marine
707 21491215 Phạm Duy Bình 1993 Nam AB 08: 40 21/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) HADUCO
708 21491236 Lê Xuân Hùng 1994 Nam OS 08: 49 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
709 21491243 Triệu Thị Thanh 2003 Nữ 08: 53 21/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
710 21491247 Nguyễn Khắc Hào 1998 Nam OS 08: 55 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
711 21491258 Nguyễn Xuân Thành 1990 Nam AB 08: 59 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
712 21491267 Nguyễn Bá Diễn 1992 Nam Deck – Caded 09: 05 21/10/2021 MT 4C(120) TỰ DO
713 21491272 Đỗ Văn Dương 1993 Nam 4/E 09: 07 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
714 21491276 Nguyễn Văn Hòa 1988 Nam 3/E 09: 10 21/10/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VICMAC
715 21491279 Trịnh Minh Tuyền 1989 Nam 3/E 09: 11 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
716 21491284 Trần Đức Vinh 1993 Nam Engine – Caded 09: 14 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
717 21491292 Trần Văn Hoàng 1988 Nam C/O 09: 18 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
718 21491296 Trịnh Quang Thắng 1973 Nam Cook 09: 21 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
719 21491305 Bùi Thế Trung 1987 Nam 3/O 09: 24 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
720 21491310 Trần Văn Công 1990 Nam Fitter 09: 27 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
721 21491314 Trịnh Quang Cảnh 1977 Nam Sailor 09: 30 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
722 21491318 Nguyễn Văn Linh 1993 Nam Cook 09: 35 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
723 21491323 Hoàng Xuân Phúc 1992 Nam OS 09: 40 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
724 21491328 Đào Hà Huy 1982 Nam 3/E 09: 43 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
725 21491338 Đàm Thị Thu Hà 1986 Nữ 10: 03 21/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
726 21491340 Nguyễn Quang Dũng 1985 Nam 1/E 10: 04 21/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) PACIFIC
727 21491345 Phạm Văn Ngọc 1982 Nam 2/E 10: 07 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
728 21491349 Nguyễn Minh Suyn 1990 Nam 4/E 10: 11 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
729 21491559 Vũ Huy Toàn 2002 Nam OS 11: 02 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
730 21491567 Phạm Đức Mạnh 2003 Nam OS.D 11: 25 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
731 21491607 Vũ Đình Trung 1991 Nam AB 13: 46 21/10/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VICMAC
732 21491617 Đào Quang Ninh 1978 Nam 1/E 13: 53 21/10/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VICMAC
733 21491621 Mai Thành Long 1994 Nam 3/O 13: 56 21/10/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VICMAC
734 21491628 Nguyễn Đức Văn 1987 Nam 4/E 14: 01 21/10/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VICMAC
735 21491635 Nguyễn Văn Hoán 1990 Nam 3/O 14: 06 21/10/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VICMAC
736 21491639 Trần Văn Toán 1989 Nam 3/O 14: 10 21/10/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VICMAC
737 21491642 Nguyễn Quốc Bảo 1992 Nam 3/O 14: 11 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
738 21491644 Nguyễn Văn Ngọc 1990 Nam 3/E 14: 14 21/10/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VICMAC
739 21491646 Lê Anh Minh 1979 Nam 2/E 14: 16 21/10/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VICMAC
740 21491649 Nguyễn Văn Trang 1981 Nam C/O 14: 17 21/10/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VICMAC
741 21491656 Vũ Trọng Tiến 1995 Nam OILER 14: 24 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
742 21491662 Nguyễn Việt Cường 1977 Nam Capt 14: 28 21/10/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VICMAC
743 21491682 Đào Văn Hưng 2000 Nam Engine – Caded 14: 48 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
744 21491695 Nguyễn Đức Trang 1989 Nam AB.E 15: 26 21/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
745 21491705 Nguyễn Thị Nhị 1996 Nữ 15: 36 21/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
746 21491807 Lê Trạch Thuận 1981 Nam Capt 07: 49 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
747 21491829 Nguyễn Đức Tín 2001 Nam AB 07: 59 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
748 21491838 Đậu Văn Hoàng 1993 Nam OS 08: 02 22/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
749 21491843 Cao Xuân Trường 1990 Nam OS 08: 05 22/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
750 21491845 Lê Văn Nguyên 1997 Nam OS 08: 06 22/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
751 21491854 Phạm Bá Thắng 1976 Nam 2/E 08: 11 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PVTRANS
752 21491861 Nguyễn Ánh Dương 1983 Nam 4/E 08: 14 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PVTRANS
753 21491867 Nguyễn Thành Tâm 1977 Nam Pump 08: 17 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PVTRANS
754 21491871 Trương Ngọc Quý 1985 Nam Capt 08: 20 22/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
755 21491876 Đào Trọng Quân 1981 Nam 2/O 08: 24 22/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
756 21491879 Dương Văn Huỳnh 1987 Nam C/O 08: 27 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC MARINE
757 21491885 Phạm Văn Chiến 1988 Nam 3/O 08: 29 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
758 21491889 Nguyễn Đình Khôi 1989 Nam AB 08: 31 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
759 21491893 Ông Ngọc Anh 1994 Nam OILER 08: 35 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CREW 24
760 21491900 Vương Quốc Khánh 1983 Nam AB.E 08: 37 22/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) ITC
761 21491904 Trần Văn Hòa 1987 Nam AB.E 08: 38 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC MARINE
762 21491909 Nguyễn Văn Kiều 2003 Nam Sailor 08: 40 22/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
763 21491916 Nguyễn Văn Thiện 1983 Nam OILER 08: 43 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HADUCO
764 21491921 Cao Tuấn Anh 2002 Nam Sailor 08: 45 22/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
765 21491929 Hồ Mạnh Linh 1999 Nam AB 08: 49 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BIỂN ĐÔNG
766 21491936 Nguyễn Văn Hay 1985 Nam OILER 08: 52 22/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VICMAC
767 21491940 Nguyễn Văn Thạo 1986 Nam Fitter 08: 55 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
768 21491945 Hong Chaohui 1971 Nam 08: 57 22/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
769 21491948 Lương Hữu Hưởng 1996 Nam OS 09: 00 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PVTRANS
770 21491950 Phan Anh 1979 Nam 1/E 09: 02 22/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
771 21491958 Nguyễn Thanh Tùng 1982 Nam 2/E 09: 08 22/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
772 21491962 Phan Hồng Quân 1999 Nam Engine – Caded 09: 11 22/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
773 21491966 Lê Văn Du 1987 Nam C/O 09: 15 22/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
774 21491968 Nguyễn Văn Dũng 1992 Nam OILER 09: 18 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
775 21491970 Lê Quang Giáp 1984 Nam CE 09: 21 22/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
776 21491973 Trương Thiên Cương 1985 Nam CE 09: 24 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
777 21491975 Thái Bá Lam 2001 Nam OILER 09: 27 22/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
778 21491979 Hung Ming-Ting 1983 Nam 09: 30 22/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
779 21491993 Bùi Văn Luân 1970 Nam Cook 09: 45 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
780 21492001 Nguyễn Duy Minh 1995 Nam AB 09: 59 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
781 21492007 Cao Đức Chung 1973 Nam Bosun 10: 09 22/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VICMAC
782 21492017 Quách Bá Duy 1996 Nam AB.D 10: 22 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
783 21492019 Đỗ Duy Khánh 1984 Nam 2/E 10: 26 22/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N)
784 21492840 Đàm Văn Công 1998 Nam AB 11: 30 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
785 21493717 Hồ Văn Quyền 1981 Nam 2/E 14: 05 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
786 21493936 Nguyễn Văn Hà 1985 Nam 2/O 14: 11 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ĐÔNG ĐÔ
787 21493939 Phạm Đình Dỵ 1968 Nam 2/E 14: 13 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
788 21494201 Lê Văn Hùng 1993 Nam OILER 14: 16 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
789 21494208 Nguyễn Văn Luyện 1988 Nam 14: 23 22/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
790 21494210 Zhang Shizuo 1961 Nam 14: 27 22/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
791 21494216 Li, Daikun 1974 Nữ 14: 31 22/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
792 21494245 Vũ Văn Hải 1981 Nam Fitter 14: 51 22/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC MARINE
793 21494270 Phạm Gia Bảo 2003 Nam 15: 16 22/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
794 21494375 Phạm Văn Hảo 1980 Nam C/O 07: 32 23/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
795 21494396 Phạm Công Chuyên 1984 Nam Sailor 08: 06 23/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
796 21494400 Lê Văn Đoàn 1991 Nam AB.E 08: 14 23/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
797 21494406 Vũ Minh Dương 1980 Nam 2/E 08: 18 23/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Pitsco
798 21494409 Ngô Văn Trọng 1989 Nam 2/O 08: 28 23/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
799 21494480 Nguyễn Công Hướng 1985 Nam AB 08: 54 23/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
800 21494483 Phan Văn Cường 1970 Nam Cook 09: 00 23/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) HẢI ÂU
801 21494484 Đỗ Anh Đào 1980 Nam 2/E 09: 06 23/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BÌNH MINH
802 21494488 Lê Đình Dũng 1997 Nam 4/E 09: 12 23/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
803 21494501 Lưu Văn Sơn 1996 Nam AB 10: 18 23/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới Công ty VTB- ISM
804 21494508 Lê Dụng Hùng 1980 Nam Bosun 10: 47 23/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI DƯƠNG
805 21495744 Nguyễn Quang Hoàn 1994 Nam OS 07: 44 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
806 21495753 Nguyễn Văn Cường 1982 Nam AB.D 07: 45 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
807 21495765 Lê Văn Nghị 1984 Nam AB.D 07: 51 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
808 21495774 Đỗ Văn Tuân 1987 Nam CE 07: 54 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
809 21495782 Nguyễn Văn Thìn 1988 Nam 3/E 07: 59 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
810 21495806 Vũ Đức Trọng 1996 Nam OS 08: 10 25/10/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
811 21495810 Nguyễn Vũ Quang 1982 Nam OILER 08: 11 25/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
812 21495824 Alexander Lowe 1977 Nam 08: 18 25/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
813 21495847 Mai Văn Yên 1989 Nam 4/E 08: 28 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHÚ TÀI
814 21495850 Phan Thanh Hải 1977 Nam Capt 08: 31 25/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) INLACO HAI PHONG
815 21495860 Phương Văn Ngọc 1976 Nam Cook 08: 34 25/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
816 21495864 Bùi Thành Trường 1995 Nam 08: 36 25/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
817 21495874 Trần Văn Nam 1988 Nam AB 08: 41 25/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
818 21495879 Phạm Duy Đang 1985 Nam Fitter 08: 43 25/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
819 21495889 Nguyễn Huy Thức 1977 Nam OILER 08: 47 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
820 21495893 Phạm Xuân Thắng 1976 Nam Electric 08: 49 25/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
821 21495898 Nguyễn Cao Điệp 1988 Nam Pump 08: 52 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TRƯỜNG PHÁT
822 21495908 Lan, Changhao 1986 Nam 08: 59 25/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
823 21495917 Phạm Tường Thủy 1984 Nam Pump 09: 03 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
824 21495923 Đào Mạnh Hưng 1991 Nam OILER 09: 05 25/10/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
825 21495933 Mai Ngọc Chung 1991 Nam 3/O 09: 11 25/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới SAO PHƯƠNG ĐÔNG
826 21495937 Lê Văn Hùng 1993 Nam OILER 09: 16 25/10/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới VOSCO
827 21495942 Mạc Đăng Giao 1982 Nam C/O 09: 18 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
828 21495949 Đào Quang Thắng 1968 Nam 3/E 09: 21 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
829 21495955 Nguyễn Văn Dương 1995 Nam OILER 09: 23 25/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
830 21495961 Vũ Mạnh Hưng 1991 Nam AB 09: 26 25/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
831 21495967 Quách Thanh Hải 1990 Nam OILER 09: 29 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
832 21495970 Bùi Bá Thuyết 1996 Nam AB 09: 31 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
833 21495974 Đào Trung Hiếu 1990 Nam 09: 33 25/10/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
834 21495979 Đỗ Xuân Mạnh 1985 Nam 2/E 09: 35 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
835 21495987 Lê Bá Thọ 1995 Nam AB 09: 37 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
836 21495999 Bùi Văn Nam 1994 Nam OILER 09: 43 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
837 21496001 Vũ Mạnh Mạnh Tuấn 1979 Nam 2/O 09: 46 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
838 21496002 Nguyễn Văn Đông 1991 Nam 3/O 09: 49 25/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
839 21496008 Nguyễn Duy Khánh 1991 Nam 3/O 09: 51 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
840 21496012 Vũ Văn Tuyên 1990 Nam Cook 09: 53 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
841 21496015 Tạ Văn Quyết 1989 Nam AB 09: 56 25/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
842 21496025 Bùi Văn Hải 1994 Nam 3/O 10: 03 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
843 21496027 Nguyễn Duy Hữu 1978 Nam Fitter 10: 06 25/10/2021 Chứng chỉ tả (200N) BÌNH MINH
844 21496030 Đỗ Đình Ngữ 1982 Nam Capt 10: 09 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
845 21496032 Nguyễn Ngọc Huỳnh 1989 Nam OS 10: 12 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
846 21496043 Nguyễn Văn Dự 1984 Nam Sailor 10: 27 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
847 21496044 Nguyễn Tài Anh 1996 Nam Sailor 10: 28 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
848 21496050 Nguyễn Văn Đông 1994 Nam AB 10: 30 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
849 21496118 Lê Xuân Hưng 1994 Nam Cook 10: 47 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
850 21496129 Vũ Xuân Sáng 1977 Nam Cook 11: 18 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
851 21496153 Phạm Văn Hưng 1969 Nam Capt 13: 46 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
852 21496160 Lê Ngọc Hoàn 1995 Nam Cook 13: 53 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
853 21496166 Bùi Huy Ninh 1987 Nam 4/E 13: 56 25/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
854 21496176 Nguyễn Thành Kiên 1979 Nam 3/E 14: 07 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
855 21496182 Nguyễn Hữu Nam 1991 Nam OILER 14: 14 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
856 21496186 Phạm Văn Giang 1990 Nam 2/O 14: 16 25/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) BÌNH MINH
857 21496188 Trịnh Văn Ngọc 2001 Nam OS 14: 19 25/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
858 21496197 Luo Linsheng 1967 Nam 14: 22 25/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
859 21496204 Ngô Xuân Thụ 1998 Nam AB 14: 24 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
860 21496211 Nguyễn Hữu Tính 1978 Nam AB 14: 28 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
861 21496215 Nguyễn Đình Tư 1991 Nam AB.E 14: 31 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VSICO
862 21496244 Trịnh Văn Thưởng 1989 Nam C/O 15: 02 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
863 21496189 Đoàn Văn Hà 1986 Nam Capt 15: 04 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
864 21496249 Chu Văn Hoàng 2000 Nam OS 15: 10 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
865 21496257 Hà Mạnh Tiến 1993 Nam 4/E 15: 36 25/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
866 21496582 Nguyễn Văn Lưu 1982 Nam AB 07: 40 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Trung Á
867 21496592 Phan Văn Thắng 1989 Nam OILER 07: 45 26/10/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
868 21496600 Phạm Văn Trung 1987 Nam 2/O 07: 48 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PVTRANS
869 21496601 Tsai Hsing Chuan 1982 Nữ 07: 48 26/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
870 21496608 Lee, Shang- Wu 1984 Nam 07: 51 26/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
871 21496611 Nguyễn Thanh Vương 1984 Nam Capt 07: 55 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI PHƯƠNG
872 21496634 Đỗ Văn Quyền 1985 Nam 2/E 08: 04 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
873 21496665 Nguyễn Quyết Thắng 1981 Nam Capt 08: 19 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
874 21496670 Chung Hữu Nhật Minh 1998 Nam 08: 23 26/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
875 21496677 Đồng Thị Hải Ngọc 1993 Nữ 08: 24 26/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
876 21496683 Bùi Quang Trung 1980 Nam CE 08: 27 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
877 21496687 Nguyễn Mai Huy 1969 Nam Fitter 08: 31 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
878 21496692 Lê Văn Quyết 1977 Nam Sailor 08: 34 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
879 21496702 Nguyễn Văn Tuân 1996 Nam OILER 08: 39 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Pitsco
880 21496707 Đặng Trần Tú 1994 Nam 4/E 08: 42 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
881 21496722 Nguyễn Văn Trường 1973 Nam Capt 08: 46 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty TNHH MTV thuyền viên VIPCO
882 21496727 Đỗ Văn Hà 1990 Nam 2/O 08: 49 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
883 21496734 Trương Văn Thiện 1983 Nam CE 08: 53 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
884 21496743 Nguyễn Nam Kha 1995 Nam Sailor 08: 56 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
885 21496745 Dương Anh Đức 1985 Nam 08: 59 26/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
886 21496765 Yamaguchi Yuji 1964 Nam 09: 12 26/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
887 21496768 Lu Xiang 1987 Nữ 09: 14 26/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
888 21496772 Liu Zhougeng 1986 Nam 09: 16 26/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
889 21496777 Lê Mai Phương 1979 Nam CE 09: 17 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TRƯỜNG PHÁT LỘC
890 21496775 Li Zeping 1974 Nam 09: 17 26/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
891 21496778 Zhang Jian 1978 Nam 09: 18 26/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
892 21496793 Dương Khắc Hưng 1980 Nam CE 09: 26 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
893 21496799 Phạm Văn Trường 1985 Nam 2/O 09: 29 26/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
894 21496807 Nguyễn Công Khánh 1983 Nam C/O 09: 37 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB
895 21496821 Đinh Mạnh Tùng 1991 Nam OS 09: 54 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
896 21496826 Đoàn Việt Đức 1996 Nam AB 10: 00 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
897 21496827 Phan Văn Quyết 1994 Nam OILER 10: 05 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
898 21496831 Shen, Jianxin 1973 Nam 10: 09 26/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
899 21496833 Nguyễn Đình Nghĩa 1988 Nam OS.E 10: 12 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ GEMADEPT
900 21496840 Nguyễn Văn Vương 1983 Nam 2/O 10: 17 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
901 21496848 Mạc Văn Hữu 1989 Nam AB 10: 51 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ATACO
902 21496856 Nguyễn Ngọc Anh 1985 Nam C/O 10: 57 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
903 21496902 Phạm Văn Cường 1986 Nam C/O 13: 46 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
904 21496919 Hà Huy Trung 1991 Nam AB 14: 01 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
905 21496937 Nguyễn Thị Hoa 1978 Nữ 14: 20 26/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
906 21496951 Ngô Văn Điện 1977 Nam M/M 14: 31 26/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
907 21496972 Phạm Thế Anh 1994 Nam 3/E 15: 09 26/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
908 21496992 Đoàn Văn Hà 1986 Nam 15: 35 26/10/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
909 21496990 Phạm Văn Chiến 1988 Nam 15: 39 26/10/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
910 21496994 Đào Hà Huy 1982 Nam 15: 40 26/10/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
911 21496996 Lê Ngọc Hoàn 1995 Nam 15: 41 26/10/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
912 21496998 Trịnh Văn Thưởng 1989 Nam 15: 46 26/10/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
913 21496999 Phạm Văn Ngọc 1982 Nam 15: 47 26/10/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
914 21497000 Trần Công Thịnh 1990 Nam 15: 49 26/10/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
915 21497002 Nguyễn Văn Cường 1984 Nam 15: 50 26/10/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
916 21497018 Trần Văn Kết 1982 Nam 4/E 16: 10 26/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) T & T
917 21497029 Cheng, Xicheng 1987 Nam 07: 30 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công Ty TNHH Sản Xuất Giày Chung Jye Việt Nam
918 21497020 Chen, Shuai 1994 Nam 07: 30 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
919 21497019 Gu, Yana 1984 Nữ 07: 30 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
920 21497016 Lu, Jianmin 1973 Nam 07: 30 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
921 21497014 Wu, Ming 1984 Nam 07: 30 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
922 21497013 Li, Boyong 1977 Nam 07: 30 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
923 21497011 Jiao, Xuewen 1993 Nam 07: 30 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
924 21497010 Liu, Leizhu 1988 Nam 07: 30 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
925 21497003 Zhang, Jie 1987 Nam 07: 30 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
926 21497032 Wang, Caixia 1973 Nữ 07: 31 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công Ty TNHH Sản Xuất Giày Chung Jye Việt Nam
927 21497139 Li, Hong 1981 Nam 07: 45 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
928 21497145 Yang, Chuangren 1979 Nam 07: 47 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
929 21497148 Li, Hongyan 1982 Nữ 07: 48 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
930 21497154 Qiu, Huili 1981 Nữ 07: 49 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
931 21497157 Lin, Chaoyang 1971 Nam 07: 50 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
932 21497161 He, Junhua 1966 Nam 07: 52 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
933 21497163 Phan Duy Hải 1990 Nam 3/O 07: 52 27/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
934 21497173 Trần Quốc Trung 1981 Nam CE 07: 57 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
935 21497182 Đào Quang Huy 1981 Nam Fitter 07: 59 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI ÂU
936 21497212 Tạ Quang Tân 1990 Nam 4/E 08: 13 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
937 21497218 Bùi Quang Ánh 1993 Nam 4/E 08: 16 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC MARINE
938 21497226 Phạm Văn Thiết 1984 Nam 2/E 08: 19 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PVTRANS
939 21497238 Mai Xuân Thịnh 2001 Nam OS 08: 24 27/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
940 21497245 Vũ Văn Cần 1995 Nam OS.E 08: 28 27/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) ĐÔNG PHONG
941 21497252 Phạm Mạnh Cường 1984 Nam C/O 08: 33 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
942 21497295 Nguyễn Viết Thiểu 1975 Nam 08: 54 27/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
943 21497324 Đào Xuân Tùng 1980 Nam 2/E 09: 08 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
944 21497327 Trần Đình Quang 1980 Nam Electric 09: 11 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ĐÔNG LONG
945 21497345 Lê Hữu Sáng 1997 Nam OS.D 09: 25 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ AN BÌNH
946 21497351 Vương Trường Thịnh 1984 Nam 09: 28 27/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
947 21497354 Trịnh Xuân Trường 1984 Nam Capt 09: 38 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
948 21497367 Hoàng Văn Nghị 1982 Nam 3/O 09: 44 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
949 21497368 Phạm Công Đức 1983 Nam 1/E 09: 49 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
950 21497369 Đoàn Văn Tuấn 1985 Nam 3/O 09: 52 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
951 21497374 Phan Thành Long 1985 Nam 3/E 09: 54 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
952 21497388 Nguyễn Ngọc Tuyển 1990 Nam Deck – Caded 10: 25 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
953 21497389 Vũ Duy Tỉnh 1995 Nam AB 10: 33 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
954 21497391 Đoàn Văn Viết 1993 Nam Cook 10: 36 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
955 21497443 Phạm Hữu Quân 1991 Nam 3/E 14: 06 27/10/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
956 21497466 Vũ Mạnh Dương 1985 Nam M/M 14: 20 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
957 21497472 Kiều Hữu Tú 1984 Nam Cook 14: 24 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
958 21497478 Trần Mạnh Hưng 1997 Nam OS 14: 26 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
959 21497480 Đoàn Văn Cường 1994 Nam OS 14: 29 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
960 21497484 Trương Mạnh Toàn 1999 Nam OS 14: 32 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
961 21497488 Nguyễn Thiện Chiến 1999 Nam 14: 39 27/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
962 21497493 Lei Huisheng 1971 Nam 14: 44 27/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
963 21497505 Hoàng Đức Lương 1995 Nam M/M 14: 58 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
964 21497509 Nguyễn Văn Thắng 1997 Nam Engine – Caded 15: 03 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
965 21497529 Nguyễn Xuân Hưng 1975 Nam 15: 31 27/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
966 21497533 Nguyễn Văn Trung 1996 Nam AB 15: 36 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
967 21497545 Nguyễn Đức Vân 1989 Nam 3/E 15: 51 27/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
968 21497550 Trần Trọng Dương 1980 Nam 16: 17 27/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
969 21497640 Lê Quang Huy 2003 Nam 07: 39 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
970 21497716 Phạm Văn Hòa 1976 Nam Electric 08: 18 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TRƯỜNG PHÁT LỘC
971 21497736 Vũ Đình Tuân 1985 Nam Cook 08: 31 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
972 21497749 Nguyễn Việt Toàn 1981 Nam 4/E 08: 37 28/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
973 21497768 Cheng, Yanlong 1989 Nam 08: 49 28/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
974 21497820 Nguyễn Xuân Bắc 1985 Nam C/O 09: 12 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ITC
975 21497832 Nguyễn Huy Định 1987 Nam 2/O 09: 18 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TRƯỜNG PHÁT LỘC
976 21497841 Lê Văn Thắng 1978 Nam Fitter 09: 30 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
977 21497879 Nguyễn Văn Quang 1986 Nam Cook 10: 19 28/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VICMAC
978 21497881 Thân Văn Vinh 1975 Nam OILER 10: 28 28/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
979 21497888 Kim Chanhyeong 1988 Nam 10: 39 28/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
980 21497897 Lê Huy Hào 1983 Nam CE 13: 51 28/10/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
981 21497945 Cheng, Zhuang 1984 Nam 14: 07 28/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
982 21497946 Tan, Daihua 1970 Nam 14: 09 28/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
983 21497948 Huang Jinmu 1973 Nam 14: 10 28/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
984 21497950 Sun, Xiangxiang 1971 Nam 14: 12 28/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
985 21497957 Trần Văn Giang 1984 Nam AB 14: 25 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
986 21497962 Nguyễn Trọng Loan 1984 Nam OILER 14: 28 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
987 21497973 Chen, Dongfang 1986 Nam 14: 38 28/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
988 21497980 Xie, Yuanguan 1980 Nam 14: 43 28/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
989 21497985 Nguyễn Văn Tú 1985 Nam 4/E 14: 47 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SUMASER
990 21498069 Vương Đình Hòa 1981 Nam Sailor 15: 01 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
991 21498070 Lê Văn Vương 1986 Nam Sailor 15: 04 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
992 21498072 Trần Ngọc Tuyền 1986 Nam Sailor 15: 06 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
993 21498073 Vương Đình Bình 1983 Nam Sailor 15: 08 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
994 21498086 Phạm Văn Hoàn 1997 Nam OILER 15: 46 28/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
995 21498087 Cao Đức Thiện 1986 Nam Sailor 15: 52 28/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
996 21498088 Cao Văn Ngời 1987 Nam OILER 15: 55 28/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
997 21498092 Nguyễn Huy Hoàng 1992 Nam Sailor 16: 01 28/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
998 21498094 Nguyễn Văn Thành 1998 Nam Sailor 16: 05 28/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
999 21498097 Phạm Văn Đường 1992 Nam OILER 16: 10 28/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
1000 21498098 Vũ Đức Quân 1984 Nam OILER 16: 13 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
1001 21498100 Nguyễn Văn Tiến 1990 Nam Sailor 16: 15 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
1002 21498102 Thái Văn Đức 2000 Nam Sailor 16: 18 28/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
1003 21498185 Hồ Văn Cần 1979 Nam OILER 07: 51 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ĐÔNG LONG
1004 21498198 Chu Văn Phượng 1990 Nam OILER 07: 59 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ĐÔNG LONG
1005 21498202 Trần Đức Hải 1985 Nam AB 08: 01 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1006 21498208 Nguyễn Văn Trãi 1989 Nam OILER 08: 04 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1007 21498214 Đặng Quang Tuấn 1988 Nam Cook 08: 07 29/10/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
1008 21498220 Đỗ Tác Trường 1989 Nam 3/E 08: 10 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1009 21498234 Lê Hữu Nhu 1980 Nam CE 08: 21 29/10/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
1010 21498249 Nguyễn Phi Việt 1993 Nam AB 08: 29 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ĐÔNG LONG
1011 21498306 Phạm Quang Hải 1979 Nam 2/E 09: 03 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
1012 21498317 Lê Minh Anh 1987 Nam 09: 09 29/10/2021 KSK Damen – Khác (văn phòng, bảo vệ, bảo dưỡng, vệ sinh CN, điều phối tàu, điện, mộc) CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
1013 21498326 Bùi Trần Anh Quang 1987 Nam Capt 09: 15 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ATACO
1014 21498329 Phạm Quốc Hùng 1986 Nam OILER 09: 17 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PETROLIMEX
1015 21498330 Hồ Đức Thắng 1997 Nam OILER 09: 18 29/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1016 21498336 Nguyễn Xuân Tú 1983 Nam Bosun 09: 20 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1017 21498332 Nguyễn Vinh Lê 1991 Nam C/O 09: 26 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1018 21498354 Lê Quang Dưỡng 1984 Nam 09: 41 29/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1019 21498356 Nguyễn Văn Mạnh 1978 Nam Capt 09: 43 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1020 21498360 Đồng Trọng Quyết 1990 Nam Cook 09: 44 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Pitsco
1021 21498446 Phạm Văn Thế 1988 Nam OILER 13: 57 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CREW 24
1022 21498451 Hoàng Đình Đạt 1992 Nam 2/O 14: 03 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1023 21498459 Lê Văn Tân 1991 Nam OS 14: 08 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ĐÔNG LONG
1024 21498466 Lê Văn Trọng 1999 Nam OS.E 14: 10 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1025 21498469 Nguyễn Thành Trung 1984 Nam CE 14: 13 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1026 21498476 Tanimizu Ryuji 1974 Nam 14: 17 29/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1027 21498498 Hồ Thân Minh 1983 Nam Deck – Caded 14: 35 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1028 21498501 Phạm Văn Vương 1978 Nam CE 14: 39 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1029 21498503 Phạm Tiến Tùng 1992 Nam OILER 14: 42 29/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1030 21498518 Lưu Quốc Huy 1996 Nam 15: 07 29/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1031 21498534 Vũ Tiến Đạt 1999 Nam OS 15: 37 29/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Công ty VTB- ISM
1032 21498536 Nguyễn Thành Luân 1986 Nam 4/E 15: 39 29/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Công ty VTB- ISM
1033 21498538 Trần Đức Hải 1985 Nam AB 15: 40 29/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Công ty VTB- ISM
1034 21498607 Hoàng Văn Năng 1980 Nam 2/E 07: 27 30/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ OPEC
1035 21498616 Lê Văn Cường 1971 Nam AB 07: 57 30/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ OPEC
1036 21498619 Thái Tuấn Anh 1968 Nam CE 08: 03 30/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1037 21498628 Vũ Quang Minh 1990 Nam OILER 08: 21 30/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ĐÔNG LONG
1038 21498631 Trần Thanh Tùng 1998 Nam 08: 24 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
1039 21498641 Phạm Nhật Minh 1985 Nam 2/E 08: 45 30/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1040 21497774 Hsiao, Wan-Ching 1983 Nữ 08: 52 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1041 21497779 Wei, Chong 1985 Nam 08: 54 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1042 21497786 Li, Hongxing 1974 Nam 08: 55 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1043 21497788 Wang,Qingwen 1972 Nam 08: 57 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1044 21497792 Yao, Jinfeng 1972 Nữ 08: 58 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1045 21497799 Chen, Jun 1982 Nam 09: 01 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1046 21497801 Hu, Hua 1968 Nam 09: 02 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1047 21498653 Nguyễn Văn Sáng 1987 Nam 4/E 09: 03 30/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1048 21497803 Ling,Yuchang 1992 Nam 09: 03 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1049 21497805 Jiang,Zengwu 1990 Nam 09: 05 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1050 21497807 Dai, Jiashun 1980 Nam 09: 05 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1051 21497811 Jiang, Shikai 1979 Nam 09: 07 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1052 21497813 Ye, Zhiqiu 1988 Nam 09: 08 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1053 21498662 Barrie Alastair James 1970 Nam 09: 25 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1054 21498685 Vương Tùng 1992 Nam 3/O 10: 09 30/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
1055 21498690 Nguyễn Hồng Thư 1989 Nữ 10: 20 30/10/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1056 21498691 Lê Văn Hiệp 1984 Nam OILER 10: 23 30/10/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ĐÔNG LONG
1057 21498698 Tạ Đình Tráng 1975 Nam 11: 31 30/10/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1058 21498705 Zhu Mingping 1969 Nam 13: 49 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) HẢI DƯƠNG
1059 21497964 Li, Shangai 1972 Nam 14: 32 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1060 21497967 Li, Linju 1972 Nữ 14: 35 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1061 21497971 Nong, Rongbin 1978 Nam 14: 36 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1062 21497975 Wu, Jigui 1969 Nam 14: 39 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1063 21497978 Dong, Dahan 1979 Nam 14: 42 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
1064 21497982 Qin, Qingguo 1979 Nam 14: 44 30/10/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *