0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam tháng 11 năm 2022

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam tháng 11 năm 2022

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu.

STT Mã phiếu khám Tên bệnh nhân Năm sinh Giới tính Chức danh Gói khám Công ty
1 141549 NGUYỄN MINH CHẾ 11/6/1989  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PTSC Thanh Hóa
2 142087 TRẦN ĐỨC LỘC 8/16/2000  Nam  DECK BOY  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
3 142221 ĐỒNG VĂN HẢI 7/10/1989  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
4 142344 TRẦN VĂN HƯỚNG 5/9/1977  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
5 142510 ĐÀO QUANG PHONG 6/20/1988  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
6 142624 CAO VĂN THANH 12/12/1988  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
7 142773 HOÀNG HỒNG LỰC 8/31/1992  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
8 142910 NGUYỄN XUÂN HÙNG 3/14/1998  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
9 143016 NGUYỄN VĂN DANH 3/29/1995  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  MINH PHÚ
10 143300 PHẠM VĂN HÙNG 8/3/2002  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
11 143377 NGUYỄN HỮU ĐẠI 11/30/1984  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HẢI PHƯƠNG
12 143471 NGUYỄN ĐỨC TRỌNG 12/15/1982  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI DOLPHIN
13 143578 ĐẶNG ĐÌNH SƠN 7/27/1981  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
14 143653 NGUYỄN VĂN ĐIỀN 2/12/1990  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
15 143716 PHẠM THỊ THU HƯƠNG 7/27/1989  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
16 143719 PHẠM VĂN HÙNG 3/9/1989  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
17 143777 ĐẶNG VĂN THÁI 11/23/2002  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
18 143814 PHAN VĂN TOÀN 1/24/1993  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
19 143839 VÕ NGỌC HUY 12/27/1992  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
20 143921 TRẦN VĂN HỘI 9/4/1991  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
21 143978 TRẦN TÙNG LÂM 7/15/1993  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
22 143994 LẠI VĂN DUY 8/13/1990  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
23 144043 ĐẶNG KIM ĐAN 2/21/1999  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
24 144077 TRẦN ANH TÚ 9/29/1986  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
25 144124 TRẦN MINH THANH 12/16/1980  Nam  COOK  INLACO-SG (127USD)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
26 144142 LẠI VĂN NAM 1/4/1985  Nam  KSK Damen – Thợ cơ khí 552.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
27 144253 NGUYỄN QUANG THẠCH 8/12/1985  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VMSC
28 144330 CAO VÂN TRƯỜNG 11/6/1995  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
29 144400 NGUYỄN HỮU TÀI 1/9/1998  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
30 144423 PHAN VĂN THUẬN 8/12/1976  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
31 144453 TRỊNH VĂN THƯỞNG 12/7/1989  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  PACIFIC MARINE
32 144520 PHAN VĂN TƯỚC 10/20/1985  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  HOÀNG PHÁT
33 144652 TRẦN NAM DÂN 4/27/1986  Nam  3/O  INLACO-SG (127USD)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
34 144577 MAI VĂN ÁI 8/2/1984  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HD MARINE
35 144842 HOY TYLER BRENT 10/2/1987  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
36 144871 ĐINH KHẮC CƯỜNG 2/15/1995  Nam  Khám sức khỏe cho người Việt Nam lao động tại nước ngoài (1000N)
37 144942 TRẦN DUY LONG 7/18/1982  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  HP Marine
38 145091 LƯƠNG XUÂN TÙNG 12/10/1983  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
39 145150 NGUYỄN THÀNH TRUNG 11/25/1983  Nam  KSK Damen – Khác 368.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
40 145212 LÊ HUY CHUNG 8/8/1989  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
41 145572 PHẠM TIẾN DŨNG 5/18/1990  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HOÀNH SƠN
42 145653 NGUYỄN VĂN PHƯỢNG 5/22/1988  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
43 145705 PHẠM VĂN LONG 7/27/1986  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
44 145752 ĐOÀN TRUNG HIẾU 8/11/1991  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI DOLPHIN
45 145808 NGUYỄN THẾ DŨNG 7/1/1997  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HOÀNH SƠN
46 145999 NGUYỄN VĂN ĐẠI 7/22/2000  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
47 146071 NGUYỄN VĂN CƯƠNG 1/18/1980  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG VÀ QUẢN LÝ NHÂN LỰC Á CHÂU
48 146149 TRẦN THANH THUẬN 11/20/1984  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PCT
49 146269 DƯƠNG SỸ VINH 7/10/1978  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
50 146304 ĐÀO VĂN HUY 1/23/2003  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
51 146403 NGUYỄN THANH NGÂN 7/25/1985  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
52 146577 ĐỖ VĂN HUY 5/1/1995  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
53 146668 PHAN VĂN ĐẠT 8/16/1988  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
54 146719 NGUYỄN THỊ KIM ANH 1/1/1994  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
55 146756 TRẦN VĂN HOÀN 1/1/1982  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
56 146858 PHẠM MINH QUANG 11/12/1981  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
57 146932 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 7/16/1992  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
58 146996 TRẦN NHẬT TÂN 4/19/2000  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
59 147054 TRẦN QUYẾT THẮNG 11/13/1965  Nam  COOK  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
60 147115 ĐOÀN VĂN HÀ 2/23/1986  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
61 147226 TRẦN NGỌC THẮNG 4/16/1994  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
62 147301 CHU VĂN HOÀNG 5/5/1985  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
63 147743 NGUYỄN SÔNG HÀO 6/16/1991  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
64 149998 VŨ VĂN KHÁCH 6/18/1983  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  TỰ DO
65 150041 LÊ VĂN HÙNG 7/7/1992  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
66 150105 PHẠM TUẤN DŨNG 6/5/1996  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
67 150147 NGUYỄN VĂN PHONG 8/30/1991  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
68 150208 TRẦN VĂN THIÊN 9/1/1981  Nam  OS.E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ HOÀNG GIA
69 150243 PHẠM XUÂN THI 11/28/1997  Nam  SAILOR  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỔNG CÔNG TY VẬN TẢI THỦY PETROLIMEX
70 150278 NGUYỄN THẾ HƯNG 2/6/1991  Nam  OILER  Vitranschart song ngữ(800N)  CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN SCC
71 150317 CHU VĂN THÀNH 6/20/1996  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PHÚ AN
72 150525 NGUYỄN THẾ PHÙNG 10/26/1983  Nam  DECK OFFICER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
73 150576 NGUYỄN BỈNH KIÊN 1/13/2008  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  TỰ DO
74 150601 NGUYỄN ĐÌNH ĐẠT 11/2/1982  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
75 150677 ĐỖ TIẾN QUÝ 10/17/1983  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
76 150781 NGUYỄN KIM TUYẾN 2/26/1988  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
77 150817 PHẠM QUỐC LÂM 3/16/1991  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
78 150878 ĐINH XUÂN BÁCH 3/25/1995  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
79 150906 TRẦN ĐỨC THẾ 7/25/1993  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama  TỰ DO
80 151029 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 7/19/2004  Nữ  KSK lấy bằng lái xe nữ
81 151362 HỎA HÙNG DŨNG 6/5/2002  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
82 151400 NGUYỄN THÀNH TRUNG 12/7/1989  Nam  KSK Damen – Khác 368.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
83 151555 NGUYỄN DUY LƯỢNG 9/18/1989  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
84 151727 PHẠM MINH TUẤN ANH 8/20/1997  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  SUMASER
85 152745 TRẦN ĐỨC LONG 3/10/2000  Nam  AB  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CREW24
86 155318 VŨ ĐÌNH HÒA 4/20/1982  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
87 155414 ĐẶNG VĂN DIỄN 10/2/1985  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
88 155418 TRẦN HOÀNG THUẬT 9/2/1977  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
89 155425 LÊ VĂN SÁNG 4/12/1996  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
90 155421 LÊ ĐÌNH TRUNG 12/5/1989  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
91 155426 VŨ QUANG TRUNG 6/12/1984  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
92 155430 PHAN XUÂN ĐỨC 7/20/1981  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
93 155436 NGUYỄN DUY HÙNG 12/5/1979  Nam  2/E  Song ngữ + Panama (VM)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
94 155437 ĐỖ VĂN DƯƠNG 11/12/1972  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  BÌNH MINH
95 155442 VŨ VĂN TÂN 8/6/1983  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
96 155444 ĐẶNG MẠNH HỢP 4/23/1985  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
97 155446 HÀ VĂN HẢI 7/7/1990  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
98 155456 VŨ THÀNH CÔNG 2/10/1972  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
99 155457 NGUYỄN ĐỨC HÃN 6/7/1996  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
100 155461 HOÀNG VĂN DŨNG 3/10/1996  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
101 155460 BÙI VĂN THƯƠNG 8/11/1976  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
102 155465 TRẦN VĂN TRƯỜNG 4/4/1988  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
103 155466 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 5/2/1990  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
104 155473 CAO VĂN THẢO 3/8/1967  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
105 155470 VƯƠNG CHÍ HÙNG 12/16/1974  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
106 155475 NGUYỄN VĂN NGUYÊN 3/2/1983  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
107 155479 NGUYỄN MINH ĐỨC 9/13/1985  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
108 155480 TRẦN VĂN HÙNG 10/3/1975  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  GLS
109 155482 LÊ CAO NGỌC PHÚ 9/5/2003  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
110 155483 BÙI VĂN CHUNG 4/5/1997  Nam  DECK – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
111 155486 VŨ ANH MINH 11/14/1982  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
112 155487 PHẠM VĂN HUỲNH 2/7/1990  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
113 155489 NGUYỄN VĂN LƯU 8/28/1997  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  BIỂN ĐÔNG
114 155490 ĐẶNG XUÂN HÙNG 1/5/1968  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
115 155492 PHẠM VĂN THỦY 6/24/1971  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
116 155497 NGUYỄN VĂN GIỚI 3/22/1992  Nam  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)
117 155503 NGÔ HỒNG GIANG 9/17/1993  Nam  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)
118 155505 NGUYỄN THỊ TUYẾT 8/23/1983  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
119 155514 ĐẶNG XUÂN HUY 1/11/1983  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  BIỂN ĐÔNG
120 155516 TAMBA ASATO 12/15/1994  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
121 155520 NGUYỄN DOÃN HOA 10/19/1969  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
122 155521 NGUYỄN CÔNG THẾ 9/29/1988  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
123 155522 NGUYỄN BÁ LINH 1/20/1984  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
124 155527 PHẠM THẾ ANH 11/21/1984  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
125 155528 VŨ ĐỨC VƯỢNG 5/17/1980  Nam  CAPT  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
126 155531 PHẠM THANH BÌNH 10/31/1989  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
127 155536 ĐẶNG VĂN THÁI 9/3/1993  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
128 155537 PHẠM TRUNG HIẾU 7/14/1990  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
129 155540 LÊ CÔNG HOÀNG 7/5/1997  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
130 155543 NGUYỄN XUÂN THÀNH 9/26/1989  Nam  2/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
131 155549 LÊ ĐÌNH DŨNG 10/4/1988  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
132 155551 VŨ VĂN CÔNG 11/8/1980  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
133 155558 LẠI VĂN NỘI 8/28/1976  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  VIỆT NHẬT
134 155554 PHAN VIẾT LỢI 8/1/1986  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
135 155563 NGUYỄN VĂN TỨ 3/27/1980  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
136 155570 NGUYỄN VĂN NAM 3/10/1997  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
137 155574 VƯƠNG VĂN HẢO 12/18/1998  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
138 155575 NGUYỄN VĂN KHƯƠNG 12/5/1975  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  VIỆT NHẬT
139 155578 TRẦN TRIỆU PHÚ 6/8/1994  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
140 155584 PHẠM HOÀNG ĐẠT 9/27/1996  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
141 155596 BÙI VĂN HÙNG 9/25/1991  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
142 155600 TRẦN ĐẠI NGHĨA 11/2/1985  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
143 155606 BÙI QUANG KHẢI 7/5/2000  Nam  DECK – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
144 155609 SỬ QUỐC ĐẠT 10/16/1997  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
145 155611 HOÀNG TRUNG TUYÊN 3/4/1979  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
146 155612 TRỊNH KHẮC QUYỀN 2/18/1982  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
147 155615 VŨ VIỆT TRƯỜNG 2/24/2002  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
148 155617 NGUYỄN VĂN KHA 7/20/1988  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
149 155618 PHẠM VĂN HIỂU 10/17/1989  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
150 155619 BÁCH VĂN ĐẠT 10/21/2001  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN FALCON LOGISTICS
151 155620 NGUYỄN VĂN THUYẾT 12/1/1989  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
152 155622 VŨ VĂN QUYẾT 4/20/1976  Nam  FITTER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
153 155627 VŨ VĂN DUY 3/5/1990  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
154 155633 BÙI MẠNH TUẤN 8/13/1992  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
155 155637 ĐÀO VĂN BÌNH 4/21/1986  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
156 155639 ĐẶNG VĂN PHONG 5/4/1988  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PHÚ TÀI
157 155640 ĐẶNG VŨ MINH 9/24/1995  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
158 155644 LÊ VĂN DUẨN 5/5/1988  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  TỰ DO
159 155645 NGUYỄN VĂN HIỆP 8/4/1982  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
160 155647 NGUYỄN VĂN TRỨ 12/24/1987  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
161 155648 NGUYỄN TIẾN HẬU 12/15/2001  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
162 155649 ĐẶNG VĂN THƯỢC 8/18/1985  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
163 155650 CAO HỒNG QUÂN 12/22/1973  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
164 155651 NGUYỄN VĂN PHI 11/5/1985  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
165 155653 BÙI VĂN LONG 9/4/1995  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
166 155660 TRỊNH VĂN HƯNG 5/25/1978  Nam  OS  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  BÌNH MINH
167 155668 CAO THỊ HẢI YẾN 1/1/2003  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
168 155669 TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT 1/1/2005  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
169 155671 LÊ THỊ HƯƠNG LAN 1/1/2006  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
170 155672 ĐINH HIỂU NHI 1/1/2005  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
171 155673 PHẠM THỊ THANH THẢO 1/1/2005  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
172 155675 PHAN THỊ CẨM LY 1/1/2005  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
173 155676 CAO ANH ĐỨC 1/1/2003  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
174 155678 PHẠM VĂN TRUNG SỸ 2/17/2003  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
175 155679 TRƯƠNG MINH THƯ 1/1/2005  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
176 155680 NGUYỄN VĂN HÒA 1/1/2005  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
177 155681 HOÀNG LINH CHI 1/1/2002  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
178 155682 NGUYỄN THỊ HỒNG TUYÊN 1/1/2004  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
179 155685 ĐINH VIẾT TRUNG 1/20/1993  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
180 155692 TRƯƠNG XUÂN NGUYÊN 1/1/2001  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
181 155701 NGUYỄN VĂN TUẤN 1/1/2001  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
182 155702 CAO NGỌC LINH 1/1/2003  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
183 155703 DANH THÊ 1/1/2001  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
184 155704 DƯƠNG ANH ĐỨC 1/1/2007  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
185 155705 THÁI THỊ MỸ HỒNG 1/1/2006  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
186 155706 HOÀNG TƯ TÙNG 12/25/1990  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
187 155708 ĐẶNG HỒNG PHONG 1/11/2003  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
188 155727 MAI VĂN HANH 10/3/1974  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
189 155732 PHẠM VĂN PHÚC 11/3/1981  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
190 155736 NGUYỄN BÁ TRUNG 11/18/1989  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  VIETNAM OCEANICWIT
191 155743 HOÀNG MINH CHƯƠNG 3/26/1988  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  TỰ DO
192 155756 VĂN VI QUÝ 12/10/1979  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI NAM
193 155758 VŨ VĂN TÂM 9/16/1989  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI ĐÔNG ĐÔ
194 155761 NGUYỄN VĂN THẠCH 8/14/1981  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
195 155767 NGUYỄN VĂN TÂM 4/3/1991  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  VIETNAM OCEANICWIT
196 155773 NINH QUANG HIỆN 3/29/1983  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
197 155776 VŨ ĐỨC HOÀI 3/26/1974  Nam  COOK  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Thịnh An
198 155782 VŨ ĐÌNH CHÂU 5/3/1985  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
199 155780 PHẠM THÀNH CHUNG 5/22/1966  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
200 155783 TRẦN VĂN TÙNG 11/5/1996  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  rạng đông
201 155789 DƯƠNG VIẾT HƯNG 8/19/1983  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
202 155791 NGUYỄN ĐỨC QUANG 9/3/1985  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
203 155794 NGUYỄN THẾ XƠN 6/5/1989  Nam  1/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VSICO
204 155797 ĐÀO THANH LÂM 12/1/2002  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI DOLPHIN
205 155803 PHẠM TIẾN ĐẠT 2/9/1998  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI BIỂN GEMADEPT
206 155805 BÙI VĂN DƯƠNG 11/27/1996  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
207 155806 HOÀNG VĂN DŨNG 5/28/1995  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
208 155814 NGUYỄN TIẾN LỰC 1/5/1966  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
209 155817 TRẦN HUỲNH VIỆT THẢO 4/13/2005  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
210 155818 ĐÀO QUANG VINH 6/24/2005  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Quảng Bình
211 155826 NGUYỄN VĂN TÂN 9/19/1988  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
212 155894 MAI XUÂN TIẾP 2/26/1989  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
213 155900 NGUYỄN BÁ NGHĨA 5/20/1996  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
214 155908 MAI TRƯỜNG SINH 11/29/1986  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
215 155913 NGUYỄN THỊ HIẾU 5/10/1985  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
216 155914 LÊ VĂN HÙNG 2/5/1990  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
217 155916 VŨ THỊ THU 9/14/1990  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
218 155919 TRẦN VĂN ĐỊNH 5/26/1974  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
219 155922 ĐẶNG THỊ CHÍN 3/17/1969  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
220 155926 VŨ ĐÌNH SỸ 4/27/1991  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
221 155930 NGUYỄN VĂN ĐÔNG 10/13/1984  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
222 155934 LƯƠNG QUÝ THĂNG 12/5/1977  Nam  FITTER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
223 155938 LÊ HẢI NAM 3/21/1988  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
224 155943 LƯU ĐẮC CƯỜNG 8/30/1994  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
225 155948 PHẠM VĂN LÂM 7/5/1995  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
226 155956 ĐOÀN VĂN KỲ 1/25/1983  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI ĐÔNG ĐÔ
227 155960 TRẦN QUỐC HOÀN 7/17/1993  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
228 155966 HỨA THẾ LÂM 1/23/1971  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
229 155969 PHẠM ĐĂNG DƯƠNG 4/29/2001  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
230 155972 TÔ THÀNH BẢO 8/12/1997  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
231 155974 LÊ VĂN CẢNH 3/11/1979  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
232 155975 CAO VĂN PHÚC 3/8/2003  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
233 155979 LƯU CÔNG SƠN 10/4/1989  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
234 155982 VŨ THÀNH THẾ 12/14/1988  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
235 155987 QUÁCH VĂN PHÚ 3/13/2000  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
236 155990 HOÀNG VĂN QUANG 12/13/1997  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
237 155992 NGUYỄN VĂN HÀ 10/19/1982  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NHẬT MINH
238 155995 NGUYỄN QUYẾT THẮNG 8/15/1981  Nam  CAPT  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
239 156000 CAO TIẾN ĐỐC 5/1/1985  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
240 156006 NGUYỄN VĂN ĐIỆP 7/24/1991  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
241 156011 ĐẶNG VĂN ÂN 7/21/1980  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
242 156013 NGUYỄN VĂN VINH 12/18/1982  Nam  1/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
243 156016 ĐỖ CÔNG MINH 9/23/1970  Nam  COOK  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO
244 156017 NGUYỄN THANH MINH 10/29/1983  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
245 156020 ĐỖ VĂN QUYỀN 5/3/1999  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
246 156022 DƯƠNG VĂN ĐẠT 11/17/1997  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
247 156025 ĐẬU ĐỨC THỨC 5/5/1996  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
248 156027 NGUYỄN MINH TUẤN 2/9/1988  Nam  C/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUNRISE MANPOWER
249 156029 ĐẶNG VĂN HẢI 7/12/1991  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
250 156030 PHẠM VĂN TRƯỜNG 5/10/1992  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
251 156032 NGUYỄN DOÃN QUYẾT 5/1/2000  Nam  STEWARD  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
252 156034 PHÙNG VĂN MƯU 2/10/1990  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
253 156036 NGUYỄN THÀNH CÔNG 7/2/1969  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  LONG HƯNG
254 156038 NGUYỄN BÁ ĐỒNG 11/10/1997  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
255 156039 PHAN VĂN HÀ 1/4/1997  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
256 156041 LÊ QUANG TRUNG 12/23/1993  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
257 156042 TĂNG VĂN ĐẰNG 1/19/1993  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
258 156043 PHẠM ANH TUẤN 10/4/1983  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
259 156045 NGUYỄN TRƯỜNG LÂM 12/23/1992  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
260 156044 PHẠM PHÚ HƯNG 3/16/1995  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI DƯƠNG
261 156046 PHẠM VĂN NGỌC 12/28/1982  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
262 156048 TRẦN ĐỨC THÀNH 7/3/1998  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
263 156054 DƯƠNG ĐỨC SƠN 7/2/1987  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
264 156056 NGUYỄN ĐÌNH THÔNG 10/12/1978  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
265 156060 PHẠM VĂN CƯỜNG 10/20/1977  Nam  FITTER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
266 156063 LIU, SHANDE 5/12/1981  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
267 156064 CHEN, YONG 10/9/1974  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
268 156068 HUANG, FUEN 5/5/1979  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
269 156069 NGÔ VĂN HƯNG 8/10/1991  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
270 156071 WANG, DONG 12/11/1983  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
271 156072 HE, HUALIN 8/23/1963  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
272 156075 ZHAO, SHILU 2/4/1970  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
273 156303 HOÀNG VĂN TIẾN 11/4/1985  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
274 156304 NGUYỄN VĂN LƯỢNG 9/5/1987  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
275 156305 ĐÀM VĂN LƯU 11/21/1980  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
276 156313 BÙI BÁ BÌNH 8/6/1987  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
277 156314 NGUYỄN HỮU CÔNG 8/5/1985  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
278 156315 ĐOÀN VĂN THÔNG 3/15/1981  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
279 156316 NGUYỄN VĂN NGUYỆN 7/4/1991  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI AN HẢI
280 156318 NGUYỄN PHI THANH 1/20/1986  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
281 156331 NGUYỄN VĂN THỊNH 8/8/1988  Nữ  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
282 156334 VŨ VĂN MÙI 6/1/1973  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
283 156339 TRẦN VĂN PHÚC 5/27/1994  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
284 156344 MAI ĐÌNH HIẾU 7/27/1996  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
285 156349 VŨ HOÀNG TÙNG 3/8/1998  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
286 156357 PHẠM VĂN TRƯỜNG 9/10/2000  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  PHC MARITIME
287 156359 HOÀNG HỮU BỐN 5/12/1989  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
288 156362 PHẠM NHƯ QUYỀN 3/3/1994  Nam  OS.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
289 156365 ĐOÀN DUY HẢI 10/9/1994  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUMASER
290 156370 TRẦN VĂN DŨNG 7/12/1985  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
291 156371 NGUYỄN CÔNG OAI 6/22/1984  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  PHC MARITIME
292 156375 VŨ TRỌNG DƯƠNG 2/7/1985  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI AN
293 156376 TRẦN VĂN DÂN 2/7/1981  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
294 156378 NGUYỄN NGỌC HUẤN 5/14/1989  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
295 156379 NGUYỄN VĂN HIỂN 5/19/1992  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
296 156386 LƯU CÔNG SƠN 10/4/1989  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
297 156397 ĐẶNG VĂN TUYÊN 4/27/1995  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
298 156400 PHẠM VĂN THẠO 11/21/1977  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  BIỂN ĐÔNG
299 156403 TÔ VĂN TRƯỞNG 5/4/1999  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
300 156404 ĐẬU VĂN MẠNH 2/2/1990  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
301 156420 PHẠM ĐỨC THỊNH 6/7/1986  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên không xét nghiệm  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
302 156422 NGUYỄN TRƯỜNG THỊNH 10/30/2001  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
303 156485 VÕ VĂN ĐIỆP 9/2/1988  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
304 156493 NGUYỄN VĂN ĐẠT 7/17/1984  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
305 156494 LÊ QUANG ĐỨC 11/10/1989  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUMASER
306 156500 NGUYỄN ĐÌNH THÁM 10/23/1987  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
307 156504 LÊ QUANG MINH 10/2/1982  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
308 156511 VŨ QUANG THUẬN 7/28/1981  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
309 156516 NGÔ SỸ SƠN 2/24/1987  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
310 156519 NGUYỄN LÝ HÙNG 8/10/1989  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
311 156520 PHÙNG HUYỀN NAM 1/13/1987  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
312 156525 TRẦN THÀNH VINH 1/4/1983  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUMASER
313 156526 ĐINH VĂN THƯƠNG 10/25/1972  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
314 156536 TẠ QUANG CHUNG 4/2/2001  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
315 156540 TÔ QUỐC TRƯỢNG 4/29/2003  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
316 156542 NGUYỄN ĐÌNH TUYỂN 5/13/1997  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
317 156545 MAI TẤT THÀNH 6/23/1980  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama  HẢI AN
318 156550 TÔ VĂN TUẤN 5/18/1977  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
319 156551 NGUYỄN VĂN HÙNG 1/2/1994  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
320 156561 MAI NGỌC MINH 7/7/1985  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama  ĐÔNG LONG
321 156557 NGUYỄN VĂN DŨNG 12/18/1989  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
322 156565 ĐỖ ANH TUẤN 4/3/1994  Nam  WPR  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
323 156572 NGUYỄN HỮU THẮNG 9/29/1981  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama  TỰ DO
324 156574 TRẦN VĂN PHÚC 3/20/1997  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
325 156586 PHẠM THỊ ÁNH TUYẾT 6/27/1997  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
326 156590 LÊ ĐẠI LÂM 7/29/1982  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
327 156597 TRẦN HẢI NAM 7/2/1983  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
328 156604 BÙI CÔNG THẠO 5/13/1988  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN SCC
329 156610 ĐINH DUY ĐỊNH 7/7/1988  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
330 156615 NGUYỄN VĂN LUÂN 7/3/1989  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
331 156618 NGHIÊM QUANG TUYỀN 10/2/1989  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
332 156621 LƯU MẠNH LUÂN 5/17/1990  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN SCC
333 156622 TRẦN MINH HẢI 5/19/1970  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
334 156625 HÀ THÀNH NAM 1/10/1983  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
335 156632 NGUYỄN QUANG DƯƠNG 7/4/1990  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
336 156631 NGUYỄN VĂN THÀNH 12/4/1990  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
337 156634 ĐÀO THỊ KHÁNH NGỌC 8/30/2008  Nữ  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nữ)
338 156639 ĐỖ VĂN QUYỀN 10/6/1985  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
339 156636 LÊ MẠNH HÀ 12/15/1975  Nam  ETO  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
340 156641 ĐẶNG VĂN THÀNH 12/4/1996  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
341 156643 MAI VĂN TUẤN 12/12/1999  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
342 156644 NGUYỄN BÁ HÙNG OANH 10/29/1995  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
343 156646 NGUYỄN NGỌC TÂN 5/13/1987  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
344 156650 TRẦN VĂN HOÀN 7/11/2000  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N)  VINIC
345 156654 PHẠM VĂN SÙNG 3/19/1980  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
346 156656 NGUYỄN VĂN HOÀNG 2/24/1991  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  AN TRUNG
347 156657 TRẦN TIẾN THỨC 12/17/1990  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
348 156660 LÊ VĂN AN 8/28/1988  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
349 156663 ĐỖ MINH CẢNH 8/10/1989  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
350 156665 DƯƠNG VĂN HUỲNH 12/9/1987  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
351 156666 TRỊNH VĂN CƯƠNG 5/19/1990  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
352 156668 NGUYỄN THÀNH NAM 3/20/1997  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy – Tả (520N)  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
353 156669 PHẠM VĂN LONG 5/21/1987  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ + Ilo  HP Marine
354 156673 ĐÀM DANH 12/26/1999  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
355 156675 LÊ VĂN THÀNH 12/6/1979  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
356 156676 ĐỖ ĐÌNH NGỮ 10/28/1982  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
357 156678 NGUYỄN CÔNG ĐỊNH 8/10/1982  Nam  M/M  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
358 156682 NGUYỄN VĂN THẮNG 8/7/1973  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Hồng Sơn
359 156683 NGUYỄN THẾ VĂN 6/20/1986  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
360 156685 ĐỖ VĂN QUÝ 6/16/1982  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
361 156687 NGUYỄN TUẤN LƯU 8/2/1992  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
362 156688 MAI QUỐC HIỆP 6/6/1992  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
363 156692 TRẦN ĐỨC HIẾU 5/2/1995  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
364 156697 AGANA MALTA ERWIN 3/1/1989  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
365 156698 NGUYỄN QUỐC VIỆT 2/10/1993  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  PHC MARITIME
366 156701 JANSE VAN RENSBURG QUINTEN ALBERTYN 10/2/1996  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
367 156702 ĐỖ QUANG TUẤN 1/25/1993  Nam  Khám sức khỏe cho người Việt Nam lao động tại nước ngoài (1000N)
368 156703 VŨ VĂN PHÓNG 11/7/1981  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
369 156708 TRẦN VĂN DANH 11/21/1998  Nam  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)
370 156711 TRẦN VĂN VŨ 8/28/1992  Nam  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)
371 156712 DƯ QUỐC NHÃ 2/29/2004  Nam  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)
372 156714 DƯ VĨ KHANG 12/2/2002  Nam  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)
373 156715 NGUYỄN TRỌNG HÒA 11/25/1975  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NHẬT MINH
374 156716 PHAN HOÀI THƯƠNG 4/24/2003  Nam  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)
375 156717 PHẠM VĂN TOÀN 11/7/1988  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
376 156718 NGUYỄN KHẮC THÀNH 3/9/1981  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
377 156720 VŨ ĐỨC TOÀN 5/5/1978  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
378 156722 TRẦN VĂN TẤN 2/8/1988  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
379 156724 NGUYỄN NHƯ HAI 5/5/1995  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUNG Á
380 156726 BÙI BÁ TƯỚNG 11/10/1983  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
381 156747 BÙI ĐỨC TÀI 7/20/1979  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
382 156750 VŨ ĐÌNH HIẾU 6/24/1984  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
383 156759 TRẦN VĂN KHÁNH 8/8/1989  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO
384 156760 NGUYỄN THANH TIẾN 9/10/1999  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
385 156767 PHẠM QUỐC HUY 9/22/1986  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐẠI DƯƠNG
386 156769 ĐẶNG BẢO LỘC 8/26/1993  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
387 156773 VŨ VĂN SƠN 3/25/1995  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUNG Á
388 156774 PHẠM KIM HÙNG 5/6/1999  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY XI MĂNG NGHI SƠN
389 156776 ĐINH THANH BÌNH 1/9/1986  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
390 156779 NGUYỄN VĂN ĐẢO 8/15/1992  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
391 156787 TRẦN VĂN DŨNG 9/25/1981  Nam  3/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
392 156795 BÙI VĂN PHÚ 11/23/1997  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI AN
393 156800 NGUYỄN VĂN HOÀNG 11/4/1996  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
394 156803 BẠCH TIẾN ĐẠT 3/15/1996  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
395 156806 CHU QUANG TRUNG 7/13/2003  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ĐÔNG LONG
396 156823 TRẦN VĂN TƯ 10/22/1995  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
397 156864 HỒ HOÀI NAM 10/15/1983  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
398 156865 HỒ VĂN HẢI 12/3/1993  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
399 156866 NGUYỄN VĂN TÌNH 10/12/1985  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
400 156867 HOÀNG VĂN NGỌC 2/16/1979  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH KHÍ ĐỐT THĂNG LONG
401 156868 PHAN NHẬT TÂN 7/15/1987  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
402 156870 TÔ VĂN HỢP 10/10/1989  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
403 156873 TÔ HẢI ANH 4/7/2001  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
404 156875 LÊ VĂN TRÍ 10/27/1991  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
405 156877 HỒ THANH TRẦN ÁI THƯƠNG 2/20/1992  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUMASER
406 156878 NGUYỄN VĂN TĂNG 8/2/1988  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
407 156881 NGUYỄN VĂN TIẾN 11/23/1991  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
408 156882 LƯƠNG MẠNH LÂN 8/6/1973  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
409 156883 NGUYỄN KHẮC THÔNG 10/12/1992  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
410 156886 BÙI VĂN TUYỆT 7/12/1979  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
411 156887 NGUYỄN TIẾN HƯỚNG 6/24/1993  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
412 156888 NGUYỄN VĂN BÌNH 11/1/1997  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
413 156891 HOÀNG VĂN HƯỚNG 10/14/1998  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
414 156894 PHẠM VĂN KHÁNG 1/1/1970  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
415 156900 CHU ANH TUẤN 9/1/1997  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
416 156901 NGÔ VĂN LUÂN 8/10/1988  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
417 156902 CHU VĂN NAM 2/14/1993  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI NAM
418 156904 TRẦN THANH SƠN 11/11/1977  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI ĐÔNG ĐÔ
419 156906 BÙI VĂN TỨ 3/20/1984  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
420 156908 ĐỖ VĂN QUYỀN 9/1/1986  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PITSCO
421 156909 ĐÀO ANH DŨNG 2/7/1983  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
422 156910 PHẠM VĂN VĨ 2/1/1991  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
423 156913 NGUYỄN PHI TÂN 2/17/1990  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PCT
424 156915 LÊ QUỲNH ANH 2/23/1997  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
425 156917 ĐỖ MINH HIẾU 3/29/2000  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
426 156920 TRẦN MẠNH DƯƠNG 9/29/2000  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
427 156922 NGUYỄN VĂN SƠN 7/1/2001  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
428 156923 NGUYỄN MẠNH TRƯỞNG 10/20/1993  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
429 156924 PHẠM NGỌC QUANG 2/4/1995  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
430 156925 NGUYỄN VĂN HỌC 3/6/1985  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ + Ilo  HP Marine
431 156926 PHAM KIM ĐỨC 7/4/2000  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
432 156929 ĐẶNG THU HUYỀN 5/9/1991  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
433 156932 TRẦN QUANG DIỆU 1/24/1999  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
434 156933 BÙI VĂN VANG 2/24/2000  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
435 156936 THẠCH ĐÌNH HOÀN 8/11/2000  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
436 156938 ĐẶNG THANH HẢI 10/6/1988  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI AN
437 156940 HOÀNG VĂN CƯỜNG 9/2/1995  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
438 156945 MÃ VĂN TUÂN 10/10/1984  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
439 157296 QUÁCH VĂN ĐÔNG 10/3/1978  Nam  CAPT  Song ngữ + Panama (VM)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
440 157590 TRẦN NGỌC CHUNG 12/3/1996  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
441 157649 NGUYỄN BÁ MINH 6/1/1993  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  VIETNAM OCEANICWIT
442 157656 TỪ MINH QUÂN 7/12/2001  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
443 157662 NGUYỄN DUY VŨ 12/31/1983  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
444 157668 NGUYỄN VĂN LỘC 5/8/1994  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
445 157670 TRẦN MINH CHÂU 10/15/1992  Nam  AB.D  Song ngữ + Panama (VM)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
446 157678 NGUYỄN MINH HIỂU 8/4/1990  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
447 157690 MAI ĐÌNH THANH 8/18/1990  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  NST
448 157695 TRẦN VĂN DŨNG 11/25/2000  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
449 157696 KHƯƠNG VĂN LINH 2/11/1979  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
450 157698 CHU VĂN HÒA 9/6/1993  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
451 157700 NGUYỄN TIẾN TRUNG 12/10/1982  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
452 157704 VŨ XUÂN VIỆT 12/4/1992  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
453 157710 VÕ CHÍ TƯ 10/10/1990  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
454 157712 CAO BÁ THÀNH 12/9/1994  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PHÚ TÀI
455 157715 ĐẶNG VĂN QUỐC BẢO 5/25/1999  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
456 157720 HOÀNG NGUYÊN NỘI 12/25/1985  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
457 157723 TRƯƠNG THÀNH CÔNG 3/24/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
458 157728 TRẦN BÁ THƯỜNG 12/23/1987  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ SAO VIỆT
459 157729 PHẠM VĂN THIÊN 10/17/1973  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
460 157732 TRẦN LÊ NHÂN 8/16/1988  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
461 157739 DƯƠNG VĂN KÝ 10/11/1984  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
462 157740 NGUYỄN HỮU TRƯỜNG 10/7/1983  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
463 157745 NGUYỄN ĐỨC THUẬN 11/17/1977  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
464 157748 MẠC DUY THẮNG 7/24/1998  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
465 157749 ĐẬU NGỌC TRAI 10/14/1985  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
466 157755 NGUYỄN VĂN HƯỚNG 11/15/1981  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
467 157759 VŨ ĐỨC HẠNH 5/25/1986  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
468 157760 NGUYỄN ĐẠT HANH 7/11/1997  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
469 157768 HỒ VĂN THĂNG 1/12/1994  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
470 157766 PHẠM VĂN KHƯƠNG 12/9/1991  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
471 157776 HÀ MẠNH LIÊM 9/7/1982  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
472 157777 HOÀNG VĂN MINH 8/9/1994  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH TÂN BÌNH
473 157780 NGUYỄN VĂN KHANG 7/5/1984  Nam  AB  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
474 157781 TRẦN CÔNG CHUNG 8/2/1991  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
475 157787 NGUYỄN TRỌNG KHÁNH 8/27/1989  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
476 157788 VŨ VĂN HINH 5/15/1993  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
477 157792 NGUYỄN ĐÌNH SANH 2/27/1991  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
478 157793 NGUYỄN HỒNG TỨ 6/2/1991  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
479 157799 ĐOÀN NGỌC SƠN 1/22/2002  Nam  OS  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty Vận Tải Biển Vinalines
480 157797 NGUYỄN TRƯỜNG NAM 5/2/1998  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
481 157798 NGUYỄN QUANG LƯỢNG 11/2/1994  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
482 157808 PHẠM NGUYỄN HỒNG VƯƠNG 10/21/1989  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
483 157804 NGUYỄN CHÍ TOÀN 2/12/1999  Nam  ENGINE – CADET  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
484 157807 TRẦN BÁ HIẾN 4/29/1996  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
485 157812 HỒ HUY HOÀNG 1/26/2000  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
486 157814 ĐÀO ĐÌNH THÙY 10/16/1990  Nam  KSK lấy bằng lái xe nam
487 157815 NGUYỄN TUẤN THANH 3/15/1999  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
488 157820 NGUYỄN VĂN ĐÀO 8/20/1990  Nam  OS  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
489 157819 HOÀNG NGỌC KIÊN 3/29/1989  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
490 157821 VŨ VĂN HÒA 7/26/1984  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
491 157824 NGUYỄN NAM TÌNH 3/4/1984  Nam  CAPT  Song ngữ + Panama (VM)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
492 157823 LA TÂN ĐỨC 9/9/1982  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
493 157825 NGUYỄN ĐƯỜNG QUÂN 2/13/2001  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
494 157826 LÒ THỊ TƯƠNG 2/27/1988  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
495 157840 HOÀNG NGỌC HÀ 9/22/2000  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
496 157829 NGUYỄN TUẤN PHONG 12/20/1995  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
497 157831 TRẦN VĂN ĐỘ 3/7/1978  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
498 157834 HOÀNG VĂN TRƯỜNG 7/18/1982  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
499 157837 NGUYỄN VĨNH TÂN 11/20/1991  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama  T & T
500 157838 LÊ MINH TUẤN 9/4/1971  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
501 157843 NGUYỄN NGỌC LỰC 8/14/1994  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
502 157842 NGUYỄN VĂN LƯƠNG 10/25/1997  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama  T & T
503 157850 NGUYỄN ĐÌNH CƯỜNG 7/16/2002  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI ĐÔNG ĐÔ
504 157845 ĐỖ VĂN BIẾT 9/6/1979  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
505 157855 TRẦN XUÂN ANH 9/3/1982  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
506 157856 VŨ HOÀNG LÂM 8/11/1987  Nam  KSK Damen – Khác 368.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
507 157860 NGUYỄN VĂN HƯỞNG 9/25/1982  Nam  FITTER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
508 157863 LƯU XUÂN TRƯỜNG 5/25/1992  Nam  3/E  Song ngữ + Panama (VM)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
509 157866 PHẠM VĂN NGÂN 2/1/1992  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH KHÍ ĐỐT THĂNG LONG
510 157868 TRẦN ĐĂNG QUANG SÁNG 5/28/2003  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CAO ĐẲNG HÀNG HẢI
511 157871 VŨ DUY TUYẾN 10/11/1977  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
512 157870 TRỊNH NGỌC HUY 10/7/1992  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
513 157876 NGUYỄN VĂN QUỲ 12/5/1980  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PITSCO
514 157879 LÊ CHÍ NGHĨA 6/9/1987  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
515 157882 VŨ VĂN QUỲNH 2/2/1988  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
516 157883 HOÀNG VĂN THỦY 6/4/1980  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
517 157886 ĐOÀN PHƯƠNG NAM 11/14/1996  Nam  ENGINE – CADET  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
518 157887 NGUYỄN THỊ HỒNG HUẾ 8/10/2000  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
519 157889 ĐỖ XUÂN TRƯỜNG 2/10/1977  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
520 157890 TRẦN VĂN GIANG 4/30/1975  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
521 157893 VƯƠNG VĂN BÁO 9/14/1989  Nam  C/O  Gói Alcol – Ma túy(320N)  PTS
522 157895 LƯU ĐÌNH DẬU 3/30/1981  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
523 157896 TRẦN VĂN GIANG 4/30/1975  Nam  KSK lấy bằng lái xe nam
524 157897 PHẠM VĂN DŨNG 5/21/1986  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công ty Cổ phần Âu Lạc
525 157898 PHẠM MINH ĐỨC 6/3/1985  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
526 157900 LÊ VĂN DŨNG 2/16/1994  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
527 157901 NGUYỄN XUÂN ĐIỆP 8/10/1983  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
528 157904 CAO XUÂN HIẾU 1/27/2004  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
529 157905 NGUYỄN BÁ TRÍ 2/15/1993  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
530 157907 HOÀNG HỮU NHÂN 10/10/2000  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
531 157909 PHAN SỸ CẢNH 5/5/1994  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI ĐÔNG ĐÔ
532 157910 TRƯƠNG QUANG NAM 3/13/1991  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN ĐÔNG ĐÔ
533 157912 NGUYỄN VĂN LỢI 5/2/1990  Nam  2/O  Song ngữ + Panama (VM)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
534 157913 ĐÀO KHÁNH DUY 9/10/1987  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
535 157914 LƯƠNG CÔNG NAM 2/17/2003  Nam  OS.D  Song ngữ + Panama (VM)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
536 157916 PHẠM VĂN PHƯỚC 4/24/1980  Nam  C/O  Song ngữ + Panama (VM)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
537 157918 PHẠM VIỆT DŨNG 12/11/1989  Nam  M/M  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
538 157919 LÊ ANH TUẤN 12/2/1973  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
539 157920 BÙI ĐÌNH TÙNG 9/14/1992  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
540 157922 HOÀNG XUÂN HỌC 3/16/1986  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
541 157925 PHẠM ĐOÀN MINH 9/28/1989  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
542 157926 LÊ SINH KHÁNH 1/5/1984  Nam  3/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
543 157928 TRƯƠNG ĐÌNH HÙNG 5/15/1983  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PTSC Thanh Hóa
544 157929 PHẠM VĂN TOÀN 5/24/1992  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
545 157930 PHẠM TƯỜNG PHONG 4/1/1986  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
546 157934 NGUYỄN VĂN ĐẠT 9/5/1989  Nam  OILER  Song ngữ + Panama (VM)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
547 157933 BÙI BÁ DUY 9/18/1993  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
548 157936 VŨ TRUNG KIÊN 4/2/1982  Nam  Khám sức khỏe cho người Việt Nam lao động tại nước ngoài (1000N)
549 157938 NGUYỄN VĂN TÙNG 10/20/1992  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
550 157939 TRƯƠNG NGỌC QUANG 3/19/1981  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
551 157941 NGUYỄN TIẾN DŨNG 11/6/1986  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
552 157940 VŨ VĂN HUẾ 8/19/1963  Nam  C/E  Song ngữ + Panama (VM)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
553 157942 ĐOÀN HỮU LỊCH 2/5/1994  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH SELLAN GAS
554 157943 LÊ VĂN AN 11/20/1996  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
555 157945 TẠ QUANG ĐỨC 12/14/1984  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
556 157946 VŨ VĂN QUANG 10/18/1996  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  NOSCO
557 157947 LÊ ĐỨC TOÀN 2/14/1979  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
558 157948 PHẠM VĂN KHA 4/23/1979  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI NAM
559 157951 TRẦN QUANG HANH 8/26/1979  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
560 157955 LÊ HUY MẠNH 2/1/1989  Nam  PUMP  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
561 157957 NGÔ ĐỨC QUÂN 10/1/1981  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
562 157959 NGUYỄN VĂN LONG 9/6/1988  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
563 157960 VŨ CÔNG TRÌNH 10/15/1995  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  TỰ DO
564 157965 NGUYỄN VĂN KHÔI 11/15/1989  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
565 157968 LÊ THANH BÌNH 4/20/1982  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
566 157970 NGUYỄN XUÂN PHI 11/13/1992  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
567 157971 NGUYỄN MINH HOÀNG 9/27/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
568 157975 NGUYỄN HỮU MẠNH 11/21/1988  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
569 157976 NGUYỄN ĐỨC QUỲNH 11/19/1998  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
570 157977 NGUYỄN HỒNG LONG 11/25/1982  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
571 157978 PHẠM THẾ ANH 8/14/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
572 157980 NGUYỄN QUANG THIỆN 11/6/1997  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
573 157981 ĐINH VĂN KIÊN 6/1/1986  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PITSCO
574 157983 LÊ VĂN PHONG 5/24/1994  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
575 157989 NGUYỄN TUẤN ANH 10/30/1991  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  VCC
576 158023 TRẦN QUANG NGUYÊN 1/1/2001  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
577 158039 PHẠM VĂN QUÂN 11/22/1999  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
578 158043 TÔ VĂN CHUNG 8/14/1983  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
579 158050 TRẦN HỮU LONG 5/21/1983  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRANSCO
580 158055 PHẠM HẢI BÌNH 6/14/1981  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
581 158059 TRẦN ĐÌNH TÚ 8/1/1982  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
582 158062 TRẦN VĂN QUÝ 1/19/1991  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
583 158071 NGUYỄN ANH TÚ 1/8/1987  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
584 158074 VŨ ĐÌNH DIỆP 3/17/1993  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG PHONG
585 158091 LÊ THU HIỀN 7/30/1999  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
586 158096 BÙI THU PHƯƠNG 6/23/2000  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
587 158097 NGUYỄN NGỌC ĐỊNH 7/5/1997  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
588 158108 LÊ GIA LINH 9/3/1995  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
589 158117 TRỊNH CÔNG KIÊN 6/4/1983  Nam  Khám sức khỏe định kỳ lái xe nam
590 158118 NGUYỄN THANH HẢI 8/15/1977  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
591 158119 HOÀNG THỊ HƯƠNG GIANG 1/1/1992  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
592 158122 PHẠM VĂN THÀNH 8/2/1984  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
593 158231 TẠ QUANG LỘC 7/5/1994  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
594 158246 VƯƠNG THÀNH VINH 7/16/1988  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
595 158247 NGUYỄN VĂN ĐẠI 3/15/1998  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PHƯƠNG ĐÔNG
596 158251 VƯƠNG VĂN HÙNG 12/18/1991  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
597 158255 NGUYỄN ĐÌNH NHẬT 2/7/1989  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
598 158261 LÊ VĂN CƯỜNG 11/29/1979  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
599 158266 NGUYỄN VĂN TUẤN 12/10/1986  Nam  ELECTRIC  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
600 158271 PHAN VĂN LANH 7/6/1993  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
601 158274 NGUYỄN KHẮC SINH 1/1/1978  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
602 158280 BÙI ĐĂNG QUÂN 2/25/1992  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
603 158279 NGUYỄN VĂN TÀI 6/11/1995  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
604 158282 NGUYỄN VĂN THÁI 7/2/1986  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
605 158284 LÊ TRỌNG DOÃN 11/30/1984  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ ĐẠT
606 158286 ĐẶNG TRUNG NHÌ 5/12/1966  Nam  BOSUN  Gói Alcol – Ma túy(320N)  KHAI NGUYÊN
607 158288 VŨ XUÂN TRƯỜNG 9/2/1999  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
608 158291 VÕ ĐÌNH BÌNH 2/22/2003  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
609 158296 HỒ HỮU SƠN 6/20/1995  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
610 158301 PHAN VĂN HOÀI 4/30/1996  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
611 158304 NGUYỄN VĂN HÙNG 9/8/2001  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
612 158309 TRẦN ĐẠI NHÂN 12/25/1996  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
613 158310 HOÀNG PHƯƠNG NAM 3/23/1987  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
614 158315 NGUYỄN VĂN NAM 8/1/1992  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
615 158317 LÊ THANH LÂM 1/30/1988  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ALL SEA DMCC
616 158322 TRẦN DUY KHÁNH 9/26/1989  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
617 158324 ĐẬU VĂN BỐN 4/16/1992  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  PHC MARITIME
618 158326 VŨ VĂN HÀO 11/3/1979  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
619 158332 PHẠM VĂN NGỌC 12/19/1994  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
620 158333 TRỊNH VĂN LONG 11/15/1996  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
621 158335 HOÀNG NGỌC NGUYÊN 10/9/1985  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
622 158336 VŨ VĂN NGỌC 2/5/1991  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  AMAT
623 158338 PHẠM VĂN AN 5/9/1998  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
624 158343 NGUYỄN QUỐC LUẬN 6/10/1972  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PHƯƠNG ĐÔNG
625 158344 LÊ KHẮC TRUNG 11/6/1973  Nam  CAPT  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  MEKONG TRANS
626 158347 VŨ HỒNG NINH 1/6/1976  Nam  M/M  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
627 158351 NGUYỄN NGỌC KHU 1/15/1982  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
628 158350 NGUYỄN HỮU BIỂN 1/8/1994  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VIET THUAN
629 158357 PHAN VĂN KHUÂN 9/24/1991  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
630 158354 CHU VĂN MẠNH 9/29/1991  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRANSCO
631 158356 NGUYỄN HỮU TƯỞNG 1/8/1993  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
632 158361 LÊ VĂN ĐÔNG 4/29/1989  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
633 158359 LÊ THANH TÙNG 2/9/1997  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
634 158366 VŨ XUÂN SƠN 4/23/1998  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
635 158373 NGUYỄN VĂN CHĂM 6/20/1992  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  VTB- ISM
636 158375 TRẦN HOÀNG NAM 10/15/1989  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
637 158377 NGUYỄN VĂN HOÀNG 4/8/1990  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
638 158379 NGUYỄN ANH ĐẠI 11/25/1988  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH SELLAN GAS
639 158381 NGUYỄN VĂN PHÚ 11/10/1988  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI AN
640 158387 NGUYỄN SỸ HOÀNG 1/15/1997  Nam  ENGINE – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
641 158391 VŨ VĂN CHỈNH 2/13/1984  Nam  KSK lấy bằng lái xe nam
642 158393 NGUYỄN MINH DƯƠNG 5/19/1991  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
643 158394 VŨ VĂN CHỈNH 2/13/1984  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
644 158398 VIÊN ĐÌNH TÙNG 2/16/1991  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
645 158405 ĐOÀN MẠNH DŨNG 9/2/1984  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
646 158406 TRẦN MINH LỢI 6/3/1985  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  BÌNH MINH
647 158408 NGUYỄN VĂN PHƯƠNG 10/20/1981  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
648 158409 PHẠM VĂN HẬU 9/21/1995  Nam  WPR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
649 158410 NGUYỄN ANH PHƯƠNG 4/13/1993  Nam  ELECTRIC  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
650 158439 HOÀNG VĂN ANH 7/18/1994  Nam  2/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
651 158444 NGUYỄN THÀNH TRUNG 10/16/1980  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
652 158449 PHẠM VĂN HIẾN 5/2/1984  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
653 158452 NGUYỄN VĂN BIỂU 4/10/2001  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
654 158461 ĐÀM QUANG VÂN 4/14/1999  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI NAM
655 158464 NGUYỄN HỒNG PHÚ 10/9/1990  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
656 158466 NGHIÊM THỊ THÙY LINH 11/6/2001  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
657 158469 LÊ TRUNG GIÁP 10/10/1999  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
658 158470 LƯU DUY HAI 7/26/1999  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI ĐÔNG ĐÔ
659 158472 VŨ THANH CHÚC 12/26/1988  Nam  KSK lấy bằng lái xe nam
660 158476 PHẠM THANH TUẤN 3/20/1981  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  KHẢI HOÀN
661 158480 HOÀNG THANH SƠN 10/19/1997  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH HUẤN LUYỆN, CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI ISEA MARINE
662 158485 NGUYỄN THỊ THÙY 11/13/1998  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
663 158489 VŨ THÀNH LUÂN 3/26/1985  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN THĂNG LONG
664 158492 HÀ VĂN NINH 7/7/1988  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
665 158507 TRẦN QUANG DIỆU 1/24/1999  Nam  ELECTRIC  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
666 158504 HÀ VĂN THIỆP 12/21/1979  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
667 158509 TRẦN MINH HOÀNG 9/7/1993  Nam  KSK Damen – Thợ sơn 446.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
668 158512 NGUYỄN MẠNH KHẢI 6/26/1991  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  AMAT
669 158525 MAI THỊ HÌNH 10/6/1976  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
670 158527 HOÀNG THỊ SOAN 9/25/1976  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
671 158532 NGÔ ĐẮC HOÀNG 3/28/1989  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
672 158543 HOÀNG VĂN DUY 8/29/2000  Nam  DECK – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
673 158547 ĐÀO HUY HOÀNG 6/16/1998  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
674 158590 NGUYỄN CẢNH VINH 11/15/1990  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
675 158605 TRẦN VĂN HƯNG 12/5/1986  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  PACIFIC MARINE
676 158619 LƯU VĂN HOẠCH 2/12/1975  Nam  STEWARD  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO
677 158616 NGUYỄN VĂN QUANG 6/15/1978  Nam  AB  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
678 158623 NGUYỄN THẾ CƯỜNG 1/20/1993  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
679 158632 ĐẶNG XUÂN BÌNH 9/21/1974  Nam  ELECTRIC  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
680 158631 TRẦN NGỌC TÂN 4/12/1983  Nam  COOK  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
681 158635 PHẠM HỒNG ANH 7/20/1993  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ĐÔNG LONG
682 158637 PHAN ĐĂNG PHI 11/11/1992  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG CHIẾN
683 158642 PHAN ĐỨC HẢI 10/10/1991  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
684 158649 HOÀNG XUÂN VINH 3/9/1996  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NHẬT HẢI ĐĂNG
685 158650 HOÀNG TIẾN ĐÔNG 9/2/1985  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
686 158655 TRẦN THỌ KHÁNH 7/2/1988  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
687 158658 LÊ VĂN CỬ 8/2/1985  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  VIETNAM OCEANICWIT
688 158660 TRẦN VĂN MINH 5/19/2000  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
689 158661 HẮC NGỌC MẠNH 10/22/2004  Nam  KSK lấy bằng lái xe nam
690 158664 VŨ ĐÌNH VIỆT 8/25/1997  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
691 158668 MẠC THANH BÌNH 8/1/1990  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
692 158674 BÙI TRẦN THÀNH TRUNG 6/19/1998  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
693 158673 TRẦN VĂN MẠNH 3/31/2004  Nam  KSK lấy bằng lái xe nam
694 158680 HOÀNG VĂN TÂM 3/18/1987  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ĐÔNG LONG
695 158686 NGUYỄN VĂN ĐOAN 5/15/1984  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VIET THUAN
696 158691 TRẦN HẢI LONG 4/6/1986  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
697 158695 NGÔ VĂN TIÊM 7/15/1987  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  NOSCO
698 158698 NGUYỄN DUY QUYẾT 9/21/1982  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
699 158700 NGUYỄN CÔNG TIẾN 5/1/1984  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
700 158707 VŨ CÔNG THÀNH 4/24/1991  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
701 158709 NGUYỄN VĂN KHÁNH 12/24/1998  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
702 158711 BÙI HỒNG SƠN 9/23/1986  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
703 158715 PHẠM HỮU HOAN 11/15/1982  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
704 158718 BÙI VĂN SƠN 7/11/1998  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
705 158721 NGUYỄN ĐĂNG KHUÊ 6/4/1986  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
706 158728 PHẠM TRỌNG KHÔI 9/20/1987  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
707 158729 VŨ VĂN MINH 8/24/1994  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
708 158734 ĐẶNG BÁ NGỌC 7/12/1983  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
709 158738 NGUYỄN VĂN NAM 10/10/1979  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
710 158740 NGUYỄN VĂN THÀNH 4/22/1988  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
711 158742 PHẠM VĂN TIẾN 12/17/1986  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
712 158752 VŨ VĂN QUYẾT 5/15/1982  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
713 158749 PENG XIANG JIN 9/6/1976  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
714 158753 WANG JINGFAN 11/30/1969  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
715 158755 TRẦN MINH TY 5/10/2003  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
716 158758 HUỲNH NGỌC YẾN PHƯƠNG 5/18/2001  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
717 158761 TRẦN VĂN TRUNG 2/15/2003  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
718 158763 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 1/13/2003  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
719 158768 TRẦN ĐỖ TUẤT 2/10/1982  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
720 158767 PHẠM VĂN CHƯỞNG 6/1/1985  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI NAM
721 158773 PHẠM PHÚC TIỀM 2/16/1992  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI NAM
722 158774 ĐÀM QUANG HÙNG 10/27/1985  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI NAM
723 158785 ĐỖ THẾ VỮNG 2/13/1991  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
724 158790 NGUYỄN TÀI ANH 5/8/1982  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
725 158799 TRẦN VĂN TRÍ 1/18/1972  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATLANTIC MARINE
726 158801 TRẦN ĐÌNH HÒA 9/1/1996  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATLANTIC MARINE
727 158802 LÊ THANH TÙNG 5/10/1993  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
728 158803 ĐINH VĂN ĐẠI 7/10/1987  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
729 158808 TẠ VĂN HÀ 2/20/1979  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
730 158809 NGUYỄN KỲ NAM 10/19/1989  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  AMAT
731 158810 HỒ VĂN THINH 8/25/1978  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
732 158815 LÊ THỊ HOA 10/22/1991  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
733 158817 LÊ MINH TUẤN 9/4/1971  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
734 158828 NGUYỄN NGHĨA SANH 9/19/1986  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
735 158830 NGUYỄN HUY ĐẠT 5/13/1982  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
736 158831 CAO ANH DŨNG 8/23/1989  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG VÀ QUẢN LÝ NHÂN LỰC Á CHÂU
737 158832 NGUYỄN QUANG TÂY 2/1/1990  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
738 158833 LÃ HỒNG VINH 6/1/1984  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
739 158834 NGUYỄN HOÀNG HẢI 8/15/1987  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
740 158845 PHẠM HUY ĐẠI 4/10/1983  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
741 158848 ĐÀM QUANG LĨNH 10/21/1983  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI NAM
742 158854 NGUYỄN VĂN ĐẠT 11/26/1990  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
743 158855 PHẠM VĂN PHÚ 12/12/1992  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
744 158871 VŨ NGUYÊN LINH 9/30/1988  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
745 158873 VŨ HỒNG MINH 8/4/1996  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
746 158876 ĐOÀN VIỆT ĐỨC 12/3/1996  Nam  AB  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
747 158881 PHẠM VĂN THẮNG 5/2/1991  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
748 158882 HÒA THỊ BÍCH 3/23/2005  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Khu đua thuyền Sông Giá
749 158885 ĐỖ MINH TUẤN 7/23/1991  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH HUẤN LUYỆN, CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI ISEA MARINE
750 158888 VŨ VĂN CHÂU 7/19/1988  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
751 158889 TRẦN HUY HƯỚNG 6/23/1986  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
752 158890 PHẠM THỊ BÍCH NGỌC 1/7/2005  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
753 158892 PHAN THU HUYỀN 2/24/2005  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Khu đua thuyền Sông Giá
754 158894 BÙI THỊ PHƯƠNG 11/23/2005  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
755 158895 NGUYỄN THỊ GIANG 2/24/2006  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Khu đua thuyền Sông Giá
756 158899 TRẦN NGỌC TRANG 5/23/2006  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Khu đua thuyền Sông Giá
757 158901 LÊ THẾ HUY 9/2/1984  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
758 158902 HOÀNG VĂN TÂN 11/28/1992  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
759 158903 HỒ THẾ HÙNG 7/9/1989  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  AMAT
760 158904 TRỊNH VĂN KIỆT 2/3/1995  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
761 158907 LÊ TUẤN ANH 1/28/1999  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
762 158905 WANG GUOKUI 9/13/1980  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
763 158909 TRỊNH VINH BẢO LINH 2/1/2001  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
764 158911 HOÀNG VĂN ĐỨC 7/20/1988  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
765 158917 NGUYỄN ANH TUẤN 9/28/1991  Nam  4/E  Song ngữ + Panama (VM)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
766 158918 NGUYỄN VĂN TOÀN 4/21/1978  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
767 158921 CAO ĐẮC TRÍ 11/6/1970  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
768 158933 ĐOÀN VĂN KHA 6/11/1994  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
769 158934 VŨ VĂN TÙNG 3/15/1989  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
770 158935 NGHIÊM XUÂN CƯỜNG 5/23/1986  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PITSCO
771 158948 LÊ TUẤN LONG 9/9/1993  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
772 158957 LÊ VĂN KHÁNG 2/5/1987  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
773 158959 NGUYEN VAN CHINH 11/15/1965  Nam  MASTER  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
774 158960 NGUYEN DANG THAO 10/15/1988  Nam  C/O  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
775 158961 NGO XUAN DUONG 3/21/1992  Nam  2/O  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
776 158962 NGO VAN HOC 8/20/1988  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
777 158963 PHAM DANG NINH 1/7/1981  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
778 158964 TRAN THANH THUAN 11/20/1984  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
779 158966 LÊ VĂN DOANH 5/17/1993  Nam  ELECTRIC  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
780 158965 NGUYEN MANH HUNG 3/4/1975  Nam  3/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
781 158967 BUI MINH TUAN 5/11/1980  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
782 158968 HA DUY SONG 8/27/1980  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
783 158970 PHAM VAN QUYET 11/17/1981  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
784 158971 NGUYEN THO CHIEN 3/25/2000  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
785 158972 NGUYEN THE GIANG 11/27/1991  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
786 158973 NGUYEN TIEN TRUNG 10/10/1972  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
787 158974 PHAM VAN CUONG 10/20/1977  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
788 158975 NGUYEN QUOC PHUONG 7/24/1976  Nam  OS.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
789 158976 VU XUAN KHA 10/17/1988  Nam  OS.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
790 158977 VU DINH LY 12/29/1991  Nam  OS.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
791 158979 NGO VAN LUAN 9/10/1986  Nam  ELECTRIC  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
792 158980 PHAM QUANG UY 2/29/1976  Nam  COOK  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
793 159053 VÕ THANH HẢI 11/24/1989  Nam  OS  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
794 159062 TRẦN ĐỨC LƯƠNG 6/28/1999  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
795 159065 TRẦN ĐỨC SỰ 12/15/1983  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
796 159068 PHẠM ĐĂNG HÙNG 7/10/1997  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
797 159069 TRƯƠNG TÚ LINH 8/21/1997  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
798 159071 LÊ VĂN TƠN 2/1/1989  Nam  AB.E  Vitranschart song ngữ(800N)  CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN SCC
799 159073 LÊ ĐỨC CÔNG 4/25/1992  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH HUẤN LUYỆN, CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI ISEA MARINE
800 159081 ĐOÀN PHÚ HÙNG 1/2/1967  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
801 159088 BÙI THẾ HOÀNG 4/15/1982  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HÀO HƯNG
802 159094 MAI VĂN ĐỒNG 6/27/1984  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
803 159098 TRẦN TRUNG KIÊN 3/21/1975  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HÀO HƯNG
804 159101 TRƯƠNG BÁ KHOA 8/31/2000  Nam  DECK – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
805 159105 ĐỖ VĂN THẢN 8/8/1990  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
806 159109 LÊ CÔNG DOANH 2/14/1990  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
807 159112 TẠ VĂN TÚ 6/6/1989  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
808 159116 NGUYỄN XUÂN PHÚC 8/1/1993  Nam  OS.E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PCT
809 159119 TRẦN THẾ CHÍNH 12/31/1980  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
810 159123 ĐẶNG VĂN TÙNG 9/26/1993  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
811 159129 ĐỖ VĂN SINH ĐẠI 2/25/1995  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
812 159126 HOÀNG XUÂN HỒNG 7/25/1983  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
813 159127 VŨ XUÂN THÀNH 9/24/1968  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HÀO HƯNG
814 159132 BÙI VĂN TÍNH 11/27/1991  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG HƯNG
815 159138 NGUYỄN XUÂN PHÚC 1/18/1998  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM – TRUNG TÂM CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN
816 159139 NGUYỄN TIẾN CHÍ 6/12/1986  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VSICO
817 159142 HOÀNG VĂN CƯỜNG 4/5/1986  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VSICO
818 159144 TRẦN CÔNG A LY 10/6/1993  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  ĐÔNG LONG
819 159145 BÙI QUANG TRƯỜNG 6/9/2000  Nam  DECK – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
820 159147 NGUYỄN TIẾN SONG 4/24/1979  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
821 159148 TRẦN ĐỨC LUẬN 2/6/1993  Nam  AB  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
822 159149 PHẠM ĐỨC THỌ 8/10/2000  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
823 159151 PHẠM TRUNG KIÊN 6/17/1987  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH HUẤN LUYỆN, CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI ISEA MARINE
824 159153 PHẠM VĂN TUẤN 12/21/1968  Nam  AB  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATRACO
825 159154 NGUYỄN TRỌNG LỢI 8/20/1983  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
826 159155 NGUYỄN HỮU THẮNG 9/12/1994  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NOSCO
827 159156 NGUYỄN TRUNG KIÊN 6/12/1981  Nam  1/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
828 159158 NGUYỄN CÔNG NHÂN 11/15/1983  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
829 159162 BÙI VĂN AN 10/26/1976  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
830 159161 HOÀNG VĂN PHI 5/10/1991  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG HƯNG
831 159165 VÕ VĂN NGHĨA 2/2/1985  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
832 159166 TRẦN VĂN CHỈNH 9/2/1974  Nam  KSK Damen – Khác 368.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
833 159167 NGUYỄN MẠNH TUẤN 2/4/1984  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
834 159168 DƯƠNG XUÂN CHUYÊN 6/6/1990  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
835 159171 NGUYỄN HỮU ANH 1/15/1995  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
836 159173 LÊ HUY TUẤN 3/10/1981  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
837 159174 LÊ HỮU NHU 10/2/1980  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
838 159175 LÊ CÔNG MINH 8/31/2001  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
839 159176 PHẠM VĂN HIẾU 6/5/1999  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
840 159180 PHẠM QUỐC TÂN 11/25/1969  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PJTACO
841 159181 HOÀNG CÔNG HIẾU 4/27/1998  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
842 159182 LÊ MINH MÙI 1/16/1979  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
843 159183 VŨ VĂN BÌNH 2/2/1993  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
844 159185 PHAN VĂN PHÚC 3/24/1997  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
845 159184 NGUYỄN VĂN CƯƠNG 6/26/1988  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
846 159186 HOÀNG NGỌC THANH 8/2/1991  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
847 159189 ĐÀM VĂN HẬU 10/2/1983  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
848 159190 NGUYỄN XUÂN HIỆU 4/1/1994  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy(320N)  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
849 159191 NGUYỄN ĐỨC LỊCH 3/3/1977  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
850 159192 ĐINH KHẮC TOÀN 1/1/1978  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
851 159195 BÙI THẾ NAM 4/24/1998  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
852 159194 PHẠM NGỌC TÚ 1/20/2002  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
853 159196 PHẠM VĂN TRỮ 8/27/1990  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
854 159197 NGUYỄN TIẾN NGHĨA 6/26/1995  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
855 159200 NGÔ VĂN VŨ 3/23/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
856 159201 NGUYỄN VIẾT THÀNH 7/12/1992  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG PHONG
857 159202 NGUYỄN ĐỨC HÓA 10/5/1985  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
858 159203 ĐỖ THÀNH LỢI 5/21/1994  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
859 159204 VŨ VĂN TRIỆU 1/2/1982  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐẠI DƯƠNG
860 159207 NGUYỄN HUY HOÀNG 4/23/2000  Nam  ENGINE – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
861 159206 NGUYỄN VĂN KIỆT 11/20/1984  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
862 159209 NGUYỄN ĐỨC LONG 3/18/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
863 159210 CAO ĐÌNH BÌNH 11/20/1984  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
864 159213 PHẠM TRUNG HẢI 9/14/1992  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
865 159227 HOÀNG VĂN CÔNG 5/25/1983  Nam  C/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
866 159226 PHẠM VĂN TỈNH 6/24/1993  Nam  4/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty Cổ Phần Vận Tải Khí Và Hóa Chất Việt nam
867 159229 ĐẶNG HUY HIỆU 5/21/1998  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
868 159230 NGUYỄN TIẾN LƯỢNG 8/25/1984  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
869 159232 LÊ KHẮC HƯNG 8/20/1986  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
870 159231 NGUYỄN TẤN TÌNH 8/21/1990  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
871 159234 NGUYỄN VĂN THẮNG 9/19/1985  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
872 159240 MAI VĂN TỚI 5/8/1985  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
873 159239 NGUYỄN VĂN TÙNG 10/13/1986  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
874 159242 BÙI HUY HẢI 10/17/2004  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
875 159241 HÀ VĂN DŨNG 4/26/1983  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
876 159243 MAI VĂN CHUNG 1/25/1991  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
877 159246 NGUYỄN HỮU CHIẾN 12/22/1983  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
878 159248 LÊ VĂN NGUYÊN 5/28/1987  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
879 159249 LÊ VĂN LÍNH 6/10/1986  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
880 159250 ĐOÀN HỮU TUẤN 3/22/1999  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
881 159251 NGUYỄN MINH THUẬN 2/2/1982  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
882 159252 NGUYỄN QUỐC BẢO 2/18/1997  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
883 159253 LÊ VĂN LAI 2/3/1980  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
884 159255 LÊ XUÂN VIỆT 8/14/1995  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
885 159256 TRƯƠNG VĂN HOẠT 5/8/1993  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
886 159259 TRƯƠNG MINH LONG 9/10/1993  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
887 159257 TẠ VĂN LỊCH 10/5/1983  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
888 159260 ĐÀO VĂN QUYẾT 7/7/1982  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
889 159262 NGUYỄN ÁNH SÁNG 1/11/1977  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
890 159264 PHẠM HỒNG THẮNG 6/22/1992  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
891 159263 ĐỒNG VĂN HƯNG 12/3/1995  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
892 159268 NGUYỄN VĂN HOÀN 8/10/1980  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
893 159269 LÊ XUÂN HƯNG 9/24/1988  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
894 159270 ĐỖ TẤT LUẬT 2/2/1987  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
895 159271 NGUYỄN ĐỨC MINH 8/27/1984  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
896 159272 NGUYỄN VĂN CẦU 8/3/1982  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
897 159273 NGUYỄN KHÁNH DƯ 11/17/1977  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
898 159275 TRẦN VĂN CƯỜNG 7/1/1983  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
899 159278 NGUYỄN VĂN ĐIỀN 1/2/1978  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
900 159276 TRẦN TRUNG KIÊN 10/5/1970  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
901 159280 LÊ MINH KHOA 10/9/1985  Nam  AB  Chứng chỉ Panama  ATACO
902 159295 PHẠM VĂN ĐOÀN 6/5/1992  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
903 159296 PHÙNG HỮU TRỌNG 6/20/1999  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
904 159297 PHẠM VĂN BÌNH 2/20/1978  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
905 159298 LÊ ĐĂNG TRỌNG 2/7/1991  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama  T & T
906 159300 VÕ TÙNG DƯƠNG 12/31/1989  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
907 159302 PHẠM ĐỨC TOÀN 5/23/2001  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  THẮNG PHÁT
908 159303 NGUYỄN THÀNH LONG 10/18/1990  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ
909 159305 BÙI ĐỨC ĐIỆP 8/1/1986  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
910 159307 LÊ THANH BÌNH 6/10/1978  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HÀO HƯNG
911 159308 LÊ QUANG HUYNH 4/25/2000  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
912 159311 TRẦN TRÍ TUẤN 4/4/1990  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
913 159314 PHẠM VĂN TOÀN 2/22/1993  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
914 159313 NGUYỄN HỮU SANG 6/3/1996  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
915 159316 LÊ XUÂN THƯƠNG 5/10/1976  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
916 159317 BÙI VĂN VƯỢNG 10/7/1981  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
917 159318 TRẦN VĂN VIÊN 1/12/1981  Nam  OS  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
918 159321 ĐỖ VĂN ĐẠT 2/16/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
919 159323 LÊ THANH THẮNG 4/30/1999  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
920 159322 NGUYỄN ĐÌNH THẮNG 6/25/1979  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  PHC MARITIME
921 159324 PHẠM QUANG CÔNG 12/14/1982  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  TỰ DO
922 159326 NGUYỄN TIẾN SÂM 3/10/1984  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
923 159328 LÂM VĂN BÁ 1/1/1974  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
924 159334 PHẠM QUỐC HÙNG 6/28/1986  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỔNG CÔNG TY VẬN TẢI THỦY PETROLIMEX
925 159364 LÊ HỒNG KHƯƠNG 4/24/1997  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
926 159366 LÊ SỸ TRUNG 6/23/1990  Nam  C/O  Song ngữ + Panama (VM)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
927 159375 NGUYỄN ĐỨC HÙNG 10/10/1977  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PHÚ AN
928 159382 NGUYỄN VĂN ĐỘ 10/20/1984  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HÀO HƯNG
929 159386 PHẠM HỒNG LAI 9/24/1986  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
930 159393 VŨ ĐÌNH KHOA 4/20/1976  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
931 159396 PHẠM QUỐC CƯỜNG 9/3/1997  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
932 159400 PHẠM QUANG PHÚC 8/11/1992  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
933 159404 NGUYỄN ANH TUẤN 11/21/1979  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
934 159409 NGUYỄN QUANG THƯƠNG 6/19/1988  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  VẠN LỘC HƯNG
935 159412 NGÔ HỒNG KHÁNH 10/22/1986  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
936 159413 NGUYỄN THÀNH CHUNG 1/13/1985  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
937 159415 NGUYỄN VĂN LAM 3/18/1980  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  PHÚ TÀI
938 159417 ĐÈO VĂN CHÂM 1/1/1968  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
939 159418 LƯỜNG VĂN DƯƠNG 8/10/1975  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
940 159421 NGUYỄN VĂN NGHĨA 5/11/1996  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
941 159422 LA THÀNH ĐẠT 6/26/2002  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PHƯƠNG NAM
942 159424 TRỊNH MINH THẮNG 12/31/1992  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
943 159425 PHẠM ĐÌNH VĂN 8/8/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
944 159434 MAI VĂN CƯỜNG 4/16/1996  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
945 159523 NGUYỄN ĐỨC THỌ 4/14/1981  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
946 159532 HỒ TUẤN QUANG 12/9/1993  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
947 159538 NGUYỄN KHÁNH DUY 2/5/1995  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
948 159540 NGUYỄN VĂN CƯƠNG 5/1/1979  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
949 159544 NGUYỄN THÁI NGỌC 2/24/1978  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
950 159545 NGUYỄN CÔNG THÁI 9/6/1991  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
951 159549 NGUYỄN NGỌC TUẤN 6/14/1992  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
952 159554 NGUYỄN VĂN THÊM 6/6/1982  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
953 159557 LÊ VIẾT LỰC 10/13/1985  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUNG Á
954 159561 LÊ VĂN CƯỜNG 10/7/1989  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH HUẤN LUYỆN, CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI ISEA MARINE
955 159574 LÊ MẠNH PHÓNG 7/24/1986  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRUNG HẢI
956 159581 LƯƠNG HỮU CƯỜNG 9/2/1988  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
957 159590 HỒ HỮU HIẾU 11/12/2002  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PHƯƠNG ĐÔNG
958 159591 NGUYỄN THẾ CƯỜNG 10/31/1976  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
959 159606 LÊ SINH 2/4/1982  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
960 159607 HỒ TRỌNG THẮNG 9/28/1979  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
961 159611 HOÀNG VĂN THANH 11/2/1991  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama  TỰ DO
962 159613 PHẠM TIẾN NGŨ 7/5/1983  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  HOÀNG HƯNG
963 159622 CAO ĐẠI BÌNH 11/20/1964  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
964 159620 TRẦN XUÂN LỢI 10/3/1986  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
965 159629 BÙI THANH TÙNG 9/18/1985  Nam  DECK OFFICER  Chứng chỉ Panama  TỰ DO
966 159632 NGUYỄN THẾ TUYỂN 8/3/1993  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama  VTB- ISM
967 159639 NGUYỄN VĂN NAM 11/14/1991  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
968 159640 VŨ VĂN LINH 12/5/1994  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  SMR MARINE
969 159647 TRƯƠNG VĂN HIẾN 6/9/1976  Nam  KSK Damen – Thợ cơ khí 552.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
970 159648 VÕ VĂN LINH 2/2/1989  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
971 159651 LẠI QUANG HÙNG 3/4/1973  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
972 159652 NGUYỄN VĂN THỦY 12/31/1989  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
973 159655 TRƯƠNG MẠNH TUẤN 11/12/1983  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
974 159660 NGUYỄN MẠNH DUY 11/28/1987  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
975 159662 NGUYỄN VIỆT ANH 7/22/1994  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
976 159665 VŨ VĂN VIỆT 2/2/1985  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
977 159667 HOÀNG TRUNG THU 2/25/1985  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
978 159673 LÊ XUÂN DŨNG 7/5/1988  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
979 159677 KHOA HOÀI NAM 7/18/1984  Nam  KSK Damen – Khác 368.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
980 159682 HOÀNG ANH 2/11/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐẠI HỌC HÀNG HẢI
981 159685 MOON HYEONSU 4/11/2000  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
982 159690 NGUYỄN ĐÌNH DO 10/14/1982  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI AN
983 159699 HOÀNG VĂN LỰC 1/16/1996  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
984 159712 LÊ VĂN ĐẮC 8/25/1986  Nam  DECK OFFICER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH TÂN BÌNH
985 159705 NGUYỄN ĐỨC TRƯỜNG 10/20/1979  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  AMAT
986 159724 NGUYỄN VĂN CƯƠNG 3/25/1989  Nam  AB  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
987 159726 NGUYỄN MINH TRÍ 10/9/1994  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
988 159727 ĐINH VĂN THÁI 10/28/1984  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
989 159730 TRẦN VĂN HẢI 10/10/1975  Nam  FITTER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
990 159731 TRẦN BÁ TOAN 11/10/1989  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
991 159733 VŨ HỒNG VĂN 4/22/1983  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
992 159732 LÊ TRUNG ĐỨC 8/27/1993  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
993 159734 VŨ VĂN SƠN 1/13/1985  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
994 159736 ĐOÀN VĂN TÔ 9/6/1982  Nam  ELECTRIC  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
995 159739 HOÀNG DANH THƯỜNG 2/28/1990  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
996 159742 VŨ VĂN THIỆN 7/10/1987  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
997 159745 VŨ HUY GIÁP 9/11/1974  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO
998 159750 VŨ ĐÌNH ĐỨC 7/23/1987  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
999 159751 TRẦN MINH CƯƠNG 12/26/1980  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1000 159752 VŨ NGỌC TÂN 2/14/1983  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1001 159753 ĐINH THANH TRƯỜNG 8/18/1976  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1002 159754 HÀ PHAN MINH ANH 1/1/2000  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1003 159761 NGUYỄN VĂN SÁNG 3/5/1987  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1004 159762 TRẦN VĂN DŨNG 4/3/1991  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  HÀO HƯNG
1005 159764 LÊ HỮU NAM 11/24/1987  Nam  FITTER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH HUẤN LUYỆN, CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI ISEA MARINE
1006 159814 PHẠM VĂN DŨNG 11/29/1971  Nam  KSK lấy bằng lái xe nam
1007 159816 PHẠM VĂN NHƯNG 1/16/1982  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1008 159825 MAI VĂN THỨC 6/18/1987  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
1009 159828 NGUYỄN CÔNG TRUNG 6/16/2000  Nam  ENGINE – CADET  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1010 159833 VŨ XUÂN LỆ 2/16/1985  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1011 159839 BÙI THỊ YẾN 2/23/1981  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1012 159843 NGUYỄN VĂN LỰC 10/15/1984  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1013 159847 NGUYỄN BÁ HÙNG 7/28/1976  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1014 159849 ĐẶNG MINH THỨC 10/15/1988  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1015 159853 NGUYỄN VĂN HIẾU 6/21/1994  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
1016 159854 NGUYỄN KHƯƠNG DUY 7/27/1994  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
1017 159857 LẠI VĂN ĐIỀN 5/3/1986  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1018 159856 NGUYỄN VĂN NGỌC 9/23/1992  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1019 159859 HOÀNG HỮU ĐẠT 6/1/1993  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO
1020 159860 TẠ VĂN TIẾN 9/23/1990  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1021 160240 NGUYỄN DANH HÙNG 5/28/1969  Nam  AB  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1022 160254 KHIẾU ĐỨC DOANH 11/27/1983  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HÀO HƯNG
1023 160257 TRẦN VĂN ĐẠT 1/25/2000  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1024 160259 NGUYỄN VĂN ĐỨC NGỌC 10/29/2004  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1025 160262 VŨ NGỌC SƠN 8/5/1993  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TÂN ĐẠI DƯƠNG
1026 160264 VŨ VĂN TÌNH 9/15/1991  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
1027 160265 ĐOÀN VĂN HIỆU 9/13/2003  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1028 160271 TRẦN ĐỨC TUYÊN 1/7/1968  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên không xét nghiệm  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
1029 160285 NGUYỄN VĂN LÂM 3/20/1985  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  HÀO HƯNG
1030 160290 NGUYỄN CÔNG TUẦN 3/28/1987  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
1031 160291 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 10/21/1979  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH SELLAN GAS
1032 160294 ĐÀO THẾ ANH 5/19/1996  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB
1033 160295 TRẦN VĂN HÙNG 8/10/1984  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  BIỂN ĐÔNG
1034 160296 HÀ MẠNH NGUYÊN 11/19/1988  Nam  DECK OFFICER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1035 160297 TRẦN ĐỨC LỘC 7/22/1992  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1036 160298 NGUYỄN VĂN DŨNG 12/21/1992  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO
1037 160300 NGUYỄN VĂN THANH 11/26/1992  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
1038 160304 NGUYỄN THẾ HÙNG 1/7/1995  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH TÂN BÌNH
1039 160308 NGUYỄN BÁ TUẤN 11/24/1988  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI NAM
1040 160310 NGUYỄN VĂN LIỆU 1/1/1974  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY XI MĂNG NGHI SƠN
1041 160314 YOICHI HOSHINO 11/24/1948  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1042 160316 BÙI THANH CHƯƠNG 5/25/1986  Nam  KSK Damen – Thợ cơ khí 552.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
1043 160318 VŨ HUY HƯNG 5/8/1990  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1044 160319 NGUYỄN ĐỨC THÀNH 8/13/1998  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1045 160324 NGÔ DUY HOÀNG 6/1/1992  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB THÀNH VÂN
1046 160326 NGUYỄN XUÂN HÙNG 9/10/1981  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
1047 160336 TRẦN VĂN LÂM 5/5/1984  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1048 160338 CAO ĐỨC KHUYẾN 12/11/2001  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1049 160339 PHẠM QUÝ BÌNH 5/24/1984  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1050 160340 PHÙNG MẠNH DŨNG 6/20/1977  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1051 160341 BÙI DUY CHUYÊN 11/11/1988  Nam  COOK  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB THÀNH VÂN
1052 160343 PHẠM CÔNG TOÀN 2/1/1997  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1053 160349 NGUYỄN QUÝ LỘC 2/11/2004  Nam  WPR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1054 160350 NGUYỄN VĂN QUANG 7/8/1999  Nam  WPR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1055 160412 TRẦN THỊ NĂM 6/6/1987  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1056 160491 PHẠM VĂN DƯƠNG 11/3/1991  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1057 160495 PHẠM ĐÌNH AN 10/10/1987  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
1058 160502 NGUYỄN TRƯỜNG LỢI 12/10/1984  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY XI MĂNG NGHI SƠN
1059 160506 ĐẬU VĂN BIÊN 4/19/1995  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
1060 160509 MAI VĂN HÒA 1/16/1984  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
1061 160510 HÀ VĂN THUẬN 9/8/1975  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1062 160515 LÊ XUÂN MẠNH 4/30/1973  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI NAM
1063 160517 PHẠM NGỌC ANH TUẤN 2/1/2000  Nam  DECK – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
1064 160519 ĐỖ VĂN THẢO 10/5/1991  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH TÂN BÌNH
1065 160521 NGUYỄN NGỌC SƠN 10/8/1974  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1066 160524 PHẠM THANH AN 8/10/1989  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
1067 160529 NGUYỄN HOÀI NAM 3/2/1995  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1068 160535 PHẠM VĂN ĐÔNG 11/30/1969  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1069 160536 VŨ VĂN KIÊN 11/18/1984  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
1070 160534 XIAO LIQUAN 10/24/1969  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Sở lao động Hải Dương
1071 160542 NGUYỄN NGỌC TÂM 5/25/1981  Nam  STEWARD  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1072 160545 BÙI VĂN TOẢN 9/9/1981  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1073 160551 ZHOU LONGSHENG 10/18/1987  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Sở lao động Hải Dương
1074 160553 NGUYỄN ĐỨC CHIẾN 4/14/1993  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1075 160562 NGUYỄN ĐỨC HOÀNG 7/31/1987  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1076 160564 PHÚ TIẾN LINH 2/19/1986  Nam  1/E  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1077 160573 NGUYỄN QUỐC SỸ 10/30/1971  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1078 160581 ĐOÀN QUỐC TRƯỞNG 11/23/1997  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
1079 160588 PHẠM QUÝ DIỆN 10/14/1979  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  BÌNH MINH
1080 160592 NGUYỄN THÀNH VIỆT 10/6/1984  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
1081 160595 PHẠM VĂN TIẾN 1/25/1984  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  NOSCO
1082 160604 BÙI DUY HOÀNG 5/19/1982  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1083 160608 NGUYỄN MẠNH THIÊN 1/27/2000  Nam  ENGINE – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
1084 160611 CHU VĂN ĐẠT 7/19/1992  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN BÌNH
1085 160615 TRƯƠNG VĂN TAM 8/20/1990  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1086 160616 NGUYỄN THANH HẢI 10/10/1992  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
1087 160621 TRẦN VĂN HOÀNG 5/17/1985  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1088 160622 NGUYỄN VĂN TOẢN 10/29/1966  Nam  Khám sức khỏe định kỳ lái xe nam
1089 160629 NGUYỄN ĐÌNH THOẠI 9/25/1998  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1090 160632 PHẠM VĂN CẢNH 7/10/1997  Nam  M/M  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
1091 160633 NGUYỄN TIẾN TÂY 1/21/2001  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1092 160638 NGUYỄN VĂN ĐẠT 12/11/1996  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1093 160637 LÊ VĂN THÀNH 2/20/1984  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1094 160643 NGUYỄN VĂN NHẤT 12/4/1983  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1095 160642 BÙI VĂN HỮU 4/24/1989  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1096 160650 NGUYỄN DUY HƯNG 11/3/2000  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1097 160652 NGUYỄN VĂN MINH VƯƠNG 3/13/1992  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1098 160654 LUO GUANG XIANG 10/6/1979  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1099 160673 NGUYỄN HOÀNG TÙNG 9/4/1973  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
1100 160662 LƯỜNG TÚ TUẤN 3/2/1998  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
1101 160675 LÊ VĂN MẠNH 10/1/1991  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1102 160689 NGUYỄN TÀI XÂY 6/6/1980  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1103 160694 LIN FUMIN 5/30/1988  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1104 160698 TẠ ĐÌNH TUẤN 10/1/1975  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1105 160702 ĐÀO VĂN DŨNG 9/3/1983  Nam  1/E  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
1106 160710 NGUYỄN ĐÌNH TUẤN 2/2/1992  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1107 160711 TRẦN VĂN VINH 9/15/1989  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1108 160712 TRẦN VĂN TOẢN 3/20/1988  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1109 160713 BÙI TIẾN VINH 9/17/1992  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama  SMR MARINE
1110 160721 PHẠM THỊ HOA 11/20/1997  Nữ  KSK lấy bằng lái xe nữ
1111 160722 ĐỒNG VĂN SỸ 11/10/1991  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
1112 160726 HU ZHIHUO 7/21/1972  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1113 160728 HOÀNG VĂN HẢI 10/30/1981  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
1114 160737 LÊ VĂN HỘI 10/5/1971  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
1115 160738 VŨ VĂN DUY 12/4/1996  Nam  KSK lấy bằng lái xe nam
1116 160741 HÀ VĂN CƯƠNG 8/27/1988  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1117 160742 ĐẶNG THỊ THU PHƯỢNG 7/3/1996  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1118 160751 QUÁCH KIM ÁNH 1/29/1998  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1119 160749 KHỔNG MINH NGHĨA 8/14/1994  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
1120 160752 BÙI THANH SẮC 1/6/2001  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1121 160753 LÊ THỊ THANH 7/2/1993  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1122 160757 NÔNG THỊ HÀ 1/1/1992  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1123 160756 TRẦN TRUNG DŨNG 4/15/2001  Nam  AB  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
1124 160760 LÊ HỮU MINH 6/14/1983  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1125 160761 NGUYỄN VĂN HUY 9/14/2000  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1126 160762 TRẦN KHẢI HƯNG 7/25/1996  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1127 160764 TRẦN THẾ NAM 9/13/1979  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1128 160767 NGUYỄN ĐỨC THUẬN 6/4/1966  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  BIỂN ĐÔNG
1129 160769 PHẠM VĂN KIÊN 10/11/1990  Nam  AB  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1130 160770 ĐỖ VĂN HƯNG 4/29/1975  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
1131 160771 PHẠM ĐÌNH DUY 9/25/1991  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1132 160773 NGUYỄN VĂN MẠNH 11/16/1997  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  BÌNH MINH
1133 160775 NGUYỄN HỮU NƯƠNG 10/5/1972  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PHÚ AN
1134 160776 LÊ HUY MẠNH 2/1/1989  Nam  PUMP  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
1135 160798 ĐÀO MẠNH KHANG 8/8/1991  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1136 160778 DƯƠNG VIẾT THUẦN 4/2/1995  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
1137 160781 NGÔ XUÂN CẨN 1/7/1980  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
1138 160786 NGUYỄN THÀNH TUÂN 9/6/1985  Nam  3/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH LINH KIỆN NHỰA Ô TÔ VINFAST – AN PHÁT
1139 160790 NGUYỄN VĂN SANG 7/20/1996  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1140 160791 LÊ QUANG THÀNH 2/3/2001  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1141 160792 NGUYỄN HỮU HOÀNG 1/27/2002  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1142 160794 LÊ VĂN THẾ 5/4/2000  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1143 160797 NGUYỄN BÁ TUẪN 2/12/1969  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1144 160799 HỒ XUÂN PHONG 8/15/1995  Nam  DECK – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1145 160832 HOÀNG VĂN NGHIÊM 2/14/1984  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1146 160837 TIÊU VĂN TÂN 7/4/1984  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1147 160845 ĐINH CÔNG THƯỞNG 3/4/1981  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1148 160854 NGUYỄN THANH VŨ 12/24/1984  Nam  FITTER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1149 160862 ĐỖ HÙNG ANH 7/27/1982  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH TÂN BÌNH
1150 160865 HOÀNG TRỌNG ĐẠT 9/6/2001  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1151 160869 LÒ NGỌC BẢO 2/14/2003  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1152 160870 NGUYỄN CÔNG TIẾN 5/1/1984  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
1153 160875 TẠ XUÂN TRƯỜNG NAM 9/18/1987  Nam  1/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  MARITIME POWER
1154 160879 VŨ TIẾN THÀNH 5/10/1975  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1155 160880 TRỊNH VĂN HOÀN 11/17/1995  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1156 160885 NGUYỄN VĂN NAM 10/9/1988  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1157 160889 ĐÀO QUANG KẾT 5/19/1994  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  BÌNH MINH
1158 160890 LÒ VĂN THƠM 6/20/1998  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1159 160895 HÀ THỊ NHẤT 8/28/1990  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1160 160892 LÒ VĂN QUANG 1/1/1999  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1161 160896 NGÀ VĂN PHÁT 1/21/1977  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1162 160897 LÒ THỊ TRANH 1/20/1990  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1163 160901 LÊ THỊ THẮM 10/26/1987  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1164 160905 ĐINH VĂN QUẢNG 1/8/1990  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1165 160906 LƯỜNG THỊ NHUNG 7/24/1994  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1166 160908 TRẦN THANH TÙNG 8/25/1993  Nam  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
1167 160909 HOÀNG CÔNG KHUYẾN 12/28/1990  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1168 160911 ĐINH VĂN ĐẠI 2/7/1999  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1169 160913 LƯƠNG VĂN THÂN 1/1/1992  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1170 160916 TRẦN TUẤN ANH 1/15/1982  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1171 160921 HÀ VĂN TÌNH 11/15/1986  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1172 160922 LÒ VĂN THỦY 8/20/1994  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1173 160924 LẠI TRƯỜNG THỌ 10/15/1986  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
1174 160925 TRẦN VĂN THẮNG 12/7/1981  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
1175 160936 NINH VĂN ĐỊNH 12/2/1991  Nam  WPR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1176 160948 ĐỖ THỊ TÚ 6/12/2000  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1177 161003 HỒ NGỌC TÚ 8/17/1985  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO
1178 160999 NGUYỄN VĂN ĐOÀN 5/18/1972  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1179 161005 NGUYỄN VĂN NHÌ 9/5/1982  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1180 161009 TÔ VĂN MẠNH 6/23/1982  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1181 161013 NGUYỄN ANH DŨNG 10/22/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1182 161021 NGUYỄN ĐÌNH TRUNG 10/29/1985  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1183 161020 PHÙNG VĂN NGỌC 5/31/1998  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
1184 161026 HOÀNG YẾN VÂN 2/21/1993  Nam  Khám sức khỏe cho người Việt Nam lao động tại nước ngoài (1000N)
1185 161033 ĐÀO QUANG HUY 1/16/1981  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI-DẦU KHÍ HẢI ÂU
1186 161040 NGUYỄN ANH TUẤN 1/24/1991  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama  VCC
1187 161045 ĐÀM XUÂN MẠNH 1/20/1990  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1188 161053 NGUYỄN TRẠCH CÔNG 10/10/1994  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
1189 161054 TRẦN VĂN SÁNG 11/7/1992  Nam  ELECTRIC  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1190 161060 NGUYỄN VĂN THÁI 10/16/1998  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
1191 161065 NGUYỄN VĂN HIẾU 2/7/1992  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1192 161072 ĐINH VĂN THOI 10/10/1985  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
1193 161077 HOÀNG ĐÌNH BẢO 7/14/1990  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  TỰ DO
1194 161075 NGÔ THANH TÙNG 9/17/1990  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
1195 161081 LƯU HOÀI TRUNG 2/2/1972  Nam  AB  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1196 161082 PHAN TRỌNG THẾ 4/24/1989  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
1197 161088 PHẠM VĂN GIÁO 4/12/1976  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
1198 161090 NGUYỄN TRUNG THÀNH 6/18/1999  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
1199 161091 NGUYỄN VĂN HIỆP 10/7/1989  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
1200 161094 THIỀU QUANG KHÁNH 7/17/1999  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
1201 161096 TRẦN VĂN HOÀNG 3/5/1992  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1202 161101 NGUYỄN VĂN KHÔI 2/11/1991  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1203 161104 NGUYỄN VĂN NGUYÊN 9/6/1998  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1204 161107 NGUYỄN VIẾT HANH 4/6/1986  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CAO ĐẲNG HÀNG HẢI
1205 161117 NGUYỄN ĐẠT THIẾT 9/15/1988  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1206 161115 HOÀNG VĂN THÁI 10/10/1985  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  AMAT
1207 161119 ĐỖ VĂN HỢI 10/10/1983  Nam  PUMP  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI-DẦU KHÍ HẢI ÂU
1208 161124 NGUYỄN VĂN TRIỆU 4/27/1988  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  QUANG MINH
1209 161128 PHẠM THỊ BÉ 6/16/1994  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1210 161130 LƯƠNG VĂN MÙI 2/16/1991  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1211 161134 NGUYỄN HOÀI LÂM 11/4/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
1212 161133 LƯƠNG VĂN XOAN 5/16/1965  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1213 161137 TRẦN NAM THẮNG 12/20/1966  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
1214 161140 TRỊNH VĂN HÒA 3/1/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
1215 161146 NGÔ ĐỨC SANG 12/18/1999  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1216 161152 HOÀNG TUẤN PHONG 2/13/1984  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1217 161158 MA XIN 5/19/1991  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1218 161161 LƯU ĐÌNH BIỂN 3/5/1989  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1219 161170 NGUYỄN ĐÌNH LỘC 12/2/1989  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1220 161172 NGUYỄN VĂN HUẤN 9/4/1994  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1221 161178 NGUYỄN DUY SƠN 5/5/1988  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1222 161180 NGUYỄN VIỆT ANH 7/27/2002  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1223 161185 NGUYỄN VĂN LÝ 6/13/1991  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
1224 161193 NGUYỄN VĂN DANH 1/11/1971  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
1225 161201 CHU ĐỨC TUẤN 7/25/1986  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1226 161205 PHAN HOÀNG 8/9/1975  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
1227 161209 HOU ZHIDAN 6/7/1982  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1228 161210 TRẦN TRỌNG TRƯỜNG 3/13/1999  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1229 161234 NGUYỄN HỒNG THẠCH 7/31/1977  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
1230 161246 NGUYỄN CÔNG ĐỨC 3/8/1993  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1231 161248 NGUYỄN TIẾN DŨNG 7/16/1984  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1232 161249 CUNG ĐÌNH DUY 3/27/2002  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1233 161254 ĐINH MINH HẢI 10/28/1989  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1234 161255 VŨ VĂN TUYÊN 11/15/1992  Nam  4/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  PTS
1235 161259 NGUYỄN VĂN TIN 11/26/1986  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1236 161263 NGUYỄN VĂN THÀNH 3/4/1985  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
1237 161264 PHẠM THÁI THANH 6/17/2000  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
1238 161266 NGUYỄN VĂN TOẢN 11/13/1991  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
1239 161268 NGUYỄN ĐÌNH THÁI 10/15/1994  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1240 161287 VŨ THỊ THÚY 1/8/1963  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1241 161297 ĐOÀN MẠNH HIẾU 10/25/1992  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
1242 161299 ĐINH VĂN CƯỜNG 4/9/1988  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1243 161300 PHAN HÀ PHƯƠNG 10/15/2000  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1244 161301 BÙI VĂN THÀNH 7/4/1982  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1245 161303 TRẦN VĂN HIỂN 11/1/1990  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO
1246 161305 VŨ VĂN PHÚC 7/2/1993  Nam  ENGINE – CADET  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1247 161308 DƯƠNG MINH TUẤN 7/19/1987  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1248 161310 NGÔ ĐÌNH HOAN 2/7/1997  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH TÂN BÌNH
1249 161314 NGUYỄN HỮU TÂN 11/13/1987  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1250 161316 NGUYỄN ĐÌNH Ý 2/7/1989  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1251 161318 NGUYỄN VĂN THANH 5/10/1984  Nam  Khám sức khỏe cho người Việt Nam lao động tại nước ngoài (1000N)
1252 161320 NGUYỄN VĂN LẬP 8/20/1997  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1253 161327 ĐỖ THÀNH HUẤN 12/6/1991  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1254 161330 HOÀNG VĂN TOÀN 5/19/1999  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1255 161334 TRỊNH VĂN HUÊ 8/28/1987  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐẠI DƯƠNG
1256 161338 LƯỜNG VĂN DŨNG 1/1/1994  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1257 161343 NGUYỄN QUỐC TUÂN 10/18/1992  Nam  SAILOR  Chứng chỉ Panama  HOÀNG PHÁT
1258 161348 TRỊNH ĐÌNH QUÝ 6/30/1984  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
1259 161366 TRẦN VĂN KHÁNH 12/21/1983  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1260 161371 LÊ VĂN HẢI 12/10/1973  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1261 161381 VŨ TUẤN ĐẠT 4/7/1998  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
1262 161382 NGUYỄN TRÍ PHÚC 3/13/2000  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1263 161384 NGÔ THỊ QUYÊN 1/1/1999  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Hải Phòng
1264 161385 MẠC THỊ HUYỀN 1/1/1999  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Hải Phòng
1265 161386 NGUYỄN THỊ HOÀI 1/1/2006  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Hải Phòng
1266 161387 ĐỖ THỊ NGỌC ANH 1/1/2005  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Hải Phòng
1267 161388 VŨ THANH PHƯƠNG BKRONG 1/1/2006  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Hải Phòng
1268 161390 NGUYỄN THỊ HOÀI NGỌC 1/1/2003  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Hải Phòng
1269 161392 LÂM NHẬT TIẾN 1/1/2003  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Hải Phòng
1270 161394 BÙI A SÙNG 1/1/1998  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Hải Phòng
1271 161395 VŨ HỮU THÀNH 1/1/2007  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Hải Phòng
1272 161446 HỒ CÔNG DIỄN 2/9/1978  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
1273 161451 NGUYỄN ĐỨC CẢNH 3/10/1982  Nam  C/E  Vitranschart song ngữ(800N)  CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN SCC
1274 161454 NGUYỄN VĂN DIỆP 11/8/1984  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1275 161457 TRẦN VĂN HUỆ 5/10/1975  Nam  FITTER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1276 161470 VŨ HỒNG HỮU 2/27/1998  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1277 161476 ĐẶNG NGỌC BẮC 3/10/1987  Nam  ELECTRIC  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1278 161475 THIỀU CÔNG ĐOÀN 5/4/1991  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1279 161478 BÙI VĂN THỐNG 11/28/1988  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1280 161481 NGUYỄN ĐỨC HỌA 12/20/1992  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH HUẤN LUYỆN, CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI ISEA MARINE
1281 161484 TRỊNH XUÂN THAO 3/25/1990  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
1282 161486 VŨ ĐỨC ĐIỆP 2/28/1978  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH SELLAN GAS
1283 161492 VŨ XUÂN HẬU 6/7/1989  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1284 161496 NGUYỄN HỒNG THÁI 7/20/1980  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1285 161500 PHẠM NGỌC THẠCH 10/19/1977  Nam  ENGINE OFFICER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1286 161499 VŨ THỊ LAN 1/8/1999  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT Hải Phòng
1287 161507 VŨ HÀ VIỆT 7/31/1979  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  MARITIME POWER
1288 161508 NGÔ TUẤN ANH 8/9/1999  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1289 161514 HỒ ĐỨC HIỀN 9/3/1989  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1290 161513 PHẠM VĂN TUẤN 9/9/1988  Nam  ENGINE OFFICER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1291 161522 TÔ VĂN LỰC 3/8/1987  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
1292 161526 PHẠM VĂN HUY 10/2/1984  Nam  ENGINE OFFICER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1293 161525 PHẠM MẠNH LINH 2/3/1984  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1294 161529 HOÀNG VĂN BÍNH 6/15/1984  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  VIETNAM OCEANICWIT
1295 161533 NGUYỄN VĂN THẢO 12/8/1991  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1296 161540 BÙI VIẾT HUY 1/24/1979  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1297 161542 NGUYỄN VĂN CUNG 8/20/1995  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1298 161543 NGUYỄN ĐỨC GIANG 2/14/1991  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
1299 161551 PHẠM VĂN TRUNG 8/3/1985  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama  VIỆT NHẬT
1300 161557 PHẠM XUÂN HỢP 4/6/1991  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1301 161560 PHẠM VĂN HOÀNG 5/18/1993  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1302 161562 NGÔ QUYẾT QUẢNG 3/9/1988  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1303 161563 NGUYỄN DUY BỘ 4/1/1985  Nam  FITTER  Gói Alcol – Ma túy(320N)  PITSCO
1304 161565 TRẦN VĂN KHỞI 12/29/1986  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH KHÍ ĐỐT THĂNG LONG
1305 161569 NGUYỄN VĂN TUYÊN 5/6/1992  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM – TRUNG TÂM CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN
1306 161571 JIA,YIDE 6/12/1988  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)  CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MEMTECH (VIỆT NAM)
1307 161574 DONG, MINGKUN 12/18/1986  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)  CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MEMTECH (VIỆT NAM)
1308 161577 ĐẶNG NGỌC MINH CHÂU 7/2/2000  Nữ  KSK Damen – Khác 368.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
1309 161579 TRẦN VIỆT DŨNG 7/20/1983  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1310 161580 WANG,DIQING 11/26/1990  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)  CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MEMTECH (VIỆT NAM)
1311 161582 WEI, XUPENG 5/24/1990  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)  CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MEMTECH (VIỆT NAM)
1312 161588 MAI NGỌC KHÁNH 9/24/2001  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1313 161591 HÀ VĂN HẢO 8/18/1983  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1314 161592 ĐOÀN QUỐC HUY 10/22/1995  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
1315 161595 PHẠM VĂN THANH 3/4/1978  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
1316 161598 TRẦN ĐỨC PHƯƠNG 8/17/1988  Nam  1/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
1317 161600 LÊ VĂN DUẨN 5/5/1988  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1318 161601 NGUYỄN ĐÌNH SINH 8/1/1988  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB THÁI BÌNH DƯƠNG
1319 161607 TRẦN XUÂN TRƯỜNG 9/2/1998  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
1320 161609 NGUYỄN THANH TÂN 8/4/1991  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUMASER
1321 161611 TRẦN TRÍ THIÊM 1/14/1989  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HÀO HƯNG
1322 161614 NGUYỄN HUY VƯỢNG 12/1/1993  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN TÂN CẢNG
1323 161615 NGUYỄN CAO CƯỜNG 1/12/1985  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
1324 161616 PHẠM HỒNG NHÂN 9/2/1974  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1325 161619 NGUYỄN ĐÌNH TUẤN 7/3/1979  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO
1326 161623 NGÔ QUỐC CHÍ 4/15/1983  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
1327 161624 NGUYỄN HỒNG TRUNG 12/10/1993  Nam  2/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1328 161627 PHẠM XUÂN HIỆP 9/16/1993  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
1329 161654 TRẦN VĂN THANH 10/1/1989  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1330 161661 TRẦN VĂN THẮNG 12/16/1992  Nam  4/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ
1331 161665 LIN, CHIEN – HUA 7/28/1976  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
1332 161667 GAO, DUYONG 7/3/1976  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
1333 161669 WU, SHOUJIAN 4/12/1978  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
1334 161670 TRƯƠNG ĐÌNH HẬU 10/6/1998  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1335 161671 YANG, FENGPING 12/18/1972  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
1336 161673 LÊ VĂN THỤC 8/10/1981  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1337 161682 LÊ TÚ NAM 11/10/1980  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CREW.VN
1338 161686 LÊ XUÂN THÔNG 2/22/1992  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1339 161689 PHẠM VĂN NAM 10/20/1990  Nam  OS  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1340 161690 VŨ ĐỨC PHI 3/15/1989  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1341 161693 ĐỖ HỮU ĐỨC 12/3/1991  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
1342 161700 ĐINH TOÀN 1/12/1992  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1343 161702 NGUYỄN VĂN TÙNG 10/23/1996  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
1344 161703 NGUYỄN HÙNG CƯỜNG 3/10/1991  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
1345 161715 `HOÀNG VIỆT CƯỜNG 7/25/1998  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1346 161711 ZHOU, XIANPING 1/18/1982  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1347 161719 NGUYỄN VĂN QUÂN 9/18/1980  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
1348 161730 LÊ VĂN HÙNG 6/13/1992  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1349 161928 ĐÀO HỒNG SƠN 1/2/2001  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1350 161937 HOÀNG VĂN HÙNG 2/5/2001  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1351 161944 NGUYỄN VĂN HIẾU 2/8/2001  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1352 161952 NGUYỄN VĂN HOAN 6/13/1987  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
1353 161950 NGÔ VĂN SỰ 5/4/1979  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
1354 161954 LÊ HỮU LINH 12/10/1995  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
1355 161961 NGUYỄN THANH TÙNG 8/19/1983  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Thịnh An
1356 161962 NGUYỄN VIẾT DƯỠNG 3/9/1989  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB THÁI BÌNH DƯƠNG
1357 161971 TRẦN VĂN TIÊM 5/12/1989  Nam  PUMP  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Dầu Khí OVTRANS
1358 161970 ĐẶNG VĂN TIẾN 7/27/1965  Nam  PUMP  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Thịnh An
1359 161977 NGUYỄN VĂN LUẬT 6/6/1971  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Thịnh An
1360 161976 TRƯƠNG VĂN DƯƠNG 1/2/1985  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Thịnh An
1361 161983 HÀ VĂN SƠN 5/18/1973  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Thịnh An
1362 161987 VŨ CÔNG TRÌNH 10/15/1995  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1363 161990 PHẠM QUANG NGHĨA 11/24/1980  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Thịnh An
1364 161992 NGUYỄN TẤT CHUNG 9/17/1994  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1365 161997 HỒ DOÃN HẢI 8/7/1995  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
1366 161999 TRẦN NGỌC HẢI 12/16/1986  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Thịnh An
1367 162000 BÙI KHẮC DŨNG 9/19/1984  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH SELLAN GAS
1368 162004 NGUYỄN VĂN HIỆN 3/26/1993  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Thịnh An
1369 162006 PHẠM XUÂN ĐẰNG 9/27/1991  Nam  4/E  Vitranschart song ngữ(800N)  CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN SCC
1370 162011 NGUYỄN KHÁNH HOÀNG 7/20/1998  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  VTB- ISM
1371 162014 NGUYỄN VĂN THẾ 6/5/1989  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1372 162020 NGÔ QUANG TUYÊN 9/10/1977  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1373 162021 NGUYỄN ĐÌNH LÝ 12/9/1997  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN SCC
1374 162027 MAI VĂN AN 6/10/1981  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1375 162035 NGUYỄN ĐỨC NGUYÊN 2/6/1966  Nam  AB  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1376 162032 NGUYỄN VĂN TIẾN 10/10/1990  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1377 162037 TRẦN TRÍ THIÊM 1/14/1989  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama  HÀO HƯNG
1378 162044 NGUYỄN HỮU TÍNH 5/19/1978  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
1379 162041 NGUYỄN VĂN THANH 10/20/1995  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1380 162047 BÙI VĂN TOÀN 5/6/1991  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Thịnh An
1381 162052 PHẠM VĂN THIỆN 5/20/1988  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Thịnh An
1382 162054 LÊ VĂN LUYẾN 9/12/1991  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama  ĐÔNG LONG
1383 162057 LÊ ĐỨC DUY 1/20/1991  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VIETNAM OCEANICWIT
1384 162060 ĐẶNG VĂN NINH 5/5/1992  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1385 162061 NGUYỄN MINH TRƯỞNG 8/15/1987  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama  T & T
1386 162065 LÊ THẾ ANH 4/22/1984  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
1387 162067 HỒ VĂN MẬU 2/12/1994  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Thịnh An
1388 162069 LÒ THỊ DỌN 2/24/1989  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1389 162071 NGUYỄN VĂN HIỀN 10/18/1984  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1390 162073 NGUYỄN THANH TÙNG 4/19/1993  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1391 162075 NGUYỄN THẾ ANH 10/25/1985  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1392 162078 BÙI XUÂN TÙNG 11/15/1991  Nam  DECK BOY  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1393 162083 ĐẬU VĂN PHONG 6/22/1993  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
1394 162087 LEUNG KA SING SIMON 11/19/1965  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1395 162090 VŨ VĂN ĐOAN 1/14/1981  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1396 162091 LÒ VĂN TOÁN 1/28/1991  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1397 162097 LÊ PHÚ DŨNG 5/1/1980  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1398 162095 LÊ QUỐC TUẤN 8/12/1984  Nam  2/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1399 162103 TƯỞNG VĂN TIẾN 3/2/1983  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
1400 162112 NGUYỄN TRÍ THỨC 6/2/1998  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
1401 162113 NGUYỄN GIA HƯNG 8/21/1992  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
1402 162117 PHẠM CAO MINH 11/21/1987  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
1403 162125 BÙI VĂN QUYẾT 8/28/1984  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  MINH PHÚ
1404 162124 BÙI LONG NHẬT 3/27/2002  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1405 162128 PHẠM DANH HƯỞNG 9/8/1995  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1406 162137 NGUYỄN HOÀNG HẢI 8/28/1992  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
1407 162141 LÊ HOÀNG TRUNG NAM 6/2/2001  Nam  AB  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG VÀ QUẢN LÝ NHÂN LỰC Á CHÂU
1408 162143 LÊ HỮU THỊNH 8/18/1987  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
1409 162175 BÙI VĂN CHINH 4/4/1966  Nam  CAPT  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1410 162154 VŨ HOÀNG NAM 3/8/1992  Nam  KSK Damen – Khác 368.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
1411 162158 TRẦN MẠNH SƠN 10/12/1987  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
1412 162161 TRẦN QUỐC HUY 5/28/1987  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
1413 162164 NGUYỄN NGỌC THẠCH 4/8/1984  Nam  OS.E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
1414 162166 ĐẶNG XUÂN HIỀN 10/2/1990  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUNRISE MANPOWER
1415 162168 DƯƠNG BÁ QUYỀN 10/10/1998  Nam  ELECTRIC  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
1416 162171 NGUYỄN HỮU DUY 2/10/1998  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1417 162176 NGUYỄN ĐĂNG KHIÊN 2/5/1974  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH GAS PETROLIMEX HẢI PHÒNG
1418 162177 NGUYỄN VĂN THẢN 3/10/1982  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1419 162178 NGUYỄN VĂN THÁI 8/10/1984  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1420 162180 VŨ VĂN NHẤT 6/4/1974  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
1421 162181 NGUYỄN HỮU CƯỜNG 12/12/2003  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1422 162186 ĐỖ TÁC TRƯỜNG 3/19/1989  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1423 162187 NGUYỄN VĂN TUẤN 1/1/2001  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1424 162188 ĐINH VĂN ÁNH 1/10/1984  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1425 162189 NGUYỄN NHÃ PHƯƠNG 10/26/1990  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
1426 162212 MAI, BINGYANG 5/6/1977  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1427 162214 ZHU, JIANDING 10/3/1982  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1428 162217 NGUYỄN THỊ DUYÊN 1/1/1996  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1429 162222 VŨ ĐIỆP TRUNG 5/15/1991  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1430 162227 NGUYỄN HỒNG TÚ 7/4/1988  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
1431 162231 BÙI ĐỨC HÙNG 7/10/1992  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1432 162235 NGUYỄN NGUYÊN LÝ 11/7/1979  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
1433 162238 TRƯƠNG TRỌNG HIỆP 12/8/2000  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1434 162243 CHU VĂN HẢI 9/17/1991  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
1435 162249 HUANG, HUA HUA 1/4/1984  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1436 162250 BÙI NGỌC Ý 5/11/1982  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1437 162251 BÙI VĂN HOÀN 8/6/1975  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1438 162254 VŨ CHÍ HIỀN 2/23/1966  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  MINH PHÚ
1439 162256 NGUYỄN TRỌNG QUÂN 7/6/1987  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO
1440 162259 NGUYỄN TẤN TRƯỜNG 7/8/1999  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1441 162260 ĐỒNG VIỆT ĐỨC 6/13/1985  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1442 162261 NGUYỄN THỊ HIỆP 6/6/1994  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1443 162262 VÕ QUỐC HÙNG 11/30/1969  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1444 162263 VŨ THỊ NHÀN 8/5/1955  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1445 162267 PHẠM VĂN CƯỜNG 7/18/1987  Nam  KSK Damen – Thợ cơ khí 552.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
1446 162271 NGUYỄN VĂN ĐỖ 11/27/1992  Nam  Carpenter  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1447 162273 ĐINH VĂN THỂ 7/10/1977  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1448 162329 NGUYỄN VĂN NGUYỆN 10/15/2000  Nam  ENGINE – CADET  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH HUẤN LUYỆN, CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI ISEA MARINE
1449 162331 BÙI XUÂN VIỆT 10/12/1993  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THỦY BỘ HẢI HÀ
1450 162338 CAO VĂN CÔNG 7/27/1988  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1451 162349 CAO THANH HẢI 3/26/1990  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1452 162351 MAI NGỌC QUANG ANH 3/19/1999  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐẠI HỌC HÀNG HẢI
1453 162354 NGUYỄN VĂN TRINH 10/12/1979  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1454 162358 NGUYỄN MINH NHẬT 7/23/1999  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1455 162356 LÊ TRỌNG ÂN 5/29/1979  Nam  OS.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  Thịnh An
1456 162362 VŨ VĂN ĐỈNH 3/5/1982  Nam  CAPT  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Thịnh An
1457 162363 LÊ VĂN THÔNG 2/4/1982  Nam  BOSUN  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Thịnh An
1458 162368 TRỊNH VĂN LỰC 2/19/1990  Nam  1/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VMSC
1459 162370 PHẠM HUY TOÀN 4/28/1985  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1460 162379 TRẦN VĂN HUY 1/12/1991  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1461 162377 PHẠM VĂN BÌNH 10/10/1989  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY XI MĂNG NGHI SƠN
1462 162387 TÔ NGỌC VIỆT 4/1/1990  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1463 162384 NGUYỄN VĂN TIẾN 11/11/1974  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
1464 162398 VŨ HỒNG PHONG 11/14/1994  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUMASER
1465 162394 NGÔ VĂN SINH 8/19/1999  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1466 162402 PHẠM VĂN TUẤN 4/14/1963  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1467 162405 NGUYỄN XUÂN TUẤN 7/13/1984  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
1468 162407 NGUYỄN VĂN SÁNG 2/15/1990  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1469 162411 LÊ VĂN BÁO 8/25/1986  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
1470 162426 PHAN ANH HOÀNG 1/28/1983  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
1471 162428 NGÔ VŨ CƯỜNG 9/20/1975  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1472 162437 LÊ DUY HÒA 6/22/1983  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
1473 162439 HÀ QUANG VINH 10/21/1985  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI NAM
1474 162443 BÙI VĂN TÍNH 7/14/1974  Nam  FITTER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1475 162445 HỒ HUY TUYẾN 1/27/1989  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  MINH PHÚ
1476 162448 KHUẤT VĂN HỮU 9/16/1986  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1477 162454 HỒ ĐẠT SỸ 2/2/1992  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  VTB- ISM
1478 162455 DƯƠNG SỸ ĐÔNG 9/27/1990  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  ĐÔNG LONG
1479 162463 LỘC VĂN CÔNG 11/10/1971  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1480 162464 TÔ TIẾN HƯỚNG 11/5/1988  Nam  C/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ
1481 162467 LỘC VĂN HỒNG 9/10/1966  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1482 162472 KHA VĂN CẲM 4/3/1980  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1483 162475 ĐẶNG MẠNH HÙNG 7/10/1978  Nam  KSK Damen – Khác 368.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
1484 162482 VŨ TUẤN ANH 6/20/1989  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
1485 162481 TẠ XUÂN DIỆP 7/3/1977  Nam  PUMP  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
1486 162490 BÙI VĂN NHIỆM 9/7/1992  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG MINH
1487 162495 NGUYỄN XUÂN QUỲNH 9/16/1991  Nam  C/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1488 162502 HOÀNG VĂN TUẤN 7/28/2002  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1489 162509 PHAN THÀNH TRUNG 4/6/1986  Nam  DECK OFFICER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1490 162508 HOÀNG NGỌC SƠN 8/16/1997  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1491 162511 ĐÀO TRUNG DŨNG 11/14/1981  Nam  DECK OFFICER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO
1492 162518 BÙI VĂN DIỆN 8/20/1990  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI TÂN CẢNG MIỀN BẮC
1493 162527 HOÀNG NGỌC LÂM 1/10/2001  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1494 162528 BAIRD JR THOMAS 6/11/1973  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài (Apollo)(700N) (Nam)
1495 162530 PHẠM KHÁNH DUY 10/25/1995  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama  VINIC
1496 162532 NGUYỄN VĂN NĂM 1/18/1976  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VIET THUAN
1497 162539 LÊ QUANG TRƯỜNG 11/13/1984  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1498 162542 NGUYỄN THẾ HỘI 2/22/1983  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI ĐÔNG ĐÔ
1499 162547 NGUYỄN VĂN VĨ 2/5/1998  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1500 162545 VŨ VĂN BA 11/18/1990  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1501 162552 TRẦN DUY QUÂN 10/31/1990  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1502 162555 KIM SEONG MAN 8/27/1962  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1503 162556 NGUYỄN QUANG 10/10/1976  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
1504 162562 HWANG HYOSUK 12/26/1963  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1505 162563 MAI THẾ CHINH 1/28/1991  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY XI MĂNG NGHI SƠN
1506 162564 NGUYỄN QUANG HUY 3/27/1992  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH TÂN BÌNH
1507 162565 NGUYỄN VĂN ANH 4/20/1977  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
1508 162566 NGUYỄN VIỆT TRUNG 10/13/1988  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
1509 162567 PHAN VĂN HỢI 10/12/1983  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1510 162569 HÀ VĂN HIỂN 6/1/1983  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ + Ilo  HP Marine
1511 162575 ĐỖ TUẤN ANH 8/1/1992  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
1512 162577 PHẠM VĂN THẾ 9/26/2001  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1513 162581 ĐÀO TUẤN HIỆP 10/25/1991  Nam  Khám sức khỏe cho người Việt Nam lao động tại nước ngoài (1000N)
1514 162585 NGUYỄN THANH BÌNH 7/17/1996  Nam  COOK  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1515 162586 LƯU VĂN TÀI 6/1/1987  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1516 162588 TRỊNH XUÂN TIẾN 9/24/1991  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1517 162591 BÙI THỊ THU HUYỀN 8/10/1997  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1518 162593 ĐẶNG ĐÌNH ĐĂNG 9/23/1999  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1519 162594 HOÀNG THỊ HƯƠNG 1/1/1997  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1520 162634 NGUYỄN VĂN ĐIỆN 8/14/1989  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1521 162640 NGUYỄN VĂN THUẬN 6/6/1987  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
1522 162644 PHẠM VĂN GIỎI 2/25/1986  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ HOÀNG GIA
1523 162656 TRẦN ĐÌNH TÚ 3/11/1996  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1524 162652 BÙI QUANG TÚ 1/2/1996  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1525 162653 NGUYỄN VĂN TRỌNG 9/29/1990  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1526 162658 LÊ VĂN HÙNG 12/15/1997  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1527 162660 NGUYỄN VĂN GIANG 8/4/1992  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1528 162659 PHẠM NHƯ QUYỀN 3/3/1994  Nam  ENGINE – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1529 162662 VŨ ĐỨC TOÀN 11/14/2000  Nam  ENGINE – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1530 162667 NGUYỄN ĐÌNH THANH 7/16/1989  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
1531 162669 NGUYỄN HOÀI 11/15/1978  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1532 162674 LỘC VĂN ĐẠT 5/16/1991  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1533 162678 HOÀNG HỮU LÂM 8/14/1992  Nam  OS  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
1534 162682 SONG, HU 10/8/1972  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1535 162712 HÀ THẾ ANH 1/20/1978  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
1536 162690 PHẠM XUÂN DƯƠNG 1/1/2001  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
1537 162700 VI VĂN SỬU 2/28/1985  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1538 162706 TRẦN THẾ ANH 9/21/1984  Nam  1/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1539 162715 WATSON BRADY SHANE 12/27/1992  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1540 162725 NGUYỄN CAO SANG 2/22/1995  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1541 162730 ĐỖ TÙNG DƯƠNG 6/18/1995  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1542 162739 DƯƠNG BẢO TRUNG 3/2/1992  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
1543 162742 VÕ DUY THÀNH 3/28/2000  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung Tâm Huấn luyện – Đào tạo VĐV TDTT TP Đà Nẵng
1544 162743 NGUYỄN VĂN TIẾN 11/5/2000  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung Tâm Huấn luyện – Đào tạo VĐV TDTT TP Đà Nẵng
1545 162744 HIÊN NĂM 9/20/1999  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung Tâm Huấn luyện – Đào tạo VĐV TDTT TP Đà Nẵng
1546 162747 TĂNG VĂN PHÁP 8/12/1992  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1547 162748 TĂNG VĂN NHẬT 6/10/1995  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1548 162749 Y KHOER NIÊ 7/30/2001  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1549 162751 TRẦN THANH CƯỜNG 12/22/1999  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1550 162752 PHẠM THANH LIÊM 1/1/1997  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1551 162753 TRẦN TƯỜNG DUY 10/17/2001  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1552 162754 NGUYỄN QUỐC HUY 9/28/2001  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1553 162755 HỒ THỊ NE 7/10/2005  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1554 162756 HỒ THỊ LY 8/19/2000  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1555 162757 NGUYỄN THỊ MINH HƯƠNG 2/27/2000  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1556 162758 HỒ THỊ XANH 5/12/2002  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1557 162759 ĐINH NỮ HUYỀN TRANG 12/16/2005  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1558 162760 ĐINH THỊ NHƯ QUỲNH 8/4/2004  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1559 162761 NGUYỄN VĂN QUỲNH 3/5/1998  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1560 162762 TRẦN TƯỜNG KHANG 10/7/2005  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1561 162763 TĂNG VĂN HÀN QUỐC 2/26/2001  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1562 162764 TRƯƠNG VĂN BẢO LINH 11/15/2003  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam  Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo VĐV TDTT Đà Nẵng
1563 162782 TRẦN VĂN VIỆT 9/2/1982  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama  SEVEN SEAS
1564 162784 NGÔ SỸ ÁNH 8/14/1990  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
1565 162786 PHẠM VĂN HÙNG 4/20/1989  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
1566 162791 NGUYỄN VĂN SƠN 6/15/1983  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
1567 162792 HOÀNG VĂN DƯƠNG 6/20/1991  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
1568 162796 NGÔ TRÍ CƯỜNG 3/20/1986  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
1569 162799 NGÔ VĂN SƠN 6/2/1988  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
1570 162803 NGUYỄN QUANG ĐỨC 6/21/1996  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1571 162806 BÙI VĂN TÚ 8/22/1988  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1572 162809 PHẠM VĂN TRỢ 2/10/1975  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1573 162810 NGUYỄN VĂN TÙNG 10/13/1986  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  PACIFIC MARINE
1574 162811 VŨ VĂN THỐNG 12/16/1979  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1575 162817 NGUYỄN VĂN VĨ 2/5/1998  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama  TIÊN PHONG
1576 162818 NGUYỄN VĂN TÙNG 8/18/1990  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1577 162819 LÊ VĂN HƯỞNG 9/30/1984  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
1578 162824 LIU, GUANGMING 8/18/1979  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1579 162827 ZHOU, YUANJIANG 2/19/1975  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1580 162828 ĐỖ HẢI ANH 7/24/1994  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy – Tả (520N)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ
1581 162829 LƯƠNG VĂN NHÀN 3/10/1981  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
1582 162830 TRẦN HỮU GIANG 8/15/1990  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
1583 162831 PHẠM VĂN ĐOÀN 12/19/1990  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
1584 162833 NGUYỄN VĂN KỲ 6/14/1995  Nam  DECK – CADET  Gói Alcol – Ma túy – Tả (520N)  CÔNG TY TNHH HUẤN LUYỆN, CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI ISEA MARINE
1585 162845 HOÀNG QUANG QUYẾT 9/28/1993  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  SMR MARINE
1586 162951 TĂNG VIẾT HUY 7/23/1993  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1587 162948 TRẦN VĂN NINH 11/7/1979  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG PHONG
1588 162962 VŨ SƠN TÙNG 2/15/1988  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1589 162961 CAO ĐĂNG TƯ 10/2/1984  Nam  AB  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama
1590 162968 ĐOÀN VĂN THẮNG 12/2/1992  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1591 162973 PHẠM ĐỨC TRỌNG 2/19/2002  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HẢI PHƯƠNG
1592 162974 ĐOÀN VĂN QUYỀN 9/2/1997  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI ĐÔNG ĐÔ
1593 162978 TRẦN VĂN TRUNG 11/10/1999  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1594 162981 NGUYỄN VĂN THÔNG 5/7/1993  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
1595 162986 VŨ ĐÌNH THẢO 7/26/1991  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1596 162990 VŨ VĂN KHÁ 1/5/1988  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1597 162995 NGUYỄN VĂN HƯNG 4/11/1983  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HẢI PHƯƠNG
1598 163002 NGUYỄN VĂN VŨ 7/23/2002  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
1599 163000 NGUYỄN THANH TUẤN 3/20/1982  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUMASER
1600 163010 NGUYỄN VĂN LIỆU 1/2/1996  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
1601 163015 NGUYỄN THÀNH CÔNG 3/29/1989  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1602 163016 HỒ ANH TUẤN 5/29/1997  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1603 163019 BÙI VĂN THANH 3/7/1993  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
1604 163022 TRẦN VĂN LỘC 10/28/1989  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  AMAT
1605 163028 NGUYỄN THÀNH LUÂN 5/27/1986  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
1606 163026 NGUYỄN VĂN ĐỨC 6/13/1997  Nam  COOK  Gói Alcol – Ma túy(320N)  PITSCO
1607 163030 LÊ HỒNG QUÂN 3/21/1993  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
1608 163037 CAO HỒNG QUANG 12/29/1972  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1609 163040 HOÀNG LÊ THẾ ANH 12/22/1985  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1610 163041 NGUYỄN VĂN HẠNH 7/6/1977  Nam  FITTER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1611 163046 NGUYỄN VĂN THỦY 9/16/1989  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TIÊN PHONG
1612 163048 NGUYỄN ĐAN TRƯỜNG 1/6/1999  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1613 163051 LÊ VĂN PHÚC 7/31/1999  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1614 163059 NGUYỄN VĂN THÁI 11/18/1985  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TIÊN PHONG
1615 163057 ĐỖ THỊ ĐƯƠNG 11/1/1961  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1616 163063 NGUYỄN VĂN HUYỀN 7/1/1986  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1617 163069 NGUYỄN VĂN ĐÔNG 8/27/1997  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1618 163073 MAI TRUNG DƯƠNG 12/9/1978  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PHƯƠNG ĐÔNG
1619 163076 CAO SINH KHIÊM 1/12/1991  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1620 163080 CAO HUY HẢI 9/25/1991  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VSICO
1621 163086 PHÙNG MẠNH THÀNH 4/26/1993  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama  T & T
1622 163088 LÊ VĂN LINH 1/28/2001  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1623 163093 TRẦN VĂN BẢY 7/27/1975  Nam  FITTER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
1624 163096 TRẦN THANH TUẤN 1/13/1996  Nam  AB  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
1625 163098 LÊ VĂN DU 3/7/1987  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
1626 163105 LÊ MINH QUÂN 9/28/1985  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ SAO VIỆT
1627 163107 PHẠM VĂN DUY 7/27/1996  Nam  OS  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PITSCO
1628 163111 NGUYỄN VĂN BẢO 7/5/1982  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1629 163118 THÀO A PHỪ 9/15/1993  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1630 163116 NGUYỄN NHƯ ANH 10/15/1976  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PHÚ TÀI
1631 163120 GIÀNG THỊ KÍA 8/9/1996  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1632 163124 ĐÀM QUANG TÙNG 1/3/1993  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI NAM
1633 163126 ĐỖ ĐẠI HUY 11/20/2004  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1634 163131 PHẠM TIẾN CƯỜNG 9/11/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1635 163136 ĐỖ THÁI SƠN 5/7/1985  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
1636 163134 HOÀNG MẠNH CƯỜNG 8/9/1992  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1637 163141 NGUYỄN VĂN QUYẾN 10/25/1986  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1638 163145 LÊ ĐÌNH DŨNG 10/25/1997  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN ĐÔNG ĐÔ
1639 163147 TRẦN VĂN CHIẾN 5/4/1982  Nam  SAILOR  Chứng chỉ Panama  BIỂN VIỆT
1640 163150 NGUYỄN VĂN VŨ 7/4/1997  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  VTB- ISM
1641 163153 TRẦN ANH TUẤN 11/22/1982  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
1642 163156 NGÔ DUY THỊNH 11/6/1990  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1643 163164 ÔN TUẤN KIÊN 10/25/1979  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI AN
1644 163168 PHAN VĂN CẢNH 4/10/1997  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama  BIỂN VIỆT
1645 163171 VŨ KHÁNH HỘI 4/28/1989  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1646 163175 PHẠM MINH ĐỨC 1/23/2004  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  BIỂN VIỆT
1647 163177 PHẠM VĂN HÓA 1/27/1975  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TIÊN PHONG
1648 163179 TRẦN ĐỨC ANH 3/2/1985  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  BIỂN VIỆT
1649 163182 NGUYỄN BÁ SƠN 8/16/1996  Nam  2/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PCT
1650 163184 PHẠM ĐỨC ĐẠT 7/5/1988  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1651 163185 NGUYỄN VĂN CÔNG 7/25/1990  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PCT
1652 163189 TRẦN ĐÌNH KHƯƠNG 6/7/2003  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  BIỂN VIỆT
1653 163192 TRẦN VĂN TIẾN 9/11/1996  Nam  OS  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
1654 163196 HOÀNG VĂN THANH 5/14/1984  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  KHÔI NGUYÊN
1655 163199 PHẠM XUÂN CƯƠNG 10/14/1984  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN QUYẾT TÂM
1656 163201 NGUYỄN VĂN CHẤT 3/18/1985  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
1657 163207 PHẠM XUÂN TÚ 10/6/1983  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1658 163208 TẠ NGỌC THẢN 6/2/1971  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
1659 163211 HOÀNG VĂN TÚ 6/10/1990  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA, Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1660 163218 TẠ VĂN HIẾU 9/9/1995  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy(320N)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN THĂNG LONG
1661 163223 ĐỖ VĂN HÁI 3/12/1981  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VIET THUAN
1662 163226 ĐỖ GIANG THANH 1/3/1999  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ OPEC
1663 163232 VŨ NGỌC TRANG 6/27/1984  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1664 163235 NHÂM GIA HƯNG 3/18/1990  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PITSCO
1665 163246 LÊ ĐỨC THẮNG 7/30/1984  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN THÁI BÌNH DƯƠNG
1666 163258 LÊ VĂN THANH 4/1/1981  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1667 163262 NGUYỄN VĂN HÙNG 9/9/1969  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1668 163267 ĐƯỜNG XUÂN BÌNH 2/13/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1669 163271 NGUYỄN XUÂN HƯNG 7/24/2001  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1670 163288 LƯU TUẤN VEN 7/16/1984  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
1671 163289 TRẦN VĂN ĐIỀU 9/1/1969  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VIỆT HẢI
1672 163292 LÊ TUẤN MINH 11/20/2004  Nam  KSK lấy bằng lái xe nam
1673 163294 MAI ĐÌNH ĐÔNG 1/2/1986  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  PITSCO
1674 163295 NGUYỄN VĨNH KHƠ 7/10/1990  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1675 163309 TRẦN VĂN NHƯƠNG 5/19/2000  Nam  SAILOR  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1676 163310 ĐẶNG VĂN TRÚC 6/3/1992  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama  TỰ DO
1677 163312 NGUYỄN SỸ HIẾU 10/7/1993  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1678 163364 PHẠM VĂN HÙNG 1/18/1982  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1679 163369 NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG 10/21/2002  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ĐÔNG LONG
1680 163375 VŨ CƯỜNG 11/9/1967  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
1681 163397 VŨ HẢI ĐĂNG 7/9/1991  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
1682 163458 NGÔ VĂN QUANG 12/10/1989  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1683 163466 ĐINH XUÂN TRƯỜNG 8/16/1996  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1684 163472 LÒ VĂN ĐẠI 1/11/1996  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1685 163516 TRƯƠNG VĂN HÀ 4/7/1991  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ OPEC
1686 163517 NGUYỄN THẾ NHỮ 11/23/1989  Nam  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
1687 163521 HOÀNG TRỌNG HIẾU 1/12/1987  Nam  WPR  Chứng chỉ Panama  VTB- ISM
1688 163520 PHAN VĂN TUẤN 8/2/1993  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
1689 163537 ĐOÀN ĐỨC ĐĨNH 12/1/1971  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VSICO
1690 163591 LÊ ĐỨC DŨNG 8/20/1966  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1691 163594 HÀ HUY HOÀNG 6/2/1995  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PITSCO
1692 163615 NGUYỄN ĐÌNH HUÂN 10/10/1995  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PITSCO
1693 163626 VŨ VĂN CHUNG 5/26/1991  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ HOÀNG GIA
1694 163623 NGUYỄN VĂN TẠO 10/14/1973  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PHƯƠNG ĐÔNG
1695 163631 NGÔ VĂN NGA 8/16/1969  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI AN
1696 163632 PHẠM ĐỨC TÂM 3/3/1985  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1697 163634 NGUYỄN VĂN TUẤN 4/14/1982  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG CHIẾN
1698 163638 CAO BÁ HỢP 11/8/1989  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1699 163639 NGÔ CÔNG BA 5/1/1972  Nam  COOK  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
1700 163649 NGUYỄN VĂN CẢNH 1/10/2003  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  QUỐC VIỆT
1701 163654 ĐẬU VĂN VƯỢNG 12/24/1988  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO
1702 163659 NGUYỄN NGỌC ANH 3/1/1999  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1703 163664 THẠCH XUÂN HÒE 1/8/1987  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1704 163667 VŨ QUANG TUẤN ANH 9/9/1990  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1705 163670 PHẠM VĂN HƯNG 7/23/1991  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N)  PITSCO
1706 163674 NGUYỄN ĐỨC THÔNG 6/3/1995  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
1707 163680 HOÀNG QUÍ HƯỚNG 1/1/1980  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1708 163685 NGUYỄN ĐÌNH LĨNH 8/15/1988  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1709 163689 BÙI KHƯƠNG DUY 6/12/1986  Nam  1/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1710 163693 LẠI VĂN THÀNH 4/21/1986  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1711 163701 NGUYỄN ĐỨC THUẦN 8/28/1990  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1712 163704 NGUYỄN TIẾN DŨNG 1/21/1981  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1713 163708 PHẠM SƠN HẢI 5/16/1982  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1714 163713 NGUYỄN VĂN HẢO 5/10/1984  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1715 163718 VŨ HỒNG HẢI 5/4/2002  Nam  OS  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1716 163722 TẠ ĐỨC DIỆN 9/30/1988  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
1717 163725 DƯƠNG VĂN DŨNG 1/28/1983  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1718 163727 LÊ VĂN ĐẠT 5/1/1990  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1719 163731 HOÀNG VĂN DIỆP 3/1/1975  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1720 163744 VŨ VĂN QUANG 7/19/1982  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN THÁI BÌNH DƯƠNG
1721 163737 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 11/2/1984  Nam  1/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1722 163742 NGUYỄN BÁ VINH 3/15/1996  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1723 163749 PHẠM LONG VŨ 4/29/1999  Nam  WPR  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1724 163755 NGUYỄN VĂN CHIẾN 1/24/2000  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
1725 163757 ĐÀO XUÂN DUY 11/20/1998  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1726 163761 TRẦN VĂN TRUNG 3/11/1995  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
1727 163764 LÊ XUÂN TRƯỜNG 5/20/1998  Nam  Carpenter  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1728 163768 ĐÀO TRỌNG DƯƠNG 10/21/1992  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1729 163770 NGUYỄN VĂN TUẤN 3/24/1969  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THỦY BỘ HẢI HÀ
1730 163773 TRỊNH VĂN QUÂN 4/12/1990  Nam  C/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
1731 163774 ĐINH VĂN LĨNH 11/8/1996  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1732 163778 LÊ ĐÌNH THỌ 4/10/1979  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TIẾN PHONG
1733 163784 TRẦN VĂN ĐỨC 10/10/1984  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TIẾN PHONG
1734 163788 HÀ VĂN TÚ 10/8/1995  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1735 163790 VŨ VĂN DINH 8/14/1989  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1736 163794 HÀ VĂN THỚI 9/28/1980  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1737 163795 LÊ ĐẮC VƯỢNG 5/10/1993  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1738 163800 NGUYỄN QUANG VINH 4/3/1987  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1739 163801 PHẠM CÔNG BẰNG 9/6/1985  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1740 163803 PHẠM VĂN THIỆN 2/15/1987  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1741 163810 NGUYỄN BÁ LONG 12/23/1987  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
1742 163816 LẠI SỰ THẬT 7/22/1991  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUMASER
1743 163819 HÒANG THỊ TUYÊN 7/10/1987  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
1744 163823 LƯƠNG VĂN THIỆN 8/21/1989  Nam  ENGINE OFFICER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1745 163828 BÙI ANH NGỌC 9/1/1989  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1746 163832 NGUYỄN HỮU BẮC 6/18/1991  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1747 163838 NGUYỄN CÔNG GIANG 1/10/1984  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1748 163843 ĐÀO TUẤN ANH 12/1/1990  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VITACO SÀI GÒN
1749 163845 DƯƠNG MINH TUẤN 6/29/1986  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI AN HẢI
1750 163846 NGUYỄN ĐỨC KHIÊM 4/4/1978  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1751 163848 NGUYỄN HỮU HẢI 12/20/1983  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Hân Huy
1752 163851 LÊ VĂN VINH 5/10/1986  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1753 163856 BÙI XUÂN DIỆU 8/20/1989  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ
1754 163857 LÊ VĂN MẪN 11/15/1975  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1755 163870 HOÀNG TRUNG ĐỨC 11/12/1984  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1756 163872 VŨ ĐỨC QUYẾT 2/16/1993  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ HOÀNG GIA
1757 163873 NGUYỄN HỮU QUẬN 11/25/1985  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  MEKONG TRANS
1758 163874 ĐỖ TRUNG SƠN 6/8/1978  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
1759 163875 VŨ ĐÌNH PHƯƠNG 12/12/1992  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1760 163877 PHẠM NGỌC NHẬT 11/10/1982  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1761 163880 MAI VĂN HẢI 8/15/1981  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1762 163888 PHẠM CÔNG HẢI 1/25/1989  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
1763 163887 LÊ VĂN BẢY 7/19/1978  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1764 163908 NGUYỄN THANH TÙNG 8/20/1980  Nam  KSK lấy bằng lái xe nam
1765 163911 BÙI VĂN ĐOÁN 5/9/1989  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
1766 163916 CAO KHẮC BỐN 12/20/1986  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1767 163923 NGUYỄN VĂN PHI 9/23/1999  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1768 163927 NGUYỄN MẠNH HIỆP 10/10/1991  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1769 163935 LÊ VĂN DŨNG 2/1/1991  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1770 163945 LÊ VĂN TUẤN 11/12/1980  Nam  DECK OFFICER  Gói Alcol – Ma túy(320N)  HOÀNG PHÁT
1771 163950 TRẦN VĂN DŨNG 2/10/1989  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy(320N)  TỰ DO
1772 163953 TRẦN MINH CƯƠNG 12/26/1980  Nam  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
1773 163955 NGUYẾN SĨ TUẤN 12/22/1990  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1774 163956 XIE, XIANLIANG 1/25/1973  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
1775 163960 ZHAO, WENMAO 11/23/1964  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
1776 163959 XIE, XUWU 11/20/1975  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
1777 163961 YU, JIANGPING 9/18/1977  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
1778 163964 LIANG,ZHENGWEN 7/6/1980  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
1779 163973 MAI VĂN HẢI 8/15/1981  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1780 163975 PHẠM HỒNG HẢI 9/1/2000  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
1781 163977 VŨ VĂN NĂM 7/10/1992  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG PHONG
1782 163980 HOÀNG VĂN DÂN 10/3/1986  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  T & T
1783 163982 LIANG ZENGWEN 7/6/1980  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
1784 163984 TÔ VĂN NGHĨA 12/4/1988  Nam  COOK  Gói Alcol – Ma túy(320N)  TỰ DO
1785 163990 TRẦN QUANG HUY 2/4/1996  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1786 164065 TRẦN THANH CƯ 8/9/1978  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1787 164061 BÙI VĂN ĐỨC 6/24/1980  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1788 164073 NGUYỄN HỮU ĐỨC 11/22/2003  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CAO ĐẲNG HÀNG HẢI
1789 164070 HOÀNG VĂN THỂ 2/12/1979  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VSICO
1790 164077 NGUYỄN TIẾN TOÀN 9/28/1979  Nam  FITTER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1791 164086 LÊ THANH HẢI 10/20/1976  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1792 164090 BÙI TRẦN TUẤN ANH 10/19/1989  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÀO TẠO VÀ NGUỒN NHÂN LỰC HÀNG HẢI
1793 164102 NGUYỄN BÁ QUYẾT 1/5/1994  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ – VẬN TẢI BIỂN HẢI VÂN
1794 164105 LÊ ĐAN ANH 5/11/2002  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
1795 164109 NGUYỄN VĂN DANH 9/27/1974  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  MINH TUẤN
1796 164118 VŨ VĂN SƠN 10/3/1986  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1797 164115 NGUYỄN NGỌC BÁU 9/15/1990  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Hân Huy
1798 164124 BÙI HUY TÙNG 5/20/1982  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ
1799 164130 ĐOÀN VĂN PHƯỚC 8/23/1991  Nam  ENGINE – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1800 164134 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 1/22/1993  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1801 164139 THÀNH ĐẶNG TOÀN 9/2/1966  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VIET THUAN
1802 164145 NGÔ TRÍ CƯỜNG 3/20/1986  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  T & T
1803 164148 NGUYỄN VĂN LIỆU 1/2/1996  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  T & T
1804 164149 NGUYỄN VĂN THÔNG 5/7/1993  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N)  T & T
1805 164153 LÊ HỒNG QUÂN 3/21/1993  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N)  T & T
1806 164157 NGUYỄN VIỆT THẮNG 6/17/1989  Nam  4/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  T & T
1807 164161 NGUYỄN MẠNH HẢI 2/2/1991  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1808 164160 PHẠM XUÂN DƯƠNG 1/1/2001  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N)  T & T
1809 164174 VŨ PHÚ HẢI 11/26/1985  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  PHC MARITIME
1810 164173 VIÊN ĐÌNH TÂM 1/10/1979  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1811 164177 LÊ ĐÌNH ĐẠI 12/4/1984  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1812 164185 TRẦN VĂN TIẾN 6/13/1992  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1813 164194 TRẦN VĂN THIÊN 9/1/1981  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ HOÀNG GIA
1814 164212 ĐỖ VĂN TÀI 8/28/1985  Nam  C/O  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
1815 164214 LÃ VĂN DŨNG 4/16/1992  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
1816 164217 TẠ DUY LÂM 1/23/1985  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
1817 164219 NGUYỄN TUẤN ĐẠT 1/25/1997  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy – Tả (520N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
1818 164222 TRẦN VĂN TRỌNG 12/20/1992  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CREW.VN
1819 164221 NGUYỄN HẢI LONG 5/26/1998  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
1820 164223 NGUYỄN ĐẠI NHẤT 11/18/1997  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
1821 164226 MAI CÔNG THẮNG 1/16/1977  Nam  FITTER  Gói Alcol – Ma túy – Tả (520N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
1822 164230 TRẦN XUÂN PHONG 1/17/1975  Nam  CAPT  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
1823 164228 PHẠM ANH VIỆT 9/3/1973  Nam  M/M  Gói Alcol – Ma túy – Tả (520N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
1824 164235 PHẠM THÁI HOÀNG 10/9/1991  Nam  ELECTRIC  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1825 164244 GIANG ĐỨC THỊNH 7/12/1983  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
1826 164246 VƯƠNG VĂN THIỆP 3/8/1968  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
1827 164248 TRẦN VĂN DŨNG 7/7/1978  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ SAO VIỆT
1828 164255 VŨ THANH TÙNG 6/26/1976  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THỦY BỘ HẢI HÀ
1829 164258 ĐÀO NGỌC DƯ 7/10/1993  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PITSCO
1830 164260 PHẠM VĂN HIỆP 7/26/1984  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG VÀ QUẢN LÝ NHÂN LỰC Á CHÂU
1831 164264 DƯƠNG TRỌNG DŨNG 3/19/1981  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1832 164267 NGUYỄN VĂN THÀNH 12/6/1992  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1833 164268 NGUYỄN ĐỨC HOAN 11/13/1978  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
1834 164275 ĐÀO VĂN NHẤT 3/3/2000  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1835 164277 NGUYỄN VĂN LÃM 2/23/2000  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
1836 164283 VƯƠNG TIẾN THÀNH 3/2/1985  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1837 164285 ĐÀO VIỆT TIẾN 11/14/2001  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
1838 164286 NGUYỄN HUY LUÂN 12/2/1993  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI ÂU
1839 164288 NGUYỄN TIẾN QUANG 1/22/1982  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI DOLPHIN
1840 164289 NGUYỄN VĂN THANH 3/16/1983  Nam  ENGINE OFFICER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI AN HẢI
1841 164290 HOÀNG VĂN HOÀN 10/3/1978  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
1842 164319 HÀ QUANG ĐỨC 4/10/1991  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ALL SEA DMCC
1843 164321 BÙI THANH AN 3/21/1989  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1844 164323 NGUYỄN SỸ ĐỒNG 10/14/1974  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
1845 164325 NGUYỄN VĂN AN 4/30/1992  Nam  2/O  Gói Alcol – Ma túy(320N)  TỰ DO
1846 164329 NINH VĂN KHOA 9/10/1988  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THỦY BỘ HẢI HÀ
1847 164334 NGUYỄN VĂN THÁI 12/26/1987  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1848 164336 HOÀNG PHÚ ĐẠT 10/28/1999  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
1849 164338 ĐỖ NHẬT MINH 10/21/1999  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUNRISE MANPOWER
1850 164342 THÁI BÁ NGỌC 7/15/1962  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
1851 164346 NGUYỄN DŨNG HÀ 7/21/1975  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PITSCO
1852 164350 VŨ ANH QUÂN 8/26/2003  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
1853 164366 NGUYỄN LÊ HÙNG TRƯỜNG 11/15/2002  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1854 164381 PHẠM XUÂN THÁI 3/18/1996  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
1855 164382 VŨ ĐÌNH THƯƠNG 11/24/1995  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1856 164384 LÊ KHẮC TRUNG 11/6/1973  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama  MEKONG TRANS
1857 164385 TĂNG VĂN HUYÊN 11/2/1983  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
1858 164386 CHU VĂN BÌNH 10/13/1989  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
1859 165028 NGUYỄN HỮU DƯƠNG 11/12/1988  Nam  BOSUN  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ SAO VIỆT
1860 165030 VŨ TIẾN THỨC 1/1/1991  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1861 165035 NGUYỄN VĂN LÂM 10/25/1986  Nam  ELECTRIC  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Hân Huy
1862 165037 LÊ ĐÌNH LỊCH 3/9/1983  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUMASER
1863 165038 NGUYỄN SƠN 7/22/1983  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1864 165041 ĐỖ VĂN SÁNG 2/25/1994  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1865 165040 NGUYỄN VĂN CUNG 2/8/1995  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1866 165044 TRẦN ANH TÚ 11/10/1992  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
1867 165046 NGÔ SỸ CƯỜNG 9/15/2000  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1868 165049 LÊ NGỌC LÂN 7/18/1973  Nam  BOSUN  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
1869 165050 HÀ TĂNG CÔNG 4/20/1994  Nam  ENGINE – CADET  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PITSCO
1870 165054 NGUYỄN THỊ THÙY 1/1/2002  Nữ  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nữ)  Trung Tâm Đào Tạo Vận Động Viên TDTT Hải Phòng
1871 165052 ĐỖ KHÔI NGUYÊN 4/26/2006  Nam  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)  Trung Tâm Đào Tạo Vận Động Viên TDTT Hải Phòng
1872 165056 LÝ VĂN CHIẾN 1/17/1994  Nam  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)  Trung Tâm Đào Tạo Vận Động Viên TDTT Hải Phòng
1873 165061 ĐẶNG VĂN GIANG 10/6/1978  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI BIỂN GEMADEPT
1874 165060 TRẦN THỊ THU HẰNG 1/21/2006  Nữ  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nữ)  Trung Tâm Đào Tạo Vận Động Viên TDTT Hải Phòng
1875 165063 ĐÀO THỊ BÍCH NGỌC 8/20/2005  Nữ  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nữ)  Trung Tâm Đào Tạo Vận Động Viên TDTT Hải Phòng
1876 165064 VŨ THỊ MỘNG MƠ 1/1/1997  Nữ  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nữ)  Trung Tâm Đào Tạo Vận Động Viên TDTT Hải Phòng
1877 165065 HÀ QUỐC TRUNG 9/13/1994  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
1878 165066 ĐỖ ĐỨC CHUẨN 10/15/1966  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1879 165067 HỒ QUỐC HÒA 4/28/1998  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
1880 165069 LÊ NHÂN NGHĨA 5/5/1991  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ
1881 165071 TRẦN VĂN HOẰNG 9/15/1988  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1882 165072 VŨ DUY GIANG 6/14/2004  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1883 165073 LÊ THANH DANH 9/8/1977  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
1884 165074 BÙI VĂN HIỆP 9/5/1986  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1885 165075 TRẦN NHẬT KHƯƠNG 6/28/1998  Nam  DECK – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1886 165076 TRẦN VĂN ĐA 8/21/1991  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1887 165077 PHẠM MINH NHẬT 11/20/1997  Nam  ENGINE – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1888 165079 VŨ VĂN NAM 5/16/1989  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1889 165080 CAO VĂN ĐẠT 12/25/1976  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1890 165081 TRẦN VŨ TUẤN LINH 7/12/1993  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1891 165082 VÕ VĂN THỌ 4/17/1987  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1892 165083 NGUYỄN VĂN NGỌC 1/20/1981  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1893 165084 NGUYỄN HOÀNG THÁI 5/12/1992  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1894 165087 NGUYỄN VĂN HƯỚNG 9/6/1998  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1895 165085 TRƯƠNG CHÍ NHÂN 4/25/1997  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1896 165089 NGUYỄN VĂN MẠNH 10/6/1979  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1897 165088 HOÀNG NGỌC ANH 2/2/1994  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1898 165091 TRẦN VĂN LỢI 6/30/1983  Nam  DECK – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1899 165090 LÊ QUANG CƯỜNG 1/4/1986  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1900 165092 TRẦN CÔNG HIẾU 10/7/1993  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1901 165093 NGUYỄN ĐĂNG ĐÔNG 6/10/1993  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1902 165094 NGUYỄN VĂN ĐƯỢC 10/20/1987  Nam  DECK – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1903 165097 ĐỖ NGỌC THỦY 4/1/1973  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI AN
1904 165095 PHẠM VĂN TOẢN 12/27/2000  Nam  DECK – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1905 165098 ĐỖ ĐỨC VÃNG 5/29/1983  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1906 165099 NGUYỄN VĂN LÃM 1/3/1992  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1907 165101 TRƯƠNG NGUYỄN THANH HOÀI 1/3/1996  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1908 165100 VŨ VĂN HIẾN 10/1/1986  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1909 165103 LÊ VĂN PHONG 8/19/1995  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1910 165104 NGUYỄN KHẮC HẢI 2/4/1999  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1911 165105 LÊ PHÚ VŨ 5/25/2001  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1912 165106 PHẠM MẠNH TUÂN 12/1/1984  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1913 165108 PHẠM THÁI BẢO 3/10/1993  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1914 165107 TRẦN TRUNG KIÊN 12/20/1998  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1915 165109 HỒ KẾ TOẠI 12/20/1984  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1916 165110 NGUYỄN VĂN THỦY 6/6/1983  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1917 165112 TRẦN NGỌC QUANG 3/26/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1918 165111 NGUYỄN VĂN TIẾN 2/7/1999  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1919 165115 NGUYỄN VĂN LINH 2/1/1996  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1920 165114 HOÀNG VĂN BẢO 7/10/1992  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
1921 165116 PHAN VĂN ĐOAN 12/4/1982  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
1922 165121 NGUYỄN VĂN VINH 7/29/1993  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
1923 165119 HUỲNH HẢI NAM 3/10/1993  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
1924 165124 LÊ MẠNH HOÀN 9/1/1987  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
1925 165126 PHẠM VĂN CƯỜNG 12/15/1991  Nam  AB  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1926 165127 TRẦN VĂN THƯƠNG 12/12/1996  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1927 165128 TRẦN QUỐC DŨNG 8/14/1987  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
1928 165129 PHÙNG VĂN SƠN 1/10/1989  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ĐÔNG LONG
1929 165130 NGUYỄN BÁ CHUNG 5/19/1989  Nam  DECK FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
1930 165131 NGUYỄN VĂN SƠN 10/16/1986  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
1931 165132 HOÀNG NAM HÙNG 7/1/1990  Nam  ELECTRIC  Chứng chỉ Panama  VCC
1932 165133 VŨ MINH HUYỀN 8/22/1977  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
1933 165134 YU, JIAYI 9/30/1990  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
1934 165136 BÙI XUÂN THÀNH 8/19/2000  Nam  Khám sức khỏe cho người Việt Nam lao động tại nước ngoài (1000N)
1935 165138 PHẠM HOÀNG THÀNH 9/20/1988  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI DOLPHIN
1936 165137 HOÀNG XUÂN KHÔI 9/15/1985  Nam  C/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
1937 165140 NGUYỄN ĐỨC HẠNH 8/5/1981  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
1938 165145 PHẠM TRUNG ĐỨC 7/23/1991  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1939 165146 VŨ HỒNG PHÔ 10/14/1988  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1940 165148 LÊ HUY HIỆP 9/26/1993  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1941 165150 DƯƠNG NGỌC THÁI 7/4/1998  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1942 165154 BÙI VĂN CÔNG 9/6/1977  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1943 165157 VÌ THỊ XUÂN 1/20/1998  Nữ  Khám sức khỏe cho người Việt Nam lao động tại nước ngoài (1000N)
1944 165162 NGUYỄN VĂN QUANG 7/8/1999  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1945 165164 NGUYỄN VĂN QUYỀN 10/27/1989  Nam  Khám sức khỏe cho người Việt Nam lao động tại nước ngoài (1000N)
1946 165167 LÊ VĂN CHUNG 7/26/1981  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ – VẬN TẢI BIỂN HẢI VÂN
1947 165169 PHẠM VĂN NAM 12/5/1987  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ – VẬN TẢI BIỂN HẢI VÂN
1948 165171 LÊ PHÚ AN 7/29/1998  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VINIC
1949 165173 NGUYỄN MẠNH THƯỢNG 4/8/1989  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  BIỂN ĐÔNG
1950 165175 ĐOÀN HỒNG ĐẠT 8/22/2000  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1951 165176 NGUYỄN ĐỨC LONG 11/10/2000  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
1952 165177 LÊ NGỌC CƯỜNG 1/19/1984  Nam  DECK OFFICER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ ĐẠT
1953 165180 PHẠM NGỌC THẠCH 3/21/1997  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  PHC MARITIME
1954 165181 HÀ VĂN TIỆP 4/20/1997  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – VẬN TẢI HẢI ĐĂNG
1955 165183 NGUYỄN TIẾN THÀNH 11/12/1992  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
1956 165186 VŨ HỮU ĐỨC 10/14/1997  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
1957 165189 TRẦN CÔNG DANH 11/16/1991  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PHẠM HẢI
1958 165193 NGUYỄN ĐỨC TUY 12/10/1978  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ ĐẠT
1959 165194 ĐOÀN TÁ CHINH 11/6/1993  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
1960 165196 NGUYỄN THẾ BẰNG 1/1/1997  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1961 165214 NGUYỄN VĂN AN 3/11/1999  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HẢI PHƯƠNG
1962 165221 VŨ XUÂN HOÀNG 6/24/1984  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1963 165235 NGUYỄN VĂN ĐỊNH 4/11/1999  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1964 165239 ĐINH VĂN HIỆU 12/20/2001  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIẾN THÀNH
1965 165244 LÊ VĂN THÀNH 12/18/1977  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1966 165249 NGUYỄN TRUNG KIÊN 3/8/1997  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1967 165254 VŨ VĂN THẮNG 8/26/1984  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
1968 165286 HOÀNG VĂN CƯƠNG 6/10/1985  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ – VẬN TẢI BIỂN HẢI VÂN
1969 165295 BÙI NAM LIÊN 10/6/1974  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  PHC MARITIME
1970 165302 TRẦN VĂN NGỌC 8/5/1992  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
1971 165303 PHẠM HỒNG NINH 4/19/1980  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1972 165308 BÙI VĂN QUÝ 1/10/1984  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1973 165306 BÙI ĐÌNH SANG 8/22/1998  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1974 165318 NGUYỄN VĂN YÊN 9/7/1986  Nam  ENGINE OFFICER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
1975 165322 ĐINH TIẾN DŨNG 1/5/1995  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI DOLPHIN
1976 165331 LƯU ĐÌNH QUANG 9/12/1995  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
1977 165339 TRẦN NGỌC BIÊN 5/2/1981  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
1978 165338 ĐẶNG VĂN KIỂM 7/1/1980  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
1979 165344 NGUYỄN TRUNG DU 7/3/2002  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1980 165345 NGUYỄN PHƯƠNG NAM 1/16/1997  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1981 165350 NGÔ MINH HẢI 1/11/1983  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1982 165354 NGUYỄN HỮU SƠN 2/12/1987  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PCT
1983 165356 NGUYỄN CÔNG KHÁNH 7/10/1987  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1984 165359 HOÀNG SỸ NAM 7/13/2003  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
1985 165361 VŨ NGỌC TÂY 2/12/1996  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1986 165369 LÊ CÔNG BÍCH 1/15/1985  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN QUYẾT TÂM
1987 165371 TẠ MẠNH TIẾN 10/12/1988  Nam  No 1 Oiler  Gói Alcol – Ma túy(320N)  PITSCO
1988 165375 LÊ ĐỨC AN 8/29/1983  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
1989 165376 ĐỖ VĂN TAM 8/29/1980  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ĐÔNG LONG
1990 165379 ĐỖ VĂN GIÁP 2/22/1984  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1991 165381 THIỀU ĐÌNH NAM 2/10/2000  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN QUYẾT TÂM
1992 165383 NGUYỄN VĂN DUY 12/4/1993  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1993 165385 LƯƠNG ĐỨC TÀI 8/12/1988  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
1994 165389 HOÀNG VĨNH HẢI 12/29/1975  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
1995 165393 ĐINH VĂN THÀNH 7/11/1985  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1996 165399 NGUYỄN VĂN SƠN 2/1/1992  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1997 165404 PHẠM BÙI QUANG HIẾU 8/9/2001  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  BÌNH MINH
1998 165413 VŨ TIẾN THÀNH 7/16/1990  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
1999 165407 PHẠM VĂN THIỆM 1/5/1984  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2000 165414 PHẠM VĂN ĐỒNG 6/8/1989  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama  PHC MARITIME
2001 165419 VŨ XUÂN TÂM 5/5/1992  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
2002 165432 HỒ CÔNG TRƯỜNG 1/21/1986  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
2003 165435 ĐẶNG VĂN ĐÔNG 3/1/1987  Nam  KSK Damen – Thợ cơ khí 552.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
2004 165439 NGUYỄN VĂN TIỆP 4/23/1984  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
2005 165443 LƯƠNG THỊ QUYÊN 9/14/1990  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2006 165447 HOÀNG TRUNG KIÊN 8/16/1987  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ
2007 165449 NGUYỄN QUỐC TUÂN 2/5/1979  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
2008 165460 BÙI NGỌC LONG 7/22/1976  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2009 165458 THÁI VĂN QUANG 9/20/1985  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG PHONG
2010 165463 MẠC ĐĂNG HOÀNG 4/4/1997  Nam  DECK – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
2011 165465 BÙI THẾ TRUNG 4/8/1987  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
2012 165468 NGUYỄN ANH ĐỨC 1/9/1998  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
2013 165471 NGÔ XUÂN HAI 1/16/1985  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2014 165474 PHẠM ĐĂNG TÚ 8/22/1988  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  VIETNAM OCEANICWIT
2015 165478 VŨ VĂN SÁNG 1/1/1987  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  VIETNAM OCEANICWIT
2016 165482 VƯƠNG THẾ DŨNG 8/17/1988  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  VIETNAM OCEANICWIT
2017 165484 TRẦN VĂN MẠNH 6/23/1989  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
2018 165490 KHỔNG MINH HIẾU 10/9/1998  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama  T & T
2019 165496 BÙI THỊ HƯƠNG 6/25/1996  Nữ  Khám sức khỏe cho người Việt Nam lao động tại nước ngoài (1000N)
2020 165506 LƯU TRẦN HỮU NHÂN 9/1/1998  Nam  ENGINE – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
2021 165503 NGUYỄN VĂN HÙNG 3/6/1986  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  T & T
2022 165510 TRẦN HỒNG LUNG 1/22/1988  Nam  1/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2023 165516 NGUYỄN VĂN THỨA 7/27/1970  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
2024 165517 MAI QUANG HIẾU 6/27/1985  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
2025 165518 TRẦN VĂN HẢO 3/12/1988  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2026 165520 CAO HỮU ĐỨC 6/3/1986  Nam  WPR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
2027 165521 NGUYỄN HỮU MẠNH 3/8/1983  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  TỰ DO
2028 165526 NGUYỄN TIẾN HẢI 1/27/1987  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
2029 165527 NGUYỄN ĐỨC TRƯỞNG 6/9/1980  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2030 165530 TRỊNH VĂN PHÚ 2/5/1998  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
2031 165532 NGUYỄN VĂN LONG 5/4/1976  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
2032 165533 BÙI TRI HÙNG 8/20/1996  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2033 165536 NGUYỄN VĂN LUÂN 8/1/1992  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
2034 165539 NGUYỄN TRỌNG PHÚC 5/10/1974  Nam  COOK  Gói Alcol – Ma túy(320N)  HẢI ÂU
2035 165540 HOÀNG VĂN PHÚ 8/21/1992  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  AMAT
2036 165543 CHAE GYUHONG 8/27/1978  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
2037 165546 LEE CHUNGHWAN 8/13/1977  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
2038 165548 ĐINH VĂN LINH 2/19/1988  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
2039 165549 BÙI ĐÌNH QUYẾT 9/11/1995  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
2040 165550 LÊ NGỌC KHÁNH HẢI 8/17/1987  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
2041 165551 VƯƠNG MAI THÀNH 9/22/1987  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
2042 165552 NGUYỄN VIỆT ĐỨC 4/20/1984  Nam  KSK Damen – Thợ cơ khí 552.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
2043 165553 VŨ VĂN KIÊN 8/2/1981  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2044 165554 VŨ VIẾT TRỌNG 12/14/1997  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
2045 165556 VŨ HUY NGỌC 3/30/1990  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2046 165557 ĐỖ QUANG HUY 12/30/1982  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
2047 165559 ĐỖ CÔNG BA 1/7/1981  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên không xét nghiệm  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2048 165560 ĐINH VĂN TUẤN 2/21/1985  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
2049 165561 NGUYỄN VĂN LINH 10/19/1992  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ĐÔNG LONG
2050 165563 PHÙNG VĂN DUYỀN 9/7/1972  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2051 165562 TRƯƠNG VĂN PHÁP 8/14/1983  Nam  C/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2052 165564 VŨ ĐÌNH ĐỨC 2/19/1977  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
2053 165568 TRẦN MẠNH TUẤN 8/8/2003  Nam  M/M  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Hân Huy
2054 165570 NGUYỄN VĂN TÙNG 8/9/1986  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
2055 165572 NGUYỄN ĐÌNH SƠN 4/11/2003  Nam  M/M  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
2056 165594 NGUYỄN VĂN QUYNH 4/13/1986  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG PHONG
2057 165602 NGUYỄN VĂN ƯỚC 11/8/1988  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PITSCO
2058 165604 TRẦN VĂN HÓA 10/8/1983  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP
2059 165608 HÀ VĂN TỬU 6/14/1997  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
2060 165612 TRƯƠNG NGỌC THÀNH 5/20/1988  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VSICO
2061 165616 NGUYỄN ĐỨC THẮNG 9/5/1985  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
2062 165622 NGUYỄN VĂN CƯƠNG 10/15/1996  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
2063 165626 PHẠM VĂN TÂN 6/30/1992  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TIÊN PHONG
2064 165635 TRẦN TUẤN ANH 6/23/1985  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
2065 165638 BÙI NGỌC HÙNG 7/10/1996  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUNRISE MANPOWER
2066 165673 NGUYỄN DUY THỨC 3/13/1983  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2067 165695 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 3/30/1997  Nam  KSK lấy bằng lái xe nữ
2068 165702 NGUYỄN ĐÌNH HÒA 1/16/1976  Nam  FITTER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
2069 165728 VƯƠNG VĂN TRÀNG 11/20/1990  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
2070 165730 HỒ VĂN LONG 8/15/1987  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
2071 165732 NGUYỄN VĂN CÔNG 6/1/1994  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
2072 165733 PHAN VĂN KHÁNH 12/25/1995  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
2073 165735 PHÙNG GIA CẦN 2/6/1982  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
2074 165738 NGUYỄN ANH ĐÔNG 11/14/1983  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
2075 165739 NGUYỄN VĂN TIẾN 11/11/1974  Nam  FITTER  Chứng chỉ Panama  T & T
2076 165741 HOÀNG MẠNH CƯỜNG 2/2/1984  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
2077 165743 NGÔ VĂN TÍCH 12/14/1978  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG VÀ QUẢN LÝ NHÂN LỰC Á CHÂU
2078 165745 HÀ VĂN HÙNG 11/11/1996  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB THÁI BÌNH DƯƠNG
2079 165744 NGUYỄN NGỌC PHI 2/5/1990  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2080 165747 PHAN TRUNG HIẾU 12/24/1992  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
2081 165748 NGUYỄN BÁ HIỆP 9/4/1986  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VCC
2082 165749 HOÀNG QUỐC KHÁNH 9/2/2001  Nam  WPR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2083 165753 NGUYỄN VĂN TÙNG 10/22/1982  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2084 165756 BÙI DUY QUÝ 7/7/1991  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG DƯƠNG
2085 165758 TRƯƠNG VĂN THẮNG 10/24/1983  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2086 165764 NGUYỄN HOÀNG PHƯỢNG 1/11/1980  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
2087 165765 VŨ VĂN DUY 2/9/1990  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
2088 165767 PHẠM QUYỀN 9/26/1992  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ
2089 165773 ĐẶNG KIM QUANG 1/1/1958  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2090 165776 VŨ ĐẠI DƯƠNG 11/13/1976  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2091 165781 NGUYỄN THẾ CÔNG 1/14/2001  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
2092 165786 TRẦN VĂN DƯƠNG 7/14/1987  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2093 165787 TRỊNH VĂN HỢP 8/2/1988  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2094 165790 BÙI VĂN TÌNH 11/15/1990  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
2095 165791 BÙI VĂN TUẤN 8/20/1987  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
2096 165792 NGUYỄN PHÚ TÀI 10/20/2004  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
2097 165793 NGÔ VĂN CAO 7/16/1992  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N)  T & T
2098 165893 NGUYỄN DUY THỊNH 6/10/1991  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
2099 165905 HOÀNG MINH HẢI 1/20/1986  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HẢI PHƯƠNG
2100 165913 ĐẶNG ĐỨC TUẤN 1/6/1984  Nam  CAPT  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ
2101 165915 VÕ XUÂN ĐỨC 1/5/1995  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2102 165920 NGUYỄN TUẤN ANH 8/1/1991  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
2103 165924 HOÀNG VĂN HỔ 8/7/1988  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công ty Cổ phần Âu Lạc
2104 165929 PHAN THANH TÂM 3/1/2003  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2105 165932 NGUYỄN VĂN TÀI 11/17/1992  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH KHÍ ĐỐT THĂNG LONG
2106 165936 HOÀNG TRIỆU CẢNH 5/8/1996  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
2107 165942 TRẦN NGỌC PHÚ 7/1/1990  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2108 165948 BÙI VĂN XUÂN 2/7/1993  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CREW.VN
2109 165953 ĐINH TRẦN HÙNG 10/30/1982  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ĐÔNG LONG
2110 165957 HOÀNG ANH TUẤN 7/21/1985  Nam  FITTER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ SAO VIỆT
2111 165966 VŨ VĂN LUÂN 4/20/1986  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2112 165975 ĐÀO VIẾT ĐẠI 12/17/1982  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
2113 165973 NGUYỄN XUÂN THĂNG 8/10/1980  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ SAO VIỆT
2114 165982 NGUYỄN THÀNH LUÂN 9/22/1989  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2115 165986 NGUYỄN XUÂN TÙNG 1/21/1990  Nam  WPR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2116 165992 NGUYỄN VĂN SỸ 5/20/1996  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2117 165997 ĐÀO VĂN HOÀNG 5/9/1981  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
2118 165998 DƯƠNG VĂN VINH 8/10/1972  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ĐÔNG PHONG
2119 166005 TRẦN VĂN ĐỨC 2/2/1977  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2120 166007 ĐỖ VĂN NGUYÊN 3/6/1988  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TÂN VIỆT
2121 166011 NGUYỄN VĂN THUẤN 10/4/1987  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2122 166019 PHẠM QUANG LONG 12/5/1988  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2123 166024 LÊ VĂN VĨNH 1/25/1983  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2124 166027 ĐỖ ĐĂNG ĐỨC 3/23/1965  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2125 166031 NGUYỄN ĐĂNG LINH 7/31/1990  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2126 166036 NGUYỄN SỸ HÙNG 10/1/1998  Nam  OILER  Vitranschart song ngữ(800N)  CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN SCC
2127 166039 VŨ DUY TÀI 1/30/1995  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2128 166041 MAI NGỌC SƠN 6/10/2002  Nam  OS  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2129 166047 VŨ VĂN TRỌNG 9/17/1984  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2130 166050 PHẠM MINH TRƯỜNG 9/10/1985  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
2131 166051 LÊ ĐỨC THANH 6/26/1985  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2132 166052 NGUYỄN ANH TUẤN 5/9/1986  Nam  1/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
2133 166053 MAI THANH NGỌC 12/11/1986  Nam  COOK  INLACO-SG (127USD)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2134 166058 NGUYỄN ĐỨC SƠN 11/17/1992  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
2135 166060 PHẠM HỮU DƯƠNG 9/6/1994  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2136 166064 ĐINH HỒNG DƯƠNG 7/16/1984  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2137 166063 QU JIANGHUA 8/23/1982  Nữ  Khám sức khỏe cho người Việt Nam lao động tại nước ngoài (1000N)
2138 166069 PHẠM DUY THUẬN 3/8/1994  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2139 166068 NGUYỄN VĂN HOAN 2/14/1992  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
2140 166072 HÀ ĐỨC MẠNH 5/21/1991  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  BÌNH MINH
2141 166076 ĐÀO ĐÌNH BÌNH 6/19/2004  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2142 166081 VI THỊ TOÀN 8/4/1974  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2143 166082 NGUYỄN TRUNG HIẾU 3/9/1973  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2144 166086 GIÀNG A CHẦU 7/12/1996  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2145 166093 LÊ CÔNG THUẬT 1/29/1988  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2146 166097 DƯƠNG VĂN HÙNG 9/18/1996  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2147 166108 NGUYỄN ĐỨC ĐẠI 1/15/1977  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH KHÍ ĐỐT THĂNG LONG
2148 166112 NGUYỄN PHÚ ĐÓ 12/12/1974  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THỦY BỘ HẢI HÀ
2149 166119 LÊ VĂN TIẾN 10/25/1985  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2150 166127 NGUYỄN VĂN KHẢI 8/1/1989  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2151 166133 NGÔ DUY THẮNG 10/25/1987  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
2152 166135 NGÔ VĂN BA 8/17/1991  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2153 166137 NGUYỄN SỸ HOÀNG 2/8/2000  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2154 166154 LÊ MAI TRƯỜNG 1/21/1989  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
2155 166158 NGÔ HỮU AN 10/4/1992  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATLANTIC MARINE
2156 166163 HOÀNG VĂN TIẾN 10/12/1987  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2157 166169 PHẠM QUỐC HUY 4/2/1996  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên không xét nghiệm  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
2158 166170 LÊ VĂN LẬP 3/1/1991  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên không xét nghiệm  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
2159 166171 HOÀNG VĂN THOA 5/24/1982  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2160 166175 NGUYỄN HỒNG QUANG 9/17/1992  Nam  KSK Damen – Thợ sơn 446.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
2161 166200 NGUYỄN KIM LONG 6/24/1987  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên không xét nghiệm  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
2162 166201 TRẦN TRÍ HẢI 4/20/1986  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
2163 166203 PHẠM VĂN THỨC 1/1/1966  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2164 166205 NGUYỄN VĂN PHƯƠNG 2/10/1983  Nam  AB.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VIET THUAN
2165 166209 LÊ THỊ THÚY 9/15/1992  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2166 166210 LÊ ĐĂNG SƠN 11/14/1983  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2167 166240 LƯƠNG VĂN PHONG 7/17/1989  Nam  3/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2168 166252 VŨ VĂN HOÀNG 4/2/1992  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
2169 166256 NGUYỄN VĂN CHIỀU 9/14/2001  Nam  KSK lấy bằng lái xe nam
2170 166259 HÀ VĂN ĐẠT 7/6/1993  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2171 166266 PHẠM XUÂN TRƯỜNG 5/1/1993  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2172 166269 NGUYỄN VĂN BÁCH 7/10/1989  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2173 166296 NGÔ ĐÌNH BÁCH 10/24/1998  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2174 166305 ĐINH THẾ HẢI 6/26/2003  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
2175 166312 PHAN VĂN HỘI 9/24/1998  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2176 166313 ĐỖ VĂN HUỲNH 9/3/1989  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
2177 166315 ĐỖ VĂN HUỲNH 9/3/1989  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2178 166319 PHẠM VĂN CƯỜNG 2/2/1993  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2179 166326 VŨ DUY TOÀN 4/4/1989  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2180 166337 PHẠM VĂN LUẬT 2/17/1982  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama  TỰ DO
2181 166343 TRẦN DUY QUANG 9/3/1986  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2182 166351 PHẠM VIỆT HOÀNG 10/16/1998  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2183 166360 ĐỖ QUANG LONG 1/1/1998  Nam  SAILOR  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2184 166366 ĐOÀN NGỌC TÚ 7/9/1977  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
2185 166369 BÙI THỊ HÀ 4/16/1965  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2186 166414 HOÀNG MINH QUANG 5/5/1989  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
2187 166420 NGUYỄN QUẢNG HÀ 2/10/1976  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2188 166425 PHẠM HỒNG THƯ 1/2/1988  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  LONG TÂN
2189 166429 LÊ VĂN LỤC 10/10/1985  Nam  AB.E  Chứng chỉ Panama  ATACO
2190 166438 NGUYỄN THANH HÀ 11/25/1975  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
2191 166442 NGUYỄN HỮU PHỤNG 10/10/1989  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
2192 166443 NGUYỄN DANH THÔNG 8/15/1988  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ
2193 166449 PHẠM VĂN TUẤN 9/19/1983  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CAO ĐẲNG HÀNG HẢI
2194 166452 PHẠM NHƯ PHƯƠNG 10/12/1990  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2195 166455 LƯU VĂN HOÀI 12/30/1983  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic  (910N)  VINIC
2196 166456 BÙI MẠNH HÀ 11/19/1987  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI TÂN CẢNG MIỀN BẮC
2197 166463 NGUYỄN VĂN NHẬT 10/19/1999  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
2198 166466 LƯƠNG CƠ THẠCH 5/19/1987  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2199 166468 LƯƠNG ĐỨC THỌ 9/2/1983  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2200 166473 NGUYỄN KHẮC TRUNG 9/21/1999  Nam  OS.E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PCT
2201 166472 NGUYỄN THĂNG 4/20/1976  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
2202 166479 NGUYỄN HUY MẠNH 10/12/1991  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
2203 166481 VŨ VĂN TIẾN 7/29/1990  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
2204 166485 LÊ THANH TÙNG 3/15/1982  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VIET THUAN
2205 166503 NGUYỄN TRUNG DŨNG 2/14/1985  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CAO ĐẲNG HÀNG HẢI
2206 166502 TRIỆU ĐỨC ĐÔNG 8/1/1989  Nam  4/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  TỰ DO
2207 166514 PHẠM VĂN MINH 3/19/1998  Nam  DECK – CADET  Song ngữ + Panama (VM)  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
2208 166523 HOÀNG MẠNH TRUNG 8/26/1991  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
2209 166527 VÕ XUÂN HOÀNG 2/28/1987  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
2210 166534 NGUYỄN VĂN TUẤN 10/19/1984  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2211 166541 LÊ VĂN THÀNH 12/18/1977  Nam  M/M  Chứng chỉ Panama  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2212 166547 NGUYỄN VĂN HÙNG 8/6/1988  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
2213 166554 VŨ VĂN MẠNH 7/2/1984  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
2214 166564 HOÀNG KIM PHONG 5/9/1979  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
2215 166573 TÔ NGỌC HẢI 10/22/1984  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
2216 166582 NGUYỄN QUANG THÁI 12/1/1987  Nam  C/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2217 166635 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 9/3/1982  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2218 166671 TANG, HAI JUN 10/25/1983  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)
2219 166678 NGUYỄN VĂN HẢI 1/19/1987  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
2220 166680 MẠC VĂN THẮNG 9/18/1992  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
2221 166682 RUAN, CHENGWANG 7/27/1974  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
2222 166684 PHẠM XUÂN TRÌNH 9/15/1979  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
2223 166687 LIU, CHI-SUNG 1/13/1965  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (800N) (Nam)  Công Ty Hồng Nguyên
2224 166689 VŨ DUY HIẾU 2/29/1984  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2225 166692 VŨ VĂN YÊN 11/2/1983  Nam  FITTER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
2226 166696 VŨ HỒNG PHÚC 8/7/1996  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2227 166697 TRẦN VĂN BA 11/11/1986  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VSICO
2228 166702 TẠ DUY HUY 10/8/1985  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
2229 166700 NGUYỄN XUÂN CHÍNH 1/12/1990  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
2230 166703 LÊ VĂN KHANG 7/18/1985  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2231 166706 NGUYỄN THỌ 2/4/1973  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI DOLPHIN
2232 166710 NGUYỄN ĐÌNH HẢI 5/12/2004  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI DOLPHIN
2233 166714 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 4/23/1997  Nam  DECK – CADET  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ FGAS
2234 166715 NGUYỄN VĂN CHƯƠNG 9/11/1978  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2235 166718 NGUYỄN THẾ TRƯỜNG 9/25/1984  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUMASER
2236 166720 NGUYỄN HỮU THUYẾT 6/24/1972  Nam  M/M  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2237 166727 NGUYỄN HỮU KHÁNH 1/9/1997  Nam  OS.E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2238 166728 CAO VĂN LÂM 7/16/1988  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2239 166730 PHẠM ĐÌNH LƯỢNG 12/1/1990  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HẢI LINH
2240 166733 TRẦN VĂN TÀI 6/4/1990  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VIMC – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM – CTCP
2241 166735 VŨ VĂN TUẤN 11/23/1999  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2242 166739 TRẦN THANH HỒNG 10/10/1985  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  PHC MARITIME
2243 166743 NGUYỄN ĐỨC THẮNG 2/20/1989  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
2244 166746 DƯƠNG VĂN HÙNG 5/9/1987  Nam  2/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  ATACO
2245 166747 VÕ VĂN QUANG 10/24/1999  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N)  PACIFIC
2246 166748 ĐỖ DOÃN TRỌNG 1/9/1965  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  DẦU KHÍ HẢI ÂU
2247 166750 ĐÀM MINH TUẤN 10/3/1981  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG – TRUNG TÂM THUYỀN VIÊN VICMAC
2248 166752 NGUYỄN VĂN HIẾU 1/5/2002  Nam  ENGINE – CADET  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC MARINE
2249 166758 NGUYỄN ĐĂNG QUANG 10/16/1997  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VOSCO
2250 166759 ĐỖ VĂN PHÓNG 6/15/1985  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT
2251 166764 NGUYỄN HỮU THỌ 9/12/1979  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2252 166765 VŨ VĂN TUẤN 10/20/1983  Nam  OILER  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2253 166766 PHẠM NAM 2/4/1992  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2254 166767 PHẠM VĂN SƠN 5/21/1985  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2255 166768 ĐÀM THẮNG 10/28/1980  Nam  2/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2256 166769 NGUYỄN VĂN QUYẾT 1/19/1970  Nam  BOSUN  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2257 166770 BÙI MẠNH CƯỜNG 1/4/1996  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2258 166792 NGUYỄN VĂN KHANG 11/12/1992  Nam  1/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN THÁI BÌNH DƯƠNG
2259 166799 TRẦN ĐĂNG CẢNH 2/25/1990  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  ATACO
2260 166803 NGUYỄN THẾ HÀO 11/8/1973  Nam  1/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2261 166807 NGUYỄN NGỌC QUỲNH 1/26/1989  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  BÌNH MINH
2262 166817 TRẦN HỮU NAM 10/22/1992  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ, Chứng chỉ Panama  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2263 166818 TRẦN HỮU KIỂM 6/28/1997  Nam  ENGINE – CADET  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2264 166820 TRẦN VĂN THỦY 2/21/1980  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2265 166825 MAI VĂN HẠ 5/21/1980  Nam  COOK  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2266 166828 NGUYỄN VĂN DŨNG 10/12/1983  Nam  M/M  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2267 166831 NGUYỄN VĂN HOÀNG 9/1/1989  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2268 166832 BÙI XUÂN SINH 6/6/1988  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2269 166837 VŨ VĂN VIỆT 6/10/2002  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2270 166841 MAI TRỌNG MẠNH 6/3/1990  Nam  ELECTRIC  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2271 166842 VŨ VĂN NAM 6/10/2002  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2272 166843 PHẠM THẾ ĐỨC 5/5/1998  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2273 166846 LÝ HỒNG VIỆT 7/23/1972  Nam  FITTER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2274 166849 NGUYỄN ĐỨC TOÀN 9/8/1981  Nam  PUMP  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2275 166851 TRỊNH QUỐC HUY 7/7/1984  Nam  2/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2276 166854 ĐINH CAO SƠN 10/28/1996  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
2277 166857 LÊ VĂN HUY 5/20/1998  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên Vinic (PANAMA)  VINIC
2278 166862 NGUYỄN HỮU LONG 11/23/2000  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TỰ DO
2279 166864 ĐỖ QUANG TUẤN 9/6/1974  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PCT
2280 166879 PHẠM TRUNG KIÊN 6/9/1996  Nam  M/M  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2281 166881 HỒ THỊ LÀI 8/16/1986  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2282 166887 TRƯƠNG TAM PHONG 10/30/2000  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
2283 166953 PHẠM VĂN THẮNG 11/7/1993  Nam  2/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công ty Cổ phần Âu Lạc
2284 166959 BÙI HỌC CẦN 10/31/1974  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TÂN VIỆT
2285 166961 ĐỖ ĐỨC THUẬN 2/2/1983  Nam  CAPT  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Vận Tải Dầu Khí Việt Mỹ
2286 166966 TRẦN VĂN HOÀNG 3/27/1995  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2287 166968 NGUYỄN HẢI LONG 12/3/1986  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
2288 166971 NGUYỄN VIẾT THẮNG 7/20/1980  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2289 166977 PHẠM VĂN HUYỆN 11/11/1988  Nam  M/M  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PACIFIC
2290 166976 NGUYỄN VĂN ĐOÀI 9/26/1994  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN THÁI BÌNH DƯƠNG
2291 166981 LÊ ANH ĐỨC 9/28/1988  Nam  KSK Damen – Khác 368.000  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
2292 166984 ĐẶNG ĐÌNH PHƯƠNG 1/23/1982  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
2293 166988 VÕ ĐỨC VIỆT 1/10/2001  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB THÁI BÌNH DƯƠNG
2294 166992 NGUYỄN NGHĨA ĐẠI 9/14/1987  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
2295 166995 NGUYỄN HỮU THẢO 1/1/1972  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  TRƯỜNG HẢI
2296 166998 LƯU VĂN TIỆP 9/22/1993  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN THÁI BÌNH DƯƠNG
2297 167002 NGUYỄN VĂN VIỆT 8/6/1993  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2298 167132 ĐINH VĂN QUÂN 8/1/1993  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Trường cao đẳng Duyên Hải
2299 167009 LÊ ĐĂNG TẤN 5/5/1993  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  PCT
2300 167015 PHẠM VĂN TÌNH 10/2/1993  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2301 167019 PHAN VĂN LỰC 2/19/1995  Nam  2/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB THÁI BÌNH DƯƠNG
2302 167018 BÙI VĂN LONG 9/28/1986  Nam  OS.E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2303 167020 NGUYỄN NGỌC ANH 3/7/1979  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN THÁI BÌNH DƯƠNG
2304 167024 HOÀNG VĂN ĐỨC 4/8/1990  Nam  3/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
2305 167023 DƯƠNG VĂN QUÂN 5/20/1985  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
2306 167025 NGUYỄN KHẮC TUẤN 11/3/1991  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN THÁI BÌNH DƯƠNG
2307 167028 NGUYỄN VĂN VIỆT 3/6/1984  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
2308 167032 MAI VĂN MINH 2/18/1990  Nam  2/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN THÁI BÌNH DƯƠNG
2309 167034 VŨ NHƯ HIỀN 12/20/1987  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
2310 167040 BÙI THẾ YÊN 4/29/1992  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN THÁI BÌNH DƯƠNG
2311 167038 NGUYỄN VĂN PHƯƠNG 12/10/1967  Nam  SAILOR  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
2312 167042 TRẦN ANH TUẤN 1/1/1982  Nam  C/O  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PTS
2313 167044 ĐÀO MINH THỨC 12/28/1988  Nam  ELECTRIC  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC LAO ĐỘNG VỚI NƯỚC NGOÀI
2314 167046 NGUYỄN VĂN LINH 5/7/1983  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
2315 167048 NGUYỄN VĂN CHIẾN 12/20/1981  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN THÁI BÌNH DƯƠNG
2316 167050 PHẠM VĂN TỚI 12/11/1983  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Vận Tải Biển Châu Á Thái Bình Dương
2317 167051 TRẦN TUẤN ANH 2/1/1982  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2318 167053 NGUYỄN VIẾT ĐOÀN 1/27/2001  Nam  AB.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN THÁI BÌNH DƯƠNG
2319 167055 LƯU ĐỨC THANH 4/16/1993  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama  HP Marine
2320 167071 ĐẶNG VĂN THUÂN 2/3/1982  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2321 167075 CAO XUÂN ĐỈNH 7/12/1988  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ
2322 167078 HỒ CẢNH QUỲNH 7/19/1982  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2323 167084 ZHANG, LIANG 9/15/1980  Nam  Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam)  CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT GIÀY CHUNG JYE NINH BÌNH – VIỆT NAM
2324 167087 LÊ TRỌNG HẬU 8/4/1976  Nam  COOK  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VSICO
2325 167089 PHẠM ĐĂNG XUÂN 10/21/1984  Nam  AB.D  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THUYỀN VIÊN SCC
2326 167090 HOÀNG VĂN TÂN 11/28/1992  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama  PITSCO
2327 167091 TRẦN HOÀNG HIỆP 1/14/1987  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  PCT
2328 167095 NGUYỄN VĂN LỮ 6/14/1980  Nam  CAPT  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2329 167097 NGUYỄN QUỐC BẢO 6/15/1984  Nam  M/M  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  NST
2330 167099 LÊ VĂN HOÀI 12/30/1978  Nam  CAPT  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty Cổ Phần Vận Tải Khí Và Hóa Chất Việt nam
2331 167102 NGUYỄN TRUNG KIÊN 12/24/1990  Nam  4/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
2332 167108 NGUYỄN HOÀNG ANH 1/18/2007  Nam  Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam)
2333 167112 HOÀNG ANH TUẤN 11/5/1984  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2334 167119 MAI THẾ DŨNG 1/2/1986  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
2335 167120 NGUYỄN QUANG TÂN 9/25/1991  Nam  3/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HP Marine
2336 167122 LÃ QUANG DUY 3/27/1995  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2337 167127 LÊ ĐỨC NGỌC 2/2/1969  Nam  OILER  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2338 167131 HOÀNG THỊ NHUNG 7/23/2000  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2339 167134 VŨ HỮU NGOAN 11/15/1983  Nam  3/E  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ
2340 167139 PHẠM MINH ĐỨC 1/31/1996  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HẢI PHÒNG
2341 167142 PHẠM VĂN THẮNG 5/6/1983  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Công Ty TNHH Thanh Thành Đạt
2342 167144 NGUYỄN THANH TUYỀN 11/11/1991  Nam  C/O  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ + Ilo  HP Marine
2343 167151 NGUYỄN VĂN THUYẾT 3/16/1991  Nam  3/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  T & T
2344 167152 NGUYỄN THÀNH LONG 7/27/1983  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀU TMM
2345 167156 BÙI ĐỨC TRUNG 3/8/1993  Nam  3/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
2346 167157 TRẦN MINH PHƯƠNG 8/11/1973  Nam  BOSUN  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2347 167159 LÊ VĂN BẢY 4/4/1985  Nam  C/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  AMAT
2348 167161 VŨ HOÀNG ANH 2/17/1986  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2349 167164 NGUYỄN VĂN THẮNG 8/16/1999  Nam  OS.D  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2350 167169 NGUYỄN ĐỨC DŨNG 5/10/1989  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N), Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SUNRISE MANPOWER
2351 167173 NGUYỄN HỮU ĐÀN 6/26/1984  Nam  BOSUN  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2352 167178 TRỊNH VĂN TUẤN 5/7/1982  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  Hân Huy
2353 167181 TRẦN VĂN HÙNG 9/11/1992  Nam  DECK – CADET  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  HOÀNG PHÁT
2354 167183 PHAN VĂN HƯỞNG 1/4/1993  Nam  FITTER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2355 167186 VŨ ĐÌNH XUÂN 12/12/1977  Nam  2/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
2356 167187 TRẦN THÁI SƠN 6/3/1994  Nam  3/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  SMR MARINE
2357 167203 NGUYỄN THẾ HÒA 12/21/1990  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  VTB- ISM
2358 167207 TRẦN VĂN THẤU 2/6/1991  Nam  4/E  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2359 167211 TỐNG THỊ HIỀN TRANG 9/8/1995  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2360 167214 HOÀNG THỊ HƯƠNG 9/26/1997  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2361 167216 TRẦN VĂN TIẾN 12/17/1989  Nam  C/O  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CREW.VN
2362 167219 LÊ MINH THẮNG 3/9/1993  Nam  OS.D  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN THÁI BÌNH DƯƠNG
2363 167222 VŨ VĂN PHÒNG 6/13/1968  Nam  CAPT  Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  TỰ DO
2364 167224 LÊ VĂN NAM 11/8/1999  Nam  OILER  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
2365 167225 NGÔ PHƯƠNG CHÂM 10/25/2005  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2366 167226 HOÀNG THỊ THU 10/28/2005  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2367 167230 NGUYỄN VĂN BÌNH 12/11/2001  Nam  OS.E  Khám sức khỏe thuyền viên PANAMA  CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN SAO PHƯƠNG ĐÔNG
2368 167232 NINH VĂN DŨNG 10/25/1996  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2369 167233 LÒ THỊ THANH 3/23/2002  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2370 167235 LÒ VĂN KHÁNH 11/10/2004  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2371 167237 TẨN VĂN PHÚC 12/11/2001  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2372 167239 HOÀNG HỮU PHÚC 9/5/1999  Nam  DECK – CADET  Chứng chỉ Panama, Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ  CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ
2373 167240 NGUYỄN THỊ NHẬT TIÊN 7/14/2004  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2374 167241 HOÀNG THỊ BÍCH NGỌC 8/17/2004  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2375 167242 NGUYỄN THỊ CHINH 4/9/2001  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2376 167244 NGUYỄN MẠNH THIÊM 2/13/2003  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2377 167245 KHÁNH THỊ MẤN 2/24/2003  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2378 167246 NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA 1/1/1985  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2379 167248 PHÀN THỊ ÂY 12/10/2001  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2380 167252 ĐẶNG QUỲNH BÍCH 11/1/1999  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2381 167254 LE DINH HAI 5/5/1982  Nam  MASTER  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2382 167256 TẠ ĐỨC DŨ 2/7/2000  Nam  KSK đi học, đi làm (250N) Nam
2383 167262 HOÀNG THỊ HOÀI 6/23/2004  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT tỉnh Lạng Sơn
2384 167263 LA BÍCH HUỆ 1/11/2003  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT tỉnh Lạng Sơn
2385 167266 NGUYEN DUC CUONG 3/28/1986  Nam  C/O  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2386 167269 HOÀNG THỊ TRÀ MY 1/1/2003  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ  Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT tỉnh Lạng Sơn
2387 167270 LÊ THỊ THU GIANG 1/1/1986  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2388 167271 PHAM HONG QUAN 5/9/1991  Nam  2/O  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2389 167273 PHẠM THỊ NGA 3/20/1995  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2390 167275 VUONG TUNG 3/18/1992  Nam  3/O  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2391 167274 NGUYỄN THỊ SÂM 1/1/1969  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2392 167276 LƯƠNG THỊ ÁNH HỒNG 7/29/1966  Nữ  KSK đi học, đi làm (250N) Nữ
2393 167277 NGUUYEN DUC DAI 5/17/1982  Nam  BOSUN  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2394 167278 NGUYEN VAN LAP 3/17/1997  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2395 167279 TRAN TRUNG KIEN 9/20/1971  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2396 167281 VU TAI THACH 5/3/1997  Nam  AB.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2397 167282 TANG BA HIEN 10/30/1997  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2398 167283 PHAN DUONG QUANG 11/5/1995  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2399 167284 NGUYEN NGOC THACH 9/23/1974  Nam  C/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2400 167285 DO DUY THANH 1/20/1989  Nam  2/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2401 167286 DO THANH NAM 4/17/1989  Nam  3/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2402 167287 NGUYEN MANH CUONG 3/10/1991  Nam  4/E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2403 167288 NGUYEN KHAC CUONG 12/10/1986  Nam  ELECTRIC  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2404 167289 DO DUY HUNG 7/17/1981  Nam  FITTER  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2405 167290 VU MINH TUAN 2/27/1982  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2406 167292 DAO HUY HUNG 5/4/1995  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2407 167293 PHUNG MANH CUONG 6/29/1980  Nam  AB.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2408 167294 MAI VAN TUYEN 5/9/1984  Nam  OS.E  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2409 167295 DOAN HAI HUNG 9/1/1983  Nam  PUMP  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2410 167296 TRAN VAN KIEN 1/25/1971  Nam  COOK  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2411 167299 DUONG MINH HOANG 4/1/1992  Nam  M/M  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO
2412 167311 TANG BA TIEN 10/30/1997  Nam  OS.D  Gói Alcol – Ma túy(320N)  CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUYỀN VIÊN VIPCO

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.