0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam tháng 11 năm 2021

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam tháng 11 năm 2021.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu.

STT Mã bệnh nhân Tên bệnh nhân Năm sinh Giới tính Chức danh Ngày đang ký Gói khám Công ty
1 21498927 Bùi Đức Hùng 1992 Nam OILER 07: 35 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
2 21498936 Trần Hải Nam 1983 Nam OILER 07: 40 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
3 21498945 Vũ Văn Kiểm 1992 Nam 3/O 07: 46 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
4 21498954 Nguyễn Văn Sơn 1986 Nam Cook 07: 52 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
5 21498960 Phạm Văn Thiệp 1988 Nam M/M 07: 56 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
6 21498970 Vũ Đức Toàn 1986 Nam Sailor 08: 02 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
7 21498980 Trang Công Bình 1980 Nam C/O 08: 06 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
8 21498986 Nguyễn Thế Thuận 1978 Nam Bosun 08: 08 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
9 21498994 Trương Văn Thìn 2000 Nam OILER 08: 12 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
10 21498998 Đặng Văn Long 1988 Nam 3/O 08: 14 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
11 21499002 Vũ Văn Tuyên 1993 Nam AB.D 08: 15 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
12 21499006 Võ Văn Hưng 1987 Nam 4/E 08: 18 01/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
13 21499015 Nguyễn Xuân Quyền 2000 Nam OS.D 08: 21 01/11/2021 Chứng chỉ tả (200N)
14 21499024 Lương Anh Dũng 1988 Nam AB.D 08: 24 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
15 21499030 Dương Văn Trường 1985 Nam 3/E 08: 26 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
16 21499035 Nguyễn Tiến Luận 1988 Nam OS 08: 28 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N)
17 21499040 Nguyễn Văn Giang 1985 Nam OS 08: 31 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
18 21499043 Nguyễn Quốc Toản 1986 Nam OS 08: 33 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
19 21499049 Trịnh Văn Phong 1981 Nam 1/E 08: 36 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
20 21499056 Đặng Văn Duy 1982 Nam Capt 08: 38 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
21 21499061 Nguyễn Quang Nhật 1993 Nam OILER 08: 40 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
22 21499059 Phạm Trung Kiên 1996 Nam M/M 08: 42 01/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
23 21499068 Phạm Văn Lâm 1989 Nam 2/E 08: 42 01/11/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới
24 21499074 Tăng Văn Thắng 1990 Nam AB 08: 45 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
25 21499075 Nguyễn Đình Cường 1982 Nam OILER 08: 47 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
26 21499078 Phạm Văn Sang 1983 Nam OS 08: 48 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
27 21499079 Nguyễn Bá Thức 1989 Nam 2/E 08: 50 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
28 21499083 Vũ Văn Quang 1985 Nam 2/O 08: 52 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
29 21499089 Trần Văn Tuyền 1996 Nam OILER 08: 54 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
30 21499092 Đỗ Văn Đạt 1997 Nam AB 08: 55 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
31 21499102 Nguyễn Văn Tiến 1988 Nam 09: 00 01/11/2021 KSK Damen – Thợ sắt, cơ khí, ống CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
32 21499107 Đậu Văn Quang 1986 Nam AB 09: 01 01/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
33 21499111 Ngọ Văn Hưng 1980 Nam Capt 09: 04 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
34 21499117 Đậu Ngọc Thành 1993 Nam OS 09: 06 01/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
35 21499119 Nguyễn Tùng Hiệp 1988 Nam AB 09: 08 01/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
36 21499124 Nguyễn Văn Huy 1987 Nam AB 09: 09 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
37 21499127 Trương Văn Hậu 1995 Nam OILER 09: 10 01/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
38 21499126 Phạm Văn Chinh 1988 Nam AB.E 09: 10 01/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
39 21499134 Lê Cường Thịnh 1991 Nam 3/O 09: 13 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
40 21499140 Ngô Quốc Hiếu 1992 Nam AB 09: 15 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
41 21499145 Lê Minh Quang 1996 Nam OS.D 09: 17 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CREW 24
42 21499150 Nguyễn Văn Cường 1974 Nam CE 09: 20 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NHẬT VIỆT
43 21499158 Nguyễn Khắc Tới 1986 Nam 3/O 09: 25 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
44 21499168 Nguyễn Quang Dũng 1985 Nam 1/E 09: 29 01/11/2021 Chứng chỉ tả (200N)
45 21499171 Nguyễn Công Huy 1998 Nam OS 09: 30 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
46 21499173 Cao Đức Vĩnh 2000 Nam Sailor 09: 31 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
47 21499177 Phan Việt Sơn 1982 Nam 1/E 09: 33 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
48 21499181 Vũ Văn Năm 1992 Nam OILER 09: 35 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
49 21499187 Đặng Phương Nam 2002 Nam OILER 09: 45 01/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) TÂN BÌNH
50 21499188 Phạm Trọng Hùng 1997 Nam Electric 09: 48 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
51 21499199 Phạm Kim Chung 1986 Nam 1/E 09: 55 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
52 21499201 Sarturio Liera Siena 1983 Nữ 09: 58 01/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY CP TM NGỌC HÀ – HS TRƯỜNG GATEWAY
53 21499204 Nguyễn Phú Bẩy 1985 Nam 2/O 10: 01 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
54 21499209 Nguyễn Hoài Đức 1983 Nam AB 10: 04 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
55 21499212 Nguyễn Văn Thiêm 1977 Nam 2/E 10: 08 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
56 21499213 Cao Khắc Hoàng 1991 Nam OS 10: 15 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
57 21499222 Lê Văn Việt 1992 Nam OILER 10: 17 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SUMASER
58 21499225 Trần Khắc Trung 1997 Nam OILER 10: 20 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NOSCO
59 21499229 Trần Ngọc Quốc Long 2003 Nam OILER 10: 26 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
60 21499232 Vũ Văn Huế 1963 Nam CE 10: 28 01/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
61 21499235 Bùi Duy Thọ 1976 Nam OILER 10: 34 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
62 21499240 Trần Xuân Tạo 1982 Nam Bosun 10: 38 01/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
63 21499243 Mai Văn Tuyển 1984 Nam OILER 10: 41 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
64 21499245 Lưu Văn Tường 1997 Nam OS 10: 43 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
65 21499249 Trương Tuấn Anh 1997 Nam AB 10: 49 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
66 21499251 Gazieva Tansu 1997 Nữ 10: 51 01/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY CP TM NGỌC HÀ – HS TRƯỜNG GATEWAY
67 21499254 Bùi Duy Quyết 1992 Nam 3/E 10: 53 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
68 21499256 Lưu Đình Dậu 1981 Nam AB.D 10: 55 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
69 21499258 Nguyễn Văn Phượng 1993 Nam OS 10: 57 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
70 21499260 Đoàn Văn Hải 1990 Nam 11: 03 01/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
71 21499262 Ngô Văn Chung 1985 Nam Bosun 11: 05 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Pitsco
72 21499264 Đỗ Thanh Hải 1969 Nam Bosun 11: 08 01/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
73 21499298 Viên Đình Tiến 1990 Nam OILER 13: 45 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) SUMASER
74 21499313 Phạm Văn Đại 1995 Nam 3/E 13: 54 01/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) INLACO HAI PHONG
75 21499322 Nguyễn Mai Anh 2002 Nữ 13: 57 01/11/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
76 21499324 Nguyễn Phan Luận 1976 Nam 13: 59 01/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
77 21499328 Nguyễn Văn Tuyến 1985 Nam 3/E 14: 00 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
78 21499339 Phạm Văn Đại 1995 Nam 3/E 14: 04 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
79 21499343 Phạm Văn Nam 1969 Nam 14: 06 01/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
80 21499348 Nguyễn Thanh Bình 1983 Nam C/O 14: 07 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
81 21499352 Nguyễn Thành Luân 1989 Nam 3/E 14: 10 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
82 21499359 Vũ Ngọc Bích 1989 Nữ 14: 12 01/11/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
83 21499361 Lê Hoàn Phong 1995 Nam OILER 14: 14 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
84 21499366 Vương Hồng Quang 1969 Nam C/O 14: 17 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
85 21499370 Trịnh Đức Thắng 1998 Nam 14: 19 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
86 21499384 Vũ Thị Vân Anh 1990 Nam 14: 32 01/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
87 21499386 Vu Van Hung 1984 Nam C/O 14: 33 01/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VOSCO
88 21499387 Nguyen Van Trong 1987 Nam 2/O 14: 33 01/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VOSCO
89 21499388 Pham Chi Nghia 1978 Nam 1/E 14: 34 01/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VOSCO
90 21499390 Ngo Duy Hoang 1981 Nam 2/E 14: 35 01/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VOSCO
91 21499391 Tran Tuan Anh 1996 Nam AB 14: 35 01/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VOSCO
92 21499392 Duong Phan Linh Quan 1990 Nam AB 14: 36 01/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VOSCO
93 21499395 Do Van Long 1968 Nam OILER 14: 37 01/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VOSCO
94 21499401 Phạm Minh Hoàng 1987 Nam AB.E 14: 49 01/11/2021 Chứng chỉ khác SMR MARINE
95 21499402 Trần Văn Hùng 1993 Nam M/M 14: 50 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
96 21499405 Đỗ Danh Huy 1988 Nam AB.D 14: 53 01/11/2021 Chứng chỉ khác SMR MARINE
97 21499407 Hoàng Quang Quyết 1993 Nam AB.D 14: 54 01/11/2021 Chứng chỉ khác SMR MARINE
98 21499409 Ngô Văn Luân 1988 Nam AB.E 14: 56 01/11/2021 Chứng chỉ khác SMR MARINE
99 21499410 Ninh Văn Thìn 1988 Nam AB 14: 57 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
100 21499411 Vũ Xuân Chương 1987 Nam AB.D 14: 57 01/11/2021 Chứng chỉ khác SMR MARINE
101 21499414 Trần Văn Oanh 1987 Nam AB.E 14: 59 01/11/2021 Chứng chỉ khác SMR MARINE
102 21499416 Lê Thành Trung 1990 Nam OS 15: 00 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
103 21499422 Nguyễn Tiến Thành 1990 Nam 2/E 15: 03 01/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
104 21499434 Vũ Hải Giang 1999 Nữ 15: 11 01/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
105 21499423 Nguyễn Mạnh Hà 1983 Nam OS 15: 12 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
106 21499446 Đặng Văn Bình 1975 Nam OS 15: 26 01/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
107 21499574 Nguyễn Xuân Lâm 1983 Nam C/O 07: 43 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NSAT
108 21499585 Lộc Văn Ngò 1990 Nam 07: 47 02/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
109 21499589 Bùi Việt Hưng 1981 Nam CE 07: 49 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
110 21499599 Nguyễn Hữu Nhớ 1983 Nam Bosun 07: 53 02/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
111 21499605 Tô Xuân Quý 1983 Nam C/O 07: 55 02/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
112 21499613 Nguyễn Kim Thế 1983 Nam Fitter 07: 58 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
113 21499616 Lê Minh Cường 1988 Nam 4/E 08: 00 02/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
114 21499622 Lê Hữu Chí 1983 Nam 1/E 08: 05 02/11/2021 Khám Vitranchart (HbeAg)(800N) VITRANSCHART
115 21499629 Hồ Hữu Hiếu 2002 Nam OS 08: 07 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG
116 21499642 Đỗ Văn Mẽ 1990 Nam 2/O 08: 10 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
117 21499646 Phạm Văn Lâm 1995 Nam Sailor 08: 12 02/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
118 21499654 Trần Văn Lực 1978 Nam CE 08: 17 02/11/2021 Khám Vitranchart (HbeAg)(800N) VITRANSCHART
119 21499669 Lê Hải Phong 1998 Nam 08: 23 02/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
120 21499671 Đỗ Ngọc Long 1974 Nam CE 08: 24 02/11/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới I SEA Marine
121 21499709 Bùi Hữu Thái 1990 Nam 2/O 08: 47 02/11/2021 Chứng chỉ khác I SEA Marine
122 21499715 Hồ Văn Dũng 1994 Nam 3/O 08: 50 02/11/2021 Chứng chỉ khác I SEA Marine
123 21499718 Nguyễn Văn Tuyến 1985 Nam 3/E 08: 51 02/11/2021 Chứng chỉ khác I SEA Marine
124 21499723 Quách Văn Toàn 1992 Nam 4/E 08: 53 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI ÂU
125 21499735 Hoàng Tuấn Trường 1985 Nam CE 09: 02 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
126 21499748 Nguyễn Văn Huynh 1971 Nam OILER 09: 10 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI ÂU
127 21499753 Nguyễn Trần Xuân Đức 1990 Nam 09: 14 02/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
128 21499754 Lê Quốc Bảo 1996 Nam 09: 16 02/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
129 21499763 Nguyễn Minh Đức 1994 Nam 09: 22 02/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
130 21499770 Phạm Hồng Thắng 1992 Nam 4/E 09: 27 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
131 21499774 Hoàng Khắc Nam 1996 Nam 3/O 09: 30 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VINASHIP
132 21499779 Nguyễn Viết Tiến 1995 Nam 09: 38 02/11/2021 KSK Damen – Khác (văn phòng, bảo vệ, bảo dưỡng, vệ sinh CN, điều phối tàu, điện, mộc) CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
133 21499781 Lê Phạm Vinh 1994 Nam OS 09: 41 02/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
134 21499784 Trần Bá Tước 1981 Nam Capt 09: 43 02/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
135 21499788 Phạm Văn Thước 1989 Nam AB 09: 50 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
136 21499792 Lý Hồng Việt 1972 Nam Fitter 09: 53 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
137 21499796 Nguyễn Hữu Nam 1990 Nam 2/E 09: 56 02/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
138 21499798 Nguyễn Thế Hào 1973 Nam 1/E 10: 04 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
139 21499810 Đặng Duy Tuân 1982 Nam CE 10: 11 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
140 21499814 Nguyễn Ngọc Luân 1992 Nam Fitter 10: 13 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
141 21499818 Bùi Công Thức 1997 Nam OS.D 10: 18 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
142 21499823 Nguyễn Nam Kha 1995 Nam OS 10: 26 02/11/2021 Khám cấp chứng chỉ mắt (răng) (70N) VIPCO
143 21499826 Phạm Văn Đức 1998 Nam 10: 28 02/11/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
144 21499922 Nguyễn Khắc Tuấn 1991 Nam OILER 10: 33 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
145 21499925 Ngô Chí Thành 1985 Nam AB 10: 35 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
146 21499927 Biện Văn Duẩn 1981 Nam Pump 10: 37 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
147 21499933 Nguyễn Xuân Sáng 1995 Nam 3/O 13: 41 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
148 21499996 Phạm Đức Thịnh 1993 Nam 13: 53 02/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
149 21499998 Vũ Văn Tình 1991 Nam 3/O 13: 56 02/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) T & T
150 21500004 Vũ Văn Quế 1987 Nam 2/E 14: 03 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
151 21500046 Lin Qishun 1981 Nam 14: 41 02/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
152 21500058 Phạm Thống 1983 Nam 14: 54 02/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
153 21500057 Lee Jaeyeol 1963 Nam 14: 54 02/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
154 21500071 Phạm Văn Minh 1993 Nam 15: 11 02/11/2021 KSK Damen – Khác (văn phòng, bảo vệ, bảo dưỡng, vệ sinh CN, điều phối tàu, điện, mộc) CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
155 21500074 Lê Đức Lâm 1983 Nam C/O 15: 12 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
156 21500087 Nguyễn Công Huy 1998 Nam OS.E 15: 28 02/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) SMR MARINE
157 21500121 Trần Mai Trang 2003 Nữ 16: 06 02/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
158 21500122 Phạm Văn Thắng 1997 Nam Sailor 16: 08 02/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HTK
159 21500129 Phạm Ngọc Ảnh 1983 Nam 16: 22 02/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
160 21500125 Nguyễn Thị Tuyết 1999 Nữ 16: 25 02/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
161 21500130 Phạm Long Mỹ 1974 Nam 16: 28 02/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
162 21500131 Vũ Văn Khoa 1983 Nam 16: 29 02/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
163 21500132 Sơn Văn Cương 2001 Nam 16: 30 02/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
164 21500133 Tống Hoàng Nam 2002 Nam 16: 34 02/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
165 21500135 Phạm Hồng Quân 2000 Nam 16: 37 02/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
166 21500138 Vũ Đình Linh 2002 Nam 16: 39 02/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
167 21500141 Vũ Mạnh Tưởng 2000 Nam 16: 42 02/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
168 21500208 Wang, Shuaipeng 1995 Nam 07: 20 03/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
169 21500211 Zeng Junxiong 1998 Nam 07: 22 03/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
170 21500222 Thái Khắc Sơn 1984 Nam OILER 07: 27 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
171 21500226 Nguyễn Hoàng Vinh 1972 Nam Sailor 07: 28 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
172 21500238 Trần Đình Hùng 1978 Nam Sailor 07: 35 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
173 21500239 Nguyễn Văn Lĩnh 1978 Nam AB 07: 36 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
174 21500246 Trần Toàn 1987 Nam AB 07: 38 03/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
175 21500150 Châu Đại Dương 2002 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
176 21500149 Vũ Văn Hiếu 2002 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
177 21500153 Nguyễn Khắc Bảo 2001 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
178 21500151 Nguyễn Minh Tính 2002 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
179 21500147 Nguyễn Văn Viết 2002 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
180 21500141 Vũ Mạnh Tưởng 2000 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
181 21500159 Lưu Quốc Bảo 2005 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
182 21500156 Vũ Lê Thiên Hải 2005 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
183 21500138 Vũ Đình Linh 2002 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
184 21500155 Nguyễn Văn Quân 2005 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
185 21500154 Nguyễn Thị Lời 2005 Nữ 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
186 21500125 Nguyễn Thị Tuyết 1999 Nữ 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
187 21500161 Phạm Văn Hân 2006 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
188 21500146 Nguyễn Văn Cường 2002 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
189 21500135 Phạm Hồng Quân 2000 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
190 21500133 Tống Hoàng Nam 2002 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
191 21500132 Sơn Văn Cương 2001 Nam 07: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
192 21500276 Hoàng Văn Sửu 1997 Nam AB 07: 59 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
193 21500279 Đỗ Mạnh Cường 1982 Nam 3/E 08: 03 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
194 21500281 Đỗ Văn Hưng 1986 Nam CE 08: 06 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
195 21500286 Phạm Anh Tuấn 1998 Nam OILER 08: 11 03/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
196 21500123 Vũ Kim Tiến 2006 Nam 08: 11 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
197 21500124 Bùi Văn Hùng 2006 Nam 08: 13 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
198 21500292 Cao Trọng Giang 1993 Nam OS 08: 18 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
199 21500295 Phan Thanh Trà 1980 Nam Capt 08: 21 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
200 21500296 Yu Zhicai 1977 Nam 08: 22 03/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
201 21500297 Wang Tao 1986 Nam 08: 23 03/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
202 21500089 Nhữ Đình Nam 1998 Nam 08: 30 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
203 21500093 Bùi Văn Hùng 1997 Nam 08: 34 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
204 21500318 Ngô Anh Toán 1984 Nam 1/E 08: 35 03/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
205 21500321 Nguyễn Việt Đức 1992 Nam 08: 38 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
206 21500324 Phạm Quốc Huy 1996 Nam OILER 08: 39 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
207 21500100 Nguyễn Thị Giang 1999 Nữ 08: 39 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
208 21500104 Nguyễn Hữu Thành 2003 Nam 08: 42 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
209 21500107 Triệu Hoàng Long 2003 Nam 08: 43 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
210 21500109 Trần Huy Tiệp 2004 Nam 08: 45 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
211 21500111 Nguyễn Đình Hiếu 2004 Nam 08: 47 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
212 21500336 Đỗ Đức Toàn 1987 Nam 3/E 08: 47 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
213 21500112 Phạm Xuân Trượng 2002 Nam 08: 49 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
214 21500114 Vũ Văn Thạch 2004 Nam 08: 51 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
215 21500115 Vũ Lâm Phong 2005 Nam 08: 53 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
216 21500348 Phan Văn Giáp 1989 Nam Fitter 08: 53 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
217 21500116 Vũ Xuân Huy 2006 Nam 08: 55 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
218 21500353 Bùi Khắc Cường 1978 Nam 09: 00 03/11/2021 KSK Damen – Thợ sơn CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
219 21500355 Nguyễn Xuân Đạt 2002 Nam 09: 02 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
220 21500357 Nguyễn Văn Luật 1999 Nam OS.D 09: 05 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI ÂU
221 21500363 Trương Văn Hoàn 1986 Nam C/O 09: 11 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
222 21500368 Đỗ Hoàng Nam 1997 Nam OS.E 09: 15 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI ÂU
223 21500369 Trần Văn Chung 1983 Nam Cook 09: 17 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
224 21500373 Trương Mạnh Toàn 1999 Nam OS 09: 19 03/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N)
225 21500378 Nguyễn Minh Toàn 1986 Nam 09: 27 03/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
226 21500379 Nguyễn Trọng Khánh 1997 Nam OS 09: 28 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HTK
227 21500393 Nguyễn Đình Lành 1982 Nam CE 09: 56 03/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
228 21500405 Phạm Văn Hậu 1992 Nam 10: 20 03/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) INLACOSAIGON
229 21500407 Nguyễn Hữu Thủy 1983 Nam 10: 24 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
230 21500932 Mai Xuân Quynh 1995 Nam AB 11: 24 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
231 21500933 Lê Hữu Tâm 1986 Nam 11: 37 03/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
232 21500945 Hoàng Văn Thịnh 1977 Nam Capt 13: 46 03/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
233 21500949 Trần Quốc Nam 1989 Nam 2/O 13: 49 03/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
234 21500953 Bùi Ngọc Bình 1975 Nam 1/E 13: 51 03/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
235 21500957 Đỗ Đại Thắng 1983 Nam CE 13: 53 03/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
236 21500958 Phạm Quang Long 1983 Nam 3/E 13: 55 03/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
237 21500962 Đỗ Ngọc Dũng 1982 Nam CE 13: 58 03/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
238 21500965 Phan Văn Minh 1987 Nam 2/O 14: 00 03/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
239 21500971 Nguyễn Mạnh Hùng 1984 Nam 2/O 14: 03 03/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
240 21500974 Bùi Quang Ngọc 1988 Nam 1/E 14: 05 03/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
241 21500978 Đoàn Ngọc Hiếu 1984 Nam C/O 14: 06 03/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
242 21500981 Phạm Đức Tiện 1985 Nam C/O 14: 08 03/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
243 21500984 Lê Quốc Hiếu 1997 Nam OS 14: 10 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
244 21500989 Đặng Tiến Thành 1995 Nam AB 14: 16 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
245 21500994 Nguyễn Hoài Dương 1984 Nam 3/O 14: 19 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
246 21501001 Vũ Văn Hiển 1985 Nam C/O 14: 23 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ AMAT JSC
247 21501006 Nguyễn Đình Dũng 1989 Nam 2/E 14: 30 03/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
248 21501010 Vũ Lâm Phong 2005 Nam 14: 37 03/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam Trung tâm Đào tạo, Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh Hải Dương
249 21501016 Đinh Văn Thế 1976 Nam Bosun 14: 47 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
250 21501022 Lương Mạnh Tùng 1988 Nam 2/E 14: 58 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
251 21501031 Nguyễn Việt Hùng 1997 Nam OS 15: 06 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
252 21501033 Mai Văn Dũng 2003 Nam 15: 10 03/11/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
253 21501036 Li Long 1988 Nam 15: 11 03/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
254 21501038 Đào Trọng Ba 1980 Nam Capt 15: 19 03/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VIPCO
255 21501040 Tô Minh Chính 1977 Nam C/O 15: 20 03/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VIPCO
256 21501042 Nguyễn Văn Duy 1990 Nam Pump 15: 21 03/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VIPCO
257 21501051 Nguyễn Ngọc Phúc 1975 Nam CE 15: 33 03/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ GASSHIPING
258 21501112 Nguyễn Hoàng Vinh 1972 Nam Sailor 07: 21 04/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N)
259 21501117 Nguyễn Văn Lĩnh 1978 Nam 07: 24 04/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N)
260 21501122 Trần Đình Hùng 1978 Nam 07: 25 04/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N)
261 21501137 Nguyễn Văn Đoan 1992 Nam AB 07: 35 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
262 21501153 Trần Đức Vinh 1982 Nam 07: 42 04/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
263 21501152 Nguyễn Đức Thọ 1981 Nam Bosun 07: 42 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
264 21501156 Đỗ Thanh Tùng 1993 Nam 07: 44 04/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
265 21501162 Nguyễn Văn Nam 1992 Nam C/O 07: 49 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
266 21501169 Ngô Mạnh Trường 1984 Nam OS 07: 52 04/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
267 21501176 Cai Liangyan 1984 Nữ 07: 57 04/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
268 21501190 Bùi Duy Khánh 1988 Nam 2/O 08: 05 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
269 21501193 Lương Văn Chuyên 1977 Nam 2/E 08: 08 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
270 21501212 Phan Đình Hiệu 1986 Nam C/O 08: 18 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NSAT
271 21501215 Nguyễn Văn Đình 1988 Nam C/O 08: 21 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PVTRANS
272 21501228 Phạm Quang Nghĩa 1976 Nam Capt 08: 30 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NSAT
273 21501240 Nguyễn Ngọc 1980 Nam Cook 08: 40 04/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
274 21501253 Yang Kang 1991 Nam 08: 47 04/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
275 21501256 Phạm Trung Kiên 1984 Nam C/O 08: 51 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
276 21501268 Phạm Tiến Dũng 1964 Nam Cook 09: 00 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HAIDUONG MARINE
277 21501275 Mai Tuấn Dũng 1990 Nam AB 09: 05 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
278 21501281 Phạm Ngọc Tính 1990 Nam 3/O 09: 09 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
279 21501287 Lưu Nam Anh 1994 Nam 09: 15 04/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
280 21501292 Phạm Phương Bằng 1981 Nam 2/E 09: 19 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
281 21501303 Phạm Văn Thái 1981 Nam OILER 09: 26 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
282 21501307 Nguyễn Đắc Dương 1989 Nam Fitter 09: 31 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
283 21501308 Vũ Đức Trung 1984 Nam OILER 09: 34 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
284 21501312 Nguyễn Thành Dũng 1999 Nam Sailor 09: 41 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ AMAT JSC
285 21501317 Nguyễn Tiến Dũng 1984 Nam 2/O 09: 46 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
286 21501323 Phan Xuân Sơn 1995 Nam 3/E 09: 54 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
287 21501330 Nguyễn Anh Tuấn 1972 Nam Capt 10: 03 04/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
288 21501513 Nguyễn Triều Minh 1973 Nam Capt 10: 18 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
289 21501517 Vũ Lâm Hưởng 1985 Nam 2/E 10: 23 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
290 21501519 Hoàng Nhật Huy 1998 Nam 10: 30 04/11/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
291 21501520 Hoàng Nhật Huy 1998 Nam 10: 31 04/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
292 21501815 Cao Thị Thu Trà 1986 Nam 10: 36 04/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
293 21501819 Ngô Xuân Tuyến 1983 Nam Cook 10: 53 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
294 21501846 Dai, Songtian 1988 Nam 13: 47 04/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
295 21501850 Du, Yongjun 1970 Nam 13: 49 04/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
296 21501848 Zhou, Liang 1982 Nam 13: 49 04/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
297 21501862 Tăng Văn Đông 1988 Nam 14: 08 04/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
298 21501865 Phạm Quang Khải 1992 Nam 3/O 14: 11 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
299 21501879 Nguyễn Tiến Cường 1964 Nam CE 14: 21 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
300 21501882 Võ Minh Thiện 1992 Nam 2/O 14: 23 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN CẢNG
301 21501885 Nguyễn Văn Toán 1982 Nam Capt 14: 26 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
302 21501888 Zeng, Zhiyong 1978 Nam 14: 29 04/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
303 21501892 Wang, Fang 1986 Nam 14: 33 04/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
304 21501895 Yu, Huanhuan 1987 Nữ 14: 35 04/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
305 21501914 Trần Trí Tuấn 1990 Nam AB.E 14: 55 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
306 21501916 Dương Đức Đạo 1996 Nam OILER 15: 16 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
307 21501931 Nguyễn Vĩnh Úy 1974 Nam OILER 15: 18 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
308 21501933 Nguyễn Quang Hà 1995 Nam 15: 19 04/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
309 21501937 Chu Văn Lâm 1984 Nam OILER 15: 22 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
310 21501938 Lê Thanh Đan 2001 Nam OILER 15: 23 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
311 21501943 Trần Xuân Việt 1984 Nam Sailor 15: 27 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
312 21501950 Trần Quang Trung 1980 Nam 4/E 15: 35 04/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
313 21501959 Chen, Dongsheng 1971 Nam 16: 06 04/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
314 21501963 Nguyễn Hữu Khánh 1992 Nam OS 16: 24 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
315 21501964 Nguyễn Viết Minh 1964 Nam AB 16: 26 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
316 21501965 Đặng Đôn Hưởng 1991 Nam OS 16: 28 04/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
317 21502016 Lê Ngọc Đức 1996 Nam OILER 07: 30 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
318 21502037 Ngô Anh Toán 1984 Nam 1/E 07: 34 05/11/2021 Chứng chỉ tả (200N)
319 21502049 Nguyễn Đức Nam 1999 Nam OS 07: 39 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
320 21502056 Nguyễn Văn Chiến 1979 Nam Fitter 07: 42 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
321 21502066 Trương Như An 1991 Nam 3/E 07: 46 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
322 21502073 Phạm Văn  Bạch 1989 Nam 2/E 07: 51 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC
323 21502076 Lê Ngọc Hoàng 1981 Nam 4/E 07: 52 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
324 21502072 Trịnh Vương Đại 1990 Nam AB 07: 52 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
325 21502084 Zeng Jinxiong 1998 Nam 07: 55 05/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
326 21502088 Nguyễn Văn Hòa 1988 Nam 4/E 07: 56 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
327 21502087 Lê Bá Tuyên 2001 Nam AB 07: 56 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI AN
328 21502090 Nguyễn Văn Cương 1975 Nam CE 07: 59 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
329 21502093 Trần Văn Hóa 1983 Nam Sailor 08: 02 05/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
330 21502095 Hồ Văn Hải 1993 Nam OILER 08: 05 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
331 21502103 Nguyễn Thế Giỏi 1985 Nam OILER 08: 07 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
332 21502108 Hồ Xuân Tiến 1986 Nam AB 08: 10 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
333 21502114 Nguyễn Văn Tuyền 1988 Nam 3/E 08: 13 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
334 21502121 Phạm Quốc Huy 1996 Nam 3/O 08: 17 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
335 21502124 Hoàng Trung Tuyên 1979 Nam OS 08: 20 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
336 21502129 Lương Đức Tuyền 1986 Nam CE 08: 22 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
337 21502130 Phạm Văn Linh 1997 Nam OS 08: 25 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
338 21502131 Lê Minh Hoan 1997 Nam Engine – Caded 08: 27 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
339 21502135 Nguyễn Văn Tụ 1973 Nam Bosun 08: 29 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
340 21502138 Thịnh Văn Bình 1988 Nam CE 08: 32 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PVTRANS
341 21502143 Nguyễn Hữu Dũng 1982 Nam Capt 08: 35 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
342 21502145 Phan Trung Hiếu 1976 Nam Capt 08: 37 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
343 21502146 Phạm Đức Lộc 1986 Nam AB 08: 39 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
344 21502152 Hà Đức Hiếu 1987 Nam 4/E 08: 47 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SUMASER
345 21502155 Vũ Văn Hùng 1994 Nam Sailor 08: 51 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
346 21502158 Nguyễn Đình Vinh 1990 Nam 3/E 08: 52 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SUMASER
347 21502162 Nguyễn Văn Quang 1986 Nam M/M 08: 54 05/11/2021 Chứng chỉ tả (200N)
348 21502164 Thân Văn Vinh 1975 Nam OILER 08: 55 05/11/2021 Chứng chỉ tả (200N)
349 21502168 Võ Văn Mão 1987 Nam Engine – Caded 09: 03 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
350 21502171 Nguyễn Tuấn Vũ 1993 Nam AB 09: 05 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SUMASER
351 21502173 Nguyễn Văn Thao 1993 Nam OILER 09: 08 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
352 21502175 Mai Thành Tâm 1998 Nam OS 09: 09 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
353 21502177 Đặng Văn Thành 1994 Nam OILER 09: 10 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
354 21502180 Nguyễn Huy Hoàng 1995 Nam OS 09: 13 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
355 21502178 Vũ Văn Đại 2000 Nam 09: 16 05/11/2021 KSK Damen – Khác (văn phòng, bảo vệ, bảo dưỡng, vệ sinh CN, điều phối tàu, điện, mộc) CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
356 21502189 Hoàng Minh Duẫn 1999 Nam OS.E 09: 20 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NHẬT VIỆT
357 21502193 Trần Đỗ Hoàng 1985 Nam AB 09: 24 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NHẬT VIỆT
358 21502196 Nguyễn Đức Nam 1999 Nam OS 09: 27 05/11/2021 Chứng chỉ tả (200N)
359 21502198 Phan Trọng Định 1970 Nam Cook 09: 30 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
360 21502200 Trần Văn Nam 1987 Nam 2/O 09: 33 05/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
361 21502202 Phạm Văn Ngọc 1971 Nam Cook 09: 37 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
362 21502208 Trịnh Đình Tuấn 1992 Nam OILER 09: 38 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
363 21502213 Nguyễn Trọng Nghĩa 1986 Nam 09: 43 05/11/2021 KSK Damen – Khác (văn phòng, bảo vệ, bảo dưỡng, vệ sinh CN, điều phối tàu, điện, mộc) CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
364 21502218 Nguyễn Hữu Tiến 1985 Nam Electric 09: 49 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
365 21502219 Dương Công Đắc 1994 Nam 4/E 09: 51 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
366 21502225 Trang Hoàng Thọ 1969 Nam 10: 11 05/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
367 21502226 Hoàng Văn Nam 1994 Nam 10: 12 05/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
368 21502233 Nguyễn Văn Trường 1988 Nam 3/O 10: 28 05/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
369 21502239 Nguyễn Thế Thành 1982 Nam OILER 10: 36 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
370 21502241 Lã Thế Vượt 1985 Nam AB 10: 39 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SUMASER
371 21502243 Phạm Văn Hải 1980 Nam Capt 10: 41 05/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
372 21502246 Bùi Khắc Thưởng 1988 Nam 3/E 10: 59 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
373 21502285 Liu Liang 1992 Nam 13: 39 05/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH HORN (VIỆT NAM)
374 21502292 Jin Peng Hui 1985 Nam 13: 50 05/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH HORN (VIỆT NAM)
375 21502296 Ling ,Yuchang 1992 Nam 13: 51 05/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
376 21502301 Jiang , Zengwu 1990 Nam 13: 56 05/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Sở lao động Hải Dương
377 21502311 Nguyễn Khắc Tới 1986 Nam 14: 03 05/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N)
378 21502313 Trần Xuân Hào 1991 Nam AB 14: 05 05/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) HẢI ÂU
379 21502318 Nguyễn Văn Sáng 1990 Nam 4/E 14: 09 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
380 21502323 Bùi Văn Vinh 1989 Nam 2/E 14: 13 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
381 21502328 Lê Văn Hưng 1983 Nam Stewart 14: 18 05/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
382 21502332 Hà Minh Thư 2001 Nam OS 14: 20 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
383 21502340 Vũ Văn Tuận 1987 Nam Cook 14: 25 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
384 21502359 Võ Hồng Phú 1993 Nam OS 14: 39 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
385 21502361 Võ Trọng Thắng 1992 Nam OILER 14: 42 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
386 21502374 Hoàng Văn Hiên 1991 Nam 3/O 14: 56 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
387 21502377 Vũ Văn Bàn 1970 Nam 15: 03 05/11/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
388 21502407 Trần Bảo Kiếm 1970 Nam Cook 15: 49 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
389 21502410 Hà Văn Hưng 1997 Nam 15: 59 05/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) SUMASER
390 21502413 Ngô Tuấn Anh 1991 Nam OS 16: 02 05/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIỆT NHẬT
391 21502466 Dai, Jiashun 1980 Nam 07: 22 06/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Sở lao động Hải Dương
392 21502467 Lò Văn Địa 1995 Nam 07: 25 06/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
393 21502480 Hoàng Đức Định 1989 Nam 07: 43 06/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
394 21502482 Nguyễn Quế Tuân 1994 Nam 07: 44 06/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
395 21502296 Ling ,Yuchang 1992 Nam 07: 51 06/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Sở lao động Hải Dương
396 21502301 Jiang , Zengwu 1990 Nam 07: 56 06/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Sở lao động Hải Dương
397 21502492 Sầm Mạnh Hoàng 1996 Nam OS.D 08: 01 06/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
398 21502501 Phạm Thanh Tuấn 1981 Nam C/O 08: 15 06/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
399 21502510 Trần Quốc Tuấn 1990 Nam AB 08: 32 06/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
400 21502517 Zhong, Jian 1966 Nam 08: 46 06/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Sở lao động Hải Dương
401 21502520 Vũ Văn Chung 1992 Nam 08: 51 06/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SUMASER
402 21502539 Trần Văn Trung 1999 Nam OS 09: 16 06/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NHẬT VIỆT
403 21502559 Liu, Fei 1986 Nam 10: 15 06/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
404 21502407 Trần Bảo Kiếm 1970 Nam Cook 15: 49 06/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
405 21502768 Vũ Trung Kết 1986 Nam CE 07: 43 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
406 21502783 Đoàn Thế Đại 1986 Nam Electric 07: 51 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
407 21502789 Phan Xuân Vinh 1982 Nam OILER 07: 55 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
408 21502793 Trần Văn Tùng 1979 Nam Capt 07: 57 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
409 21502812 Ren, Ningchao 1986 Nam 08: 05 08/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
410 21502814 Zhu, Yongjin 1989 Nam 08: 06 08/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
411 21502819 Ngô Ngọc Hưng 1976 Nam WPR 08: 07 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Trung Á
412 21502830 Nguyễn Duy Thảo 1989 Nam OILER 08: 12 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
413 21502837 Hoàng Văn Đông 1985 Nam C/O 08: 16 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
414 21502849 Đỗ Văn Tuyển 1985 Nam 3/E 08: 23 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
415 21502855 Nguyễn Hà Giang 1990 Nam 3/E 08: 25 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
416 21502865 Trần Nguyên Ngọc 1985 Nam OS 08: 29 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
417 21502874 Đào Tuấn Anh 1990 Nam OILER 08: 32 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
418 21502878 Ngô Quang Việt 1979 Nam 2/E 08: 35 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
419 21502883 Hoàng Vũ Sơn 1998 Nam OS.E 08: 37 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
420 21502886 Nguyễn Văn Hảo 1984 Nam CE 08: 38 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
421 21502892 Nguyễn Văn Minh 1973 Nam 08: 42 08/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VICMAC
422 21502911 Mai Hoàng Tuấn 1993 Nam WPR 08: 52 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
423 21502914 Phạm Văn Tuân 1980 Nam CE 08: 54 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
424 21502926 Bùi Ngọc Hòa 1978 Nam CE 09: 00 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
425 21502927 Lê Thế Hoàng 1997 Nam OILER 09: 01 08/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
426 21502938 Phạm Văn Long 1986 Nam C/O 09: 05 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
427 21502951 Đinh Đắc Thành 1992 Nam 3/O 09: 09 08/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
428 21502956 Trần Mạnh Hùng 1982 Nam C/O 09: 13 08/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
429 21503016 Nguyễn Duy Hiếu 2003 Nam OS 09: 22 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
430 21503026 Hoàng Thị Thảo 1997 Nữ 09: 27 08/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
431 21503039 Trương Việt Hưng 1985 Nam OS.D 09: 34 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
432 21503055 Trần Văn Duy 1985 Nam 09: 48 08/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
433 21503058 Trịnh Dương Kiên 1992 Nam OS.D 09: 52 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
434 21503061 Bùi Quốc Dũng 1990 Nam OS 09: 55 08/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) KHẢI HOÀN
435 21503065 Trần Văn Khoa 1984 Nam Deck Officer 09: 58 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
436 21503068 Nguyễn Trung Hiếu 1997 Nam 3/O 10: 01 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
437 21503083 Trần Ngọc Chung 1996 Nam OS.D 10: 17 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công Ty TNHH SELLAN GAS
438 21503085 Nguyễn Khắc Nghiêm 1992 Nam OS.E 10: 19 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công Ty TNHH SELLAN GAS
439 21503092 Hoàng Văn Tuân 1986 Nam 2/O 10: 26 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
440 21503093 Nguyễn Hữu Phụng 1989 Nam OS 10: 30 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VSICO
441 21503096 Dương Đức Sơn 1987 Nam 3/O 10: 34 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
442 21503100 Nguyễn Quang Quý 1973 Nam Cook 10: 37 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
443 21503104 Phạm Văn Đoàn 1989 Nam AB 10: 39 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ KHẢI HOÀN
444 21503111 Nguyễn Đức Huynh 1989 Nam C/O 10: 42 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ KHẢI HOÀN
445 21503114 Phạm Văn Chính 1983 Nam CE 10: 45 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
446 21503115 Vũ Văn Duy 1987 Nam 3/O 10: 47 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
447 21503130 Phạm Bá Đông 1980 Nam CE 11: 24 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
448 21503164 Phạm Bá Đông 1980 Nam CE 13: 50 08/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) NST
449 21503168 Nguyễn Văn Phú 1985 Nam 4/E 13: 53 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PTS
450 21503177 Vũ Hoàng Đan 1982 Nam CE 13: 58 08/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
451 21503183 Phạm Văn Điệp 1990 Nam Sailor 14: 01 08/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
452 21503193 Vũ Đức Thành 1990 Nam AB 14: 06 08/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) LIÊN MINH
453 21503196 Nghiêm Khương Duy 1991 Nam OILER 14: 09 08/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
454 21503199 Lê Thế Dũng 1985 Nam OS.D 14: 11 08/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) ĐÔNG LONG
455 21503204 Trần Văn Điền 1976 Nam 14: 15 08/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) ĐÔNG LONG
456 21503206 Trần Văn Hòa 2003 Nam 14: 16 08/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) ĐÔNG LONG
457 21503207 Trần Tuấn Anh 2000 Nam 14: 17 08/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) ĐÔNG LONG
458 21503209 Hồ Văn Thi 1972 Nam 14: 19 08/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) ĐÔNG LONG
459 21503213 Nguyễn Văn Chiến 1996 Nam OILER 14: 21 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BIỂN ĐÔNG
460 21503215 Ngô Quang Đạt 1969 Nam CE 14: 23 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
461 21503222 Nguyễn Quốc Huy 1985 Nam 1/E 14: 31 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
462 21503230 Nguyễn Quang Chiến 2000 Nam OS 14: 35 08/11/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới LIÊN MINH
463 21503238 Nguyễn Xuân Vương 1996 Nam AB 14: 41 08/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
464 21503243 Nguyễn Xuân Hoàng 1987 Nam 2/E 14: 44 08/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
465 21503246 Phạm Quốc Việt 1984 Nam AB 14: 47 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
466 21503250 Tiêu Văn Bắc 1986 Nam 2/O 14: 50 08/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
467 21503252 Phạm Văn Mạnh 1990 Nam AB 14: 52 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
468 21503258 Mai Văn Toàn 1996 Nam Engine – Caded 14: 56 08/11/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới LIÊN MINH
469 21503268 Phạm Thị Phượng 1974 Nữ 15: 14 08/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
470 21503281 Lê Văn Duy 1984 Nam AB.E 15: 29 08/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
471 21503297 Trần Quỳnh Trang 1999 Nữ 15: 53 08/11/2021 Khám sức khỏe định kỳ lái xe nữ(300N)
472 21503300 Phạm Công Vũ 1999 Nam AB 16: 00 08/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Công ty VTB- ISM
473 21503302 Trần Văn Biên 1986 Nam 2/E 16: 01 08/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Công ty VTB- ISM
474 21503310 Nguyễn Xuân Lộc 2003 Nam 16: 17 08/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
475 21503311 Phạm Quốc Thái 1988 Nam 16: 21 08/11/2021 Gia hạn chứng chỉ tả (3 tháng)
476 21503416 Nghiêm Khương Duy 1991 Nam OILER 07: 52 09/11/2021 Chứng chỉ tả (200N)
477 21503442 Nguyễn Việt Đức 2002 Nam OS 08: 03 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
478 21503449 Tạ Văn Đương 1996 Nam OILER 08: 07 09/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
479 21503460 Trần Văn Chỉnh 1995 Nam AB 08: 11 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ FGAS
480 21503465 Trương Khương Duy 1997 Nam AB 08: 13 09/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
481 21503481 Trương Quốc Lập 2002 Nam OS 08: 23 09/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
482 21503483 Nguyễn Văn Đức 2002 Nam OS 08: 24 09/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
483 21503489 Phạm Kim Quyết 1990 Nam 3/O 08: 26 09/11/2021 Chứng chỉ khác SMR MARINE
484 21551848 Nguyễn Bá Trường 1975 Nam Capt 08: 48 09/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) HẢI ÂU
485 21551853 Đậu Hồng Hảo 1979 Nam C/O 08: 51 09/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
486 21551857 Trần Văn Quân 1990 Nam OS 08: 53 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
487 21551859 Trần Viết Sơn 1987 Nam M/M 08: 55 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
488 21551863 Nguyễn Đình Khánh 1994 Nam OILER 08: 56 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
489 21551868 Nguyễn Thành Luân 1993 Nam AB 08: 59 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
490 21551879 Trần Văn Toàn 1988 Nam Cook 09: 03 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
491 21551875 Trần Thành Hưng 1980 Nam Capt 09: 03 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
492 21551887 Bùi Thúc Định 1985 Nam 2/E 09: 10 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BIỂN ĐÔNG
493 21551891 Nguyễn Văn Dương 1996 Nam OILER 09: 12 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
494 21551896 Lương Văn Long 1996 Nam OILER 09: 17 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
495 21551904 Nguyễn Tiến Dũng 1984 Nam 2/O 09: 23 09/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) NST
496 21551905 Uông Thành Công 1989 Nam 2/E 09: 25 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
497 21551913 Đặng Công Bình 1961 Nam Capt 09: 31 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
498 21551914 Đặng Văn Trưởng 1983 Nam 2/E 09: 33 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
499 21551923 Nguyễn Văn Vương 1990 Nam 09: 38 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
500 21551926 Hoàng Văn Khánh 1990 Nam Bosun 09: 42 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
501 21551929 Phạm Sơn Hải 1982 Nam Capt 09: 44 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
502 21551930 Lại Hải Hà 1985 Nam CE 09: 46 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
503 21551931 Arzaga Glaiza Mae Cansancio 1992 Nữ 09: 47 09/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
504 21551932 Đồng Đức Trung 1984 Nam Capt 09: 50 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẰNG HẢI THĂNG LONG
505 21551934 Phan Văn Cung 1987 Nam 2/O 09: 54 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
506 21551938 Hồ Khoa 1983 Nam OILER 10: 01 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
507 21551945 Lê Văn Hoan 1967 Nam Bosun 10: 10 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
508 21551949 Nguyễn Minh Tuân 1990 Nam 2/O 10: 16 09/11/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới HP Marine
509 21551951 Lê Văn Duẩn 1988 Nam AB.D 10: 23 09/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) AMAT JSC
510 21551954 Lê Xuân Duy 1984 Nam C/O 10: 24 09/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) AMAT JSC
511 21551956 Phạm Ngọc Tuyền 1995 Nam M/M 10: 26 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
512 21551957 Nguyễn Tiến Anh 1985 Nam OILER 10: 27 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
513 21551965 Mai Thế Chinh 1991 Nam Cook 10: 41 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CREW 24
514 21551969 Vũ Văn Tiên 1992 Nam OILER 10: 52 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
515 21551973 Vũ Chí Công 1986 Nam Bosun 11: 07 09/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Công ty VTB- ISM
516 21551974 Pandey Vishal Kumar 1997 Nam 11: 10 09/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
517 21551972 Phạm Văn Khang 1994 Nam AB 11: 12 09/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) HẢI ÂU
518 21552022 Đặng Ngọc Toàn 1994 Nam OILER 14: 03 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
519 21552025 Nguyễn Văn Cương 1989 Nam AB.D 14: 06 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
520 21552033 Vũ Quyền Anh 1996 Nam OS 14: 13 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
521 21552035 Tô Xuân Đức 1994 Nam 14: 14 09/11/2021 Chứng chỉ khác Pitsco
522 21552040 Nguyễn Thế Hòa 1990 Nam OILER 14: 16 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
523 21552043 Dương Văn Lợi 1991 Nam 14: 17 09/11/2021 Chứng chỉ khác Pitsco
524 21552042 Lê Quang Hùng 1996 Nam 14: 17 09/11/2021 Chứng chỉ khác Pitsco
525 21552044 Nguyễn Văn Như 1991 Nam 14: 19 09/11/2021 Chứng chỉ khác Pitsco
526 21552047 Nguyễn Quý Hóa 1987 Nam 14: 20 09/11/2021 Chứng chỉ khác Pitsco
527 21552046 Nhâm Quang Việt 1994 Nam AB.D 14: 20 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
528 21552049 Nguyễn Văn Tuân 1996 Nam 14: 21 09/11/2021 Chứng chỉ khác Pitsco
529 21552052 Nguyễn Nghĩa Đại 1987 Nam 14: 22 09/11/2021 Chứng chỉ khác Pitsco
530 21552053 Lê Quý Đạt 1986 Nam C/O 14: 23 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
531 21552056 Nguyễn Đình Tư 1991 Nam 14: 24 09/11/2021 Chứng chỉ khác Pitsco
532 21552067 Nguyễn Manh Hùng 1975 Nam Bosun 14: 30 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
533 21552070 Phạm Văn Soi 1966 Nam Bosun 14: 34 09/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
534 21552079 Dương Thu Trang 1999 Nữ 14: 42 09/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
535 21552088 Nguyễn Đình Dũng 1997 Nam 14: 48 09/11/2021 Khám sức khỏe định kỳ lái xe nam(300N)
536 21552132 Hoàng Đức Lương 1995 Nam M/M 15: 28 09/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) TMAS
537 21552150 Nguyễn Khắc Bun 1987 Nam 15: 56 09/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
538 21552103 Hoàng Thị Mai 1999 Nữ 07: 11 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
539 21552247 Nguyễn Quang Quý 1984 Nam C/O 07: 38 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
540 21552278 Võ Văn Da 1988 Nam 07: 58 10/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
541 21552108 Bùi Mai Hạnh 2006 Nữ 08: 00 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
542 21552115 Vũ Thị Nhật Mai 2003 Nữ 08: 00 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
543 21552125 Bàn Thị Lý 2001 Nữ 08: 00 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
544 21552106 Nguyễn Thị Mai 2005 Nữ 08: 00 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
545 21552123 Trương Thị Thắm 2001 Nữ 08: 00 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
546 21552122 Lý Thị Thủy 2001 Nữ 08: 00 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
547 21552119 Lý Thị Thủy 2003 Nữ 08: 00 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
548 21552112 Lục Thanh Nguyên 2005 Nữ 08: 00 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
549 21552110 Trương Thị Trang 2005 Nữ 08: 00 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
550 21552131 Đinh Thị Trang 1995 Nữ 08: 00 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
551 21552129 Nguyễn Thị Đào 2001 Nữ 08: 00 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
552 21552282 Trần Trung Hào 1999 Nam AB.E 08: 04 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
553 21552127 Lường Thị Dung 2002 Nữ 08: 10 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
554 21552114 Phạm Thị Quỳnh Trang 2006 Nữ 08: 10 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
555 21552111 Lý Thị Cẩm 2005 Nữ 08: 10 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
556 21552107 Nguyễn Thị Trang 2006 Nữ 08: 13 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
557 21552301 Nguyễn Quang Sáng 2002 Nam OS 08: 19 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ AN HẢI
558 21552305 Trần Khánh Duyên 2003 Nữ 08: 21 10/11/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
559 21552312 Đặng Văn Việt 1989 Nam OS 08: 25 10/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
560 21552318 An Việt Tiến 1977 Nam M/M 08: 31 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
561 21552333 Lê Hồng Thái 1988 Nam 4/E 08: 42 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
562 21552337 Sun, Peiran 1973 Nam 08: 45 10/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
563 21552355 Nguyễn Phú Thưởng 1982 Nam CE 08: 54 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
564 21552365 Nguyễn Trung Toàn 1993 Nam 3/E 09: 04 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẰNG HẢI THĂNG LONG
565 21552369 Nguyễn Viết Dũng 1989 Nam 3/E 09: 10 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
566 21552373 Vũ Hồng Quang 1965 Nam Capt 09: 15 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
567 21552376 Nguyễn Việt Hùng 1991 Nam 2/O 09: 18 10/11/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
568 21552385 Phạm Văn Cường 1991 Nam AB 09: 24 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
569 21552406 Nguyễn Đức Thắng 1989 Nam 3/O 09: 48 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
570 21552440 Đào Mạnh Khang 1991 Nam M/M 10: 32 10/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
571 21552452 Nguyễn Xuân Quyền 2000 Nam OS.D 11: 06 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
572 21552461 Thiều Văn Lộc 1985 Nam AB 11: 25 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI VÂN
573 21552463 Nguyễn Hữu Hải 1993 Nam 11: 27 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI VÂN
574 21552465 Trương Ngọc Điều 1986 Nam 3/O 11: 32 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG
575 21552489 Hoàng Văn Minh 1990 Nam 13: 48 10/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
576 21552491 Lê Viết Tiến 1990 Nam 2/E 13: 50 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
577 21552495 Bùi Việt Hà 1994 Nam OILER 13: 55 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
578 21552498 Bùi Bá Tướng 1983 Nam C/O 13: 59 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
579 21552503 Nguyễn Thế Thao 1980 Nam Bosun 14: 03 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
580 21552505 Trương Công Lộc 1996 Nam OS 14: 05 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
581 21552518 Dutton Christopher William 1975 Nam 14: 18 10/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
582 21552523 You Qingying 1979 Nam 14: 21 10/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
583 21552527 Trần Tiến Dũng 1993 Nam OILER 14: 32 10/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N)
584 21552540 Nguyễn Văn Tùng 1986 Nam AB 14: 49 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
585 21552557 Nguyễn Hữu Long 1978 Nam CE 15: 16 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
586 21552585 Hà Văn Toàn 1984 Nam Cook 16: 06 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TRƯỜNG PHÁT LỘC
587 21552590 Nguyễn Văn Linh 1990 Nam 3/E 16: 34 10/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
588 21553118 Bùi Văn Thịnh 1982 Nam C/O 07: 30 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHC MARITIME
589 21553124 Nguyễn Văn Vinh 1977 Nam CE 07: 31 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ FGAS
590 21553136 Đặng Vũ Minh 1995 Nam OILER 07: 40 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
591 21553155 Nguyễn Văn Thắng 1987 Nam AB 07: 50 12/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
592 21553169 Lưu Xuân Bình 1974 Nam Capt 07: 57 12/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
593 21553176 Nguyễn Văn Bằng 1983 Nam 2/E 08: 01 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI ÂU
594 21553192 Chen, Dongmei 1992 Nữ 08: 07 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
595 21553217 Yuan, Yawen 1978 Nam 08: 20 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
596 21553219 He, Xinhuang 1985 Nam 08: 21 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
597 21553221 Chou, Chien-Hung 1979 Nam 08: 23 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
598 21553223 Tien, Jui-Tung 1967 Nam 08: 23 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
599 21553222 Liu, Xiaohong 1976 Nam 08: 24 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
600 21553224 Wang, Haoguo 1972 Nam 08: 25 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
601 21553225 Phạm Trọng Tuấn 1983 Nam OILER 08: 25 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
602 21553253 Nguyễn Văn Thanh 1992 Nam M/M 08: 43 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
603 21553264 Trần Quốc Hùng 1993 Nam OS 08: 49 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty Hoành Sơn
604 21553276 Mai Văn Thượng 1995 Nam OILER 08: 54 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ GASSHIPING
605 21553281 Dương Thành Vân 1985 Nam 3/E 09: 01 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
606 21553283 Nguyễn Văn Hải 1985 Nam 1/E 09: 06 12/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
607 21553291 Vũ Văn Đức 1989 Nam Bosun 09: 10 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ OPEC
608 21553295 Lee, Sukjae 1975 Nam 09: 13 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
609 21553302 Bùi Đăng Cương 1995 Nam 3/O 09: 16 12/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) I SEA Marine
610 21553304 Lưu Minh Khương 1978 Nam 4/E 09: 18 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty Hoành Sơn
611 21553310 Trần Thành Quang 1998 Nam Engine – Caded 09: 23 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
612 21553316 Nguyễn Thanh Tuyền 1991 Nam 2/O 09: 31 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
613 21553321 Phạm Tiến Dũng 1984 Nam 2/E 09: 35 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
614 21553326 Nguyễn Duy Hải 1992 Nam Bosun 09: 41 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SUMASER
615 21553325 Bùi Hồng Sơn 1986 Nam OILER 09: 44 12/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VCC
616 21553335 Mai Công Luật 1985 Nam 09: 49 12/11/2021 KSK Damen – Khác (văn phòng, bảo vệ, bảo dưỡng, vệ sinh CN, điều phối tàu, điện, mộc) CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
617 21553347 Ngô Xuân Hoàng 1993 Nam 4/E 09: 58 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
618 21553349 Nguyễn Quốc Công 1982 Nam Bosun 10: 03 12/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
619 21553358 Đinh Hồng Dương 1984 Nam CE 10: 12 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
620 21553362 Lưu Ngọc Biển 1967 Nam Pump 10: 18 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ÂU LẠC
621 21553364 Trần Đình Hoàng 1992 Nam Bosun 10: 21 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
622 21553369 Hoàng Long Vũ 1998 Nam OILER 10: 30 12/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
623 21553378 Ngô Văn Mạnh 1994 Nam 3/E 11: 01 12/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
624 21553380 Phạm Thanh Dương 1984 Nam 3/E 11: 03 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
625 21553384 Zhang Shi Yang 1983 Nam 11: 28 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH SKY DRAGON VIỆT NAM
626 21553385 Yang Bin Hui 1972 Nam 11: 29 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH SKY DRAGON VIỆT NAM
627 21553386 Li Zheng 1978 Nam 11: 29 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH SKY DRAGON VIỆT NAM
628 21553388 Luo Chuan Zhou 1982 Nam 11: 30 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH SKY DRAGON VIỆT NAM
629 21553389 Tian Tan 1983 Nam 11: 31 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH SKY DRAGON VIỆT NAM
630 21553414 Nguyễn Văn Đạt 1989 Nam OILER 13: 46 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PETROLIMEX
631 21553426 Nguyễn Đức Dũng 1985 Nam 2/E 13: 53 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
632 21553428 Đỗ Văn Úc 1993 Nam 3/E 13: 56 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
633 21553434 Nguyễn Văn Tùng 1976 Nam 14: 01 12/11/2021 Khám sức khỏe định kỳ lái xe nam(300N)
634 21553441 Đàm Văn Toàn 1983 Nam 3/O 14: 06 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
635 21553475 Nguyễn Bá Nhiên 1980 Nam Capt 14: 35 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
636 21553495 Zhong, Jianming 1983 Nam 14: 52 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
637 21553497 Yang, Hanjiang 1980 Nam 14: 54 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
638 21553500 Wang, Baoqi 1982 Nam 14: 55 12/11/2021 INLACO SAI GON(Panama_1000)
639 21553501 Li, Weijun 1976 Nam 14: 56 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
640 21553503 Wang Jun Xi 1988 Nam 14: 57 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
641 21553506 Xu Zuo Jian 1978 Nam 14: 58 12/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
642 21553512 Vũ Văn Duy 1990 Nam AB 15: 05 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
643 21553520 Ngô Văn Ba 1985 Nam CE 15: 11 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
644 21553532 Ngô Trí Cường 1986 Nam AB 15: 34 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
645 21553549 Nguyễn Văn Hoàng 1988 Nam AB 15: 41 12/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
646 21553568 Cao Văn Sơn 1997 Nam AB 16: 09 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
647 21553559 Cao Văn Phong 1972 Nam OILER 16: 10 12/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
648 21553576 Trần Văn Thành 1962 Nam Capt 16: 28 12/11/2021 Sao chứng chỉ Panama sang song ngữ
649 21553617 Bùi Văn Hải 1988 Nam OILER 07: 38 13/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
650 21553621 Hoàng Trung Văn 1998 Nam AB 07: 58 13/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CREW 24
651 21553623 Nguyễn Đăng Ngọc 1996 Nam OILER 08: 00 13/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CREW 24
652 21553635 Trần Xuân Trường 1990 Nam Deck – Caded 08: 29 13/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI VÂN
653 21553640 Nguyễn Văn Thiện 1985 Nam C/O 08: 36 13/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ALLIANCE JSC
654 21553645 Trần Mạnh Hùng 1997 Nam 3/E 08: 41 13/11/2021 Chứng chỉ khác VINIC
655 21553655 Nguyễn Văn Định 1986 Nam OILER 08: 53 13/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
656 21553705 Nguyễn Thế Sơn 1993 Nam 4/E 10: 14 13/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Trung Á
657 21553709 Khuất Thị Thu Trang 1997 Nữ 10: 20 13/11/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
658 21553949 Nguyễn Ngọc Sơn 1997 Nam 3/E 07: 39 15/11/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
659 21553959 Phạm Hồng Quân 1998 Nam M/M 07: 44 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
660 21553963 Phạm Đức Thọ 1987 Nam CE 07: 46 15/11/2021 Gói KSK song ngữ + ILO HP Marine
661 21553972 Khổng Văn Sóng 1978 Nam 07: 49 15/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
662 21553978 Ngô Văn Sinh 1999 Nam AB 07: 53 15/11/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
663 21553992 Trần Văn Sơn 1994 Nam 3/O 08: 03 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
664 21554006 Phạm Văn Phải 1987 Nam 2/O 08: 08 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ AMAT JSC
665 21554020 Hoàng Văn Hiên 1991 Nam 3/O 08: 13 15/11/2021 Chứng chỉ khác I SEA Marine
666 21554028 Phạm Công Danh 1986 Nam OILER 08: 16 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
667 21554041 Nguyễn Trọng Học 1995 Nam OS 08: 22 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
668 21554054 Nguyễn Thế Anh 1997 Nam 08: 26 15/11/2021 KSK Damen – Khác (văn phòng, bảo vệ, bảo dưỡng, vệ sinh CN, điều phối tàu, điện, mộc) CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
669 21554065 Tống Tiến Đạt 1985 Nam AB 08: 32 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
670 21554078 Trịnh Đình Đạt 1999 Nam OILER 08: 37 15/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
671 21554082 Bùi Văn An 1964 Nam Capt 08: 38 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
672 21554091 Hồ Hậu Giang 1990 Nam AB 08: 44 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
673 21554095 Phạm Thế Phòng 1969 Nam Capt 08: 47 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ĐÔNG LONG
674 21554101 Nguyễn Đăng Quân 1988 Nam OILER 08: 49 15/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
675 21554114 Nguyễn Văn Đức 1986 Nam Cook 08: 57 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
676 21554118 Khuất Văn Tuấn 1993 Nam OS 08: 59 15/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
677 21554123 Lê Anh Đức 1997 Nam OS 09: 01 15/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) Công ty TNHH MTV thuyền viên VIPCO
678 21554128 Nguyễn Cảnh Lam 1979 Nam WPR 09: 05 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
679 21554131 Khương Thanh Tùng 1984 Nam C/O 09: 08 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty TNHH MTV thuyền viên VIPCO
680 21554135 Nguyễn Văn Nam 1984 Nam Bosun 09: 10 15/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) PACIFIC
681 21554138 Nguyễn Hữu Cường 1980 Nam C/O 09: 11 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
682 21554145 Đàm Tuấn Anh 1975 Nam 2/E 09: 14 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty TNHH MTV thuyền viên VIPCO
683 21554156 Bùi Khắc Hoàng 1995 Nam 09: 17 15/11/2021 KSK Damen – Thợ sắt, cơ khí, ống CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
684 21554163 Trần Văn Thụy 1979 Nam 2/E 09: 19 15/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
685 21554179 Bùi Duy Tuấn 1989 Nam Electric 09: 24 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
686 21554184 Hà Quốc Toản 1989 Nam OS 09: 28 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
687 21554190 Nguyễn Văn Dũng 1989 Nam OS 09: 30 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
688 21554201 Tô Quốc Trượng 2003 Nam M/M 09: 35 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
689 21554208 Phạm Bá Dương 1995 Nam 4/E 09: 38 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
690 21554214 Trần Mạnh Hà 1977 Nam Fitter 09: 42 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Trung Á
691 21554221 Hà Minh Thư 2001 Nam OS 09: 47 15/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIMC Shipping
692 21554236 Lê Huy Tuấn 1981 Nam C/O 10: 02 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
693 21554240 Đinh Công Doanh 1986 Nam 10: 05 15/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
694 21554245 Trần Xuân Lương 1989 Nam Bosun 10: 08 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
695 21554247 Hoàng Mạnh Hưng 1991 Nam Engine – Caded 10: 12 15/11/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
696 21554256 Nguyễn Thành Luân 1989 Nam 3/E 10: 19 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
697 21554262 Nguyễn Văn Thiệu 1976 Nam Capt 10: 24 15/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
698 21554267 Nguyễn Thành Huy 1996 Nam AB.D 10: 28 15/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
699 21554270 Lê Văn Hùng 2000 Nam OILER 10: 31 15/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
700 21554273 Lê Văn Trường 1989 Nam OILER 10: 36 15/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
701 21554274 Phạm Tiến Dũng 1995 Nam OILER 10: 38 15/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
702 21554276 Nguyễn Sỹ Dũng 1982 Nam AB 10: 40 15/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
703 21554278 Phan Văn Cung 1987 Nam 2/O 10: 45 15/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) HOÀNG PHÁT
704 21554282 Nguyễn Tuấn Bình 1992 Nam 4/E 10: 48 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ĐÔNG PHONG
705 21554284 Nguyễn Văn Đức 1997 Nam OS 10: 51 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
706 21554286 Phạm Văn Công 1989 Nam Sailor 10: 54 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
707 21554295 Nguyễn Công Bình 1974 Nam OS 11: 15 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG
708 21554349 Trần Quang Phát 1985 Nam 1/E 13: 57 15/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
709 21554382 Bùi Văn Tư 1986 Nam 2/O 14: 17 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
710 21554385 Nguyễn Văn Hậu 1986 Nam WPR 14: 18 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
711 21554412 Trần Văn Sơn 1992 Nam Cook 14: 43 15/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
712 21554415 Yumeko Miyazawa 1994 Nữ 14: 46 15/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
713 21554421 Dương Xuân Trọng 1987 Nam AB.D 14: 49 15/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
714 21554426 Vũ Chí Công 1986 Nam Bosun 14: 53 15/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) Công ty VTB- ISM
715 21554443 Phạm Sơn Hải 1982 Nam Capt 15: 12 15/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) Công ty VTB- ISM
716 21554444 Ngô Quang Huy 1998 Nam AB 15: 14 15/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
717 21554447 Lê Anh Đức 1997 Nam OS 15: 17 15/11/2021 Khám cấp chứng chỉ mắt (răng) (70N) VIPCO
718 21554449 Nguyễn Anh Tuấn 1981 Nam 15: 19 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
719 21554461 Nguyễn Văn Thắng 1997 Nam Engine – Caded 15: 37 15/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) TMAS
720 21554480 Hà Duy Khánh 1999 Nam M/M 16: 10 15/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
721 21554575 Phạm Văn Hoàn 1985 Nam 2/O 07: 34 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ GASSHIPING
722 21554604 Trương Công Nguyên 1999 Nam OS 07: 47 16/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
723 21554612 Tôn Thế Hà 1988 Nam 2/E 07: 51 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
724 21554634 Đoàn Văn Dũng 1981 Nam C/O 08: 00 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
725 21554638 Nguyễn Viết Tiến 1989 Nam C/O 08: 02 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
726 21554649 Nguyễn Trường Giang 1993 Nam 1/E 08: 07 16/11/2021 Gói KSK song ngữ + ILO HP Marine
727 21554665 Lê Văn Tiến 1992 Nam 3/O 08: 12 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
728 21554673 Đoàn Cao Thanh 1989 Nam M/M 08: 15 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
729 21554692 Hoàng Vĩnh Hải 1975 Nam Bosun 08: 26 16/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) VIMC Shipping
730 21554702 Nguyễn Văn Tiệp 1988 Nam Cook 08: 31 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẰNG HẢI THĂNG LONG
731 21554708 Lê Hữu Thịnh 1987 Nam Sailor 08: 35 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
732 21554830 Ngô Duy Thuận 2000 Nam OS 08: 39 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
733 21554839 Bùi Quang Tú 1996 Nam OILER 08: 46 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
734 21554846 Phạm Đại Dương 1992 Nam AB 08: 50 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
735 21554851 Trần Trung Thành 2000 Nam OS 08: 53 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
736 21554855 Phạm Phú Quý 1997 Nam AB 08: 56 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
737 21554860 Lưu Văn Hoàng 1995 Nam Cook 08: 58 16/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) VIMC Shipping
738 21554867 Lê Đại Lâm 1982 Nam C/O 09: 02 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
739 21554871 Vũ Văn Luân 1986 Nam Cook 09: 05 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
740 21554884 Nguyễn Văn Huyến 1982 Nam CE 09: 11 16/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) VIMC Shipping
741 21554887 Trần Văn Đức 1977 Nam M/M 09: 13 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
742 21554891 Đào Văn Thanh 1993 Nam Electric 09: 16 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
743 21554893 Nguyễn Văn Hòa 1981 Nam CE 09: 18 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
744 21554897 Tiêu Hoàng Minh 1996 Nam OILER 09: 20 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
745 21554901 Nguyễn Văn Bình 1983 Nam CE 09: 24 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
746 21554903 Đặng Hoài Sơn 1982 Nam 1/E 09: 27 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
747 21554907 Đinh Văn Thắng 1985 Nam 2/O 09: 31 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
748 21554910 Trần Quyết Thanh 1987 Nam 3/O 09: 34 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
749 21554913 Nguyễn Mạnh Hùng 1986 Nam C/O 09: 37 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
750 21554915 Vương Thế Dũng 1988 Nam 3/E 09: 39 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
751 21554920 Phạm Xuân Tuấn 1995 Nam AB 09: 44 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
752 21554922 Vũ Văn Khởi 1982 Nam Bosun 09: 47 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
753 21554926 Im Do Hun 1981 Nam 09: 48 16/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
754 21554928 Nguyễn Vũ Hải Nam 2000 Nam OILER 09: 49 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
755 21554930 Đặng Thanh Long 1980 Nam Bosun 09: 51 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
756 21554931 Võ Minh Thế 1991 Nam OILER 09: 53 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
757 21554934 Hồ Trọng Thu 1981 Nam OS 09: 55 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
758 21554933 Hoàng Ngọc Tú 1985 Nam OS 09: 57 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
759 21554940 Nguyễn Hữu Đức 1989 Nam 3/E 10: 00 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
760 21554949 Đỗ Thái Đạt 1997 Nam AB 10: 09 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
761 21554952 Lê Văn Bình 1999 Nam M/M 10: 12 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
762 21554970 Trần Văn Kiêm 1995 Nam AB 10: 53 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
763 21554973 Vũ Văn Tùng 1990 Nam M/M 10: 57 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
764 21554975 Lương Văn Tuyến 1987 Nam OILER 11: 01 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
765 21554980 Trần Văn Tiến 1989 Nam 2/O 11: 06 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
766 21554982 Đõ Sỹ Minh 1985 Nam 2/O 11: 12 16/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm INLACOSAIGON
767 21555016 Trần Thanh Tuyến 1991 Nam Sailor 13: 46 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
768 21555019 Cao Đại Huy 1990 Nam Sailor 13: 54 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
769 21555030 Hoàng Văn Thạo 1991 Nam 3/E 14: 03 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Pitsco
770 21555035 Dương Minh Tuấn 1990 Nam 4/E 14: 08 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ FGAS
771 21555038 Lu Shi Xing 1972 Nam 14: 11 16/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
772 21555043 Peng You Cai 1973 Nam 14: 12 16/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
773 21555048 Nguyễn Văn Sơn 1997 Nam Sailor 14: 15 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
774 21555059 Nguyễn Quốc Huy 1991 Nam 3/E 14: 30 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS
775 21555075 Tống Duy Lượng 1983 Nam C/O 14: 47 16/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) Trung Á
776 21555085 Phú Văn Bình 1987 Nam OILER 15: 05 16/11/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới HP Marine
777 21555088 Ngô Trung Kiên 1975 Nam CE 15: 11 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI ÂU
778 21555092 Nguyễn Thị Anh 2003 Nữ 15: 16 16/11/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
779 21555093 Nguyễn Hữu Quốc 2000 Nam OILER 15: 19 16/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) VIMC Shipping
780 21555107 Nguyễn Trọng Trường 1987 Nam AB 15: 51 16/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
781 21555131 Võ Minh Thuận 1998 Nam OS 16: 10 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
782 21555133 Lê Văn Hưng 1987 Nam OS.D 16: 13 16/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
783 21555179 Cao Tiến Mạnh 1994 Nam OS 07: 25 17/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) VIMC Shipping
784 21555096 Huang, Jianchun 1986 Nam 07: 28 17/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
785 21555196 Phạm Văn Nam 1989 Nam OILER 07: 36 17/11/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
786 21555205 Nguyễn Xuân Cường 1980 Nam M/M 07: 40 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
787 21555217 Nguyễn Anh Tuấn 1995 Nam 3/O 07: 45 17/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
788 21555225 Trần Văn Chất 1983 Nam Bosun 07: 50 17/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
789 21555235 Trần Tiến Dũng 1997 Nam OS 07: 57 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
790 21555244 Lương Văn Toản 1992 Nam OILER 08: 00 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
791 21555251 Phạm Bá Đạo 1980 Nam 2/O 08: 04 17/11/2021 Gói KSK song ngữ + ILO HP Marine
792 21555265 Hoàng Anh Tuấn 1984 Nam 2/O 08: 10 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
793 21555272 Phạm Thế Việt 1984 Nam 08: 13 17/11/2021 KSK Damen – Khác (văn phòng, bảo vệ, bảo dưỡng, vệ sinh CN, điều phối tàu, điện, mộc) CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
794 21555280 Hồ Phúc Lộc 1992 Nam 08: 18 17/11/2021 KSK Damen – Khác (văn phòng, bảo vệ, bảo dưỡng, vệ sinh CN, điều phối tàu, điện, mộc) CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
795 21555286 Nguyễn Văn Dụng 1995 Nam 4/E 08: 21 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
796 21555290 K’ Cản 1996 Nam OILER 08: 25 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
797 21555296 Hoàng Thế Hiệp 1995 Nam Cook 08: 27 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
798 21555302 Tô Đức Hạnh 1985 Nam Cook 08: 29 17/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
799 21555307 Trần Công Minh 1991 Nam 4/E 08: 32 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
800 21555317 Nguyễn Quốc Sáng 1997 Nam Deck – Caded 08: 37 17/11/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
801 21555319 Nguyễn Hoàng Hiệp 1996 Nam WPR 08: 40 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
802 21555323 Vũ Nam Hoan 1997 Nam Deck – Caded 08: 43 17/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
803 21555329 Nguyễn Danh Thọ 1984 Nam 3/E 08: 47 17/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
804 21555333 Đào Quang Ninh 1978 Nam 2/E 08: 51 17/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
805 21555334 Hà Thị Vui 1999 Nam 08: 53 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
806 21555338 Nguyễn Văn Chính 1985 Nam C/O 08: 56 17/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
807 21555339 Đặng Thị Huyền Trang 2002 Nữ 08: 57 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
808 21555341 Bùi Thị Thu Hiền 2002 Nữ 08: 58 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
809 21555342 Hoàng Thị Huệ 1997 Nữ 08: 59 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
810 21555343 Trần Văn Hải 1979 Nam CE 09: 00 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI ÂU
811 21555345 Hòa Thị Bích 2005 Nữ 09: 01 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
812 21555347 Phạm Thị Thảo 1989 Nữ 09: 02 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
813 21555349 Phan Thu Huyền 2005 Nữ 09: 03 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
814 21555350 Nguyễn Thị Bích Thảo 2002 Nữ 09: 04 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
815 21555352 Nguyễn Thị Thanh Mai 2001 Nữ 09: 05 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
816 21555355 Lã Thị Lan Anh 2000 Nữ 09: 06 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
817 21555358 Bùi Thị Phương 2005 Nữ 09: 07 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
818 21555357 Vũ Duy Tài 1995 Nam AB 09: 07 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
819 21555361 Trần Ngọc Trang 2006 Nữ 09: 08 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
820 21555359 Ngô Thị Cẩm Ly 2004 Nữ 09: 08 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
821 21555366 Vũ Hoàng Giang 1996 Nam OS 09: 11 17/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
822 21555372 Nguyễn Văn Cảnh 1991 Nam Cook 09: 13 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
823 21555380 Bùi Ngọc Đức 1993 Nam OILER 09: 19 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) HOÀNG PHÁT
824 21555381 Trần Văn Giang 1975 Nam CE 09: 20 17/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
825 21555385 Nguyễn Đức Thương 1990 Nam OS 09: 23 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
826 21555387 Đoàn Việt Tiến 1967 Nam Bosun 09: 25 17/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) HẢI ÂU
827 21555388 Bùi Văn Nhất 1988 Nam 3/O 09: 25 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
828 21555390 Đỗ Xuân Hưng 1982 Nam 3/E 09: 28 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
829 21555393 Trần Thành Hưng 1980 Nam Capt 09: 32 17/11/2021 Sao ksk dưới 3 tháng VITACO
830 21555394 Vũ Đình Hòe 1978 Nam AB 09: 33 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHƯƠNG ĐÔNG
831 21555397 Nguyễn Xuân Luyến 1983 Nam Capt 09: 36 17/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
832 21555400 Phạm Văn Minh 1985 Nam M/M 09: 38 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI ÂU
833 21555403 Nghiêm Xuân Cường 1986 Nam C/O 09: 41 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Pitsco
834 21555409 Nguyễn Tường Ngọc 1974 Nam Fitter 09: 45 17/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
835 21555412 Trịnh Xuân Mạnh 1978 Nam Capt 09: 47 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI ÂU
836 21555411 Phạm Ngọc Linh 1982 Nam CE 09: 48 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
837 21555416 Dương Văn Hải 1987 Nam AB 09: 51 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Pitsco
838 21555418 Nguyễn Đức Diệu 1993 Nam 2/O 09: 53 17/11/2021 Chứng chỉ tả (200N)
839 21555423 Nguyễn Trung Long 1995 Nam AB 09: 55 17/11/2021 Chứng chỉ tả (200N)
840 21555421 Hà Thanh Tùng 1976 Nam 09: 55 17/11/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
841 21555425 Phan Văn Phương 1989 Nam 3/O 09: 57 17/11/2021 Chứng chỉ tả (200N)
842 21555422 Đỗ Văn Hợi 1983 Nam Pump 09: 57 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI ÂU
843 21555427 Trịnh Văn Khiêm 1995 Nam AB.D 09: 58 17/11/2021 Chứng chỉ tả (200N)
844 21555407 Thái Bá Đạo 1994 Nam OS 10: 01 17/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
845 21555429 Đặng Thế Cường 1987 Nam CE 10: 05 17/11/2021 Gói KSK song ngữ + ILO HP Marine
846 21555432 Lê Xuân Toại 1984 Nam 4/E 10: 09 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Pitsco
847 21555435 Lê Viết Mạnh Chiến 1995 Nam AB 10: 12 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
848 21555439 Phạm Quốc Trung 1992 Nam 3/E 10: 16 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty Hoành Sơn
849 21555440 Hoàng Duy Phúc 1995 Nam AB 10: 21 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
850 21555445 Vũ Duy Thưởng 1995 Nam OS 10: 24 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
851 21555447 Nguyễn Văn Hậu 1986 Nam WPR 10: 27 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VICMAC
852 21555449 Hồ Văn Hưởng 1982 Nam Cook 10: 29 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
853 21555454 Lê Văn Đại 1989 Nam 2/O 10: 36 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
854 21555458 Lê Văn Trường 1991 Nam AB 10: 39 17/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
855 21555465 Phùng Văn Trường 1980 Nam Capt 10: 47 17/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
856 21555467 Sùng Thị Dung 1999 Nữ 11: 03 17/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
857 21555470 Hồ Văn Quyền 1981 Nam CE 11: 06 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N)
858 21555471 Kim Kyoungtae 1990 Nam 11: 07 17/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
859 21555473 Nguyễn Văn Hiếu 2001 Nam OS.D 11: 12 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
860 21555474 Nguyễn Văn Vinh 1993 Nam 4/E 11: 24 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
861 21555496 Nguyễn Công Phú 1990 Nam 13: 59 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
862 21555497 Nguyễn Thanh Tùng 1992 Nam 14: 00 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
863 21555499 Nguyễn Anh Tuấn 1989 Nam 14: 01 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
864 21555501 Ngô Văn Ly 1991 Nam 14: 07 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
865 21555503 Cao Sỹ Đông 1994 Nam 14: 08 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
866 21555506 Hà Mạnh Hùng 1993 Nam 14: 09 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
867 21555505 Bùi Văn Việt 1994 Nam 14: 09 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
868 21555508 Ngô Thanh Sang 1992 Nam 14: 10 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
869 21555509 Phạm Viết Khánh 1999 Nam 14: 11 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
870 21555514 Hoàng Văn Ca 1986 Nam 14: 12 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
871 21555511 Nguyễn Anh Tuấn 1981 Nam 14: 12 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
872 21555519 Nguyễn Mạnh Hùng 1991 Nam 3/O 14: 16 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
873 21555522 Phạm Văn Minh 1985 Nam 14: 19 17/11/2021 Chứng chỉ tả (200N)
874 21555524 Trần Đức Đại 1990 Nam OS 14: 20 17/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VTB Quyết Tâm
875 21555529 Nguyễn Văn Hiếu 1996 Nam AB 14: 25 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
876 21555530 Vũ Đức Tâm 1991 Nam 14: 28 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
877 21555531 Phạm Xuân Hùng 1996 Nam 14: 29 17/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
878 21555533 Liang, Yada 1984 Nam 14: 30 17/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
879 21555535 Deng, Hui 1969 Nam 14: 32 17/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
880 21555541 Trần Đăng Nguyên 1994 Nam AB 14: 42 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
881 21555542 Thiều Sinh Đạt 1995 Nam OS 14: 45 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
882 21555543 Nguyễn Đức Hiên 1991 Nam 4/E 14: 47 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
883 21555545 Phạm Văn Minh 1985 Nam Pump 14: 51 17/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) HẢI ÂU
884 21555553 Vũ Văn Trường 1992 Nam 3/E 15: 00 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
885 21555555 Lê Văn An 1988 Nam 2/E 15: 05 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
886 21555558 Vũ Văn Giang 1985 Nam M/M 15: 11 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
887 21555560 Nguyễn Mạnh Công 1996 Nam AB 15: 14 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
888 21555562 Đoàn Văn Tuân 1994 Nam M/M 15: 18 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
889 21555564 Vũ Văn Minh 1992 Nam OILER 15: 23 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
890 21555567 Trương Văn Hiệu 1992 Nam OILER 15: 32 17/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
891 21555654 Nguyễn Thiện Nguyên 1993 Nam 07: 43 18/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
892 21555658 Phạm Văn Đại 1991 Nam 07: 44 18/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
893 21555660 Lê Văn Thắng 1998 Nam 07: 45 18/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
894 21555662 Trương Thành Kiên 1987 Nam 07: 46 18/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
895 21555664 Phan Văn Cường 1970 Nam Cook 07: 47 18/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) HẢI ÂU
896 21555670 Phạm Hoàng Vũ 1989 Nam 07: 49 18/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
897 21555671 Phù Minh Chánh 1994 Nam 07: 50 18/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
898 21555680 Dương Văn Hải 1987 Nam AB 07: 53 18/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Pitsco
899 21555677 Lê Xuân Toại 1984 Nam 4/E 07: 53 18/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Pitsco
900 21555683 Dương Văn Đức 1989 Nam Fitter 07: 55 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
901 21555690 Đoàn Văn Tuân 1994 Nam M/M 07: 58 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
902 21555700 Dương Văn Xuân 1994 Nam 4/E 08: 03 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
903 21555706 Nguyễn Đức Trung 1988 Nam OS 08: 10 18/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
904 21555719 Bùi Xuân Tấn 2000 Nam OILER 08: 15 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
905 21555726 Nguyễn Phú Chưởng 1994 Nam AB 08: 20 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
906 21555744 Nguyễn Văn Bừng 1975 Nam Cook 08: 31 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI ÂU
907 21555769 Đỗ Anh Tiến 1983 Nam Cook 08: 50 18/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
908 21555777 Kiều Quốc Hoàng 1992 Nam 08: 55 18/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
909 21555786 Nguyễn Ngọc Tuyền 1984 Nam CE 09: 11 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
910 21555801 Nguyễn Văn Hải 1990 Nam 3/O 09: 19 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
911 21555811 Đinh Xuân Lâm 1983 Nam Sailor 09: 29 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
912 21555831 Lý Thị Thùy Dương 1997 Nữ 09: 45 18/11/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
913 21555835 Trần Tùng Lâm 2000 Nam 09: 50 18/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
914 21555837 Trần Văn Rinh 1994 Nam 3/O 09: 53 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
915 21555841 Hoàng Phú Huân 1990 Nam Bosun 09: 56 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
916 21555847 Hoàng Minh Đức 1981 Nam AB 10: 02 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
917 21555857 Lê Văn Cao 1996 Nam 3/E 10: 12 18/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VINIC
918 21555863 Chuang Ting Hai 1954 Nam 10: 24 18/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
919 21555864 Ho Fu Yuan 1970 Nam 10: 26 18/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
920 21555869 Nguyễn Văn Sỹ 1985 Nam Capt 10: 32 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Á CHÂU
921 21555873 Hoàng Trung Kiên 1987 Nam 3/E 10: 38 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ GASSHIPING
922 21555888 Nguyễn Hữu Thịnh 1984 Nam OS 10: 56 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI NAM
923 21555896 Ngô Duy Thuận 2000 Nam 11: 06 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
924 21555922 Nguyễn Đình Điệp 1983 Nam M/M 13: 45 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
925 21555926 Phan Văn Thuyến 1968 Nam Cook 13: 47 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
926 21555934 Trần Văn Hiển 1978 Nam AB 13: 57 18/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) VIMC Shipping
927 21555945 Nguyễn Ngọc Lân 1986 Nam 2/E 14: 08 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
928 21555963 Lê Thu Trang 1999 Nữ 14: 18 18/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
929 21555978 Phú Văn Bình 1987 Nam OILER 14: 39 18/11/2021 Chứng chỉ khác HP Marine
930 21555980 Phạm Phú Quý 1997 Nam AB 14: 40 18/11/2021 Chứng chỉ khác HP Marine
931 21555982 Đoàn Cao Thanh 1989 Nam M/M 14: 41 18/11/2021 Chứng chỉ khác HP Marine
932 21555984 Trần Quyết Thanh 1987 Nam 3/O 14: 42 18/11/2021 Chứng chỉ khác HP Marine
933 21555987 Nguyễn Như Quỳnh 2006 Nữ 14: 45 18/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
934 21555988 Hoàng Thị Hường 2005 Nữ 14: 46 18/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
935 21555990 Hoàng Tú Uyên 2006 Nữ 14: 47 18/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
936 21555993 Đỗ Thị Thanh Thảo 1994 Nữ 14: 48 18/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
937 21555994 Bùi Hữu Trung Hiếu 2006 Nam 14: 48 18/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
938 21555996 Nguyễn Tô Trang 2006 Nữ 14: 49 18/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
939 21555995 Đỗ Thị Yến Vy 2006 Nữ 14: 49 18/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
940 21556000 Phùng Hoàng Lân 1991 Nam 14: 50 18/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
941 21556001 Đoàn Thị Thanh Huyền 2006 Nữ 14: 50 18/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
942 21556030 Ngô Văn Bính 1999 Nam OS 15: 25 18/11/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
943 21556055 Lê Thanh Tùng 1997 Nam OS 16: 21 18/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
944 21556146 Chu Tuấn Anh 1995 Nam Sailor 07: 41 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
945 21556153 Nguyễn Văn Sinh 1992 Nam WPR 07: 43 19/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
946 21556160 Hoàng Hữu Đạt 1993 Nam OILER 07: 47 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
947 21556185 Bùi Thanh Vượng 1964 Nam Cook 08: 00 19/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
948 21556202 Bùi Xuân Tấn 2000 Nam 08: 07 19/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N)
949 21556205 Bùi Xuân Long 1971 Nam AB 08: 09 19/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
950 21556207 Bùi Sỹ Giang 1983 Nam AB 08: 11 19/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
951 21556213 Đỗ Thành Phố 1989 Nam 3/O 08: 14 19/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
952 21556221 Phạm Văn Hải 1983 Nam OILER 08: 17 19/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
953 21556226 Trần Sỹ Cường 1962 Nam CE 08: 26 19/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
954 21556239 Nguyễn Văn Hùng 1973 Nam Bosun 08: 29 19/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
955 21556245 Lê Văn Lợi 1993 Nam OILER 08: 30 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI ÂU
956 21556254 Trần Quang Tùng 1995 Nam OILER 08: 35 19/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) GASSHIPING
957 21556269 Dương Văn Xuân 1994 Nam 4/E 08: 40 19/11/2021 Chứng chỉ khác I SEA Marine
958 21556274 Bùi Đăng Cương 1995 Nam 3/O 08: 42 19/11/2021 Chứng chỉ khác I SEA Marine
959 21556278 Nguyễn Văn Thái 1998 Nam AB.E 08: 44 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
960 21556284 Nguyễn Hữu Hùng 1990 Nam 4/E 08: 49 19/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
961 21556287 Tăng Văn Vượng 1990 Nam Fitter 08: 52 19/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
962 21556300 Đặng Quang Khoa 1981 Nam C/O 09: 05 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
963 21556303 Trần Văn Tiều 1987 Nam C/O 09: 07 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
964 21556308 Cu Jerry Ong 1972 Nam 09: 11 19/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
965 21556311 Hoàng Hưng 1995 Nam 3/E 09: 14 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẰNG HẢI THĂNG LONG
966 21556315 Trần Duy Tuấn 1994 Nam OILER 09: 19 19/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) VIMC Shipping
967 21556322 Nguyễn Đình Quân 1979 Nam CE 09: 27 19/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
968 21556326 Nguyễn Bình Dương 1984 Nam Fitter 09: 32 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
969 21556328 Phạm Văn Tùng 1982 Nam Capt 09: 36 19/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
970 21556335 Hà Văn Tiến 1982 Nam 2/E 09: 38 19/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) Pitsco
971 21556338 Bùi Văn Khuynh 1987 Nam OILER 09: 39 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
972 21556343 Trần Hoàng Quân 1990 Nam M/M 09: 43 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
973 21556350 Trần Nguyên Hùng 1998 Nam OS 09: 48 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI AN
974 21556355 Nguyễn Huy Giảng 1983 Nam CE 09: 50 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI AN
975 21556357 Tạ Đình Cường 2000 Nam OS 09: 52 19/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
976 21556364 Phạm Tiến Thành 1980 Nam 3/O 09: 59 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
977 21556365 Nguyễn Hữu Tiến 1991 Nam 4/E 10: 01 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BIỂN ĐÔNG
978 21556368 Lê Thế Ước 1983 Nam 2/E 10: 03 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
979 21556371 Cao Việt Hùng 1979 Nam CE 10: 05 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
980 21556372 Nguyễn Văn Thắng 1981 Nam 3/E 10: 08 19/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VOSCO
981 21556375 Phạm Huy Khánh 1992 Nam M/M 10: 09 19/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
982 21556374 Liu, Shenghong 1980 Nam 10: 09 19/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
983 21556378 Yan, Mingde 1986 Nam 10: 15 19/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
984 21556381 Tang, Dayou 1979 Nam 10: 18 19/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
985 21556383 Liang, Yu 1970 Nam 10: 19 19/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
986 21556384 Đào Xuân Hướng 1994 Nam OS 10: 19 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
987 21556387 Phạm Thùy Dương 1996 Nam Sailor 10: 22 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
988 21556388 Islam Mohamed Ihab Ahmed Anwar 1988 Nam 10: 29 19/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
989 21556390 Hồ Thị Trang 1988 Nữ 10: 31 19/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
990 21556391 Lương Thị Luân 1987 Nữ 10: 32 19/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
991 21556392 Nguyễn Đăng Tài 1991 Nam AB 10: 36 19/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
992 21556395 Tô Văn Thành 1987 Nam AB 10: 40 19/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
993 21556400 Trịnh Trọng Thủy 1990 Nam 3/O 10: 45 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
994 21556406 Nguyễn Chí Công 2000 Nam Sailor 10: 54 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
995 21556413 Huang Xiu Chun 1962 Nữ 11: 08 19/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
996 21556441 Nguyễn Văn Kiên 1986 Nam C/O 13: 50 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
997 21556446 Trần Ngọc Sơn 1999 Nam AB 13: 52 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
998 21556456 Nguyễn Thành Trung 1999 Nam Engine – Caded 14: 02 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
999 21556461 Nguyễn Hữu Hiếu 1992 Nam AB 14: 06 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1000 21556470 Hoàng Đình Long 1994 Nam 4/E 14: 10 19/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1001 21556474 Bùi Đình Đào 1998 Nam OILER 14: 12 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1002 21556488 Lê Tùng Sơn 1999 Nam AB 14: 28 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1003 21556490 Nguyễn Bá Lãm 1998 Nam OILER 14: 31 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1004 21556495 Đỗ Quyết Thắng 1983 Nam C/O 14: 37 19/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
1005 21556501 Võ Trọng Tín 1996 Nam OILER 14: 44 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1006 21556513 Hà Văn Nam 1992 Nam 14: 57 19/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1007 21556515 Nguyễn Thanh Quyền 1981 Nam 14: 59 19/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1008 21556523 Hồ Hoàng Thân 1988 Nam 15: 11 19/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1009 21556526 Trần Văn Hậu 1986 Nam 4/E 15: 16 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1010 21556532 Phạm Ngọc Thặng 1979 Nam 15: 24 19/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1011 21556533 Hoàng Quốc Dương 1986 Nam 3/O 15: 25 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ THANH THÀNH ĐẠT
1012 21556537 Lê Đức Nhật 1995 Nam OS 15: 28 19/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1013 21556539 Nguyễn Thị Phương Dung 1992 Nữ 15: 31 19/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1014 21556620 Vũ Huy Ngọc 1990 Nam 3/O 07: 57 20/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1015 21556621 Hoàng Văn Tuấn 1994 Nam AB 08: 02 20/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1016 21556622 Nguyễn Hoàng Thịnh 1987 Nam 3/E 08: 06 20/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1017 21556623 Trần Văn Tuyên 1989 Nam 3/E 08: 08 20/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) SEVEN SEAS
1018 21556624 Nguyễn Văn Tuyên 1989 Nam OILER 08: 09 20/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1019 21556626 Phan Tiến Cường 1986 Nam 2/E 08: 13 20/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1020 21556632 Nguyễn Thiết Doanh 2000 Nam Sailor 08: 18 20/11/2021 MT 4C(120) LIÊN MINH
1021 21556635 Lê Trung Dũng 1985 Nam Engine – Caded 08: 22 20/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1022 21556639 Nguyễn Thanh Tân 1984 Nam 08: 36 20/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1023 21556641 Trần Văn Thắng 1985 Nam 2/O 08: 44 20/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1024 21556643 Nguyễn Xuân Tùng 1990 Nam Engine – Caded 08: 47 20/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1025 21556646 Quách Hoàng Quy 1999 Nam 08: 51 20/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1026 21556647 Nguyễn Văn Thanh 1993 Nam Sailor 08: 52 20/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1027 21556649 Hoàng Tuấn Anh 1979 Nam 08: 54 20/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1028 21556650 Phùng Văn Dũng 1984 Nam AB 08: 54 20/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) TÂN BÌNH
1029 21556652 Hà Văn Tuyến 1989 Nam 08: 56 20/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1030 21556651 Lê Văn Duẩn 1986 Nam 08: 56 20/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1031 21556653 Đỗ Xuân Ba 1988 Nam 08: 57 20/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1032 21556660 Lie Xian Ming 1975 Nam 09: 13 20/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH FOREVER TRUE VĨNH BẢO VIỆT NAM
1033 21556661 Wei Like 1976 Nam 09: 14 20/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH FOREVER TRUE VĨNH BẢO VIỆT NAM
1034 21556663 Gan Ding Yun 1976 Nam 09: 16 20/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) CÔNG TY TNHH FOREVER TRUE VĨNH BẢO VIỆT NAM
1035 21556665 Đàm Văn Mạnh 1969 Nam Fitter 09: 20 20/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
1036 21556669 Kim Dohyun 1981 Nam 09: 36 20/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1037 21556885 Hoàng Văn Dũng 1995 Nam OILER 07: 48 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1038 21556909 Lê Ngọc Thưởng 1984 Nam M/M 07: 56 22/11/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới LIÊN MINH
1039 21556927 Nguyễn Văn Hải 1994 Nam AB 08: 08 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1040 21556947 Bùi Ngọc Hà 1973 Nam Cook 08: 13 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1041 21556959 Phan Hoàng Tâm 1993 Nam OS 08: 17 22/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) HẢI ÂU
1042 21556971 Nguyễn Xuân Tuấn 1995 Nam AB 08: 21 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1043 21556986 Vũ Duy Công 1991 Nam OILER 08: 26 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1044 21556991 Đỗ Đức Minh 1996 Nam WPR 08: 28 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1045 21556997 Nguyễn Thanh Nhân 2000 Nam 08: 32 22/11/2021 Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)
1046 21557004 Nguyễn Cảnh Anh 2000 Nam 08: 37 22/11/2021 Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)
1047 21557006 Vũ Minh Hiếu 2002 Nam 08: 39 22/11/2021 Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)
1048 21557009 Dụng Quang Nho 2000 Nam 08: 40 22/11/2021 Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)
1049 21557017 Đặng Văn Lương 1970 Nam 2/E 08: 43 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACO HAI PHONG
1050 21557023 Phạm Văn Dương 1995 Nam OILER 08: 46 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1051 21557031 Hà Văn Giáp 1994 Nam AB 08: 50 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1052 21557040 Lê Hoàng Dư 1999 Nam OS 08: 55 22/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1053 21557047 Nguyễn Thị Hợp 1991 Nữ 08: 57 22/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1054 21557060 Trần Xuân Bình 1989 Nam OILER 09: 06 22/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
1055 21557066 Vũ Công Bằng 1990 Nam AB 09: 09 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SUMASER
1056 21557074 Trịnh Quang Sơn 1987 Nam Bosun 09: 14 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VTB Quyết Tâm
1057 21557082 Nguyễn Huy Thái 1993 Nam 3/E 09: 19 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1058 21557088 Nguyễn Đức Tuấn 1992 Nam OILER 09: 23 22/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1059 21557101 Đậu Ngọc Trung 1993 Nam OILER 09: 28 22/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1060 21557109 Nguyễn Bá Thắng 1991 Nam AB 09: 30 22/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1061 21557112 Nguyễn Xuân Hùng 1981 Nam C/O 09: 33 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1062 21557123 Trịnh Văn Hộ 1965 Nam Cook 09: 37 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1063 21557127 Nguyễn Thành Nhất 1993 Nam OS 09: 39 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
1064 21557131 Nguyễn Đức Cường 1975 Nam Capt 09: 43 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN CẢNG
1065 21557149 Lại Quang Hiếu 1999 Nam AB 09: 53 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1066 21557152 Nguyễn Trọng Sáng 1989 Nam Sailor 09: 55 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1067 21557156 Thạch Xuân Hòe 1987 Nam OILER 09: 57 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
1068 21557160 Nguyễn Đức Thịnh 1969 Nam 2/O 10: 00 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1069 21557163 Trần Thế Ngọc 1972 Nam Bosun 10: 03 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1070 21557165 Lê Văn Đạt 1998 Nam OILER 10: 05 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1071 21557169 Nguyễn Văn Trung 2002 Nam Sailor 10: 08 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1072 21557173 Nguyễn Tất Nam 1992 Nam OS.E 10: 10 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SUMASER
1073 21557181 Mã Văn Vân 1995 Nam AB 10: 18 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SUMASER
1074 21557185 Đoàn Văn Hữu 1982 Nam OILER 10: 23 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SUMASER
1075 21557188 Mai Trường Sinh 1986 Nam AB 10: 25 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1076 21557192 Vũ Văn Sỹ 1992 Nam OILER 10: 27 22/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
1077 21557194 Phạm Tuấn Phong 1998 Nam OILER 10: 31 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ĐÔNG LONG
1078 21557197 Vũ Khắc Duy 1986 Nam C/O 10: 34 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SUMASER
1079 21557201 Cao Quang Vinh 1989 Nam OILER 10: 38 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TRƯỜNG MINH
1080 21557216 Nguyễn Sĩ Phan 1989 Nam 2/E 11: 10 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1081 21557220 Ngô Đình Bách 1998 Nam Deck – Caded 11: 40 22/11/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới LIÊN MINH
1082 21557242 Hoàng Văn Việt 2001 Nam 13: 51 22/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1083 21557245 Nguyễn Quyết Chiến 1982 Nam 13: 52 22/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1084 21557247 Lê Thị Mai 1974 Nữ 13: 53 22/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1085 21557249 Phạm Văn Hùng 1975 Nam 13: 54 22/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1086 21557261 Nguyễn Văn Hậu 1986 Nam WPR 14: 02 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1087 21557271 Lê Đình Năng 1983 Nam 2/E 14: 06 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ CREW 24
1088 21557283 Nguyễn Văn Kiên 1996 Nam OS.D 14: 12 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1089 21557287 Bùi Ngọc Dự 1992 Nam AB 14: 13 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1090 21557291 Phạm Tiến Lộc 1997 Nam AB 14: 15 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Pitsco
1091 21557295 Nguyễn Văn Minh 2002 Nam AB.E 14: 17 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1092 21557301 Trần Văn Luật 1987 Nam OS.E 14: 19 22/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N)
1093 21557306 Nguyễn Văn Mạnh 1983 Nam 2/O 14: 23 22/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VICMAC
1094 21557318 Phùng Đức Tiến 1984 Nam C/O 14: 31 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1095 21557327 Đỗ Văn Bờ 1990 Nam Cook 14: 36 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HƯNG LONG
1096 21557334 Vũ Ngọc Hải 1995 Nam OS.D 14: 40 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1097 21557342 Phan Bá Linh 1996 Nam 4/E 14: 45 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1098 21557344 Trần Ngọc Hoa 1981 Nam AB.E 14: 47 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ vcsc
1099 21557350 Hoàng Bá Dương 1985 Nam AB.E 14: 50 22/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1100 21557361 Guan Qingke 1983 Nam 14: 58 22/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1101 21557387 Phan Văn Đông 1978 Nam AB 15: 30 22/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N)
1102 21557389 Nguyễn Văn Chinh 1989 Nam 15: 32 22/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N)
1103 21557406 Nguyen Van Anh 1975 Nam Capt 16: 03 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1104 21557409 Dang Tu Duc 1982 Nam C/O 16: 04 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1105 21557410 Chu Van Minh 1989 Nam 2/O 16: 07 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1106 21557411 Triệu Thị Lanh 1996 Nữ 16: 07 22/11/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
1107 21557412 Vu Van Hoa 1984 Nam CE 16: 08 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1108 21557413 Bui Phi Top 1984 Nam 2/E 16: 09 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1109 21557415 Nguyễn Văn Trung 1986 Nam 3/E 16: 10 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1110 21557416 Hoàng Công Hiếu 1998 Nam AB 16: 11 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) HẢI NAM
1111 21557417 Diep Minh Thuc 1990 Nam 4/E 16: 11 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1112 21557418 Vu Van Quynh 1988 Nam Bosun 16: 12 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1113 21557420 Nguyen Anh Tuan 1986 Nam AB 16: 13 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1114 21557421 Ngo Van Thuan 1988 Nam AB 16: 14 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1115 21557423 Phạm Van Hai 1978 Nam AB 16: 15 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1116 21557426 Le Huy Dat 1995 Nam OS 16: 16 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1117 21557428 Nguyen Xuan Tien 1985 Nam OILER 16: 17 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1118 21557427 Tang Xuan Luc 1993 Nam OS 16: 17 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1119 21557429 Nguyen Quoc Quang 1991 Nam OILER 16: 18 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1120 21557430 Nguyen Dinh Du 1994 Nam Cook 16: 19 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1121 21557431 La Thanh Linh 1987 Nam M/M 16: 20 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1122 21557432 Tran Van Dong 1994 Nam Deck – Caded 16: 21 22/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1123 21557512 Nguyễn Văn Lưu 1997 Nam AB.E 07: 41 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BIỂN ĐÔNG
1124 21557528 Trần Văn Phóng 1995 Nam OILER 07: 54 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1125 21557531 Nguyễn Đình Tuân 1974 Nam Sailor 07: 55 23/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) BIỂN ĐÔNG
1126 21557541 Đỗ Văn Đại 1987 Nam Bosun 08: 00 23/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) Pitsco
1127 21557546 Dương Xuân Đức 1980 Nam OILER 08: 03 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Pitsco
1128 21557551 Trần Văn Quang 1981 Nam C/O 08: 07 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công Ty TNHH SELLAN GAS
1129 21557564 Phạm Ngọc Ánh 1974 Nam Cook 08: 14 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
1130 21557606 Phạm Văn Sáu 1973 Nam Fitter 08: 35 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1131 21557624 Trần Đức Thuấn 1983 Nam CE 08: 45 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1132 21557628 Nguyễn Phú Quang 1990 Nam OILER 08: 47 23/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1133 21557638 Mai Văn Việt 1982 Nam Fitter 08: 54 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
1134 21557647 Lê Trung Đức 1993 Nam OILER 08: 57 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
1135 21557653 Đỗ Xuân Khang 1990 Nam 2/E 09: 01 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1136 21557655 Lại Quang Hiếu 1999 Nam AB 09: 03 23/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VOSCO
1137 21557659 Nguyễn Văn Toản 1988 Nam 1/E 09: 05 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1138 21557660 Nguyễn Quốc Hùng 1995 Nam 3/E 09: 08 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1139 21557665 Nguyễn Thanh Tâm 1989 Nam AB 09: 11 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ LIÊN MINH
1140 21557672 Vũ Thị Ánh Hồng 1988 Nam 09: 15 23/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1141 21557682 Ngô Văn Thuận 1991 Nam 2/O 09: 28 23/11/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VICMAC
1142 21557685 Ngô Bá Tuấn 1986 Nam C/O 09: 32 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1143 21557686 Đỗ Tiến Dũng 1986 Nam OILER 09: 35 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1144 21557697 Huỳnh Thanh Tâm 1985 Nam AB.E 09: 46 23/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N)
1145 21557700 Hoàng Đức Hiếu 1981 Nam Cook 09: 49 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1146 21557713 Đào Nguyễn Thanh Tùng 1990 Nam 09: 58 23/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1147 21557709 Lê Hoài Tâm 1995 Nam 09: 58 23/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1148 21557720 Đoàn Tiến 1997 Nam 10: 02 23/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1149 21557722 Bùi Văn Doanh 1977 Nam OILER 10: 04 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ĐÔNG LONG
1150 21557728 Trần Trí Hiền 1991 Nam AB.E 10: 15 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TRƯỜNG MINH
1151 21557734 Nguyễn Văn Trung 1985 Nam 3/E 10: 23 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1152 21557740 Trần Văn Tứ 1991 Nam AB 10: 28 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1153 21557743 Trịnh Thanh Bình 1983 Nam 2/E 10: 31 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1154 21557746 Bùi Thị Thảo 1991 Nữ 10: 33 23/11/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
1155 21557751 Bùi Kim Bình 1995 Nam AB.D 10: 43 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
1156 21557760 Đinh Văn Chiếm 1964 Nam Capt 11: 02 23/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1157 21557763 Nguyễn Đức Biên 1979 Nam CE 11: 07 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1158 21557766 Đỗ Văn Cao 1985 Nam AB 11: 10 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TRƯỜNG MINH
1159 21557832 Nguyễn Đức Tiềm 1995 Nam 3/E 14: 02 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1160 21557872 Lê Bá Thanh 1990 Nam Bosun 14: 36 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1161 21557901 Nguyễn Đức Việt 1995 Nam 3/O 14: 57 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1162 21557919 Nguyễn Văn Trung 1998 Nam OS 15: 23 23/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1163 21558036 Nguyễn Văn Huỳnh 1983 Nam Cook 07: 39 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1164 21558055 Lê Hồng Phi 1975 Nam Cook 07: 48 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1165 21558063 Nguyễn Anh Tuấn 1990 Nam Sailor 07: 52 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1166 21558084 Nguyễn Minh Tuấn 1995 Nam Deck – Caded 07: 55 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1167 21558089 Trần Đình Lập 1983 Nam Bosun 07: 58 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1168 21558094 Lê Công Mùi 1979 Nam Cook 08: 01 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1169 21558098 Nguyễn Đăng Đức 1990 Nam AB 08: 03 24/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VCC
1170 21558109 Văn Đình Phong 1987 Nam AB 08: 08 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1171 21558113 Vũ Xuân Việt 1986 Nam AB 08: 11 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1172 21558117 Vũ Thái Khang 1995 Nam OS 08: 13 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1173 21558125 Huỳnh Đức Nhẫn 1996 Nam Deck – Caded 08: 18 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1174 21558134 Nguyễn Công Minh 1994 Nam OILER 08: 21 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1175 21558146 Lã Văn Dũng 1992 Nam Sailor 08: 26 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
1176 21558149 Đàm Văn Lưu 1980 Nam OILER 08: 27 24/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
1177 21558152 Đào Viết Duy 1971 Nam Bosun 08: 30 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
1178 21558159 Nguyễn Văn Hùng 1978 Nam Cook 08: 33 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1179 21558165 Nguyễn Tiến Giáp 1984 Nam CE 08: 38 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
1180 21558168 Phạm Tuấn Anh 1980 Nam Capt 08: 43 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1181 21558175 Nguyễn Văn Thịnh 1992 Nam OS 08: 46 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1182 21558181 Đinh Mạnh Khang 1982 Nam 1/E 08: 49 24/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
1183 21558183 Đỗ Văn Nghiêm 1983 Nam Fitter 08: 51 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1184 21558197 Đào Văn Nghiêm 1990 Nam 2/E 08: 56 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1185 21558200 Nguyễn Duy Thiện 2000 Nam AB 09: 00 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1186 21558204 Nguyễn Công Minh 2000 Nam Engine – Caded 09: 02 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1187 21558207 Nguyễn Cảnh Trường 1995 Nam 3/E 09: 05 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1188 21558212 Nguyễn Minh Đạt 1986 Nam AB 09: 08 24/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
1189 21558214 Vũ Văn Lương 1997 Nam OILER 09: 09 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1190 21558217 Nguyễn Văn Lượng 1987 Nam OILER 09: 12 24/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
1191 21558218 Đàm Thắng 1980 Nam 2/O 09: 13 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
1192 21558219 Nguyễn Hải Long 1998 Nam OS 09: 16 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
1193 21558222 Đỗ Văn Điển 1987 Nam 1/E 09: 18 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1194 21558221 Nguyễn Ngọc Thạch 1984 Nam OS.E 09: 22 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
1195 21558227 Tạ Duy Lâm 1985 Nam AB 09: 26 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
1196 21558231 Nguyễn Xuân Lục 1983 Nam 4/E 09: 29 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
1197 21558234 Nguyễn Văn Đa 1995 Nam OS 09: 32 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1198 21558236 Hoàng Đức Phương 2001 Nam OILER 09: 34 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1199 21558238 Đinh Văn Huân 1989 Nam 2/O 09: 37 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1200 21558239 Thái Đình Hương 1993 Nam OS 09: 39 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
1201 21558240 Nguyễn Văn Lịch 1980 Nam 2/E 09: 41 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1202 21558242 Phan Văn Trường 1992 Nam OS 09: 43 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1203 21558245 Đỗ Thành Trọng 1989 Nam AB 09: 48 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1204 21558247 Lê Văn Kiên 1994 Nam 4/E 09: 51 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1205 21558251 Cao Văn Quyền 1983 Nam OILER 09: 54 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1206 21558253 Tô Quang Trọng 1991 Nam 3/O 09: 58 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1207 21558256 Lê Hữu Nghĩa 1998 Nam M/M 10: 01 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
1208 21558261 Đoàn Văn Toàn 1978 Nam AB 10: 05 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1209 21558259 Nguyễn Việt Hùng 1997 Nam AB 10: 05 24/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) KHẢI HOÀN
1210 21558265 Nguyễn Viết Quỳnh 1989 Nam AB 10: 08 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1211 21558266 Phùng Công Tú 1982 Nam CE 10: 10 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TRƯỜNG PHÁT LỘC
1212 21558268 Phan Khánh Linh 1989 Nam AB 10: 13 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1213 21558269 Nguyễn Đình Nam 1995 Nam AB 10: 15 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1214 21558272 Nguyễn Tú Khương 2000 Nam AB 10: 19 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1215 21558275 Vũ Văn Phóng 1981 Nam Bosun 10: 20 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIMC Shipping
1216 21558276 Vũ Văn Ten 1993 Nam 3/O 10: 22 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
1217 21558278 Nguyễn Văn Tuấn 1988 Nam Fitter 10: 27 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1218 21558282 Phạm Đăng Hùng 1988 Nam 2/O 10: 31 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1219 21558291 Vũ Đình Hậu 1988 Nam AB 10: 53 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1220 21558299 Đặng Văn Giang 1984 Nam 3/O 11: 17 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1221 21558316 Trần Quang Hiển 1988 Nam C/O 13: 42 24/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1222 21558323 Ngô Sỹ Hoàng 2002 Nam Deck – Caded 13: 44 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1223 21558337 Trần Đình Huân 1995 Nam AB 13: 55 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1224 21558348 Nguyễn Văn Được 1990 Nam 3/E 14: 05 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1225 21558374 Nguyễn Đăng Khôi 1985 Nam 4/E 14: 34 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TMAS (THANH HÀ)
1226 21558386 Nguyễn Trung Kiên 1994 Nam 3/O 14: 48 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI NAM
1227 21558390 Nguyễn Xuân Hiệu 1992 Nam OILER 14: 52 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1228 21558401 Trần Anh Tiệp 1989 Nam 14: 59 24/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1229 21558422 Phạm Ngọc Hải 1983 Nam AB 15: 16 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1230 21558431 Vũ Hồng Quân 1997 Nam 15: 26 24/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1231 21558432 Nguyễn Thạc Đạt 1971 Nam Sailor 15: 27 24/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) hàng hải đông đô
1232 21558437 Nguyễn Văn Tuân 1987 Nam 2/E 15: 31 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1233 21558450 Trần Văn Nhân 1995 Nam Fitter 15: 49 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ hàng hải đông đô
1234 21558455 Phùng Văn Dũng 1984 Nam AB 15: 57 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TÂN BÌNH
1235 21558483 Trần Công Sơn 1996 Nam Sailor 16: 39 24/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1236 21558562 Đặng Thanh Tuấn 1985 Nam OILER 07: 44 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
1237 21558582 Nguyễn Đình Nhật 1997 Nam OS 07: 55 25/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1090N) VINASHIP
1238 21558587 Đặng Văn Huynh 1986 Nam 4/E 08: 00 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1239 21558595 Hoàng Văn Hòa 1990 Nam OILER 08: 02 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
1240 21558600 Đào Xuân Quý 1984 Nam Sailor 08: 04 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẰNG HẢI THĂNG LONG
1241 21558607 Nguyễn Thành Trung 1980 Nam CE 08: 07 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HP Marine
1242 21558625 Lê Hồng Phong 1990 Nam AB 08: 15 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1243 21558628 Phạm Tiến Đức 1986 Nam Capt 08: 18 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1244 21558635 Bùi Đức Quý 1968 Nam Bosun 08: 23 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1245 21558643 Nguyễn Anh Tú 2001 Nam OS 08: 28 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1246 21558650 Phạm Anh Tuấn 1977 Nam CE 08: 31 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ BIỂN VIỆT
1247 21558656 Phan Anh Hà Tú 1988 Nam Pump 08: 35 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VIPCO
1248 21558663 Nguyễn Văn Thịnh 1988 Nam OILER 08: 38 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
1249 21558704 Dương Công Đắc 1994 Nam 4/E 09: 13 25/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) I SEA Marine
1250 21558712 Nguyễn Văn Cường 1987 Nam Sailor 09: 17 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1251 21558713 Lê Văn Mạnh 1989 Nam 09: 18 25/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1252 21558719 Ngô Đức Giang 1988 Nam 09: 19 25/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1253 21558724 Ngô Văn Duy 1987 Nam AB 09: 26 25/11/2021 Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ (từ 1 tháng đến < 3 tháng) NST
1254 21558729 Phạm Văn Tú 1995 Nam 4/E 09: 29 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1255 21558737 Nguyễn Trung Dũng 1992 Nam Stewart 09: 36 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1256 21558745 Hà Văn Dương 1995 Nam OS.D 09: 48 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1257 21558754 Vũ Đức Hoài 1974 Nam Cook 09: 52 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1258 21558766 Dương Văn Huynh 1990 Nam 3/O 09: 59 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1259 21558769 Nguyễn Việt Thắng 1991 Nam AB 10: 03 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
1260 21558779 Lê Quang Hiệp 1989 Nam OILER 10: 10 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
1261 21558781 Lê Mạnh Quảng 1998 Nam OILER 10: 13 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1262 21558786 Khổng Trấn Dương 1985 Nam 2/E 10: 20 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
1263 21558797 Trương Văn Phong 1984 Nam Fitter 10: 33 25/11/2021 MT 4C(120) HOÀNG PHÁT
1264 21558804 Phạm Hồng Quân 1998 Nam M/M 10: 47 25/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) Công ty VTB- ISM
1265 21558803 Nguyễn Thị Thanh Mai 1981 Nữ 10: 57 25/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1266 21558806 Nguyễn Thị Hương Giang 1989 Nữ 11: 03 25/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1267 21558821 Nguyễn Văn Thông 1993 Nam 3/O 11: 19 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
1268 21558916 Tan, Zhiong 1971 Nam 14: 07 25/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1269 21558923 Nguyễn Văn Cường 1987 Nam OS 14: 12 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1270 21558926 He, Chun 1971 Nam 14: 14 25/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1271 21558930 Li, Zhonglin 1978 Nam 14: 15 25/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1272 21558933 Liu, Yan 1995 Nữ 14: 16 25/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1273 21558932 Cao Bá Dũng 1999 Nam OS.D 14: 16 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1274 21558940 Phạm Đức Tùng 1985 Nam Capt 14: 19 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TRƯỜNG PHÁT LỘC
1275 21558950 Hồ Duy Dương 1987 Nam Engine – Caded 14: 23 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
1276 21558951 Đỗ Thành Phố 1989 Nam 3/O 14: 23 25/11/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới VINIC
1277 21558954 Phùng Văn Trường 1980 Nam Capt 14: 24 25/11/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới VINIC
1278 21558957 Nguyễn Tiến Khương 1979 Nam OS.D 14: 25 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
1279 21558962 Võ Văn Yên 1983 Nam Engine – Caded 14: 28 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
1280 21558975 Lê Đức Thanh 1985 Nam Engine – Caded 14: 40 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
1281 21558998 Nguyễn Văn Sơn 1999 Nam 15: 01 25/11/2021 KSK Damen – Thợ sơn CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
1282 21559015 Kiều Hữu Việt 1990 Nam 3/O 15: 20 25/11/2021 PANAMA + song ngữ_VM(1630 có nhóm máu) VICMAC
1283 21559018 Tạ Duy Nghĩa 1991 Nam OS 15: 26 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1284 21559031 Đỗ Văn Sáu 1989 Nam AB.D 15: 48 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1285 21559034 Lê Minh Khánh 1997 Nam OILER 15: 50 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1286 21559038 Vũ Thị Thanh Huyền 1989 Nữ 15: 56 25/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1287 21559050 Thiều Sinh Đạt 1995 Nam Deck Officer 16: 06 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1288 21559052 Nguyễn Văn Hiếu 1996 Nam 16: 12 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1289 21559058 Lại Thành Đồng 1978 Nam CE 16: 18 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PACIFIC MARINE
1290 21559059 Đinh Xuân Lâm 1983 Nam 16: 21 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1291 21559060 Lê Đắc Vượng 1993 Nam 16: 22 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1292 21559062 Bùi Duy Cương 1992 Nam 3/O 16: 23 25/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẰNG HẢI THĂNG LONG
1293 21559066 Phạm Bá Hiệp 1992 Nam 16: 30 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1294 21559068 Trần Đăng Nguyên 1994 Nam 16: 34 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1295 21559070 Bùi Đình Thắng 1999 Nam 16: 40 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1296 21559074 Trần Văn Cường 1990 Nam 16: 48 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1297 21559077 Trương Văn Phong 1984 Nam 16: 54 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1298 21559079 Nguyễn Văn Hiếu 1996 Nam 16: 55 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1299 21559078 Lại Hợp Huân 1986 Nam 16: 55 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1300 21559080 Lã Ngọc Anh 1988 Nam 16: 56 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1301 21559081 Vũ Văn Trường 1992 Nam 16: 57 25/11/2021 Chứng chỉ khác HOÀNG PHÁT
1302 21559154 Nguyễn Văn Lạc 1964 Nam Cook 07: 42 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1303 21559163 Phạm Chiếm Diên 1979 Nam C/O 07: 47 26/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
1304 21559170 Đàm Mạnh Cường 1983 Nam AB 07: 50 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ GASSHIPING
1305 21559180 Nguyễn Lương Hưng 1998 Nam Engine – Caded 07: 58 26/11/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
1306 21559188 Dương Văn Tuấn 1978 Nam Cook 08: 04 26/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) Công ty VTB- ISM
1307 21559194 Lã Viết Minh 1983 Nam 3/E 08: 07 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1308 21559200 Trần Văn Định 1999 Nam Engine – Caded 08: 11 26/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
1309 21559007 Huang Gui Qiang 1990 Nam 08: 13 26/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1310 21559008 Huang Huang Li 1978 Nam 08: 15 26/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1311 21559011 Wang Guang Mei 1974 Nam 08: 16 26/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1312 21559012 Zhu Hua 1982 Nam 08: 17 26/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1313 21559013 Chen Jian Hui 1984 Nam 08: 18 26/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1314 21559218 Vũ Đình Chương 1983 Nam Fitter 08: 18 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1315 21559016 Li Chuan Chi 1976 Nam 08: 20 26/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1316 21559017 Chen Yong Fu 1990 Nam 08: 21 26/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1317 21559243 Nguyễn Văn Huỳnh 1996 Nam 3/O 08: 27 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HOÀNG PHÁT
1318 21559269 Nguyễn Huy Nghĩa 1967 Nam Capt 08: 35 26/11/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1319 21559276 Lê Văn Hành 1975 Nam Fitter 08: 37 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1320 21559279 Trần Anh Tuấn 1982 Nam Capt 08: 41 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PTS
1321 21559292 Phạm Hữu Hoan 1982 Nam 2/E 08: 49 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1322 21559295 Nguyễn Thành Trung 1979 Nam CE 08: 51 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PETROLIMEX
1323 21559306 Đặng Thanh Tuân 1984 Nam Capt 08: 57 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Quản lý tàu TMM
1324 21559310 Trần Văn Khá 1997 Nam OILER 08: 59 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1325 21559316 Hoàng Văn Quyết 1991 Nam 3/E 09: 03 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1326 21559321 Thái Kim Hùng 1993 Nam AB 09: 06 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1327 21559350 Trần Văn Nguyên 1980 Nam OS 09: 26 26/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) TÂN BÌNH
1328 21559363 Đinh Văn Hưng 1986 Nam Bosun 09: 34 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1329 21559368 Phạm Văn Cừ 1986 Nam 2/E 09: 37 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1330 21559374 Nguyễn Trường Giang 1993 Nam 1/E 09: 46 26/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) HP Marine
1331 21559377 Lê Phước Thành 1995 Nam 09: 49 26/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1332 21559381 Nguyễn Công Đức 1993 Nam OILER 09: 59 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1333 21559385 Nguyễn Văn Trung 1996 Nam 10: 03 26/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1334 21559399 Lưu Văn Mạnh 1990 Nam Sailor 10: 19 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NAM PHÁT
1335 21559432 Nguyễn Thế Thao 1980 Nam Bosun 13: 42 26/11/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới
1336 21559436 Tăng Văn Cậy 1974 Nam Cook 13: 48 26/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) TÂN BÌNH
1337 21559443 Lê Văn Chung 1988 Nam OILER 13: 52 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PETROLIMEX
1338 21559448 Nguyễn Thanh Hải 1978 Nam OILER 13: 53 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
1339 21559460 Ngô Văn Nam 1993 Nam 3/O 14: 01 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1340 21559486 Trần Văn Độ 1978 Nam Cook 14: 29 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1341 21559494 Prabath T W Bandara 1983 Nam 14: 36 26/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1342 21559499 Nguyễn Văn Mạnh 1992 Nam OILER 14: 40 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
1343 21559505 Vũ Quang Huy 1991 Nam OILER 14: 43 26/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
1344 21559509 Phạm Đức Huy 1984 Nam Cook 14: 46 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1345 21559536 Nguyễn Tuấn Anh 1984 Nam C/O 15: 05 26/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1346 21559605 Hoàng Nguyễn Lương 1997 Nam AB 07: 17 27/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ĐÔNG PHONG
1347 21559612 Trần Thế Dân 1985 Nam C/O 07: 48 27/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
1348 21559618 Đinh Văn Toán 1996 Nam OS.D 08: 04 27/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N)
1349 21559621 Vũ Trường Giang 1991 Nam OS.D 08: 05 27/11/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N)
1350 21559633 Đinh Quang Đồng 1980 Nam AB 08: 34 27/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VCC
1351 21559637 Nguyễn Viết Thành 1992 Nam OILER 08: 41 27/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SMR MARINE
1352 21559640 Đặng Đình Lượng 1987 Nam AB 08: 51 27/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1353 21559645 Bùi Văn Khương 1974 Nam Pump 08: 59 27/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1354 21559656 Phạm Thị Thu Hương 1989 Nữ 09: 15 27/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1355 21559661 Mai Tuấn Dũng 1990 Nam AB 09: 22 27/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N)
1356 21559662 Nguyễn Mạnh Duy 1990 Nam AB 09: 23 27/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1357 21559695 Phạm Minh Phương 2006 Nữ 10: 21 27/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1358 21559710 Nguyễn Thu Hằng 1986 Nữ 10: 46 27/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1359 21560073 Hoàng Duy Thành 1989 Nam AB 07: 35 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1360 21560084 Huỳnh Thanh Tâm 1985 Nam AB.E 07: 38 29/11/2021 Sao chứng chỉ Panama sang song ngữ VCC
1361 21560102 Phan Văn Hoàng 1989 Nam 2/O 07: 46 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1362 21560112 Nguyễn Đức Thịnh 1986 Nam 2/E 07: 48 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1363 21560154 Phạm Thành Vinh 1990 Nam 08: 13 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1364 21560207 Trịnh Mạnh Vinh 1988 Nam 2/O 08: 39 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1365 21560258 Nguyễn Văn Đức 1986 Nam OS 09: 00 29/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
1366 21560287 Nguyễn Đức Diệu 1993 Nam 2/O 09: 15 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ HẢI PHƯƠNG
1367 21560290 Đinh Thanh Tuấn 1991 Nam Sailor 09: 17 29/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
1368 21560294 Nguyễn Văn Giang 1988 Nam Sailor 09: 19 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1369 21560296 Nguyễn Trọng Tuất 1982 Nam 09: 21 29/11/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
1370 21560300 Vũ Văn Hoàng 1998 Nam 09: 23 29/11/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
1371 21560302 Vũ Văn Thắng 1990 Nam 09: 24 29/11/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
1372 21560341 Nguyễn Việt Phương 1997 Nam AB 09: 45 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1373 21560352 Đặng Văn Hanh 1981 Nam 1/E 09: 58 29/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) ASHICO
1374 21560358 Trương Đình Hùng 1991 Nam 3/O 10: 03 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1375 21560372 Trần Sỹ Quý 1987 Nam Electric 10: 17 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ Công ty VTB- ISM
1376 21560386 Vương Văn Quận 1985 Nam 10: 29 29/11/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
1377 21560395 Wei Shizhong 1985 Nam 10: 38 29/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1378 21560424 Nguyễn Đức Hải 1988 Nam 3/O 11: 14 29/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
1379 21560427 Nguyễn Văn Đăng 1990 Nam 2/O 11: 30 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1380 21560446 Trần Ngọc Can 1984 Nam AB 13: 41 29/11/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
1381 21560455 Nguyễn Đạt Hanh 1997 Nam OILER 13: 46 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1382 21560460 Trần Mạnh Hà 1980 Nam CE 13: 49 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1383 21560502 Du, Jialing 1982 Nam 14: 22 29/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1384 21560511 Deng, Zhuqing 1978 Nam 14: 25 29/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1385 21560521 Đinh Ngọc Quang Anh 1993 Nam 3/E 14: 31 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1386 21560524 Vũ Quốc Bảo 1999 Nam 14: 35 29/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1387 21560534 Phan Đăng Tuấn 1998 Nam OS 14: 42 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1388 21560559 Phạm Văn Vinh 1992 Nam 3/O 15: 02 29/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1389 21560709 Nhữ Anh Quang 1971 Nam Fitter 07: 41 30/11/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
1390 21560726 Ngô Quốc Đại 1979 Nam Capt 07: 49 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1391 21560734 Phạm Thế Trung Kiên 1999 Nam Deck – Caded 07: 53 30/11/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
1392 21560742 Trần Xuân Thắng 1999 Nam Deck – Caded 07: 56 30/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
1393 21560773 Nguyễn Ngọc Đức 1991 Nam Deck Officer 08: 09 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ TỰ DO
1394 21560780 Nguyễn Đức Tuyên 1990 Nam AB 08: 11 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ T & T
1395 21560782 Lê Quý Tài Trí 1993 Nam OILER 08: 13 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1396 21560792 Đồng Văn 1987 Nam OILER 08: 18 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1397 21560801 Nguyễn Minh Hiểu 1990 Nam 2/E 08: 21 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1398 21560811 Bùi Tú Anh 1988 Nam 3/E 08: 25 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1399 21560817 Vũ Ngọc Nhật Linh 1995 Nam 08: 28 30/11/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1400 21560823 Phạm Văn Đồng 1985 Nam Sailor 08: 31 30/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
1401 21560829 Trần Đào 1990 Nam Deck – Caded 08: 34 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1402 21560833 Tô Bá Anh 1995 Nam AB 08: 36 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1403 21560845 Nguyễn Văn Hướng 1990 Nam OS 08: 39 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1404 21560853 Hoàng Văn Mười 1967 Nam CE 08: 42 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1405 21560860 Cao Bá Tú 1983 Nam Bosun 08: 45 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1406 21560865 Hoàng Văn Sáng 1982 Nam AB 08: 48 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1407 21560870 Đỗ Hoàng Anh 1985 Nam AB 08: 52 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1408 21560872 Nguyễn Văn Nhiệm 1988 Nam 3/O 08: 53 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1409 21560874 Đỗ Đình Cao 1980 Nam Bosun 08: 54 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1410 21560877 Nguyễn Tiến Đồng 1993 Nam AB 08: 56 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1411 21560876 Nguyễn Thành Chung 1983 Nam 1/E 08: 56 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1412 21560880 Phạm Hữu Khanh 1984 Nam 3/O 08: 58 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1413 21560883 Đậu Trọng Nghĩa 1992 Nam Sailor 08: 59 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ PHC MARITIME
1414 21560885 Bùi Văn Tùng 1987 Nam 2/O 09: 00 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1415 21560890 Phạm Nam Thành 1997 Nam OILER 09: 02 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1416 21560892 Trần Anh Thắng 1986 Nam C/O 09: 03 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1417 21560898 Tống Ngọc Cương 1996 Nam AB 09: 07 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1418 21560910 Đào Trọng Cương 1964 Nam Capt 09: 13 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1419 21560909 Vũ Văn Triệu 1982 Nam AB 09: 13 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1420 21560912 Vũ Văn Bảy 1986 Nam OS 09: 15 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1421 21560911 Đào Nguyên Duy 1987 Nam Sailor 09: 15 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ GASSHIPING
1422 21560917 Nguyễn Mạnh Tiến 1993 Nam Cook 09: 18 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1423 21560920 Trần Ngọc Toàn 1980 Nam CE 09: 19 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1424 21560927 Dương Đức Tùng 1981 Nam 2/E 09: 25 30/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
1425 21560932 Đặng Ngọc Ninh 1990 Nam 3/E 09: 29 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1426 21560939 Nguyễn Gia Hưng 1992 Nam 3/O 09: 32 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VOSCO
1427 21560943 Trần Hữu Chương 1985 Nam OS 09: 38 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1428 21560949 Phạm Văn Hiệp 1998 Nam Cook 09: 40 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1429 21560953 Phạm Thanh Sơn 1966 Nam Cook 09: 43 30/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
1430 21560963 Nguyễn Văn Tú 1980 Nam OILER 09: 49 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1431 21560972 Nguyễn Văn Phương 2000 Nam WPR 09: 55 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1432 21560975 Vi Văn Ná 1992 Nam OS 09: 57 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ATACO
1433 21560980 Vũ Đình Tháp 1993 Nam 2/O 10: 00 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1434 21560981 Nguyễn Đức Việt 1993 Nam OS 10: 02 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1435 21560983 Nguyễn Văn Việt 1987 Nam 3/O 10: 06 30/11/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới
1436 21560987 Kim Myung Hoon 1985 Nam 10: 12 30/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1437 21560988 Chen Huaming 1974 Nam 10: 14 30/11/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1438 21560991 Đặng Văn Sơn 1995 Nam OILER 10: 18 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1439 21560992 Hoàng Văn Chí 1984 Nam C/O 10: 20 30/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
1440 21560999 Phạm Văn Tuấn 1998 Nam OILER 10: 25 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ I SEA Marine
1441 21561000 Dương Văn Tùng 1989 Nam OILER 10: 28 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ NST
1442 21561002 Tô Văn Nguyên 1989 Nam OILER 10: 29 30/11/2021 Chứng chỉ khác
1443 21561003 Nguyễn Văn Đôn 1976 Nam 3/O 10: 31 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1444 21561006 Nguyễn Viết Triển 1989 Nam 3/O 10: 36 30/11/2021 Gói TV Vinic Panama + song ngữ (1780N) VINIC
1445 21561007 Nguyễn Văn Hiệp 1988 Nam Cook 10: 42 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ ASHICO
1446 21561013 Nguyễn Văn Đạt 1989 Nam OILER 10: 53 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1447 21561017 Nguyễn Minh Hải 1989 Nam 11: 06 30/11/2021 Chứng chỉ Panama (970N) VIGOR
1448 21561064 Nguyễn Tiến Thuấn 1981 Nam C/O 13: 51 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1449 21561067 Nguyễn Quốc Phi 1978 Nam 3/O 13: 53 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VITACO
1450 21561068 Vũ Hồng Biển 1999 Nam Deck – Caded 13: 56 30/11/2021 Gói TV Vinic song ngữ (910N) VINIC
1451 21561073 Trần Thanh Đồng 1998 Nam Sailor 14: 00 30/11/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1390N) INLACO HAI PHONG
1452 21561100 Lê Văn Mạnh 1984 Nam 1/E 14: 23 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1453 21561108 Nguyễn Văn Hiếu 1997 Nam OILER 14: 37 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1454 21561115 Bùi Doãn Tùng 1984 Nam 1/E 14: 43 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ VICMAC
1455 21561124 Trần Ngọc Khải 2002 Nam OILER 14: 56 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ INLACOSAIGON
1456 21561131 Nguyễn Xuân Hiệu 1992 Nam OILER 15: 05 30/11/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới
1457 21561170 Nguyễn Văn Thu 1986 Nam OILER 15: 49 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ
1458 21561183 Nguyễn Văn Nghị 1985 Nam Bosun 16: 08 30/11/2021 Khám sức khỏe TV song ngữ AMAT JSC

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *