0225.3.519.687

Danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam tháng 3/2021

Viện Y học biển Việt Nam thông báo danh sách các thuyền viên có đăng ký khám và cấp chứng chỉ tại Viện Y học biển Việt Nam tháng 03/2021.

Các thuyền viên không có tên trong danh sách này Viện không quản lý hồ sơ chứng chỉ. Trân trọng thông báo tới các Công ty và các Tổ chức để tiện tra cứu

 

1 21019776 Phạm Văn Hà 1983 2/E 07: 41 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG LONG
2 21019779 Bùi Nam Liên 1974 Fitter 07: 46 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHC MARITIME
3 21019782 Mai Văn Hiện 1997 AB 07: 48 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NSAT
4 21019794 Hoàng Sỹ Tuấn 1997 M/M 07: 55 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
5 21019811 Bùi Hồng Quang 1963 Electric 08: 02 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TRƯỜNG PHÁT LỘC
6 21019819 Vũ Văn Luân 1998 OS 08: 07 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
7 21019827 Trịnh Văn Thắng 1979 08: 14 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
8 21019829 Đồng Xuân Trường 1985 2/E 08: 16 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TRƯỜNG PHÁT LỘC
9 21019831 Lê Tiến Đồng 2000 OS 08: 21 01/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) TÂN BÌNH
10 21019836 Nguyễn Ngọc Thiên 1998 AB 08: 23 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PACIFIC
11 21019840 Đào Văn Tâm 1984 08: 27 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
12 21019842 Lò Văn Liệp 1992 08: 28 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
13 21019843 Trần Hải Dương 1983 OS 08: 29 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACO HAI PHONG
14 21019846 Mai Nhân Dũng 1983 08: 30 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
15 21019848 Hoàng Văn Cảnh 1980 08: 32 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
16 21019868 Trương Thế Ngọc 1993 08: 40 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
17 21019871 Nguyễn Văn Cường 1988 OILER 08: 42 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIỆT HẢI
18 21019878 Phạm Thế Tài 1987 AB 08: 45 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PACIFIC
19 21019887 Đào Văn Phúc 1989 08: 48 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
20 21019888 Phạm Văn Đương 1979 08: 49 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
21 21019892 Nguyễn Trọng Đạt 1998 OILER 08: 54 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) BIỂN VIỆT
22 21019897 Nguyễn Công Luận 1987 AB.E 08: 56 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) FGAS
23 21019906 Hà Văn Bổn 1991 08: 59 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
24 21019913 Hocini Djamel Eddine 1994 09: 01 01/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài (Apollo) (700N) APOLLO
25 21019918 Đỗ Xuân Tín 1992 AB 09: 03 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) FGAS
26 21019922 Trần Duy Phú 1982 Capt 09: 06 01/03/2021 HBeAg(690N) VOSCO
27 21019925 Trân Văn Quân 1986 Stewart 09: 11 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
28 21019936 Lê Văn Đức 1992 OILER 09: 16 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
29 21019943 Nguyễn Việt Anh 1994 AB 09: 20 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NSAT
30 21019947 Bùi Văn Vũ 1993 3/E 09: 21 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẰNG HẢI THĂNG LONG
31 21019961 Nguyễn Văn Tiệp 1992 4/E 09: 28 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TRƯỜNG PHÁT LỘC
32 21019959 Trần Hữu Tuấn 1993 3/O 09: 28 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẰNG HẢI THĂNG LONG
33 21019966 Trần Trọng Lịch 1984 OILER 09: 31 01/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) VOSCO
34 21019964 Lê Văn Hành 1975 Fitter 09: 32 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
35 21019969 Hoàng Thị Nhiên 1976 09: 34 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
36 21019979 Phạm Văn Nam 1990 09: 38 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
37 21019978 Vũ Minh Hoàng 1997 AB 09: 39 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHC MARITIME
38 21019985 Trần Thành Phát 1994 3/O 09: 41 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
39 21019984 Phạm Thị Phương 1986 09: 41 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
40 21019988 Phan Khánh Linh 1989 OS.D 09: 43 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
41 21019996 Vũ Văn Hiền 1998 Cook 09: 47 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
42 21020000 Lưu Hoàng Đức 1982 C/O 09: 49 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI VÂN
43 21020003 Nguyễn Văn Khương 1977 09: 51 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
44 21020006 Nguyễn Thái Hoàng 1992 09: 56 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NGÔI SAO VIỆT
45 21020008 Nguyễn Trọng Vĩnh 1982 C/O 09: 59 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NOSCO
46 21020011 Phùng Văn Lăng 1982 OILER 10: 00 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACOSAIGON
47 21020025 Phan Thanh Hậu 1978 1/E 10: 13 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACOSAIGON
48 21020032 Đào Văn Dương 1982 AB 10: 21 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ATACO
49 21020037 Hoàng Anh Tuấn 1995 OILER 10: 26 01/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) NSAT
50 21020038 Đinh Ngọc Kiên 2001 AB.E 10: 27 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
51 21020040 Nguyễn Đăng Dũng 1989 3/O 10: 28 01/03/2021 Chứng chỉ Panama (500N) ATACO
52 21020042 Đỗ Văn Hiền 1979 Cook 10: 29 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ATACO
53 21020044 Nguyễn Đức Thắng 1989 3/O 10: 30 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
54 21020045 Vũ Việt Dũng 1988 AB 10: 35 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
55 21020049 Nguyễn Ngọc Lâm 1985 3/E 10: 39 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
56 21020050 Đoàn Mạnh Hoàng 1987 OS 10: 40 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
57 21020047 Phạm Hữu Đạt 1988 10: 42 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
58 21020051 Nguyễn Khắc Mạnh 2000 Engine – Caded 10: 43 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
59 21020052 Phạm Ngọc Dũng 1988 10: 44 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
60 21020053 Bùi Văn Giang 1990 10: 46 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
61 21020054 Nguyễn Văn Quân 1979 Cook 10: 47 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
62 21020055 Phạm Hữu Chung 1993 10: 47 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
63 21020057 Lưu Xuân Trường 1992 10: 49 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
64 21020059 Phạm Bảo Long 1991 4/E 10: 51 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ITC
65 21020062 Bùi Huy Cảnh 1982 Cook 10: 56 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACOSAIGON
66 21020067 Lưu Việt Anh 1990 3/E 11: 04 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINASHIP
67 21020068 Vũ Đăng Phượng 1965 Fitter 11: 16 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
68 21020096 Wang Yonghua 1979 13: 33 01/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
69 21020100 Hu Ligen 1990 13: 34 01/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
70 21020102 Wan Guiliang 1981 13: 35 01/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
71 21020104 Tang Guo 1979 13: 36 01/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
72 21020106 Tao Jingjing 1988 13: 37 01/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
73 21020107 Chen Xiao Qiong 1976 13: 38 01/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
74 21020111 Vũ Anh Ngọc 1979 Bosun 13: 39 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG LONG
75 21020121 Trần Danh Đồng 1982 CE 13: 46 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
76 21020123 Nguyễn Trung Hiếu 1983 3/E 13: 48 01/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
77 21020131 Quách Văn Đạt 1994 OILER 13: 52 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HÀ NỘI
78 21020138 Trần Văn Tuấn 1988 3/O 13: 54 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) BIỂN VIỆT
79 21020153 Vũ Thái Hưng 1980 Capt 14: 03 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
80 21020174 Nguyễn Thế Ngọc 1977 C/O 14: 12 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACOSAIGON
81 21020185 Lê Huy Thành 1986 AB 14: 16 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) I SEA Marine
82 21020192 Vũ Văn Duy 1987 3/E 14: 22 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) Công ty VTB- ISM
83 21020202 Vũ Hải Đường 1993 AB.D 14: 30 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
84 21020215 Cao Tiến Thành 1990 14: 35 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
85 21020217 Lê Thanh Tùng 1991 OILER 14: 37 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINASHIP
86 21020224 Đặng Quang Đậu 1983 14: 43 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
87 21020232 Dư Công Khoa 1965 Bosun 14: 51 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
88 21020238 Nguyễn Văn Quang 1985 AB 14: 56 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
89 21020240 Nguyễn Văn Nam 1988 AB 14: 59 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
90 21020243 Trần Văn Dũng 1987 2/O 15: 02 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
91 21020249 Phạm Văn Thọ 1982 CE 15: 05 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TÂN BÌNH
92 21020253 Nguyễn Xuân Tuân 1986 AB 15: 10 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
93 21020260 Mai Thị Hà Thu 1993 15: 18 01/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
94 21020261 Vũ Văn Thành 1995 OS 15: 19 01/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1200N) VINIC
95 21020264 Phạm Ngọc Hà 1977 Bosun 15: 22 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HÀ NỘI
96 21020263 Lý Thành Vinh 1995 Sailor 15: 27 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACO HAI PHONG
97 21020285 Dương Minh Hiếu 2001 Sailor 16: 00 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
98 21020288 Phạm Hồng Quân 1991 3/O 16: 02 01/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
99 21020290 Đỗ Hồng Thoan 1980 CE 16: 04 01/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
100 21020298 Trần Văn Kiên 1994 AB 16: 26 01/03/2021 Chứng chỉ Panama (500N) I SEA Marine
101 21020408 Nguyễn Văn Dũng 1985 C/O 07: 52 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
102 21020409 Đặng Anh Hùng 1994 AB.E 07: 57 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
103 21020410 Hoàng Văn Quý 1988 OS.D 07: 59 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
104 21020413 Phan Hoàng Tâm 1993 OS.E 08: 01 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
105 21020420 Phan Văn Hùng 1965 CE 08: 03 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
106 21020424 Tống Trần Sơn 1998 AB.D 08: 04 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
107 21020439 Hoàng Văn Hải 1970 Capt 08: 09 02/03/2021 HBeAg(690N)
108 21020442 Hồ Công Kỳ 1980 1/E 08: 12 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
109 21020443 Vũ Văn Biền 1985 3/O 08: 13 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
110 21020444 Cao Đức Dương 1995 AB 08: 16 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIỆT NHẬT
111 21020446 Vũ Văn Hùng 1995 AB.D 08: 18 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
112 21020448 Nguyễn Đức Cảnh 1989 OILER 08: 19 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
113 21020456 Lê Bá Chính 1976 Fitter 08: 23 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
114 21020463 Vũ Văn Dương 1962 Fitter 08: 27 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
115 21020469 Đinh Xuân Dương 1990 OILER 08: 29 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
116 21020473 Nguyễn Văn Hưng 1978 Bosun 08: 32 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TÂN BÌNH
117 21020486 Trần Thanh Đạo 1986 2/E 08: 36 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Panama (HBe) LIÊN MINH
118 21020489 Đậu Văn Thảo 1982 08: 39 02/03/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
119 21020493 Trần Văn Thái 1987 CE 08: 42 02/03/2021 HBeAg(690N)
120 21020507 Nguyễn Văn Mạnh 1989 AB 08: 48 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
121 21020514 Nguyễn Văn Tuân 1991 2/O 08: 51 02/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) AMAT JSC
122 21020517 Bùi Phú Lương 1983 OILER 08: 53 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
123 21020521 Nguyễn Ngọc Lâm 1980 C/O 08: 57 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
124 21020528 Hà Văn Nam 1996 OS.D 09: 00 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
125 21020542 Nguyễn Đức Trí 1995 AB 09: 04 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG LONG
126 21020557 Đỗ Hồng Sơn 1999 AB.E 09: 11 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG LONG
127 21020564 Bạch Quốc Việt 1984 2/O 09: 14 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
128 21020584 Nguyễn Văn Hảo 1984 2/E 09: 28 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) Công ty VTB- ISM
129 21020588 Lý Thành Vinh 1995 Sailor 09: 32 02/03/2021 Chứng chỉ Panama (500N) INLACO HAI PHONG
130 21020591 Vũ Văn Sinh 1998 OILER 09: 35 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
131 21020605 Nguyễn Viết Sử 1982 C/O 09: 45 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
132 21020609 Nguyễn Xuân Định 1975 2/E 09: 48 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
133 21020613 Đặng Xuân Vượng 1987 AB 09: 52 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
134 21020619 Bùi Tiến Trung 1985 AB 09: 58 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
135 21020633 Võ Tá Sáng 1986 3/O 10: 03 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
136 21020636 Vũ Phương Nam 1981 M/M 10: 07 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
137 21020644 Trần Văn Thắng 1976 Cook 10: 12 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NHẬT VIỆT
138 21020652 Phạm Tuấn Anh 1993 3/O 10: 19 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
139 21020653 Mai Ngọc Vinh 1987 2/E 10: 22 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
140 21020656 Nguyễn Anh Tùng 1994 AB 10: 23 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
141 21020658 Phan Hồng Lâm 1975 Capt 10: 33 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) FGAS
142 21020661 Trần Văn Hoan 1992 OILER 10: 34 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NSAT
143 21020662 Nguyễn Văn Hào 1978 Electric 10: 38 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) FGAS
144 21020663 Lê Văn Phú 1986 2/O 10: 40 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
145 21020667 Lê Thị Lan Hương 1990 10: 46 02/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
146 21020672 Vũ Đình Sĩ 1984 4/E 10: 50 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SMR MARINE
147 21020697 Đào Quang Tùng 1975 13: 35 02/03/2021 Khám cấp chứng chỉ mắt (răng) (70N) Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật PHATECO
148 21020717 Nguyễn Minh Thiện 1999 OS 13: 44 02/03/2021 Chứng chỉ Panama (500N) I SEA Marine
149 21020729 Phạm Văn Thế 1988 3/O 13: 56 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
150 21020734 Jia Ping Sheng 1974 14: 00 02/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
151 21020746 Phạm Văn Cường 1981 M/M 14: 08 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
152 21020754 Phạm Văn Đông 1987 OS 14: 14 02/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) NHẬT VIỆT
153 21020766 Đặng Minh Nhật 1993 AB.D 14: 19 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SMR MARINE
154 21020783 Lường Văn Lợi 2002 14: 36 02/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
155 21020784 Phạm Thị Huế 1975 14: 38 02/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
156 21020786 Hoàng Đình Kim 1986 14: 39 02/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
157 21020791 Len Văn Kính 2001 14: 41 02/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
158 21020794 Hà Văn Hiểu 1985 14: 42 02/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
159 21020799 Cao Văn Cường 1989 14: 43 02/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
160 21020801 Hà Văn Hiếm 1983 14: 46 02/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
161 21020803 Trương Công Hữu 1973 14: 47 02/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
162 21020809 Vũ Văn Quynh 1989 3/E 14: 55 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACO HAI PHONG
163 21020836 Nguyễn Hữu Thành 1986 4/E 15: 34 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TÂN BÌNH
164 21020837 Bùi Ngọc Khiêm 1985 Sailor 15: 35 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
165 21020844 Đỗ Thị Phương Thúy 1991 15: 55 02/03/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ(300N)
166 21020845 Phạm Văn Đông 1987 OS 15: 57 02/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
167 21020919 Trần Văn Toản 1988 AB.E 07: 31 03/03/2021 HBeAg(690N)
168 21020925 Trần Văn Cường 1987 OS.E 07: 36 03/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N)
169 21020937 Bùi Văn Đạt 1989 OS 07: 42 03/03/2021 HBeAg(690N) THANH THÀNH ĐẠT
170 21020943 Nguyễn Văn Phùng 1973 OS 07: 43 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) THANH THÀNH ĐẠT
171 21020948 Lưu Thị Tơ 1978 07: 50 03/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
172 21020962 Đoàn Việt Tiến 1967 Bosun 07: 55 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) HẢI ÂU
173 21020966 Nguyễn Văn Giáp 1984 C/O 08: 02 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) HẢI ÂU
174 21020973 Trần Văn Dương 1996 OILER 08: 06 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NHẬT VIỆT
175 21020981 Lê Trọng Huy 1980 C/O 08: 11 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TÂN BÌNH
176 21020988 Hoàng Thành Chung 1983 OILER 08: 14 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
177 21021000 Lê Khắc Sơn 1970 Capt 08: 25 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
178 21021004 Nguyễn Thế Tuấn 1999 OS.D 08: 28 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
179 21021021 Lê Bá Khoa 1974 Cook 08: 33 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
180 21021025 Mai Huy Tuân 1973 Electric 08: 38 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TÂN BÌNH
181 21021034 Vũ Văn Long 1983 AB.E 08: 44 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
182 21021038 Lê Thế Hòa 1973 CE 08: 46 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
183 21021043 Trần Đình Tự 1991 AB.E 08: 49 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
184 21021046 Phạm Thế Duyệt 1999 Sailor 08: 52 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
185 21021050 Nguyễn Văn Dũng 1988 AB.E 08: 55 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
186 21021060 Vũ Hồ Danh 1986 AB 09: 00 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
187 21021067 Lê Đình Cường 1989 2/E 09: 02 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TÂN BÌNH
188 21021078 Phạm Văn Yên 1991 Sailor 09: 08 03/03/2021 HBeAg(690N)
189 21021084 Nguyễn Văn Toàn 1965 Cook 09: 12 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TÂN BÌNH
190 21021098 Võ Văn Toàn 1992 4/E 09: 17 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
191 21021100 Nguyễn Văn Thạnh 1973 Sailor 09: 19 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) I SEA Marine
192 21021102 Cà Văn Tuân 2002 09: 22 03/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
193 21021109 Lự Văn Thắm 1988 09: 25 03/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
194 21021112 Phạm Văn Thanh 1996 09: 26 03/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
195 21021113 Lê Như Giáp 1964 09: 27 03/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
196 21021114 Lê Bá Lợi 1985 09: 29 03/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
197 21021117 Phạm Văn Khang 2000 09: 30 03/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
198 21021115 Nguyễn Văn Dương 1984 09: 30 03/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
199 21021118 Lường Văn Bách 1970 09: 31 03/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
200 21021121 Quàng Văn Tiến 1969 09: 32 03/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
201 21021123 Nguyễn Văn Tính 1989 09: 32 03/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
202 21021132 Phạm Văn Phong 2000 09: 39 03/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
203 21021134 Hoàng Ngọc Dũng 1977 Bosun 09: 40 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
204 21021135 Vũ Văn Hoàng 1992 2/E 09: 41 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) HOÀNG PHÁT
205 21021142 Trần Mạnh Hùng 1991 Sailor 09: 47 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
206 21021146 Nguyễn Văn Huế 1990 09: 51 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SMR MARINE
207 21021148 Nguyễn Đình Hà 1996 4/E 09: 56 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SMR MARINE
208 21021159 Nguyễn Văn Đạt 2000 WPR 10: 17 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) FGAS
209 21021163 Lường Văn Chuẩn 1985 AB.D 10: 20 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
210 21021182 Nguyễn Văn Nguyên 1995 Deck Officer 10: 49 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) FGAS
211 21021183 Hoàng Văn Tiến 1983 2/E 10: 50 03/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
212 21021191 Nguyễn Văn Thuyết 1991 4/E 10: 54 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
213 21021179 Vũ Tiến Đoàn 1992 1/E 10: 59 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Quản lý tàu TMM
214 21021207 Phạm Quang Huy 1976 C/O 13: 31 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HÀ NỘI
215 21021220 Mai Đức Hợp 2000 Sailor 13: 48 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
216 21021227 Bùi Văn Hà 1990 AB 13: 56 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) FGAS
217 21021232 Hồ Đại Hải 1992 4/E 14: 03 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
218 21021237 Phạm Văn Đô 1984 Engine – Caded 14: 06 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
219 21021242 Chu Anh Tuấn 1996 AB.D 14: 13 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PACIFIC
220 21021259 Nguyễn Ngọc Anh 1991 4/E 14: 27 03/03/2021 Chứng chỉ khác
221 21021265 Nguyễn Thế Thủy 1977 OILER 14: 33 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
222 21021273 Phạm Mạnh Hùng 1971 Cook 14: 45 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
223 21021279 Võ Hồng Bá 1972 Sailor 14: 55 03/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
224 21021310 Zhang Chong 1980 15: 57 03/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
225 21021382 Trần Văn Quyền 1999 07: 39 04/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
226 21021385 Phạm Đăng Tú 1993 3/E 07: 42 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Quản lý tàu TMM
227 21021391 Ngô Văn Ga 1981 2/O 07: 48 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
228 21021393 Dương Đức Duy 1987 3/E 07: 49 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NGÔI SAO VIỆT
229 21021395 Phạm Văn Linh 1987 C/O 07: 53 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
230 21021396 Lưu Hồng Hoàn 1981 OILER 07: 55 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HP
231 21021397 Nguyễn Đại Quyết 1993 4/E 07: 56 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Panama (HBe) FGAS
232 21021402 Nguyễn Tất Thắng 1988 AB.E 07: 58 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CTCP DẦU KHÍ THÁI BÌNH DƯƠNG
233 21021407 Bùi Văn Thống 1997 Sailor 07: 59 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI HÀ
234 21021411 Đinh Văn Hồng 2001 Sailor 08: 00 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI HÀ
235 21021417 Nguyễn Thành Luân 1987 1/E 08: 02 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Quản lý tàu TMM
236 21021414 Bùi Nam Phương 1971 Sailor 08: 02 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
237 21021421 Trần Văn Tiến 1992 Sailor 08: 04 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
238 21021424 Nguyễn Ngọc Duy 1991 AB.D 08: 06 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SUMASER
239 21021428 Bùi Xuân Nguyện 1991 Sailor 08: 07 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
240 21021434 Trương Quang Thìn 2000 Sailor 08: 10 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
241 21021435 Lê Trọng Doãn 1984 Sailor 08: 10 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
242 21021436 Đỗ Thanh Bình 1993 OS 08: 11 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
243 21021437 Bùi Văn Tuyệt 1979 OS 08: 12 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
244 21021441 Trần Ngọc Hoàng 1994 Deck – Caded 08: 15 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
245 21021447 Nguyễn Văn Lượng 1972 Sailor 08: 17 04/03/2021 HBeAg(690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
246 21021452 Trần Quốc Toản 2000 Sailor 08: 18 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
247 21021454 Bùi Bá Quân 1981 OS 08: 19 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
248 21021458 Đặng Văn Thuận 1994 Deck – Caded 08: 20 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
249 21021456 Nguyễn Văn Tưởng 1992 3/E 08: 20 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SUMASER
250 21021462 Nguyễn Văn Hưng 2000 OS.D 08: 22 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) Công ty VTB- ISM
251 21021464 Phạm Văn Nghị 1979 Deck – Caded 08: 23 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
252 21021467 Trần Văn Ban 1976 OS 08: 24 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
253 21021470 Đào Văn Thiệu 1973 Sailor 08: 25 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
254 21021472 Nguyễn Viết Đại 1994 OS 08: 26 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
255 21021474 Nguyễn Văn Thanh 1993 Sailor 08: 27 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
256 21021475 Nguyễn Đức Toàn 1995 OS 08: 28 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
257 21021477 Hồ Xuân Quân 1995 OS 08: 28 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
258 21021478 Nguyễn Tiến Nghiệp 1982 Sailor 08: 29 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
259 21021479 Nguyễn Xuân Giang 1978 Deck – Caded 08: 30 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
260 21021485 Trịnh Đình Vị 1976 Sailor 08: 32 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
261 21021483 Trần Văn Đô 1994 Deck – Caded 08: 32 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
262 21021489 Võ Văn Hoàn 1986 Deck – Caded 08: 34 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
263 21021490 Nguyễn Xuân Toàn 1982 Sailor 08: 34 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
264 21021495 Phan Tiến Dũng 1984 Deck – Caded 08: 36 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
265 21021500 Lường Văn Côi 1985 Sailor 08: 37 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
266 21021502 Lưu Đức Tùng 1982 2/E 08: 38 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) Công ty VTB- ISM
267 21021504 Đoàn Quang Văn 1992 OILER 08: 39 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
268 21021506 Nguyễn Đình Thống 1991 Deck – Caded 08: 40 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
269 21021508 Phạm Đình Minh Hiếu 2000 Sailor 08: 41 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
270 21021510 Nguyễn Văn Hóa 1992 Deck – Caded 08: 42 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
271 21021515 Nguyễn Hữu Cường 1996 Deck – Caded 08: 43 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
272 21021512 Lê Bá Hóa 1991 Sailor 08: 43 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
273 21021519 Nguyễn Linh Hoạt 1987 Deck – Caded 08: 44 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
274 21021518 Bùi Duy Hùng 1991 4/E 08: 44 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PETROLIMEX
275 21021521 Trần Đình Vị 1976 Deck – Caded 08: 46 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
276 21021530 Trần Đình Hai 1994 Deck – Caded 08: 47 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
277 21021529 Lê Đức Thịnh 1995 Sailor 08: 47 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
278 21021532 Nguyễn Văn Dương 1986 08: 48 04/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
279 21021536 Phạm Tiến Quân 1981 Sailor 08: 49 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
280 21021538 Hồ Thị Chinh 1979 08: 50 04/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
281 21021541 Nguyễn Văn Minh 1987 Deck – Caded 08: 52 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
282 21021543 Trần Văn 1990 Deck – Caded 08: 53 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
283 21021544 Đặng Văn Duy 1992 Sailor 08: 53 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
284 21021547 Nguyễn Sỹ Hoàng 2001 Deck – Caded 08: 54 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
285 21021548 Đặng Minh Đức 1998 Sailor 08: 54 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
286 21021553 Vũ Thị Thanh Thủy 1986 08: 56 04/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
287 21021557 Phạm Hữu Quý 1992 Sailor 08: 57 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SUMASER
288 21021562 Hoàng Đình Duy 1991 2/O 08: 58 04/03/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới TÂN CẢNG
289 21021564 Nguyễn Đức Quang 1996 Deck – Caded 08: 59 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
290 21021566 Nguyễn Văn An 1992 Deck – Caded 09: 01 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
291 21021569 Lê Khắc Hưng 1989 C/O 09: 02 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ĐÔNG LONG
292 21021573 Phạm Thị Nhinh 1996 09: 04 04/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
293 21021572 Quách Quang Duy 1995 OS 09: 04 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) MEKONG TRANS
294 21021576 Chu Thanh Bình 1987 3/O 09: 06 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SUMASER
295 21021579 Nguyễn Thành Đạt 2002 Sailor 09: 08 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
296 21021580 Lê Xuân Việt 1980 Deck – Caded 09: 08 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
297 21021583 Hoàng Văn Hoài 1999 Deck – Caded 09: 09 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
298 21021585 Ngô Văn Toán 2000 Deck – Caded 09: 10 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
299 21021584 Hoàng Công Tuấn Anh 2002 Sailor 09: 10 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
300 21021590 Nguyễn Văn Luân 1990 AB 09: 12 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
301 21021589 Bùi Đăng Đức 1980 Sailor 09: 12 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
302 21021596 Ngô Quang Tú 1992 3/O 09: 14 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) INLACO HAI PHONG
303 21021597 Vũ Mạnh Hùng 1995 Sailor 09: 15 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
304 21021599 Hoàng Văn Hải 1985 Deck – Caded 09: 16 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
305 21021603 Đặng Văn Việt 1989 Sailor 09: 19 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
306 21021604 Nguyễn Văn Khánh 2002 Sailor 09: 20 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
307 21021621 Lê Quốc Oai 1998 Sailor 09: 37 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
308 21021626 Lê Nhữ Minh 1994 OS 09: 39 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TMAS
309 21021649 Nguyễn Anh Tuấn 1984 AB.D 10: 05 04/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) PACIFIC
310 21021652 Nguyễn Văn Bình 1989 AB 10: 13 04/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) VINALINES HÀ NỘI
311 21021655 Tống Kim Văn 1992 AB 10: 19 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
312 21021659 Trần Anh Dũng 1984 AB 10: 30 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
313 21021662 Phan Đình Quyền 1998 Sailor 10: 31 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
314 21021663 Trần Đắc Nhật 1992 AB 10: 32 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) Công ty VTB- ISM
315 21021668 Hoàng Văn Mạnh 1980 3/E 10: 45 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT MINH
316 21021669 Nguyễn Văn Lượng 1986 Sailor 10: 55 04/03/2021 Chứng chỉ Panama (500N)
317 21021695 Phan Hữu Cần 1993 Sailor 13: 41 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
318 21021696 Nguyễn Thế Hùng 1985 3/E 13: 50 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) LIÊN MINH
319 21021700 Cao Trọng Thường 1984 Engine – Caded 13: 52 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
320 21021702 Phan Việt Hà 1973 Engine – Caded 13: 54 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
321 21021704 Cao Khắc Thọ 1983 Engine – Caded 13: 55 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
322 21021706 Đỗ Ngọc Hoàng 1989 2/E 13: 56 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
323 21021705 Nguyễn Thế Dũng 1997 Engine – Caded 13: 56 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
324 21021707 Trần Văn Tuấn 1980 Engine – Caded 13: 58 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
325 21021711 Phạm Trọng Hùng 1997 Electric 13: 59 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
326 21021709 Trần Văn Hải 1980 OILER 13: 59 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
327 21021713 Trần Văn Linh 1987 Engine – Caded 14: 01 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
328 21021714 Trần Viết Thảo 1991 OILER 14: 01 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
329 21021717 Hoàng Ngọc Hiền 2002 Engine – Caded 14: 02 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
330 21021719 Thái Hoàng Hải 1979 Engine – Caded 14: 03 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
331 21021721 Nguyễn Văn Quyền 1978 Engine – Caded 14: 04 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
332 21021718 Phan Tuấn Minh 1977 AB 14: 07 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) FGAS
333 21021723 Trần Ngọc Hồng 1994 Engine – Caded 14: 08 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
334 21021725 Nguyễn Văn Ánh 1987 OILER 14: 09 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
335 21021726 Nguyễn Văn Cường 1987 Engine – Caded 14: 09 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
336 21021727 Nguyễn Văn Thành 1996 Engine – Caded 14: 10 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
337 21021729 Nguyễn Minh Hiếu 2001 Engine – Caded 14: 12 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
338 21021730 Phan Hữu Vương 1989 OILER 14: 12 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
339 21021732 Trần Văn Hòa 1975 OILER 14: 13 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
340 21021735 Lê Nhữ Tuấn 1994 Engine – Caded 14: 15 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
341 21021737 Nguyễn Văn Tiến 1998 Engine – Caded 14: 16 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
342 21021740 Nguyễn Trọng Tự 1987 Engine – Caded 14: 18 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
343 21021741 Cao Viết Đoàn 1994 Engine – Caded 14: 20 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
344 21021744 Nguyễn Văn Minh 1972 Deck – Caded 14: 20 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
345 21021742 Nguyễn Văn Hà 1997 OILER 14: 20 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
346 21021747 Nguyễn Văn Nghiệm 2003 OILER 14: 22 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
347 21021748 Đỗ Văn Đức 1992 Engine – Caded 14: 23 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
348 21021750 Nguyễn Văn Hùng 2000 Engine – Caded 14: 24 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
349 21021753 Nguyễn Văn Sơn 2000 OS.E 14: 24 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
350 21021756 Thái Bá Lam 2001 Engine – Caded 14: 26 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
351 21021758 Lê Văn Công 1987 Engine – Caded 14: 28 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
352 21021760 Nguyễn Văn Đông 1981 Engine – Caded 14: 29 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
353 21021765 Ngô Văn Hưng 1991 Engine – Caded 14: 30 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
354 21021764 Nguyễn Dụng 1982 OILER 14: 30 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
355 21021769 Phan Văn Giáp 1995 OILER 14: 33 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
356 21021768 Lê Văn Bình 1979 Engine – Caded 14: 33 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
357 21021771 Vũ Văn Thêm 1992 Engine – Caded 14: 34 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
358 21021773 Nguyễn Đức Dũng 1995 OILER 14: 35 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
359 21021776 Dương Văn Ngọc 1990 Engine – Caded 14: 36 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
360 21021782 Nguyễn Bá Đại 1994 OILER 14: 43 04/03/2021 HBeAg(690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
361 21021784 Hoàng Văn Nghĩa 1983 Electric 14: 47 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
362 21021785 Nguyễn Hải Hoàn 2001 Engine – Caded 14: 48 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
363 21021789 Nguyễn Anh Vũ 2001 Engine – Caded 14: 49 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
364 21021791 Nguyễn Duy Lộc 1977 Cook 14: 50 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
365 21021790 Trần Văn Đức 1995 OILER 14: 50 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
366 21021797 Phan Ngọc Tiến 1982 Engine – Caded 14: 53 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
367 21021795 Nguyễn Quang Hải 1995 Engine – Caded 14: 54 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
368 21021799 Nguyễn Ngô Hải 1995 Engine – Caded 14: 55 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
369 21021798 Đào Văn Luận 1982 OILER 14: 55 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
370 21021800 Hồ Xuân Hiếu 2002 Engine – Caded 14: 57 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
371 21021803 Đào Đức Thiện 1989 Engine – Caded 14: 58 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
372 21021802 Lại Văn Mạnh 1989 OILER 14: 58 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
373 21021804 Kiều Đại Lộc 1983 Engine – Caded 14: 59 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
374 21021805 Trần Việt Hưng 1986 Cook 15: 01 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
375 21021807 Nguyễn Văn Phương 1995 Engine – Caded 15: 03 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
376 21021808 Nguyễn Thị Hoàng 1979 15: 03 04/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
377 21021811 Cao Văn Thiệp 1989 M/M 15: 05 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
378 21021815 Bùi Ngọc Doạt 1973 OILER 15: 06 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
379 21021813 Ngô Văn Phương 1989 OILER 15: 06 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PCT
380 21021816 Nguyễn Quốc Huy 1979 OILER 15: 10 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
381 21021817 Hồ Xuân Diệu 1980 Engine – Caded 15: 11 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
382 21021819 Ngô Văn Tuân 1991 Engine – Caded 15: 12 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
383 21021820 Lê Khắc Thắng 1974 Deck – Caded 15: 14 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
384 21021821 Lê Khắc Cường 1997 Engine – Caded 15: 15 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
385 21021822 Lê Minh Hải 1991 Engine – Caded 15: 17 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
386 21021823 Bùi Văn Toàn 1991 Engine – Caded 15: 18 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
387 21021827 Nguyễn Xuân Bảy 1977 Deck – Caded 15: 20 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
388 21021830 Nguyễn Văn Ngọc 1987 Deck – Caded 15: 21 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
389 21021831 Nguyễn Văn Trung 1981 Sailor 15: 23 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
390 21021837 Nguyễn Trọng Dũng 1997 OILER 15: 43 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
391 21021848 Trần Đức Trung 2000 OILER 16: 09 04/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI PHƯƠNG
392 21021882 Trần Văn Tiến 1985 C/O 07: 25 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) NHẬT VIỆT
393 21021897 Lê Văn Tám 1974 Cook 07: 33 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
394 21021907 Nguyễn Sỹ Nhất 1979 Sailor 07: 39 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
395 21021912 Trần Văn Khánh 1991 Electric 07: 42 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) Công ty VTB- ISM
396 21021914 Nguyễn Mạnh Tuấn 1990 3/O 07: 44 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
397 21021917 Nguyễn Minh Trí 1994 Cook 07: 49 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI HÀ
398 21021921 Nguyễn Văn Khải 1989 OILER 07: 50 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
399 21021925 Vũ Quang Thành 1989 AB 07: 53 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
400 21021931 Thân Văn Lưu 1977 C/O 07: 55 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
401 21021937 Trần Đức Tuyên 1968 Capt 08: 00 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
402 21021942 Nguyễn Văn Thành 1983 Sailor 08: 03 05/03/2021 HBeAg(690N)
403 21021948 Lê Văn Thành 1985 Sailor 08: 06 05/03/2021 HBeAg(690N)
404 21021959 Vũ Văn Công 1992 AB 08: 09 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VTB Quyết Tâm
405 21021965 Bùi Đức Trung 1993 08: 13 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
406 21021963 Lò Văn Sộn 1970 08: 13 05/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
407 21021970 Ngô Văn Vui 1987 OS 08: 14 05/03/2021 HBeAg(690N)
408 21021972 Lò Văn Ngọc 1979 08: 15 05/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
409 21021979 Hoàng Văn Tuyền 1985 Electric 08: 16 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PTS
410 21021987 Phạm Ngọc Ngãi 1971 Fitter 08: 21 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
411 21021986 Nguyễn Sơn Thái 1986 1/E 08: 21 05/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
412 21021990 Nguyễn Văn Phượng 1993 OS 08: 25 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
413 21021991 Trần Văn Kiên 1996 Sailor 08: 25 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) TỰ DO
414 21021996 Lương Mạnh Tuấn 1978 CE 08: 27 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
415 21021998 Hoa Đăng Bẩy 1977 CE 08: 29 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
416 21022000 Nhữ Anh Vĩ 1982 Fitter 08: 30 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
417 21022006 Hoàng Trọng Lợi 1975 Bosun 08: 31 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
418 21022009 Lê Quốc Phương 1979 Fitter 08: 32 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
419 21022012 Đinh Văn Chiếm 1964 Capt 08: 34 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
420 21022017 Phan Văn Dũng 1988 C/O 08: 36 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
421 21022020 Trần Đức Hoàng 1997 Sailor 08: 37 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
422 21022023 Vũ Văn Dân 1997 AB 08: 38 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIỆT NHẬT
423 21022027 Lê Xuân Hùng 1992 2/O 08: 40 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) PACIFIC
424 21022030 Đặng Xuân Huy 1988 2/E 08: 41 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
425 21022040 Hoàng Xuân Bình 1986 4/E 08: 43 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
426 21022042 Phạm Văn Hùng 1969 C/O 08: 44 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINACOMIN
427 21022046 Chu Văn Mơ 1992 OS 08: 49 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
428 21022047 Lê Văn Ninh 1996 OILER 08: 50 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
429 21022048 Ngô Hoàng Phuơng 1981 C/O 08: 51 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
430 21022051 Vũ Quang Khải 1991 M/M 08: 54 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
431 21022057 Nguyễn Minh Tấn 1985 1/E 08: 56 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TRƯỜNG MINH
432 21022060 Phạm Tuấn Anh 1997 OS 08: 58 05/03/2021 Chứng chỉ Panama (500N) VICMAC
433 21022059 Ngô Nhất Vương 1994 Deck – Caded 08: 58 05/03/2021 Chứng chỉ Panama (500N) VICMAC
434 21022066 Vũ Ngọc Đức 1996 AB 09: 00 05/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) Công ty VTB- ISM
435 21022070 Nguyễn Khắc Phúc 1997 Engine – Caded 09: 01 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
436 21022074 Cao Văn Bang 1963 Cook 09: 03 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
437 21022075 Bùi Giang Nam 1980 CE 09: 04 05/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
438 21022076 Trịnh Xuân Điệp 1976 AB 09: 05 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TRƯỜNG MINH
439 21022077 Nguyễn Văn Thông 1993 AB 09: 07 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) T & T
440 21022079 Nguyễn Thị Vĩnh Thủy 1985 09: 09 05/03/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ(300N)
441 21022080 Phùng Văn Thắng 1998 OS 09: 10 05/03/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới
442 21022084 Phạm Văn Thành 1992 AB 09: 14 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
443 21022090 Nguyễn Văn Nam 1991 AB 09: 18 05/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
444 21022092 Trần Văn Phong 1983 AB 09: 19 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
445 21022094 Phạm Văn Huỳnh 1990 OILER 09: 21 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
446 21022101 Phạm Văn Diễn 1990 2/O 09: 25 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
447 21022103 Phạm Văn Đức 1986 3/E 09: 28 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
448 21022105 Phạm Thế Hưng 1987 AB 09: 30 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
449 21022109 Nguyễn Tiến Hùng 1991 Stewart 09: 32 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
450 21022110 Nguyễn Văn Duy 1994 4/E 09: 35 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PACIFIC
451 21022115 Nguyễn Tiến Việt 1993 AB 09: 38 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) I SEA Marine
452 21022118 Vũ Văn Tuấn 1991 Deck Officer 09: 52 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
453 21022131 Phùng Văn Thắng 1998 OS 09: 56 05/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
454 21022137 Nguyễn Hồng Sơn 1997 OILER 10: 04 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
455 21022141 Mai Văn Giáp 1990 3/O 10: 09 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
456 21022143 Vũ Văn Quang 1978 CE 10: 10 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
457 21022146 Hoàng Đình Sơn 1987 3/E 10: 14 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
458 21022155 Nguyễn Văn Hòa 1993 OILER 10: 27 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
459 21022167 Lê Văn Hưởng 1984 C/O 10: 51 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
460 21022171 Phạm Xuân Hải 1996 3/O 10: 58 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) FGAS
461 21022184 Phạm Văn Thuận 1989 Engine – Caded 13: 37 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
462 21022197 Nguyễn Hữu Hoàng 1992 OILER 13: 42 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
463 21022203 Phạm Đức Hạnh 1987 2/O 13: 44 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VICONSHIP SAIGON
464 21022208 Lưu Việt Duy 1986 M/M 13: 53 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TRƯỜNG MINH
465 21022210 Nguyễn Đức Nguyên 1966 AB 13: 57 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
466 21022214 Nguyễn Thị Xuân Trang 1993 13: 59 05/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
467 21022216 Nguyễn Thị Dịu 1973 14: 00 05/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
468 21022225 Vũ Duy Thưởng 1995 Sailor 14: 12 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
469 21022227 Đặng Quang Cường 1980 OILER 14: 14 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
470 21022234 Vũ Văn Thư 2001 AB 14: 21 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
471 21022239 Bùi Hoàng Chung 1984 AB 14: 23 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
472 21022246 Nguyễn Văn Chính 1975 CE 14: 29 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
473 21022247 Nguyễn Văn Thưởng 1994 14: 31 05/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
474 21022257 Nguyễn Bá Đức 1991 Sailor 14: 41 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
475 21022266 Nguyễn Văn Long 1976 OILER 14: 47 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
476 21022269 Phạm Việt Anh 1975 14: 50 05/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
477 21022271 Nguyễn Quốc Tuấn 1984 Sailor 14: 51 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
478 21022276 Nguyễn Trọng Huy 1991 Sailor 14: 54 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
479 21022278 Mai Anh Dũng 1984 CE 14: 58 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PACIFIC
480 21022295 Cao Văn Tý 1962 15: 25 05/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
481 21022296 Vũ Thị Tỵ 1965 15: 26 05/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
482 21022302 Nguyễn Đức Dũng 1997 15: 39 05/03/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
483 21022306 Vũ Đăng Phượng 1965 15: 43 05/03/2021 Chứng chỉ khác
484 21022310 Nguyễn Văn Duy 1994 15: 46 05/03/2021 Chứng chỉ khác
485 21022312 Hà Văn Sơn 1997 OS.E 15: 49 05/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) PVTRANS
486 21022324 Phùng Văn Tâm 1984 Sailor 16: 13 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
487 21022326 Đặng Văn Bảy 1982 Sailor 16: 14 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
488 21022322 Trần Đăng Khoa 2003 Deck – Caded 16: 19 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
489 21022328 Trần Văn Dũng 1977 Sailor 16: 20 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
490 21022329 Trần Văn Kiên 1986 Bosun 16: 36 05/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) AMAT JSC
491 21022589 Trần Đình Đông 1998 OILER 07: 50 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
492 21022601 Phùng Long Vũ 1998 WPR 07: 57 08/03/2021 PANAMA_VM(1200) VICMAC
493 21022618 Bùi Văn Tuấn 1989 Fitter 08: 05 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
494 21022620 Vũ Duy Đồng 1994 4/E 08: 07 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
495 21022627 Đỗ Viết Huấn 1991 2/O 08: 09 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
496 21022635 Trần Minh Huy 1995 AB.D 08: 13 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
497 21022641 Trịnh Hùng 1991 4/E 08: 15 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NSAT
498 21022645 Nguyễn Văn Quân 1979 Cook 08: 18 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ÂU LẠC
499 21022657 Nguyễn Thế Dũng 1993 OILER 08: 22 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) Công ty VTB- ISM
500 21022663 Lương Văn Tuấn 1998 OILER 08: 26 08/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
501 21022664 Nguyễn Mạnh Hữu 2000 OS 08: 27 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
502 21022666 Lộc Văn Khanh 1988 Cook 08: 29 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
503 21022670 Vũ Văn Trung 1985 C/O 08: 30 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) FGAS
504 21022675 Lê Xuân Quy 1975 Cook 08: 35 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
505 21022680 Đỗ Đức Thanh 1991 Cook 08: 37 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
506 21022684 Đỗ Ánh Ngọc 1996 OILER 08: 38 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
507 21022692 Nguyễn Mạnh Huy 1995 OILER 08: 43 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
508 21022696 Bùi Việt Hưng 1995 OS 08: 45 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
509 21022700 Vũ Đức Hiên 1992 3/O 08: 47 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
510 21022707 Lê Văn Lợi 1979 OS 08: 50 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) MEKONG TRANS
511 21022714 Phạm Văn Tuyên 1992 Deck Officer 08: 53 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
512 21022715 Nguyễn Văn Công 1990 Engine – Caded 08: 55 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
513 21022721 Chu Thị Minh Thu 1998 08: 58 08/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
514 21022723 Lưu Đình Mạnh 1993 3/E 09: 00 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
515 21022729 Lê Văn Thái 1991 Pump 09: 02 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PETROLIMEX
516 21022735 Phạm Văn Thành 2000 OS 09: 05 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
517 21022734 Abc 1937 09: 05 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
518 21022742 Vũ Hồng Toán 1993 3/O 09: 08 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
519 21022743 Nguyễn Viết Huy 1998 OS 09: 09 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TMAS
520 21022745 Nguyễn Văn Việt 1960 09: 10 08/03/2021 Khám sức khỏe lái xe nam(300N)
521 21022748 Nguyễn Văn Xuân 1961 09: 11 08/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
522 21022751 Nguyễn Công Trường 1985 Capt 09: 12 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
523 21022755 Trần Văn Tâm 1985 Fitter 09: 14 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
524 21022760 Ngô Văn Trình 1983 CE 09: 17 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
525 21022764 Trần Phúc Định 1989 OILER 09: 19 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
526 21022767 Nguyễn Minh Ý 1995 OILER 09: 22 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
527 21022770 Nguyễn Văn Tân 1991 AB 09: 23 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N) ATACO
528 21022772 Busacay May Loryn 1993 09: 24 08/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
529 21022782 Nguyễn Trọng Hoàng 1991 09: 29 08/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
530 21022786 Đậu Đỗ Khải 2000 OILER 09: 31 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
531 21022790 Bùi Văn Trường 1995 AB 09: 34 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
532 21022812 Phan Văn Tiến 1991 2/O 09: 49 08/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) HP Marine
533 21022816 Nguyễn Văn Hưng 1986 C/O 09: 53 08/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) HP Marine
534 21022830 Nguyễn Quốc Huy 1996 M/M 09: 59 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) KHẢI HOÀN
535 21022833 Lũ Sao Kim 1994 10: 06 08/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
536 21022843 Phạm Văn Tỉnh 1993 OILER 10: 16 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI LINH
537 21022847 Bùi Viết Tuấn 1989 OS.D 10: 30 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
538 21022851 Nguyễn Đình Hùng 1990 OS.D 10: 36 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
539 21022854 Nguyễn Văn Tới 1989 4/E 10: 37 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) AMAT JSC
540 21022886 Phạm Văn Cường 1981 M/M 13: 47 08/03/2021 Xét nghiệm chất gây nghiện trong  máu INLACOSAIGON
541 21022891 Phạm Văn Hùng 1987 2/E 13: 50 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
542 21022894 Vũ Văn Tiến 1990 AB 14: 03 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NSAT
543 21022907 Đặng Văn Thành 1985 Cook 14: 09 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TRƯỜNG MINH
544 21022908 Hoàng Đăng Dũng 1985 Electric 14: 17 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
545 21022927 Phạm Xuân Triệu 1975 Cook 14: 30 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
546 21022932 Nguyễn Văn Chinh 1989 2/E 14: 34 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
547 21022959 Nguyễn Văn Hoa 1981 Sailor 15: 01 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
548 21022971 Nguyễn Tiến Thuần 1995 WPR 15: 18 08/03/2021 Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ ( từ 1 tháng đến < 3 tháng) VINIC
549 21022977 Hoàng Văn Tráng 1990 AB 15: 27 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) I SEA Marine
550 21022984 Nguyễn Minh Huy 1994 3/E 15: 34 08/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
551 21022985 Phạm Văn Thanh 1985 C/O 15: 36 08/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
552 21022988 Nguyễn Văn Khương 1988 Sailor 15: 40 08/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
553 21023004 Bùi Nguyên Khánh 1982 2/E 16: 28 08/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1190N)
554 21023012 Nnguyễn Đức Thêm 1989 16: 51 08/03/2021 Sao chứng chỉ sức khỏe thuyền viên
555 21023014 Trần Công Sinh 1988 2/E 16: 55 08/03/2021 Chứng chỉ khác HP Marine
556 21023100 Trần Đức Lưu Nam OILER 07: 40 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TRƯỜNG MINH
557 21023106 Nguyễn Tuấn Vũ Nam 3/O 07: 42 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) NGÔI SAO VIỆT
558 21023108 Hồ Hữu Linh Nam OILER 07: 44 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
559 21023115 Nguyễn Phú Hữu Nam Capt 07: 46 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
560 21023120 Đậu Trọng Vũ Nam Bosun 07: 48 09/03/2021 Panama VM(HBeAg) VICMAC
561 21023127 Lê Minh Tuấn Nam AB 07: 53 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
562 21023133 Trần Lê Vũ Nam M/M 07: 55 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
563 21023140 Nguyễn Văn Dũng Nam 3/O 07: 59 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
564 21023142 Trương Quốc Ngoại Nam AB 08: 02 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
565 21023144 Trần Đình Dũng Nam 3/O 08: 05 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
566 21023146 Hoàng Khánh Lực Nam 2/O 08: 06 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
567 21023158 Trần Văn Thưởng Nam Capt 08: 11 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
568 21023161 Phạm Văn Báu Nam 08: 13 09/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
569 21023163 Vũ Mai Cừ Nam 08: 14 09/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
570 21023165 Đỗ Văn Lợi Nam 08: 15 09/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
571 21023168 Trịnh Đình Thiện Nam 08: 16 09/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
572 21023172 Vũ Văn Kết Nam Fitter 08: 18 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
573 21023193 Phan Trọng Hạnh Nam 2/E 08: 26 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
574 21023198 Nguyễn Anh Đức Nam OS 08: 28 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACO HAI PHONG
575 21023204 Hoàng Huy Thành Nam 3/O 08: 31 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
576 21023207 Nguyễn Trạch Công Nam AB 08: 33 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
577 21023214 Sun Fuguo Nam 08: 37 09/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
578 21023217 Võ Quốc Phú Nam OS 08: 39 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
579 21023227 Hoàng Văn Đạt Nam OILER 08: 43 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
580 21023234 Bùi Đặng Đức Nam Fitter 08: 49 09/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
581 21023238 Phạm Văn Hải Nam OILER 08: 51 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
582 21023247 Nguyễn Văn Thuân Nam Pump 08: 55 09/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) HẢI ÂU
583 21023250 Nguyễn Đăng Nam Nam AB 08: 56 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
584 21023259 Lê Văn Thống Nam AB 08: 59 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
585 21023264 Phạm Thế Trung Nam OILER 09: 00 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
586 21023268 Nguyễn Văn Tuấn Nam Capt 09: 02 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TMAS
587 21023277 Đỗ Văn Nam Nam 2/E 09: 07 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
588 21023278 Trần Văn Thắng Nam 2/O 09: 09 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
589 21023282 Thân Văn Luyến Nam AB 09: 13 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
590 21023285 Phạm Văn Duy Nam AB 09: 15 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
591 21023286 Phạm Văn Tiến Nam Cook 09: 20 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
592 21023292 Trần Văn Luyến Nam Capt 09: 22 09/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
593 21023295 Nguyễn Văn Đoàn Nam 2/O 09: 24 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Á CHÂU
594 21023297 Phạm Long Thành Nam Capt 09: 27 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HẢI ÂU
595 21023300 Dương Công Chu Nam OS 09: 32 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
596 21023303 NguyễN Duy KháNh Nam 09: 35 09/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
597 21023302 Nguyễn Thành Long Nam 3/O 09: 35 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) KHẢI HOÀN
598 21023305 Nguyễn Văn Long Nam 2/E 09: 36 09/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
599 21023307 Đỗ Văn Quang Nam 09: 37 09/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
600 21023306 Vũ MạNh Trung Nam 2/O 09: 39 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
601 21023309 Ông Ngọc Tuấn Nam OILER 09: 40 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CREW 24
602 21023310 NguyễN HữU TuấN Nam M/M 09: 41 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
603 21023313 Hoàng Văn Tâm Nam Sailor 09: 43 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CREW 24
604 21023316 Nguyễn Văn Kiệm Nam Deck – Caded 09: 45 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
605 21023318 NguyễN Lưu Quang Nam OS 09: 46 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
606 21023323 Mai Văn Trinh Nam 1/E 09: 48 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
607 21023324 Hà Ngọc Oai Nam Fitter 09: 49 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
608 21023322 KhổNg Văn DũNg Nam OILER 09: 49 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
609 21023327 Đào Ngọc Tráng Nam 3/E 09: 52 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
610 21023330 Nguyễn Văn Huỳnh Nam AB 09: 56 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
611 21023335 Ngô Đình Hoan Nam AB 09: 57 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
612 21023338 Trần Minh Thanh Nam Cook 10: 02 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACOSAIGON
613 21023340 Nguyễn Văn Bia Nam Bosun 10: 04 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHC MARITIME
614 21023342 Nguyễn Văn Thìn Nam OS 10: 05 09/03/2021 HBeAg(690N) HOÀNG PHÁT
615 21023347 Phạm Văn Thắng Nam OILER 10: 08 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
616 21023349 Trần Mạnh Hùng Nam AB 10: 09 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
617 21023353 Phan Thế Hưng Nam Sailor 10: 12 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
618 21023357 Nguyễn Tùng Lâm Nam OS 10: 15 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
619 21023359 Lê Ngọc Cầm Nam OILER 10: 19 09/03/2021 Panama VM(HBeAg) VICMAC
620 21023360 Phạm Trung Thành Nam AB 10: 22 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
621 21023362 Nguyễn Tiến Thành Nam OILER 10: 24 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
622 21023363 Trần Xuân Hải Nam Electric 10: 27 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HÀ NỘI
623 21023365 Nguyễn Đức Hiển Nam Fitter 10: 29 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
624 21023368 Ngô Văn Phan Nam Cook 10: 32 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
625 21023369 Phạm Văn Tưởng Nam Electric 10: 35 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TRƯỜNG PHÁT LỘC
626 21023372 Nguyễn Tiến Quyền Nam AB 10: 39 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
627 21023373 Mai Văn Chung Nam 2/O 10: 42 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
628 21023374 Nguyễn Văn Dương Nam AB 10: 43 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
629 21023375 Nguyễn Vũ Khuê Nam 3/O 10: 47 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) NHẬT VIỆT
630 21023378 Đoàn Hải Long Nam Electric 10: 50 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
631 21023379 Nguyễn Văn Thuân Nam Pump 10: 52 09/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) HẢI ÂU
632 21023383 Nhữ Văn Khánh Nam 3/O 11: 00 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
633 21023386 Phạm Ngọc Anh Nam OS 11: 02 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACOSAIGON
634 21023387 Nguyễn Văn Toàn Nam AB 11: 04 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
635 21023390 Dương Hồng Hân Nam Fitter 11: 09 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HÀ NỘI
636 21023392 Nguyễn Thiện Bảo Nam 11: 11 09/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
637 21023395 Lê Toàn Nam Deck Officer 11: 13 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AMAT JSC
638 21023439 Nguyễn Văn Cường Nam Fitter 13: 47 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
639 21023436 Phạm Gia Nam Nam 4/E 13: 53 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
640 21023448 Nguyễn Thành Nhân Nam 3/E 13: 55 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
641 21023466 Nguyễn Văn Tùng Nam Fitter 14: 11 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
642 21023483 Nguyễn Văn Tiến Nam CE 14: 20 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
643 21023484 Bàn Văn Nguyên Nam 14: 23 09/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
644 21023488 Nguyễn Thanh Tùng Nam CE 14: 28 09/03/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới ASHICO
645 21023500 Phạm Văn Bốn Nam 2/E 14: 35 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHC MARITIME
646 21023503 Nguyễn Văn Tuyền Nam OILER 14: 37 09/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
647 21023504 Đinh Xuân Cường Nam CE 14: 40 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHC MARITIME
648 21023505 Nguyễn Văn Anh Nam OILER 14: 41 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ĐẠI DƯƠNG
649 21023513 Nguyễn Văn Phúc Nam OS 14: 52 09/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) HP Marine
650 21023520 Nguyễn Văn Tuyền Nam OILER 14: 55 09/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
651 21023524 Nguyễn Việt Đức Nam Sailor 14: 58 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HẢI ÂU
652 21023527 Phạm Trường Giang Nam Sailor 15: 06 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TMAS
653 21023531 Phạm Văn Thủy Nam Sailor 15: 07 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NSAT
654 21023533 Đàm Quyết Tiến Nam 15: 10 09/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
655 21023543 Nguyễn Huỳnh Khánh Hải Nam Deck Officer 15: 26 09/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N)
656 21023551 Đậu Chí Hướng Nam AB 15: 47 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHC MARITIME
657 21023554 Lê Đình Tuấn Nam 15: 49 09/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
658 21023556 Đỗ Ngọc Khảm Nam 4/E 15: 49 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ĐÔNG LONG
659 21023558 Nguyễn Văn Thanh Nam Cook 15: 56 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ĐÔNG LONG
660 21023559 Nguyễn Ngọc Long Nam 16: 01 09/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
661 21023563 Phạm Tiến Dũng Nam 3/O 16: 04 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
662 21023565 Nguyễn Văn Liên Nam 2/O 16: 11 09/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
663 21023566 Nguyễn Văn Nguyên Nam 16: 16 09/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ĐÔNG LONG
664 21023571 Nguyễn Thanh Tùng Nam C/O 16: 49 09/03/2021 Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ TV (400) VITACO
665 21023647 Vũ Văn Công Nam AB 07: 39 10/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) VTB Quyết Tâm
666 21023657 Trần Minh Ngọc Nam Capt 07: 44 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
667 21023667 Hoàng Văn Thời Nam CE 07: 50 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AMAT JSC
668 21023671 Nguyễn Văn Tuấn Nam Sailor 07: 52 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
669 21023677 Đinh Bạt Thuyên Nam OILER 07: 56 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG TRIỆU
670 21023683 Nguyễn Quý Ngọc Nam AB 07: 58 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VCC
671 21023687 Đào Văn Khải Nam Cook 08: 01 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACO HAI PHONG
672 21023690 Phạm Văn Tuyền Nam Cook 08: 03 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACO HAI PHONG
673 21023695 Lê Hữu Đức Nam OILER 08: 08 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) NSAT
674 21023703 Hoàng Văn Ngọc Nam 2/E 08: 12 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HÀ NỘI
675 21023708 Vũ Văn Thế Nam Capt 08: 14 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACO HAI PHONG
676 21023728 Dương Văn Đức Nam Fitter 08: 22 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
677 21023740 Mai Kim Lung Nam Capt 08: 27 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
678 21023742 Phạm Xuân Nguyên Nam Capt 08: 29 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
679 21023744 Bùi Ngọc Nhơn Nam OS.E 08: 30 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HOÀNG PHÁT
680 21023755 Trần Văn Dinh Nam Engine – Caded 08: 35 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACOSAIGON
681 21023759 Lê Văn Mạnh Cường Nam OS.D 08: 37 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
682 21023768 Bùi Văn Tuấn Nam CE 08: 43 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VCC
683 21023773 Trần Đình Thành Đạt Nam OS.E 08: 47 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACO HAI PHONG
684 21023778 Phan Văn Dần Nam 4/E 08: 49 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
685 21023789 Trần Đình Hai Nam CE 08: 56 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACO HAI PHONG
686 21023797 Quách Quang Duy Nam OS.D 08: 58 10/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) MEKONG TRANS
687 21023806 Vũ Đức Thuyên Nam 4/E 09: 01 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama (HBe) (1770N) SMR MARINE
688 21023804 Nguyễn Sơn Nam CE 09: 02 10/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
689 21023810 Nguyễn Huy Mạnh Nam AB 09: 06 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HOÀNG PHÁT
690 21023816 Ngô Xuân Hoàng Nam AB.D 09: 08 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SMR MARINE
691 21023818 Nguyễn Trung Hiếu Nam Cook 09: 11 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
692 21023823 Vũ Đình Oai Nam Cook 09: 13 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) AMAT JSC
693 21023825 Nguyễn Xuân Hiển Nam Cook 09: 15 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VITRANSCHART
694 21023827 Tô Văn Huy Nam 2/E 09: 17 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VICONSHIP SAIGON
695 21023835 Đoàn Quốc Tuấn Nam AB.E 09: 21 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
696 21023836 HoàNg Văn ThuậN Nam AB 09: 22 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
697 21023838 Trần Khánh Trình Nam AB.D 09: 23 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VCC
698 21023840 PhạM Quang ThắNg Nam 3/E 09: 25 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VCC
699 21023841 Tô Quang Vinh Nam 2/E 09: 26 10/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
700 21023844 Tô Văn ĐiềN Nam C/O 09: 27 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
701 21023848 Lê Đăng TìNh Nam OS 09: 30 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
702 21023846 Nguyễn Văn Giáp Nam 3/E 09: 32 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
703 21023852 TrầN Thị Phương NgọC Nữ 09: 32 10/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
704 21023856 NguyễN TrạCh DũNg Nam C/O 09: 35 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
705 21023859 NguyễN Văn QuyếT Nam C/O 09: 37 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SEVEN SEAS
706 21023858 Nguyễn Văn Đảm Nam Bosun 09: 37 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
707 21023860 Cao Văn Hưởng Nam OS 09: 39 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
708 21023862 Nguyễn Quang Vũ Nam AB 09: 40 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
709 21023866 NguyễN Văn Hiêp Nam Capt 09: 44 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
710 21023865 Nguyễn Hoàng Sơn Nam 1/E 09: 45 10/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
711 21023868 Đinh Văn HòA Nam AB 09: 47 10/03/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới
712 21023870 Phạm Văn Thành Nam 4/E 09: 48 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HOÀNG PHÁT
713 21023874 Nguyễn Mạnh Cường Nam AB 09: 51 10/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
714 21023878 Hoàng Văn Ngọc Nam 2/E 09: 52 10/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
715 21023884 NguyễN NgọC HoàNg Nam Fitter 09: 58 10/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N)
716 21023886 Nguyễn Văn Hoài Nam OILER 09: 59 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
717 21023889 Lê Ngọc Tú Nam AB 10: 02 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
718 21023888 Nguyễn Ngọc Vic Nam Electric 10: 04 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
719 21023893 Lê Văn Tuyên Nam 1/E 10: 07 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
720 21023895 Trần Xuân Huynh Nam Bosun 10: 08 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GIANG HẢI
721 21023900 Đỗ Văn Chung Nam AB 10: 10 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
722 21023898 BùI Huy Chinh Nam C/O 10: 10 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
723 21023904 Phạm Ngọc Anh Nam AB.D 10: 12 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
724 21023902 TrầN TrọNg HiếU Nam 2/O 10: 12 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
725 21023908 NguyễN Văn TuấN Nam 4/E 10: 15 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
726 21023906 Cao Văn Tú Nam 3/O 10: 17 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VCC
727 21023909 Mai Văn Thắng Nam AB 10: 19 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
728 21023910 Vũ NgọC CảNh Nam 2/O 10: 19 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
729 21023911 TrầN Văn HùNg Nam M/M 10: 21 10/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
730 21023913 Đinh Văn Hưng Nam 10: 23 10/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
731 21023915 Nguyễn Văn Thụy Nam 10: 25 10/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
732 21023917 Trịnh Văn Lương Nam 10: 27 10/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
733 21023918 Nịnh Văn Đại Nam 10: 28 10/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
734 21023920 Lương Xuân Hài Nam OS 10: 30 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty VTB- ISM
735 21023922 Bùi Đức Tuân Nam 3/O 10: 33 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HẢI DƯƠNG
736 21023923 TrầN Văn MườI Nam 4/E 10: 34 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
737 21023926 Nguyễn Văn Hoàn Nam Sailor 10: 35 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
738 21023932 Nguyễn Thành Khương Duy Nam 4/E 10: 43 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VCC
739 21023935 Nguyễn Đức Lân Nam Cook 10: 46 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) MEKONG TRANS
740 21023939 Nguyễn Quý Ngọc Nam AB 11: 00 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VCC
741 21023940 Lương Quốc Việt Nam 11: 01 10/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
742 21023941 Cao Văn Tuân Nam 11: 01 10/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
743 21023950 Nguyễn Ngọc Hoàng Nam Fitter 13: 37 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
744 21023954 Đỗ Văn Hoạt Nam 4/E 13: 40 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HOÀNG PHÁT
745 21023961 Thẩm Tiến Cử Nam C/O 13: 48 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
746 21023974 Vũ Đức Đạt Nam OILER 13: 59 10/03/2021 HBeAg(690N) NSAT
747 21023985 Nguyễn Bá Phúc Nam Sailor 14: 10 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
748 21023998 Đào Xuân Luyện Nam 3/O 14: 20 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
749 21024014 Lưu Trấn Phong Nam Deck – Caded 14: 32 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
750 21024028 Trần Văn Sơn Nam OILER 14: 48 10/03/2021 HBeAg(690N) VINALINES HÀ NỘI
751 21024029 Nguyễn Văn Dũng Nam 3/O 14: 54 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG TRIỆU
752 21024040 Vũ Văn Duy Nam 3/E 15: 04 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG TRIỆU
753 21024046 Lò Thị Thơm Nữ 15: 06 10/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
754 21024049 Đỗ Văn Tuyền Nam 4/E 15: 11 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) T & T
755 21024055 Nguyễn Văn Thế Nam 1/E 15: 15 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINIC
756 21024059 Nguyễn Văn Thạch Nam C/O 15: 19 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VOSCO
757 21024063 ĐặNg Văn LuậT Nam 15: 21 10/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
758 21024064 Hà Văn TiếN Nam 15: 23 10/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
759 21024065 Trương Đình Hùng Nam OILER 15: 24 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Á CHÂU
760 21024071 Đỗ Văn Việt Nam AB 15: 40 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ATACO
761 21024079 NguyễN Thị BíCh NgọC Nữ 15: 56 10/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
762 21024085 Đỗ Quốc Tiến Nam C/O 16: 04 10/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HOÀNG PHÁT
763 Ngụy Văn Đình 1986 Nam Bosun 07: 43 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N)
764 Bùi Văn Đạt 1989 Nam OS 07: 46 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N)
765 Phạm Văn Thủy 2000 Nam Sailor 07: 55 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N)
766 Nguyễn Văn Cường 1984 Nam 2/E 08: 04 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VCC
767 Dương Anh HùNg 1961 Nam Bosun 08: 10 11/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
768 Hoàng Minh Thành 1993 Nam 3/O 08: 11 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
769 Dương Anh Hùng 1961 Nam Bosun 08: 14 11/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
770 Nguyễn Công Hùng 1993 Nam 3/O 08: 14 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
771 Diao Changsheng 1984 Nam 08: 18 11/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
772 Trần Văn Ninh 1979 Nam OILER 08: 20 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ATACO
773 Nguyễn Hồng Phúc 1983 Nam Fitter 08: 21 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HOÀNG PHÁT
774 Đặng Minh Hoài 1993 Nam OS 08: 24 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NSAT
775 Nguyễn Duy Thướng 1973 Nam AB.D 08: 26 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
776 Nguyễn Văn Tú 1986 Nam C/O 08: 28 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
777 Hoàng Văn Chương 1990 Nam 08: 30 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HOÀNG PHÁT
778 Trần Văn Tạo 1988 Nam Deck – Caded 08: 34 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
779 Đinh Minh Sơn 1985 Nam 2/E 08: 35 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
780 Nguyễn Huy Thời 1970 Nam Cook 08: 37 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TMAS
781 Nguyễn Văn Dũng 1979 Nam Deck – Caded 08: 40 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
782 Phạm Văn Sơn 1982 Nam Deck – Caded 08: 40 11/03/2021 HBeAg(690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
783 Ngô Trí Hùng 1985 Nam Deck – Caded 08: 41 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
784 Chu Văn Toàn 1970 Nam Deck – Caded 08: 44 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
785 Ngô Nhất Vương 1994 Nam Deck – Caded 08: 45 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VICMAC
786 Hoàng Văn Hai 1989 Nam Deck – Caded 08: 49 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
787 Nguyễn Văn Hiện 1989 Nam Deck – Caded 08: 51 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
788 Phạm Đăng Khoa 1980 Nam C/O 08: 53 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TMAS
789 Đỗ Văn Huỳnh 1999 Nam OS.E 08: 57 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HOÀNG PHÁT
790 Trần Đức Minh 1989 Nam 3/O 08: 58 11/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
791 Trần Trung Trường 1988 Nam Deck – Caded 09: 01 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
792 Lê Hùng Dũng 1982 Nam Deck – Caded 09: 02 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
793 Nguyễn Tiến Dũng 1974 Nam Deck – Caded 09: 02 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
794 Nguyễn Công Khánh 1987 Nam Deck – Caded 09: 05 11/03/2021 HBeAg(690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
795 Trần Văn Lộc 1979 Nam Deck – Caded 09: 06 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
796 TrầN ViếT LượNg 1988 Nam 3/O 09: 07 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
797 Hồ Văn Thành 1990 Nam Deck – Caded 09: 10 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
798 TrầN NgọC Kiên 1986 Nam Deck – Caded 09: 11 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
799 Nguyễn Ngọc Diện 1994 Nam Engine – Caded 09: 11 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
800 Nguyễn Minh Khánh 2002 Nam Deck – Caded 09: 13 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
801 Đỗ TrọNg NghĩA 1992 Nam 4/E 09: 15 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
802 Trần Thế Anh 1995 Nam OILER 09: 15 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
803 NguyễN Quang TiếN 1998 Nam Deck – Caded 09: 19 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
804 Nguyễn Đức Lộc 1993 Nam 2/O 09: 20 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI ÂU
805 PhạM Văn Biên 1980 Nam 09: 23 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
806 NguyễN TuấN Anh 1995 Nam Deck – Caded 09: 27 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
807 NguyễN ĐìNh Công 1982 Nam Deck – Caded 09: 28 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
808 Nguyễn Văn Đức 1986 Nam Deck – Caded 09: 28 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
809 TháI DoãN Đô 1989 Nam Deck – Caded 09: 30 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
810 Vũ Thế HảI 1968 Nam Bosun 09: 31 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
811 Lưu Văn Tùng 2000 Nam Deck – Caded 09: 31 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
812 Hoàng Văn Thảnh 1976 Nam Deck – Caded 09: 33 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
813 HoàNg HiếU NghĩA 1997 Nam 09: 34 11/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
814 Trần Văn Điện 1992 Nam Deck – Caded 09: 35 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
815 Nguyễn Xuân Việt 1989 Nam Cook 09: 38 11/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
816 Hà QuốC ChiếN 1983 Nam AB 09: 40 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG HƯNG
817 Cao Văn Hợp 1984 Nam Sailor 09: 40 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
818 Phan Văn Bình 1996 Nam AB 09: 43 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
819 NguyễN HoàNg Quy 1968 Nam Deck – Caded 09: 43 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
820 Trương Văn TrọNg 1995 Nam 3/O 09: 44 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG HÀNG HẢI
821 Hoàng Trung Nga 1978 Nam Deck – Caded 09: 48 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
822 Hoàng Văn Tuyến 1976 Nam Deck – Caded 09: 49 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
823 HoàNg Anh MạNh 1995 Nam Electric 09: 49 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG HÀNG HẢI
824 Nguyễn Đình Đạt 1993 Nam Sailor 09: 52 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
825 TrầN QuốC CườNg 1982 Nam Fitter 09: 52 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG HÀNG HẢI
826 NguyễN Đăng Vinh 1979 Nam Deck – Caded 09: 54 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
827 Cao Quang Anh 1999 Nam Deck – Caded 09: 59 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
828 Lê ThiếT GiáP 1992 Nam 3/O 09: 59 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
829 Trần Văn Hưng 1978 Nam Deck – Caded 10: 00 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
830 NguyễN HữU ThắNg 1996 Nam Sailor 10: 02 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
831 Đặng Xuân Lợi 1984 Nam Deck – Caded 10: 03 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
832 Vũ Văn Lương 1988 Nam 2/O 10: 03 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
833 TrầN Văn HòA 2003 Nam Deck – Caded 10: 04 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
834 Dương Thành Vân 1985 Nam 4/E 10: 05 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
835 Phan Văn TráNg 1995 Nam AB 10: 06 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
836 TrầN NgọC Ba 1986 Nam OILER 10: 08 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
837 Bùi Đức Tân 1997 Nam Deck – Caded 10: 10 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
838 TrịNh Minh ĐứC 2001 Nam Deck – Caded 10: 11 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
839 NguyễN NhậT HàO 2002 Nam Deck – Caded 10: 12 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
840 Nguyễn Minh Thiện 1999 Nam OS 10: 13 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama I SEA Marine
841 Nguyễn Văn Kỷ 1989 Nam Deck – Caded 10: 16 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
842 Vũ TuấN Anh 1994 Nam Deck – Caded 10: 18 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
843 TrầN Văn Nam 1998 Nam Deck – Caded 10: 19 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
844 Trần Văn Kiên 1994 Nam AB 10: 20 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama I SEA Marine
845 Phạm Văn Đức 1984 Nam C/O 10: 21 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) I SEA Marine
846 Phan Hữu Sơn 1998 Nam Deck – Caded 10: 21 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
847 Vũ Văn Từ 1995 Nam AB 10: 22 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VOSCO
848 TrầN TuấN Anh 2000 Nam Deck – Caded 10: 22 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
849 Vũ Trường Khánh 1990 Nam OILER 10: 23 11/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) HOÀNG PHÁT
850 Hà Minh HoàNg 2002 Nam Deck – Caded 10: 25 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
851 Nguyễn Trung Toản 1992 Nam Deck – Caded 10: 26 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
852 Lưu Xuân HạNh 1979 Nam Deck – Caded 10: 31 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
853 Nguyễn Xuân Bắc 1997 Nam Deck – Caded 10: 31 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
854 Phạm Văn Trường 2000 Nam Deck – Caded 10: 32 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
855 Lưu Duy Hai 1999 Nam Deck – Caded 10: 34 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
856 Nguyễn Huy Tới 1974 Nam OILER 10: 36 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
857 Hồ Sỹ HợP 1994 Nam Deck – Caded 10: 36 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
858 Nguyễn Huy Thức 1983 Nam 2/O 10: 37 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT MINH
859 TrầN Văn Phú 1988 Nam AB 10: 38 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
860 Nguyễn Thành Công 1997 Nam OILER 10: 39 11/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
861 Võ Văn ToàN 1992 Nam 4/E 10: 42 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N)
862 Đạu Xuân Lĩnh 1999 Nam Deck – Caded 10: 45 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
863 Tạ QuáCh Như 1992 Nam AB 10: 45 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
864 Nguyễn Quang Trường 1992 Nam AB 10: 46 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
865 Võ Văn Toàn 1992 Nam 4/E 10: 48 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) HOÀNG PHÁT
866 Trần Quang Triển 1994 Nam AB 10: 49 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
867 Lê Văn Vinh 1989 Nam OILER 10: 52 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ATACO
868 Nguyễn Hoàng Trọng Hiếu 1992 Nam 10: 58 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N)
869 Nguyễn Đức Thêm 1989 Nam 2/E 10: 59 11/03/2021 Sao ksk dưới 3 tháng
870 Nguyễn Khắc Luân 1980 Nam 2/E 11: 04 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACO HAI PHONG
871 Phạm Văn Hải 1982 Nam C/O 11: 07 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
872 Bùi Hồng Chung 1979 Nam C/O 11: 09 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TÂN BÌNH
873 Trịnh Thanh Tú 1998 Nam OS 11: 11 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
874 Trần Văn Đạt 1995 Nam OS.E 11: 13 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACOSAIGON
875 Vũ Thế Năng 1989 Nam 3/O 11: 22 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama
876 Ngô Văn Ngọc 1986 Nam Capt 11: 23 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama (HBe) (1770N) ITC
877 Thân Văn Lưu 1977 Nam C/O 11: 27 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
878 Trần Đức Tuyên 1968 Nam Capt 11: 29 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
879 Phạm Ngọc Vinh 1998 Nam Sailor 11: 31 11/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) TỰ DO
880 Ngô Quang Tú 1994 Nam 11: 35 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama
881 Nguyễn Anh Đức 1999 Nam AB 11: 47 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama INLACO HAI PHONG
882 Lại Văn Mạnh 1989 Nam OILER 13: 42 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
883 Nguyễn Văn Giáp 1984 Nam C/O 13: 49 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama HẢI ÂU
884 Nguyễn Đức Toàn 1985 Nam OS 14: 04 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
885 Bùi Văn Quý 1988 Nam OILER 14: 06 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
886 Trần Văn Dương 1996 Nam OILER 14: 10 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama NHẬT VIỆT
887 Vũ Văn Chính 2000 Nam 2/E 14: 17 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
888 Kim Bong Yeong 1993 Nam 14: 20 11/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
889 Đậu Công Hiếu 1996 Nam OILER 14: 22 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HOÀNG PHÁT
890 Lưu Văn Quý 1989 Nam OILER 14: 22 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
891 Trần Văn Tuấn 1988 Nam 3/O 14: 26 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama BIỂN VIỆT
892 Nguyễn Tiến Thuật 1978 Nam OS 14: 31 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
893 Hồ ĐìNh Đông 1988 Nam 14: 37 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama FGAS
894 NguyễN Văn Nguyên 1995 Nam 14: 38 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama FGAS
895 Phan TuấN Minh 1977 Nam 14: 38 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama FGAS
896 Lê Văn Hùng 1997 Nam OS.D 14: 39 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
897 TrầN NgọC An 1991 Nam AB 14: 40 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VCC
898 TrầN Văn Vũ 1991 Nam 4/E 14: 41 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VCC
899 ĐàO Quang Huy 1998 Nam 14: 43 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
900 Đậu Minh Ngọc 2000 Nam OILER 14: 45 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
901 TrầN ViếT TùNg 1996 Nam OILER 14: 49 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
902 Bùi Văn Khá 1988 Nam 4/E 14: 51 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
903 Nguyễn Văn Nam 1991 Nam AB 14: 53 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
904 Nguyễn Đăng Lộc 1990 Nam 3/O 14: 53 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
905 Nguyễn Quốc Sơn 1993 Nam 3/O 14: 54 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ATACO
906 Lê Văn Phú 1976 Nam OILER 14: 56 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
907 Phan Ngọc Thanh 1976 Nam OILER 14: 59 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
908 Hoàng Hữu Quang 1982 Nam OILER 15: 01 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
909 Nguyễn Văn Quyết 1988 Nam 3/E 15: 03 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG HÀNG HẢI
910 Nguyễn Minh Chiến 1979 Nam OILER 15: 06 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
911 Đặng Văn Bình 1975 Nam OILER 15: 07 11/03/2021 HBeAg(690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
912 Trần Văn Thỏa 1983 Nam OILER 15: 10 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
913 Nguyễn Văn Tuân 1980 Nam OILER 15: 14 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
914 Phan Đăng Anh 1984 Nam Capt 15: 14 11/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) Công ty VTB- ISM
915 Nguyễn Đình Thanh 2000 Nam OILER 15: 18 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
916 Nguyễn Hữu Quốc 2000 Nam OILER 15: 21 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
917 Trần Văn Thiểu 1979 Nam OILER 15: 23 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
918 Trần Văn Hoàng 1999 Nam OILER 15: 25 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
919 Nguyễn Văn Giang 1995 Nam OILER 15: 26 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
920 Lê Văn Thái 2000 Nam OILER 15: 27 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
921 Vũ Thanh Bình 2000 Nam AB 15: 28 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
922 NguyễN Văn HiếU 1992 Nam 3/O 15: 28 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) Công ty VTB- ISM
923 Đoàn Văn Cường 1994 Nam OILER 15: 28 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
924 Trịnh Văn Đông 1981 Nam 15: 30 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VINIC
925 NguyễN Văn Nam 1991 Nam AB 15: 30 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) Công ty VTB- ISM
926 ĐặNg Văn ToảN 1986 Nam C/O 15: 31 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) Công ty VTB- ISM
927 TrầN ĐứC NghiệP 1990 Nam Cook 15: 34 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) Công ty VTB- ISM
928 Lưu ĐứC TùNg 1982 Nam 2/E 15: 38 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
929 TrầN Văn KháNh 1991 Nam Electric 15: 41 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
930 Nguyễn Hữu Dũng 1993 Nam 15: 43 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
931 NguyễN Quang Huy 1991 Nam 3/O 15: 44 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
932 Cao Văn Trung 2002 Nam OILER 15: 44 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
933 TrầN ĐắC NhậT 1992 Nam AB 15: 45 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
934 Bùi Văn Cường 1995 Nam OILER 15: 45 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
935 Lê Minh Hoàng 1999 Nam Sailor 15: 49 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
936 NguyễN Văn HảO 1984 Nam 2/E 15: 51 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
937 Vũ Văn Duy 1987 Nam 3/E 15: 51 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
938 Bùi Đức Chư 1999 Nam OILER 15: 51 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
939 Hồ Mạnh Cường 1986 Nam Engine – Caded 15: 53 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
940 NguyễN Thế DũNg 1993 Nam OILER 15: 55 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
941 Nguyễn Văn Đạt 2002 Nam OILER 15: 55 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
942 NguyễN Văn Hưng 2000 Nam OS 15: 56 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
943 Võ Văn Trung 1990 Nam OILER 15: 56 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
944 TrầN NgọC HoàI 1990 Nam Bosun 15: 57 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
945 Vũ MạNh Hưng 1991 Nam OILER 15: 58 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
946 Nguyễn Văn Anh 2000 Nam OILER 15: 59 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
947 Lê Hoài Nam 1996 Nam OILER 16: 01 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
948 BùI Thanh TùNg 1988 Nam OILER 16: 01 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
949 Nguyễn Văn Cương 1996 Nam OILER 16: 02 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
950 NguyễN ĐứC ThàNh 1980 Nam CE 16: 03 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
951 Nguyễn Hải Ngọc 1997 Nam OS.D 16: 04 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
952 BùI Quang ĐứC 1988 Nam 4/E 16: 04 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
953 HồNg Quang Anh 1989 Nam M/M 16: 06 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty VTB- ISM
954 Đào Chính Đồng 1986 Nam Engine – Caded 16: 07 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
955 Đào Mạnh Hoàng 1997 Nam Sailor 16: 08 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
956 Trần Trí Bé 1988 Nam OILER 16: 09 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
957 Dương Văn Hạnh 1986 Nam Cook 16: 11 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACO HAI PHONG
958 Thái Bá Lĩnh 1977 Nam OILER 16: 11 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
959 Đậu Nhị 1973 Nam OILER 16: 13 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
960 Trần Xuân Kiên 1989 Nam OILER 16: 15 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
961 Vũ Văn Thống 1979 Nam OILER 16: 18 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
962 Phạm Gia Đại Nghiệp 1994 Nam OILER 16: 19 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
963 Vũ Văn Long 1988 Nam OILER 16: 21 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
964 Đào Bá Công 1995 Nam OILER 16: 24 11/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
965 Trần Văn Ninh 1979 Nam OILER 16: 29 11/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ATACO
966 Nguyễn Duy Đạt 1999 Nam OS 16: 33 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama TMAS
967 Trần Gia Mạnh 1993 Nam 3/E 16: 34 11/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama TMAS
968 21024701 Trần Văn Sơn 1985 AB 07: 28 12/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) THANH THÀNH ĐẠT
969 21024707 Hoàng Trọng Long 1989 AB 07: 31 12/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) THANH THÀNH ĐẠT
970 21024708 Nguyễn Công Nguyên 1997 AB 07: 33 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) hàng hải đông đô
971 21024711 Hoàng Quốc Trực 1976 AB 07: 35 12/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) THANH THÀNH ĐẠT
972 21024713 Hua Hui 1993 07: 37 12/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
973 21024716 Lê Quang Tùng 1987 OS 07: 39 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
974 21024717 Zheng Chunmei 1996 07: 39 12/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
975 21024722 Chen Xiao Lin 1975 07: 40 12/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
976 21024725 Hsu Lin Chung 1964 07: 42 12/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
977 21024730 Li Jing Zhong 1966 07: 43 12/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
978 21024747 Phạm Văn Đương 1992 AB.D 07: 50 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
979 21024756 Phạm Gia Tuấn 1988 AB 07: 54 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
980 21024764 Phạm Minh Đức 1988 OILER 07: 59 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VSICO
981 21024767 Nguyễn Văn Liên 1976 OILER 08: 00 12/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) THANH THÀNH ĐẠT
982 21024769 Nguyễn Văn Thành 1989 Deck Officer 08: 02 12/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) THANH THÀNH ĐẠT
983 21024778 Lê Văn Khánh 1995 4/E 08: 06 12/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) BÌNH MINH
984 21024781 Nguyễn Văn Quảng 1990 OILER 08: 07 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
985 21024802 Hoàng Văn Ninh 1993 Fitter 08: 18 12/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama INLACO HAI PHONG
986 21024805 Phan Văn Trí 1999 Deck – Caded 08: 19 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
987 21024819 Trần Nam Thanh 1985 3/E 08: 26 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
988 21024847 Nguyễn Tiến Lợi 1985 2/E 08: 46 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty VTB- ISM
989 21024853 Trần Văn Mão 1988 OILER 08: 52 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACO HAI PHONG
990 21024856 Nguyễn Quang Hân 1984 Engine – Caded 08: 54 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
991 21024858 Nguyễn Mạnh Phú 1982 AB 08: 57 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty VTB- ISM
992 21024865 Ffu Ku Shi Ma Koi Chi 1969 09: 03 12/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
993 21024867 Nguyễn Khả Hưng 1990 AB 09: 06 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ÂU LẠC
994 21024868 TrầN ThàNh Quang 1998 OILER 09: 09 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
995 21024869 Stai Pei Lin 1977 09: 09 12/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
996 21024872 PhạM Văn Quý 1990 AB 09: 11 12/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N)
997 21024873 Hoàng Anh Tuấn 1985 Fitter 09: 11 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PCT
998 21024878 BùI Thế Luân 1985 OS.E 09: 13 12/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) BÌNH MINH
999 21024871 Katrine Rose L Maquimot 1996 09: 15 12/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài (Apollo) (700N)
1000 21024882 Phan Văn Mạnh 1970 09: 18 12/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1001 21024883 Dương Công Năm 1971 09: 18 12/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1002 21024886 CầM Thị ChiềN 1983 09: 19 12/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1003 21024887 CầM Văn Nguyên 1988 09: 20 12/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1004 21024888 Phạm Văn Khương 1978 Electric 09: 20 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHC MARITIME
1005 21024893 Trần Thị Thảo 1985 09: 28 12/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1006 21024897 Hoàng Văn Nhân 1982 Bosun 09: 29 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VOSCO
1007 21024907 Đặng Văn Huy 1987 4/E 09: 41 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1008 21024911 Nguyễn Thanh Hải 1977 2/E 09: 45 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
1009 21024912 Lưu Mạnh Luân 1990 M/M 09: 47 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
1010 21024917 Hoàng Tuấn Anh 1988 Sailor 09: 50 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1011 21024927 Phạm Đức Cảnh 1985 OS 10: 03 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1012 21024939 Đồng Xuân Tú 1962 M/M 10: 13 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
1013 21024947 Nguyễn Quang Hoàn 1983 3/E 10: 19 12/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
1014 21024949 Phan Văn Dũng 1986 C/O 10: 21 12/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) Công ty VTB- ISM
1015 21024950 Phan Hữu Cần 1993 Sailor 10: 22 12/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) Công ty VTB- ISM
1016 21024951 Đinh Bá Hà 1986 2/O 10: 22 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACO HAI PHONG
1017 21024952 Lê Văn ĐoàN 1991 AB.E 10: 24 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1018 21024953 Nguyễn Văn Thao 1982 C/O 10: 25 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
1019 21024958 ĐặNg TùNg Lâm 1969 Fitter 10: 31 12/03/2021 HBeAg(690N) VIPCO
1020 21024960 Hà Thanh Vũ 1991 OILER 10: 32 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
1021 21024964 Lê Văn Khánh 1995 4/E 10: 37 12/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) BÌNH MINH
1022 21024965 Nguyễn Trọng Dũng 1997 OILER 10: 39 12/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) HOÀNG PHÁT
1023 21024966 Nguyễn Khắc Cường 1986 Electric 10: 40 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty TNHH MTV thuyền viên VIPCO
1024 21024967 Phạm Văn Đại 1994 AB 10: 45 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HẢI DƯƠNG
1025 21024972 Lê Đức Hòa 1992 AB 10: 49 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HOÀNG PHÁT
1026 21024973 Nguyễn Văn Linh 1991 3/O 10: 52 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TRƯỜNG PHÁT LỘC
1027 21025018 Thái Văn Huỳnh 1989 OILER 13: 46 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
1028 21025023 Nguyễn Văn Tường 1972 OILER 13: 52 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN VIỆT
1029 21025038 Nguyễn Văn Hải 1972 OILER 14: 07 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ĐÔNG LONG
1030 21025043 Lâm Văn Dân 1992 OS 14: 12 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty VTB- ISM
1031 21025049 Nguyễn Quốc Hưng 1996 Sailor 14: 22 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ĐÔNG LONG
1032 21025056 Li Zhenghuan 1987 14: 24 12/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1033 21025051 Wei Cunzhao 1981 14: 25 12/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1034 21025059 Lê Quang Đức 1998 OS 14: 26 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
1035 21025066 Phạm Văn An 1985 3/O 14: 34 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1036 21025069 Đinh Như Lợi 1987 C/O 14: 41 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1037 21025080 Nguyễn Văn Thiên 1997 OILER 14: 46 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1038 21025082 Trần Văn Dương 1984 2/E 14: 47 12/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama TÂN BÌNH
1039 21025088 Trịnh Văn Bốn 2021 14: 51 12/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama TÂN BÌNH
1040 21025087 Lê Công Hoan 1990 14: 51 12/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama TÂN BÌNH
1041 21025085 Lê Văn Toản 1985 14: 52 12/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama TÂN BÌNH
1042 21025089 Nguyễn Văn Thìn 2000 14: 52 12/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama TÂN BÌNH
1043 21025093 Võ Quốc Hùng 1969 14: 57 12/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1044 21025095 Nguyễn Thị Hiệp 1995 14: 58 12/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1045 21025097 Nguyễn Tấn Trường 1999 14: 59 12/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1046 21025100 Đồng Văn Đức 1985 15: 00 12/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1047 21025104 Trần Danh Đồng 1982 CE 15: 06 12/03/2021 MT 4C(120)
1048 21025108 Nguyễn Ngọc Minh 1989 2/E 15: 12 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1049 21025115 Đỗ Thị Thanh 1996 15: 24 12/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1050 21025119 Phạm Văn Thực 1981 Sailor 15: 29 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1051 21025136 Đỗ Thành Nam 1989 4/E 16: 02 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
1052 21025138 Trần Văn Tuấn 1993 OILER 16: 06 12/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) TMAS
1053 21025140 Phạm Văn Cường 1981 Capt 16: 08 12/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) LIÊN MINH
1054 21025141 Nguyễn Văn Hưng 1986 C/O 16: 13 12/03/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới HP Marine
1055 21025142 Phan Xuan Hieu 1972 16: 14 12/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1056 21025144 Phạm Văn Thắng 1980 16: 16 12/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1057 21025146 Vu Van Bac 1968 16: 17 12/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1058 21025154 Bùi Văn Tài 1989 16: 30 12/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama NHẬT VIỆT
1059 21025157 Ngô Quang Tuyên 1977 16: 31 12/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama NHẬT VIỆT
1060 21025167 Phạm Đức Cảnh 1985 OS 16: 57 12/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1061 21025214 Đặng Tuấn Anh 1984 OS 07: 31 13/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1062 21025238 Nguyễn Phúc Lượng 1994 08: 57 13/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1063 21025240 Nguyễn Thị Mỹ Hà 1988 08: 58 13/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1064 21025241 Nguyễn Ngọc Toản 1984 OILER 08: 59 13/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
1065 21025248 Nguyễn Quang Vinh 1987 2/O 09: 14 13/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1066 21025252 Vũ Hồng Tiến 1986 Pump 09: 21 13/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TRƯỜNG PHÁT LỘC
1067 21025258 HoàNg Văn HòA 1997 09: 42 13/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1068 21025259 TrầN Quang Hà 1996 09: 44 13/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1069 21025260 NguyễN Thăng Long 1997 09: 44 13/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1070 21025261 Dương Hồng Thanh 1986 Fitter 09: 45 13/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HÀ NỘI
1071 21025262 NguyễN Văn TiệP 1992 09: 46 13/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1072 21025263 ĐồNg Xuân TrườNg 1985 09: 47 13/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1073 21025265 NguyễN Nam TiếN 1979 09: 49 13/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1074 21025271 Đồng Huy Hoàng 1994 4/E 09: 55 13/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1075 21025272 Trịnh Văn Kiệt 1995 OS 10: 01 13/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
1076 21025278 Nguyễn Ngọc Lâm 1980 10: 06 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama LIÊN MINH
1077 21025279 Võ Thị Minh Trang 1998 10: 07 13/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1078 21025290 Vũ Văn Biền 1985 10: 17 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama LIÊN MINH
1079 21025291 Đỗ Hồng Thoan 1980 10: 18 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama LIÊN MINH
1080 21025293 Hồ Công Kỳ 1980 10: 19 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama LIÊN MINH
1081 21025295 Trần Thanh Đạo 1986 10: 20 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama LIÊN MINH
1082 21025297 Dư Công Khoa 1965 10: 21 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama LIÊN MINH
1083 21025299 Nguyễn Văn Quang 1985 10: 22 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama LIÊN MINH
1084 21025301 Nguyễn Văn Mạnh 1985 10: 22 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama LIÊN MINH
1085 21025302 Nguyễn Văn Nam 1988 10: 23 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama LIÊN MINH
1086 21025303 Hà Văn Nam 1996 10: 24 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama
1087 21025304 Vũ Văn Dương 1962 10: 25 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama LIÊN MINH
1088 21025305 Nguyễn Đức Cảnh 1989 10: 26 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama LIÊN MINH
1089 21025306 Vũ Văn Sinh 1998 10: 26 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama LIÊN MINH
1090 21025307 Vũ Văn Sinh 1998 10: 28 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama LIÊN MINH
1091 21025308 Vũ Văn Sơn 1989 10: 30 13/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama
1092 21025309 Phạm Văn Cường 1981 10: 37 13/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) LIÊN MINH
1093 21025310 Phạm Văn Phúc 1994 OS 10: 38 13/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1094 21025315 Phạm Văn Quang 1976 11: 25 13/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1095 21025316 Trần Văn Lộc 1979 Deck – Caded 11: 32 13/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
1096 21025443 Hoàng Được 1978 Engine – Caded 07: 22 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1097 21025441 Nguyễn Tiến Long 1976 07: 25 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1098 21025451 Phạm Xuân Sơn 1963 Capt 07: 33 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINACOMIN
1099 21025457 Đoàn Mạnh Hoàng 1987 OS 07: 38 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ATACO
1100 21025454 Bùi Đông Quang 1983 Cook 07: 40 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) NHẬT VIỆT
1101 21025468 Trần Thế Chính 1980 Capt 07: 45 15/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1102 21025475 Trần Văn Giàu 1995 OS 07: 49 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1103 21025483 Bùi Minh Chung 1990 OS 07: 51 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1104 21025487 Bùi Long Tình 1987 OS 07: 52 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1105 21025490 Bùi Văn Cường 1990 AB 07: 54 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1106 21025493 Phạm Văn Trường 1987 C/O 07: 56 15/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1107 21025499 Ngô Minh Tuấn 1984 3/E 07: 58 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1108 21025503 Hàn Minh Vỹ 1969 OILER 08: 00 15/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1109 21025508 Phạm Ngọc Tân 1985 3/E 08: 03 15/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1110 21025513 Nguyễn Ngọc Thành 2002 OS 08: 09 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1111 21025516 Phạm Minh Chiến 1997 Engine – Caded 08: 10 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Quản lý tàu TMM
1112 21025522 Trương Văn Thành 1986 Bosun 08: 13 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
1113 21025521 Trần Lê Thạch 1967 08: 15 15/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1114 21025532 Phạm Văn Tuân 1990 AB 08: 19 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
1115 21025534 PhạM BảO Long 1991 08: 20 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1116 21025541 ĐặNg Minh NgọC 1998 08: 23 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1117 21025540 Nguyễn Văn Hoàng 2000 OS 08: 23 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
1118 21025545 Bùi Ngọc Thiệu 1989 2/O 08: 25 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Quản lý tàu TMM
1119 21025549 Trần Việt Cường 1989 08: 28 15/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1120 21025552 Đỗ Đình Phú 1992 3/E 08: 29 15/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1780N HbeAg) VINIC
1121 21025551 Vu Manh Kien 1978 08: 29 15/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1122 21025554 ĐặNg Văn NghĩA 1973 08: 30 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1123 21025557 Lê BìNh NhuậN 1963 08: 31 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1124 21025560 ĐàO Văn Nam 1987 08: 32 15/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ITC
1125 21025562 Ngô Văn Quang 1979 08: 33 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1126 21025566 PhùNg Văn BắC 1977 08: 33 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1127 21025570 Nguyễn Thành Luân 1985 AB 08: 35 15/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1780N HbeAg) VINIC
1128 21025574 Nguyễn Thành Huấn 1993 Cook 08: 38 15/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1129 21025581 PhạM Văn HùNg 1987 2/E 08: 43 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama
1130 21025584 Nguyễn Tiến Dự 1990 2/O 08: 44 15/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1131 21025590 Nguyễn Đức Việt 1998 OILER 08: 45 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
1132 21025592 Vũ Văn HoàNg 1992 2/E 08: 46 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama HOÀNG PHÁT
1133 21025597 TrầN Danh TrườNg 1990 08: 48 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1134 21025603 PhùNg Minh Phú 1990 08: 50 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1135 21025607 Đỗ Văn Hiền 1979 Cook 08: 51 15/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ATACO
1136 21025605 Lê ViếT QuyếT 1977 08: 51 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1137 21025610 NguyễN Văn Duy 1991 08: 52 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1138 21025612 HoàNg Nguyên Duy 1991 08: 53 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1139 21025614 Nguyễn Hữu Trung 1993 OS 08: 53 15/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N)
1140 21025611 Văn Công Lý 1995 08: 54 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1141 21025616 HoàNg Văn BíNh 1984 08: 55 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1142 21025618 Phạm Văn Vũ 1992 AB 08: 57 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VOSCO
1143 21025619 NguyễN Văn HoàNg 1990 08: 57 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ITC
1144 21025625 Nguyễn Văn Thương 1998 OILER 09: 02 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
1145 21025626 Phan Thanh Thảo 1998 OILER 09: 04 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
1146 21025631 Phạm Văn Được 1979 2/E 09: 06 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VSICO
1147 21025643 Trần Văn Hải 1979 CE 09: 11 15/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) HẢI ÂU
1148 21025645 Nguyễn Xuân Đức Anh 1995 OILER 09: 12 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty VTB- ISM
1149 21025652 Lê Văn Thanh 1963 Capt 09: 15 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) BÌNH MINH
1150 21025659 Hoàng Xuân Hồng 1983 M/M 09: 18 15/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1780N HbeAg) VINIC
1151 21025665 Bùi Văn Vang 2000 OILER 09: 23 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
1152 21025666 Mai Đức Thuận 1986 4/E 09: 23 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VOSCO
1153 21025669 Nguyễn Ngọc Thạch 1987 3/E 09: 24 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VOSCO
1154 21025683 Lê Văn Hai 1975 OILER 09: 34 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VOSCO
1155 21025685 Nguyễn Gia Hưng 1992 3/O 09: 35 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1156 21025686 Lê Xuân Lắm 1992 Stewart 09: 37 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1157 21025693 Vũ Minh Hòa 2003 09: 40 15/03/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
1158 21025696 Bùi Văn Hưng 1998 Deck – Caded 09: 43 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
1159 21025699 Liu Weiyong 1985 09: 45 15/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật HONOR Việt Nam
1160 21025700 Vũ Ngọc Tùng 1983 C/O 09: 47 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1161 21025706 Lê Xuân Đẹp 1990 2/O 09: 50 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1162 21025708 Zhang Hailin 1982 09: 53 15/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật HONOR Việt Nam
1163 21025712 Chen Guo 1986 09: 54 15/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật HONOR Việt Nam
1164 21025715 Trần Văn Hưởng 1991 OILER 09: 55 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1165 21025721 Hu Zhuoliang 1972 09: 57 15/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật HONOR Việt Nam
1166 21025719 Đỗ Thị Thanh Vân 1976 09: 57 15/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1167 21025724 Nguyễn Văn Hùng 1971 09: 58 15/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1168 21025728 Zhou Huyang 1993 09: 59 15/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật HONOR Việt Nam
1169 21025727 Lê Minh Tuấn 1995 OILER 09: 59 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
1170 21025732 Hu Jiaqin 1999 10: 00 15/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật HONOR Việt Nam
1171 21025735 Tang Dong Mei 1989 10: 01 15/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật HONOR Việt Nam
1172 21025733 Hoàng Văn Chiến 1993 AB 10: 01 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TMAS
1173 21025738 Hà Văn Phong 1993 4/E 10: 03 15/03/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới VOSCO
1174 21025746 Buì Văn Hải 1988 C/O 10: 07 15/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) NHẬT VIỆT
1175 21025753 Đỗ Văn Dũng 1978 CE 10: 09 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1176 21025757 Chu Quang Trung 1986 3/O 10: 11 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AN HẢI
1177 21025760 Hoàng Văn Hồng 1983 OILER 10: 13 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VOSCO
1178 21025764 Hồ Văn QuảNg 1992 OILER 10: 14 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
1179 21025763 Mai Anh ChiếN 1996 AB 10: 16 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
1180 21025767 Phan Mậu Phương 1992 Cook 10: 18 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VOSCO
1181 21025770 TrầN Văn Tâm 1983 OILER 10: 19 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PETROLIMEX
1182 21025772 Lê Đại Dương 1987 4/E 10: 22 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AN HẢI
1183 21025773 Trần Doãn Trường 1988 OILER 10: 25 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1184 21025775 Phan Anh 1982 CE 10: 25 15/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) VITRANSCHART
1185 21025776 Nguyễn Thành Trung 1980 CE 10: 28 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
1186 21025781 Hà Tùng Lâm 1993 AB 10: 33 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AMAT JSC
1187 21025783 Nguyễn Quốc Anh 1999 OILER 10: 40 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TMAS
1188 21025784 Phan Đức Long 1992 Sailor 10: 43 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
1189 21025786 Lã Hồng Vinh 1984 AB.D 10: 46 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AMAT JSC
1190 21025788 Mai Bá Tuệ 1981 AB 10: 48 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
1191 21025793 Nguyễn Trọng Nhàn 1993 AB 10: 55 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) AMAT JSC
1192 21025801 Nguyễn Văn Thiện 1987 OILER 11: 12 15/03/2021 HBeAg(690N) TỰ DO
1193 21025802 Phạm Tiến Khương 1991 OILER 11: 15 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VCC
1194 21025804 Lê Đại Dương 1988 11: 21 15/03/2021 Sao ksk dưới 3 tháng VICMAC
1195 21025805 Bùi Đình Hải 1980 11: 22 15/03/2021 Sao ksk dưới 3 tháng VICMAC
1196 21025808 Trần Văn Kiên 1996 11: 28 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama
1197 21025809 Chu Văn Mơ 1992 11: 32 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1198 21025810 Phùng Long Vũ 1998 11: 34 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1199 21025812 Nguyễn Sỹ Nhất 1979 11: 37 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama
1200 21025813 Nhữ Anh Vĩ 1982 11: 38 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1201 21025814 Lê Văn Tám ###### 11: 38 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama
1202 21025815 Trần Văn Tiến 1985 11: 39 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama
1203 21025816 Lê Văn Ninh 1996 11: 39 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1204 21025817 Nguyễn Công Kha 1964 11: 41 15/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1205 21025820 Võ Sỹ Nghị 1977 12: 25 15/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1206 21025841 Lê Văn Đồng 1967 AB 13: 50 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1207 21025845 Hoàng Thị Lan 1985 13: 53 15/03/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
1208 21025847 Nguyễn Văn Đông 1990 3/O 13: 54 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VCC
1209 21025853 Nguyễn Văn Thu 1996 Deck – Caded 13: 58 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1210 21025856 Lê Quang Đức 1998 OS.E 14: 01 15/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) PVTRANS
1211 21025869 Nguyễn Danh Hiếu 1998 OS.E 14: 09 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1212 21025872 Vũ Ngọc Linh 1997 Deck – Caded 14: 11 15/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1213 21025880 Phạm Công Tú 1996 AB 14: 14 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
1214 21025918 Phạm Văn Tuấn 1985 AB 14: 40 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VICMAC
1215 21025953 Cao Thanh Hương 1978 1/E 15: 14 15/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) TMAS
1216 21025965 Trần Đình Hoàng 1992 Bosun 15: 40 15/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1217 21025971 Nguyễn Bá Viện 1981 15: 47 15/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1218 21025972 Nguyễn Bá Văn 1980 15: 47 15/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1219 21025976 Đặng Đình Bé 1980 15: 55 15/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1220 21025977 Nguyễn Văn Tuân 1965 15: 57 15/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1221 21025978 Lê Xuân Khuê 1991 3/O 15: 58 15/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1222 21025979 Nguyễn Thanh Quân 1997 OS 16: 00 15/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1223 21026034 Nguyễn Khương Duy 1994 AB 07: 28 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1224 21026041 Nguyễn Thụ Thái 1984 Capt 07: 32 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
1225 21026053 Văn Đức Tuyến 1984 Cook 07: 37 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG TRIỆU
1226 21026058 Hoàng Minh Đức 1981 OS 07: 39 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1227 21026077 Đào Trung Dũng 1981 2/O 07: 52 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
1228 21026092 Trương Đức Thành 1992 AB 07: 59 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TMAS
1229 21026113 Nguyễn Mạnh Hùng 1989 2/E 08: 08 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1230 21026118 Lương Văn Thiện 1993 4/E 08: 10 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) I SEA Marine
1231 21026139 Vũ Hữu Huy 1988 OILER 08: 22 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
1232 21026159 Nguyễn Bá Trọng 1990 Bosun 08: 34 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) AMAT JSC
1233 21026165 Nguyễn Văn Quý 1998 Sailor 08: 37 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
1234 21026168 Nguyễn Văn Thái 1985 2/O 08: 41 16/03/2021 Khám Vitranchart (HbeAg)(800N) VITRANSCHART
1235 21026185 Bùi Văn Ý 1997 Engine – Caded 08: 58 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1236 21026192 Lê Đình Sĩ 1990 AB 09: 02 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) VITRANSCHART
1237 21026200 Ngô Văn Cơ 1970 M/M 09: 10 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VITACO
1238 21026203 Phan Xuân Thái 1987 CE 09: 14 16/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) HP Marine
1239 21026210 Nguyễn Văn Hùng 1995 OILER 09: 19 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vitranchart (800N) Công ty TNHH cung ứng thuyền viên SCC
1240 21026214 Đoàn Xuân Chức 1988 Fitter 09: 25 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
1241 21026215 Đỗ Đình Phong 1997 AB.D 09: 27 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
1242 21026236 Bùi Đình Bính 1986 3/O 09: 50 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TÂN BÌNH
1243 21026255 Chu Phúc Trường 1990 3/O 10: 31 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TMAS
1244 21026262 Bùi Việt Hà 1999 M/M 10: 45 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
1245 21026274 Trần Văn Thụy 1987 2/O 11: 19 16/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama TÂN BÌNH
1246 21026277 Vũ Văn Tuân 1985 OILER 11: 27 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
1247 21026289 Phạm Văn Khang 1994 AB 13: 38 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HẢI ÂU
1248 21026293 Lương Trung Quyết 1982 2/E 13: 43 16/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) PETROLIMEX
1249 21026299 Phùng Thanh Hà 1975 AB 13: 45 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1250 21026303 Phạm Thế Vinh 1989 4/E 13: 49 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
1251 21026305 Trần Nam Dân 1986 3/O 13: 51 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
1252 21026308 Vũ Đức Toàn 1982 C/O 13: 52 16/03/2021 HBeAg(690N) INLACOSAIGON
1253 21026311 Tăng Văn Tài 1985 OS 13: 55 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1254 21026319 Bùi Văn Chinh 1966 Capt 13: 58 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
1255 21026321 Trịnh Văn Tùng 1992 3/E 14: 00 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VICONSHIP SAIGON
1256 21026325 Đỗ Xuân Bằng 1985 OILER 14: 02 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
1257 21026324 Lê Anh Sơn 1993 3/O 14: 02 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1258 21026328 Lê Đức Tuyền 1988 OS 14: 04 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1259 21026345 Phạm Vĩnh Bảo 1982 14: 18 16/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1260 21026179 Trần Quang Tranh 1985 2/O 14: 24 16/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) HADUCO
1261 21026356 Nguyễn Văn Trung 1981 14: 28 16/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACOSAIGON
1262 21026357 Nguyễn Thanh Sơn 1979 Cook 14: 28 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1263 21026366 Phan Xuân Sơn 1995 14: 30 16/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACOSAIGON
1264 21026371 Nguyễn Vũ Tuấn 1973 C/O 14: 33 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1265 21026375 Phan Văn Quân 1994 14: 34 16/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1266 21026381 Tô Đức Hải 1995 14: 37 16/03/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
1267 21026389 Phạm Minh Toản 1986 Fitter 14: 42 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1268 21026394 Nguyễn Tiến Dũng 1966 Capt 14: 45 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HÀ NỘI
1269 21027356 Lê Xuân Hùng 1985 2/O 14: 45 16/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) ĐÔNG LONG
1270 21026397 Vũ Đình Chung 1980 Capt 14: 46 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) AMAT JSC
1271 21026399 Nguyễn Văn Lực 1983 14: 49 16/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama INLACOSAIGON
1272 21026400 Du Ming Hong 1974 14: 53 16/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty sản xuất giày Chung-Jye Ninh Bình
1273 21026401 Leng Chao Bin 1975 14: 54 16/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty sản xuất giày Chung-Jye Ninh Bình
1274 21026370 Thái Hữu Sáng 1995 OS.E 14: 58 16/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
1275 21026417 Trần Trí Mạnh 1988 Bosun 15: 07 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AN HẢI
1276 21026418 Trần Chí Thành 1991 OS 15: 11 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AN HẢI
1277 21026423 Thái Hữu Sáng 1995 OS.E 15: 17 16/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N)
1278 21026425 Lăng Xuân Huy 1987 3/E 15: 38 16/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1279 21026435 Ngô Quang Linh 2002 15: 42 16/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1280 21026438 Lê Chí Ân 2002 15: 44 16/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1281 21026467 Vũ Văn Trọng 1991 2/O 16: 38 16/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama SMR MARINE
1282 21026469 Trần Quang Dũng 1992 2/E 16: 39 16/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama SMR MARINE
1283 21026480 Nguyễn Trọng Thành 1991 17: 18 16/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1284 21026539 Đặng Văn Hùng 1984 Cook 07: 42 17/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1285 21026547 Nguyễn Thanh Bình 1991 4/E 07: 46 17/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1286 21026553 Nguyễn Việt Đức 1987 1/E 07: 50 17/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1287 21026551 Dương Đăng Hào 1990 2/O 07: 52 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HADUCO
1288 21026559 Bùi Đức Giang 1985 OILER 07: 54 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) NHẬT VIỆT
1289 21026571 Trần Hồng Quân 1998 AB 07: 59 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ATACO
1290 21026574 Trần Xuân Thanh 1985 OS 08: 00 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama (HBe) (1770N) INLACO HAI PHONG
1291 21026576 Đỗ Như Cơ 1989 Engine – Caded 08: 04 17/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1292 21026580 Mai Văn Công 1997 OILER 08: 06 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
1293 21026590 Phạm Đức Lộc 1983 2/E 08: 10 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
1294 21026598 Trần Văn Thiên 1987 2/E 08: 13 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1295 21026609 Lê Huy Thắng 1984 3/E 08: 19 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1296 21026613 Nguyễn Minh Kha 1993 AB 08: 21 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty VTB- ISM
1297 21026616 Phạm Văn Dũng 1991 OS 08: 22 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ATACO
1298 21026620 Cao Đức Hạnh 1980 2/E 08: 24 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1299 21026635 Nguyễn Tuấn Anh 1983 C/O 08: 35 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
1300 21026644 Dương Mạnh Hà 1973 Sailor 08: 43 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) AMAT JSC
1301 21026648 Nguyễn Sỹ Hiếu 1993 OILER 08: 46 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1302 21026654 Nguyễn Văn Cường 1988 AB.E 08: 49 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1303 21026659 Ngô Quang Tĩnh 1991 08: 51 17/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1304 21026663 Ngô Quang Tình 1989 08: 53 17/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1305 21026668 Lê Bá Khánh 1987 AB 08: 56 17/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1306 21026671 Nguyễn Triều Dương 1986 2/E 08: 59 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Quản lý tàu TMM
1307 21026686 Nguyễn Mạnh Hưng 1987 2/O 09: 06 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) AMAT JSC
1308 21026692 Hứa Đình Xuân 1988 AB 09: 09 17/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1309 21026695 Vũ Văn Xá 1985 2/E 09: 13 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1310 21026700 Đào Duy Khánh 1988 OILER 09: 20 17/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1311 21026704 Phạm Văn Hiệp 1987 AB 09: 22 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI LINH
1312 21026708 Lò Thế Hiển 2001 09: 26 17/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) ATACO
1313 21026713 Nguyễn Quang Xuân 1991 09: 28 17/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) ATACO
1314 21026703 Bùi Thái Hiện 1990 4/E 09: 32 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
1315 21026728 Nguyễn Đức Minh 1984 AB 09: 52 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1316 21026729 Nguyễn Hoàng Trung 1982 09: 53 17/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1317 21026739 Nguyễn Công Thành 1995 AB 10: 15 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama (HBe) (1770N)
1318 21026749 Như Văn Khoa 1989 AB 10: 40 17/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1319 21026754 Nguyễn Hải Hà 1989 4/E 10: 47 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1320 21026760 Nguyễn Phúc Minh 1998 AB 11: 05 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1321 21026786 Nguyễn Quang Tuyến 1986 CE 13: 37 17/03/2021 HBeAg(690N) HP Marine
1322 21026794 Phan Quốc Hưng 1994 OS 13: 44 17/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1323 21026797 Vũ Văn Lân 1991 AB 13: 47 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
1324 21026799 Lê Anh Đức 1993 OS 13: 48 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
1325 21026805 Phan Hồng Lâm 1975 Capt 13: 56 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama SEN VÀNG
1326 21026807 Nguyễn Văn Hào 1978 Electric 13: 57 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama SEN VÀNG
1327 21026809 Đỗ Xuân Tín 1992 AB.D 13: 58 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty khí đốt Thăng Long
1328 21026812 Nguyễn Công Luận 1987 AB.E 14: 00 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty khí đốt Thăng Long
1329 21026813 Hồ Sỹ Phúc 1991 2/E 14: 00 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty khí đốt Thăng Long
1330 21026816 Hồ Sỹ Thâm 1982 CE 14: 02 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty khí đốt Thăng Long
1331 21026817 Lê Bá Khoa 1974 Cook 14: 03 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty khí đốt Thăng Long
1332 21026822 Nguyễn Văn Đạt 2000 OS.E 14: 06 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty khí đốt Thăng Long
1333 21026824 Nguyễn Đại Quyết 1993 4/E 14: 07 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty khí đốt Thăng Long
1334 21026833 Nguyễn Văn Lượng 1986 OS.D 14: 10 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty khí đốt Thăng Long
1335 21026837 Vũ Văn Trung 1985 C/O 14: 11 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty khí đốt Thăng Long
1336 21026839 Bùi Việt Anh 1987 Capt 14: 12 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama FGAS
1337 21026841 Phạm Văn Thế 1988 3/O 14: 14 17/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VOSCO
1338 21026860 Phạm Trường Giang 1982 AB 14: 30 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACO HAI PHONG
1339 21026863 Trần Minh Nghĩa 1997 OS 14: 31 17/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1340 21026887 Phạm Xuân Hải 1996 3/O 14: 59 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama Công ty khí đốt Thăng Long
1341 21026923 Nguyễn Doãn Hoài 1968 CE 16: 07 17/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VINIC
1342 21026932 Trần Khắc Dũng 1976 16: 31 17/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1343 21026931 Đặng Văn Bắc 1997 16: 31 17/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1344 21026933 Nguyễn Tấn Vinh 1994 16: 32 17/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1345 21026934 Lê Hồng Nghị 1974 16: 35 17/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1346 21026935 Võ Minh Chiến 1987 16: 36 17/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1347 21026936 Nguyễn Hữu Xiêu 1996 16: 37 17/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1348 21026999 Nguyễn Ngọc Vương 1979 CE 07: 32 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VTB Quyết Tâm
1349 21027012 Nguyễn Hữu Linh 1993 Sailor 07: 38 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1350 21027015 Lê Ngọc Giáp 1992 OILER 07: 39 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1351 21027023 Vì Thị Việt 2000 07: 43 18/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1352 21027027 Nguyễn Văn Toàn 1995 OILER 07: 45 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VCC
1353 21027032 Lê Văn Phúc 1999 OS 07: 47 18/03/2021 HBeAg(690N)
1354 21027037 Nguyễn Đình Hưng 1987 3/E 07: 51 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ATACO
1355 21027045 Nguyễn Đăng Hoàng 1998 OILER 07: 54 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VINALINES HÀ NỘI
1356 21027055 Nguyễn Tâm Tuấn Anh 1989 Cook 07: 58 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ATACO
1357 21027056 Nguyễn Tuấn Anh 1979 C/O 07: 59 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
1358 21027061 Trần Văn Thơi 1965 Bosun 08: 03 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
1359 21027078 Trần Văn Quang 1992 AB 08: 14 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1360 21027092 Đỗ Văn Diện 1993 Electric 08: 21 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1361 21027098 Bùi Bá Tướng 1983 2/O 08: 25 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
1362 21027109 Nguyễn Hữu Đông 1986 2/E 08: 35 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1363 21027111 Đỗ Văn Dung 1984 2/E 08: 40 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIETSUN
1364 21027114 Đỗ Văn Tú 2002 OS.E 08: 42 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1365 21027120 Trần Văn Dũng 1993 OS.D 08: 45 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD)
1366 21027125 Bùi Ngọc Cường 1980 3/O 08: 49 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
1367 21027128 Võ Anh Tuấn 1992 OILER 08: 51 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
1368 21027140 Nguyễn Văn Chiền 1986 08: 58 18/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N)
1369 21027149 Ngô Minh Hải 1983 Bosun 09: 04 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1370 21027150 Đỗ Văn Phi 1987 09: 05 18/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1371 21027153 Nguyễn Viết Điệp 1980 Cook 09: 06 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1372 21027163 Đặng Trung Dũng 1978 C/O 09: 11 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) hàng hải đông đô
1373 21027168 Nguyễn Đức Cảnh 1995 OILER 09: 14 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
1374 21027172 Vũ Trọng Tùng 1985 09: 16 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HADUCO
1375 21027174 Thái Ngô Kiên 1974 OS.E 09: 17 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1376 21027185 Nguyễn Thành Trung 1991 2/O 09: 25 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1377 21027187 Pretorius Wynand Andries 1995 09: 26 18/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài (Apollo) (700N) Chi nhánh Tổ chức giáo dục và đào tạo Apollo Việt Nam tại tp Hải Phòng
1378 21027192 Bùi Huy Phú 1995 OILER 09: 30 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
1379 21026981 Nguyễn Quốc Bảo 1995 AB 09: 32 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
1380 21027200 Lê Đình Minh 1973 OS 09: 39 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AN HẢI
1381 21027202 Trần Văn Hiếu 1986 AB 09: 46 18/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N)
1382 21027211 Phạm Đình Hán 1985 3/O 09: 49 18/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ASHICO
1383 21027216 Hà Văn Anh 1986 AB 09: 59 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) AMAT JSC
1384 21027222 Nguyễn Đình Dũng 1964 Cook 10: 04 18/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) AN HẢI
1385 21027223 Mai Văn Hạ 1980 Cook 10: 42 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
1386 21027237 Phạm Hoàng Minh 1987 2/O 10: 42 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TỰ DO
1387 21027240 Lê Văn Nghị 1973 Sailor 10: 52 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
1388 21027249 Nguyễn Phú Hoàng 1988 3/O 11: 13 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TỰ DO
1389 21027260 Trần Văn Huy 1985 2/O 13: 37 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
1390 21027270 Phạm Văn Bình 1973 13: 49 18/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1391 21027275 Nguyễn Phú Hùng 1996 OS.D 13: 52 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
1392 21027281 Nguyễn Tuấn Anh 1985 CE 13: 55 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
1393 21027288 Cao Văn Sơn 1990 Sailor 13: 59 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
1394 21027289 Vũ Văn Được 1995 4/E 14: 02 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1395 21027290 Cao Đức Lợi 2003 OILER 14: 05 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
1396 21027297 Cao Khắc Tuấn Anh 1993 OILER 14: 10 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
1397 21027304 Hoàng Đình Đức 1979 14: 14 18/03/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
1398 21027307 Phạm Hồng Lai 1986 2/E 14: 17 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1399 21027313 Nguyễn Công Kha 1964 Capt 14: 19 18/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1400 21027320 Cao Đức Quân 1998 OILER 14: 21 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
1401 21027323 Nguyễn Văn Hậu 2001 OILER 14: 24 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1402 21027342 Phạm Nam Hải 1986 2/E 14: 39 18/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama CTCP DẦU KHÍ THÁI BÌNH DƯƠNG
1403 21027343 Phạm Thanh Hoàn 1988 Electric 14: 40 18/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama CTCP DẦU KHÍ THÁI BÌNH DƯƠNG
1404 21027347 Trần Vũ Linh 1998 OS 14: 42 18/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama CTCP DẦU KHÍ THÁI BÌNH DƯƠNG
1405 21027350 Dương Văn Thanh 1979 OILER 14: 42 18/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama CTCP DẦU KHÍ THÁI BÌNH DƯƠNG
1406 21027353 Phạm Quốc Cường 1998 Electric 14: 44 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1407 21027364 Phạm Hữu Trọng 1995 14: 53 18/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1408 21027367 Phạm Văn Đồng 1989 OILER 14: 55 18/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1409 21027380 Li Maogao 1974 15: 31 18/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1410 21027393 Gong Zhongan 1979 16: 16 18/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1411 21027394 Ye Gairong 1970 16: 17 18/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1412 21027395 Huang Lixiang 1989 16: 18 18/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1413 21027396 Wu Wan 1983 16: 19 18/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1414 21027397 Zhu Biyue 1974 16: 20 18/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1415 21027399 Tan Yifang 1985 16: 21 18/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1416 21027400 Guo Haijun 1974 16: 22 18/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1417 21027401 Tao Dong Dong 1991 16: 23 18/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
1418 21027459 Uẩn Văn Du 1985 Sailor 07: 21 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINACOMIN
1419 21027453 Hoàng Văn Điệp 1989 C/O 07: 24 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1420 21027489 Phạm Thanh Phong 1998 OS 07: 45 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HẢI DƯƠNG
1421 21027504 Đỗ Văn Quyền 1986 Capt 07: 55 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1422 21027509 Đào Văn Cương 1983 Cook 07: 56 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1423 21027519 Trần Tiến Mạnh 1991 AB 08: 04 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1424 21027523 Vũ Minh Tân 1995 OILER 08: 05 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1425 21027531 Phạm Văn Tuấn 1983 C/O 08: 08 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VIỆT NHẬT
1426 21027542 Nguyễn Tuấn Anh 1979 C/O 08: 14 19/03/2021 HBeAg(690N)
1427 21027553 Bùi Văn Thế 1989 Fitter 08: 22 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1428 21027556 Hoàng Duy Thành 1981 Matter 08: 23 19/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1429 21027552 Trần Ngọc Quý 1983 Capt 08: 24 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) FGAS
1430 21027558 Trịnh Quang Tuyên 1983 C/O 08: 25 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1431 21027559 Nguyễn Duy Chinh 1986 2/O 08: 26 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1432 21027562 Nguyễn Xuân Hoàng 1989 3/O 08: 27 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1433 21027567 Nguyễn Văn Trung 1969 CE 08: 28 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1434 21027564 Nguyễn Huy Hoàng 1996 3/O 08: 28 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1435 21027569 Nguyễn Xuân Tùng 1990 Engine – Caded 08: 30 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
1436 21027570 Lê Duy Thành 1986 2/E 08: 30 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1437 21027571 Nguyễn Văn Hiệp 1988 3/E 08: 32 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1438 21027574 Đoàn Văn Tuấn 1979 WPR 08: 34 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1439 21027576 Zhong Wen 1982 08: 35 19/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1440 21027580 Vũ Văn Linh 1991 OILER 08: 36 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1441 21027582 Nguyễn Trung Thành 1989 08: 37 19/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1442 21027584 Đỗ Đức Đạt 1987 AB 08: 37 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1443 21027583 Tống Xuân Khu 1991 Bosun 08: 39 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1444 21027589 Hoàng Kỳ 1997 Deck – Caded 08: 42 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1445 21027593 Nguyễn Văn Tỉnh 1971 Pump 08: 44 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1446 21027595 Trần Quang Sáu 1986 OS 08: 45 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AN HẢI
1447 21027597 Nguyễn Văn Đạt 1995 4/E 08: 46 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) HOÀNG PHÁT
1448 21027601 Bùi Xuân Hùng 1976 Fitter 08: 49 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1449 21027602 Nguyễn Văn Sơn 1977 OILER 08: 50 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1450 21027605 Trần Thế Lâm 1983 4/E 08: 51 19/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1451 21027608 Trần Đình Phương 1972 Electric 08: 52 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1452 21027616 Trần Khắc Dùng 1994 Electric 08: 56 19/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1453 21027621 Quách Phú Hưng 1968 08: 58 19/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1454 21027622 Nguyễn Văn Nam 1992 AB.D 08: 59 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN CẢNG
1455 21027626 Đỗ Văn Thứ 1985 Bosun 09: 01 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1456 21027633 Ngô Duy Long 1993 AB 09: 06 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VSICO
1457 21027642 Bùi Quốc Dũng 1990 09: 17 19/03/2021 Sao ksk dưới 3 tháng
1458 21027645 Vũ Đình Nam 1979 Capt 09: 19 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1459 21027648 Đỗ Văn Bỉ 1985 C/O 09: 24 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1460 21027650 Nguyễn Thị Thùy Linh 1994 09: 27 19/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1461 21027653 Vũ Xuân Công 1997 AB 09: 31 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1462 21027658 Lương Mạnh Tùng 1996 AB 09: 35 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HADUCO
1463 21027660 Vũ Văn Đoàn 1989 2/O 09: 37 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1464 21027670 Dương Hồng Nhung 1985 09: 47 19/03/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
1465 21027673 Jeong Inseok 1970 09: 51 19/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1466 21027678 Nguyễn Trọng Phúc 1989 2/O 09: 56 19/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1467 21027680 Vũ Văn Quân 1979 Stewart 09: 57 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1468 21027696 Phạm Văn Long 1994 M/M 10: 21 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1469 21027701 Nguyễn Thế Chính 1990 OILER 10: 32 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1470 21027703 Nguyễn Văn Định 1989 OILER 10: 37 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1471 21027705 Trần Văn Lực 1998 OILER 10: 42 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1472 21027707 Trần Công Tuyến 1984 3/O 10: 44 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1473 21027711 Trần Văn Đức 1987 M/M 10: 51 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
1474 21027714 Trần Hồng Thắng 1985 C/O 10: 54 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
1475 21027730 Phạm Thế Hùng 1995 Cook 13: 33 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1476 21027732 Nguyễn Khắc Tỉnh 1991 13: 37 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) FGAS
1477 21027744 Lê Văn Thi 1986 2/E 13: 49 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
1478 21027753 Đào Văn Đoàn 1988 3/E 13: 56 19/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) NHẬT VIỆT
1479 21027755 Mai Trí Dũng 1984 C/O 14: 00 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1480 21027757 Cao Khắc Giang 2001 OILER 14: 04 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1481 21027760 Lưu Khắc Tiệp 1994 Deck – Caded 14: 07 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
1482 21027769 Nguyễn Việt Xô 1986 Electric 14: 17 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG HƯNG
1483 21027773 Đặng Quang Nghĩa 1987 C/O 14: 23 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1484 21027781 Nguyễn Văn Phượng 1993 OS 14: 31 19/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama
1485 21027785 Trần Thanh Bình 1996 WPR 14: 36 19/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1486 21027798 Trần Văn Toản 1991 3/O 14: 45 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1487 21027801 Vũ Văn Chính 2000 OS.E 14: 47 19/03/2021 Xét nghiệm chất gây nghiện trong  máu INLACOSAIGON
1488 21027803 Nguyễn Hải Vân 2001 14: 50 19/03/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
1489 21027809 Pahmj Trường Giang 1982 AB 14: 57 19/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) INLACO HAI PHONG
1490 21027818 Trần Văn Lợi 1977 Cook 15: 13 19/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1491 21027825 Nguyễn Hữu Phúc 1971 Bosun 15: 32 19/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama FGAS
1492 21027828 Trần Duy Quý 1983 15: 45 19/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1493 21027829 Hoàng Văn Tráng 1990 AB 15: 58 19/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) I SEA Marine
1494 21028144 Nguyễn Trọng Tuấn 1992 OILER 07: 27 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1495 21028177 Lê Anh Quân 1992 OILER 07: 45 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1496 21028184 Trần Đình Cường 1974 Cook 07: 49 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
1497 21028199 Phạm Văn Tần 1964 07: 57 22/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1498 21028201 Lê Thành Trung 1968 Capt 08: 01 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI NAM
1499 21028210 Vũ Đức Biên 1993 AB 08: 06 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1500 21028225 Vũ Hai Tuy 2000 OS.E 08: 13 22/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) PVTRANS
1501 21028231 Đào Duy Phong 1985 3/E 08: 16 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HADUCO
1502 21028234 Lê Tiến Thành 1984 2/E 08: 18 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HADUCO
1503 21028239 Đỗ Văn Tùng 1980 Cook 08: 20 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1504 21028244 Phạm Văn Đức 1990 OILER 08: 22 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1505 21028252 Nguyễn Văn Long 1991 OILER 08: 27 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty VTB- ISM
1506 21028258 Đinh Văn Tân 1993 Bosun 08: 30 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SEVEN SEAS
1507 21028263 Đặng Quang Nhuần 1985 C/O 08: 33 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HOÀNG PHÁT
1508 21028270 Vũ Khăc Phi 1983 C/O 08: 36 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) MEKONG TRANS
1509 21028274 Trần Minh Trí 1997 Electric 08: 40 22/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) PCT
1510 21028280 Cao Văn Tuyến 1993 AB 08: 43 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1511 21028283 Đỗ Văn Trường 1986 4/E 08: 45 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VTB Quyết Tâm
1512 21028297 Yulianto 1975 08: 53 22/03/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
1513 21028302 Robin Kusnanto Djau 1985 08: 54 22/03/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
1514 21028319 Vũ Minh Hiến 1982 1/E 09: 04 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1515 21028323 Vũ Khắc Chung 1995 OS.D 09: 08 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1516 21028327 Võ Nhân Hiển 1976 CE 09: 12 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1517 21028330 Trần Chí Chung 1988 AB.D 09: 16 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ĐÔNG PHONG
1518 21028337 Đoàn Văn Vương 1992 Electric 09: 25 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) fACIPIC MARINE
1519 21028351 Nguyễn Phong Sơn 1989 3/E 09: 29 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1520 21028359 Nguyễn Đình Toản 1984 3/E 09: 34 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1521 21028366 Đậu Văn Phong 1993 OILER 09: 39 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1522 21028372 Trần Ngọc Chanh 1982 Bosun 09: 42 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1523 21028379 Vũ Anh Dũng 1989 3/E 09: 46 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1524 21028382 Trần Văn Viễn 1981 Cook 09: 48 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1525 21028386 Lê Quốc Khánh 1982 1/E 09: 51 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
1526 21028390 Nguyễn Đức Huy 1989 3/E 09: 54 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1527 21028392 Hoàng Văn Quân 1983 AB 09: 56 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1528 21028397 Nguyễn Tiến Công 1984 OILER 10: 00 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VCC
1529 21028402 Đỗ Mạnh Hùng 1997 Deck – Caded 10: 04 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1530 21028409 Nguyễn Tiến Đạt 1984 Fitter 10: 10 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VCC
1531 21028412 Nguyễn Văn Hiệp 1989 4/E 10: 14 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI PHƯƠNG
1532 21028416 Nguyễn Văn Đương 1994 AB 10: 17 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1533 21028421 Phạm Văn Long 1985 C/O 10: 22 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1534 21028424 Nguyễn Đình Hưng 1981 2/E 10: 25 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
1535 21028427 Trịnh Tiến Dưỡng 1962 Cook 10: 27 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG GIA
1536 21028429 Nguyễn Viết Dương 1987 Sailor 10: 30 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VCC
1537 21028430 Nguyễn Văn Vũ 1995 AB 10: 33 22/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) VOSCO
1538 21028433 Bùi Trường Giang 1984 3/E 10: 38 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ATACO
1539 21028435 Lê Văn Hậu 1992 OILER 10: 39 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) AMAT JSC
1540 21028439 Nguyễn Thành Nam 1997 Engine – Caded 10: 42 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1541 21028437 Vũ Văn Lương 1984 2/E 10: 42 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ATACO
1542 21028442 Nguyễn Minh Hoạt 1987 AB.D 10: 45 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ATACO
1543 21028443 Vũ Hải Đường 1993 AB 10: 48 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ATACO
1544 21028445 Nguyễn Đăng Dũng 1989 3/O 10: 50 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ATACO
1545 21028447 Bùi Sỹ Vượng 1977 C/O 10: 52 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ATACO
1546 21028451 Trần Phát Thành 1994 3/O 10: 56 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ATACO
1547 21028452 Trần Phúc Định 1989 OILER 10: 59 22/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ATACO
1548 21028453 Đoàn Quang Văn 1992 OILER 11: 01 22/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ATACO
1549 21028456 Nguyễn Minh Ý 1995 OILER 11: 03 22/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ATACO
1550 21028461 Bùi Văn Tuấn 1989 Fitter 11: 05 22/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ATACO
1551 21028464 Vũ Duy Đồng 1994 4/E 11: 07 22/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ATACO
1552 21028466 Lộc Văn Khanh 1988 Cook 11: 09 22/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ATACO
1553 21028467 Nguyễn Mạnh Hữu 2000 OS 11: 11 22/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ATACO
1554 21028469 Nguyễn Văn Tân 1991 AB 11: 15 22/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ATACO
1555 21028470 Nguyễn Văn Luân 1990 AB 11: 17 22/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ATACO
1556 21028471 Hoàng Ngọc Dũng 1977 Bosun 11: 20 22/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ATACO
1557 21028472 Đỗ Viết Huấn 1991 2/O 11: 22 22/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ATACO
1558 21028490 Trần Nguyên Hiếu 1984 AB.E 13: 38 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHÚ TÀI
1559 21028492 Phạm Hoàng Việt 1990 4/E 13: 40 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHÚ TÀI
1560 21028497 Trần Đình Hải 1989 AB.D 13: 43 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHÚ TÀI
1561 21028502 Nguyễn Văn Hiếu 1992 AB.D 13: 46 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PHÚ TÀI
1562 21028508 Nguyễn Sỹ Khôi 1988 AB.D 13: 48 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1563 21028516 Vũ Sinh Huy 1987 CE 13: 51 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1564 21028522 Đặng Văn Thành 1987 CE 13: 54 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AMAT JSC
1565 21028538 Nguyễn Tiến Dũng 1987 OILER 14: 08 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1566 21028550 Trần Nhật Hoàng 1998 14: 19 22/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1567 21028581 Trần Văn Bàn 1988 3/E 14: 51 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên INLACO-SG (107USD) INLACOSAIGON
1568 21028586 Đinh Văn Hòa 1978 AB.D 14: 55 22/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VOSCO
1569 21028405 Nguyễn Văn Ánh 1997 OS 15: 50 22/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) PCT
1570 21028614 Cao Khắc Giang 2001 OS 15: 53 22/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
1571 21028615 Nguyễn Ngọc Hoàn 1990 15: 57 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1572 21028618 Phạm Văn Cương 1991 16: 00 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1573 21028622 Đặng Huy Hoàng 1985 16: 02 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1574 21028623 Vũ Duy Mạnh 1983 16: 03 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1575 21028626 Nguyễn Đức Toàn 1991 16: 05 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1576 21028627 Trần Văn Đường 1982 16: 06 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1577 21028629 Đặng Anh Khôi 1982 16: 09 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1578 21028630 Nguyễn Tiến Công 1984 OILER 16: 11 22/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VCC
1579 21028631 Đặng Danh Thoại 1983 16: 12 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1580 21028632 Lê Thanh Hoàng 1993 16: 14 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1581 21028634 Nguyễn Sỹ Nhân 1992 16: 16 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1582 21028635 Nguyễn Văn Tuấn 1992 4/E 16: 18 22/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
1583 21028637 Phạm Đình Duy 1984 16: 19 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1584 21028645 Lê Tất Toàn 1997 16: 28 22/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VICMAC
1585 21028718 Nguyễn Quang Trung 1991 3/E 07: 49 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TMAS
1586 21028731 Phùng Tuấn Hà 1971 Bosun 07: 56 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VINALINES HÀ NỘI
1587 21028735 Trần Phi Sơn 1980 07: 58 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) MODEC
1588 21028738 Nguyễn Thị Tuyết Hạnh 1998 07: 59 23/03/2021 KSK Damen – Khác (văn phòng, bảo vệ, bảo dưỡng, vệ sinh CN, điều phối tàu, điện, mộc) CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU DAMEN – SÔNG CẤM
1589 21028743 Li Yong Yuan 1979 08: 02 23/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1590 21028746 Li Yuan Wen 1971 08: 04 23/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1591 21028749 Liu Dun 1984 08: 05 23/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1592 21028750 Tạ Duy Thạch 1983 Capt 08: 06 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1593 21028754 Xiong Zheng Lyu 1974 08: 07 23/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1594 21028758 Ding Renping 1971 08: 09 23/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1595 21028761 Zeng Hongke 1986 08: 10 23/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1596 21028764 Hoàng Anh Văn 1994 4/E 08: 11 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ĐÔNG LONG
1597 21028769 Đoàn Văn Duy 1985 Matter 08: 13 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty VTB- ISM
1598 21028777 Lưu Văn Khoa 1983 Fitter 08: 20 23/03/2021 Khám cấp chứng chỉ mắt (răng) (70N) VIPCO
1599 21028781 Phạm Văn Tuân 1992 AB 08: 22 23/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
1600 21028789 Trần Hải Bằng 1982 AB 08: 30 23/03/2021 Khám Vitranchart (HbeAg)(800N) VITRANSCHART
1601 21028795 Ngô Trọng Diễn 1997 08: 33 23/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1602 21028797 Vũ Đức Tuyên 1996 OILER 08: 34 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1603 21028803 Nguyễn Hữu Trang 1979 CE 08: 41 23/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
1604 21028812 Đinh Văn Phú 1984 4/E 08: 52 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VOSCO
1605 21028817 Lã Quý Bôn 1979 Capt 08: 56 23/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
1606 21028811 Phạm Văn Khoa 1988 OS 08: 56 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1607 21028821 Nguyễn Phi Long 1992 3/O 08: 59 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1608 21028822 Nguyễn Văn Đẳng 1996 09: 01 23/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1609 21028843 Phạm Duy Sang 1992 C/O 09: 17 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
1610 21028861 Phạm Đức Tấn 1970 CE 09: 41 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1611 21028866 Nguyễn Văn Hoàng 1991 AB 09: 45 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ATACO
1612 21028868 Nguyễn Văn Tiến 1976 AB 09: 49 23/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
1613 21028874 Lê Chiêu Sinh 1984 AB 09: 50 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
1614 21028878 Nguyễn Văn Tải 1979 AB 09: 53 23/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
1615 21028882 Trần Văn Trọng 1985 C/O 09: 58 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VINALINES HÀ NỘI
1616 21028883 Nguyễn Thái Đô 1984 Matter 09: 59 23/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1617 21028886 Nguyễn Văn Minh 1984 C/O 10: 03 23/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1618 21028887 Trương Tuấn Anh 1995 10: 05 23/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1619 21028892 Trần Văn Đoàn 1983 Capt 10: 09 23/03/2021 Gói KSK thuyền viên không xét nghiệm VICMAC
1620 21028893 Trần Văn Bình 1991 10: 11 23/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1621 21028894 Đinh Duy Quý 1990 10: 13 23/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1622 21028897 Nguyễn Thành Kiên 1977 10: 14 23/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1623 21028898 Lê Văn Đông 1981 10: 15 23/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1624 21028899 Trần Thế Trường 1986 C/O 10: 16 23/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) HOÀNG PHÁT
1625 21028903 Đậu Ngọc Hùng 1980 10: 18 23/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1626 21028905 Vũ Quang Thuận 1964 10: 19 23/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1627 21028907 Nguyễn Văn Đại 1987 10: 20 23/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1628 21028910 Vũ Văn Hoan 1991 10: 21 23/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama
1629 21028915 Bae Insan 1986 10: 29 23/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N)
1630 21028917 Trần Hải Ninh 1998 AB.D 10: 31 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1631 21028925 Nguyễn Văn Hường 1984 3/E 11: 06 23/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1632 21028923 Khuất Duy Tuấn 1999 OS 11: 06 23/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
1633 21028939 Phạm Như Quang 1992 3/O 13: 37 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
1634 21028943 Nguyễn Hữu Hùng 1981 4/E 13: 40 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AN HẢI
1635 21028933 Lê Văn Minh 1980 OILER 13: 41 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AN HẢI
1636 21028945 Dương Đức Nguyên 1981 OS 13: 45 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1637 21028953 Nguyễn Ngọc Minh 1996 3/O 14: 02 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NSAT
1638 21028961 Mai Văn Thế 1992 3/O 14: 07 23/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) PACIFIC
1639 21028964 Phạm Khắc Quảng 1987 Fitter 14: 12 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1640 21028973 Vũ Anh Hào 2000 OILER 14: 16 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1641 21028993 Trần Văn Quỳnh 1989 Bosun 14: 38 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
1642 21029002 Nghiêm Trung Quyết 1980 Capt 14: 48 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1643 21029036 Lê Hữu Tuất 1973 Sailor 15: 16 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
1644 21029039 Nguyễn Đức Việt 1995 AB 15: 19 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) I SEA Marine
1645 21029050 Bùi Huy Tùng 1982 AB 15: 29 23/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) GASSHIPING
1646 21029062 Nguyễn Văn Tuấn 1989 Sailor 15: 55 23/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) Công ty VTB- ISM
1647 21029063 Lê Thanh Tuấn 1989 3/E 16: 01 23/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama
1648 21029069 Trần Xuân Hiếu 1986 16: 21 23/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1649 21029151 Nguyễn Minh Tân 1984 07: 33 24/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1650 21029154 Vũ Văn Tuấn 1988 3/E 07: 34 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TÂN CẢNG
1651 21029163 Mai Văn Thắng 1995 OILER 07: 39 24/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
1652 21029178 Trần Vũ Tùng 1991 OS 07: 44 24/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N)
1653 21029182 Ngô Sỹ Ánh 1990 2/O 07: 45 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ĐẠI DƯƠNG
1654 21029196 Trần Xuân Đình 1988 2/O 07: 56 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) NHẬT MINH
1655 21029198 Trịnh Văn Nức 1971 Cook 07: 58 24/03/2021 HBeAg(690N) HẢI LINH
1656 21029205 Lê Văn Khang 1993 AB 08: 01 24/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
1657 21029207 Đậu Xuân Diện 1973 Cook 08: 02 24/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
1658 21029217 Hoàng Hiền 1990 3/O 08: 09 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1659 21029220 Nguyễn Thị Châm 1991 08: 12 24/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1660 21029222 Ngô Mạnh Khải 1972 CE 08: 13 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VINALINES HÀ NỘI
1661 21029228 Nguyễn Đức Cảnh 1997 OS.E 08: 17 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) FGAS
1662 21029231 Vũ Hồng Minh 1982 08: 21 24/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1663 21029237 Vũ Duy Thi 1976 OILER 08: 25 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BÌNH MINH
1664 21029241 Phạm Mạnh Hùng 1984 C/O 08: 28 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1665 21029243 Lưu Văn Thưởng 1988 C/O 08: 29 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TRƯỜNG PHÁT LỘC
1666 21029253 Lê Tiến Mạnh 1990 4/E 08: 35 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HÀ NỘI
1667 21029256 Nguyễn Văn Dương 1963 08: 36 24/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1668 21029260 Đỗ Văn Hướng 1987 2/E 08: 37 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TRƯỜNG PHÁT LỘC
1669 21029274 Đỗ Huy Khánh 1987 Bosun 08: 43 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ITC
1670 21029275 Vũ Thái Khang 1995 OS 08: 44 24/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
1671 21029278 Lê Quang Mạnh 1998 Sailor 08: 46 24/03/2021 HBeAg(690N)
1672 21029283 Lâm Văn Dân 1992 OS 08: 48 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty VTB- ISM
1673 21029289 Trần Văn Thiện 1994 AB 08: 52 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1674 21029291 Vũ Trọng Cường 1986 C/O 08: 53 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VINALINES HÀ NỘI
1675 21029354 Phan Văn Hoan 1985 Deck Officer 08: 58 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NSAT
1676 21029362 Bùi Nam Giang 2002 OS.D 09: 03 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) NSAT
1677 21029366 Nguyễn Thế Nam 1985 OS 09: 05 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1678 21029371 Đậu Công Quân 1986 OILER 09: 08 24/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) TÂN BÌNH
1679 21029376 Nguyễn Văn Hùng 1985 2/O 09: 10 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1680 21029379 Chu Xuân Hào 1979 CE 09: 13 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HẢI PHƯƠNG
1681 21029382 Phạm Văn Hải 1991 AB 09: 16 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
1682 21029384 Nguyễn Phú Sỹ 1984 AB 09: 18 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HẢI PHƯƠNG
1683 21029390 Nguyễn Thành Luân 1990 3/E 09: 23 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VICONSHIP SAIGON
1684 21029403 Đỗ Ngọc Khoa 1985 CE 09: 36 24/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) INLACOSAIGON
1685 21029409 Vũ Văn Thùy 1985 Capt 09: 43 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1686 21029411 Đinh Công Định 1990 Sailor 09: 48 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI PHƯƠNG
1687 21029413 Đinh Bạt Đức 1997 OILER 09: 50 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI PHƯƠNG
1688 21029424 Nguyễn Văn Tuấn 1992 4/E 10: 02 24/03/2021 Chứng chỉ khác
1689 21029426 Dương Văn Đức 1989 Fitter 10: 03 24/03/2021 Chứng chỉ khác
1690 21029429 Trần Thế Anh 1995 OILER 10: 04 24/03/2021 Chứng chỉ khác
1691 21029430 Nguyễn Văn Cương 1996 OILER 10: 05 24/03/2021 Chứng chỉ khác
1692 21029431 Phan Đình Thịnh 1976 AB 10: 06 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1693 21029436 Đỗ Trọng Tuấn 1957 10: 17 24/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1694 21029441 Vũ Mạnh Hùng 2001 10: 22 24/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1695 21029486 Vũ Xuân Hùng 1984 4/E 11: 22 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1696 21029496 Lê Văn Thường 1982 2/E 13: 35 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
1697 21029499 Đàm Văn Cảnh 1982 Fitter 13: 42 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1698 21029509 Nguyễn Cao Sơn 1994 3/O 13: 59 24/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) VSICO
1699 21029511 Bùi Quang Thái 1995 OS 14: 01 24/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama HẢI DƯƠNG
1700 21029517 Trần Thanh Nam 1988 Fitter 14: 13 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TRƯỜNG PHÁT LỘC
1701 21029523 Vũ Văn Hoàng 1992 2/E 14: 17 24/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) HOÀNG PHÁT
1702 21029532 Vũ Hoài Đức 2001 OILER 14: 23 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TRƯỜNG PHÁT LỘC
1703 21029540 Chen Fumao 1978 14: 29 24/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty sản xuất giày Chung-Jye Ninh Bình
1704 21029543 Ning Bin 1976 14: 30 24/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty sản xuất giày Chung-Jye Ninh Bình
1705 21029567 Lê Đức Mạnh 1999 OS.D 14: 57 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VSICO
1706 21029590 Trần Đăng Khoa 1989 OS 15: 31 24/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1707 21029608 Mai Văn Thế 1992 16: 24 24/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1708 21029607 Trịnh Thế Hùng 1971 16: 26 24/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1709 21029682 Trần Hà Lan 1993 3/E 07: 31 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1710 21029692 Trần Công Chung 1991 OS.D 07: 37 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1711 21029698 Lê Văn Thạch 1967 M/M 07: 38 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1712 21029705 Phan Duy Vượng 1991 2/O 07: 42 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PVTRANS
1713 21029715 Nguyễn Duy Đăng 1984 2/E 07: 48 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1714 21029719 Nguyễn Trung Đức 1991 3/E 07: 50 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN CẢNG
1715 21029724 Trần Quang Vương 1973 Capt 07: 52 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AN HẢI
1716 21029726 Bùi Minh Hiếu 1992 3/O 07: 54 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1717 21029728 Nguyễn Văn Hiếu 1983 Capt 07: 55 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACO HAI PHONG
1718 21029737 Nguyễn Tiên Phong 1982 2/E 08: 01 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PACIFIC
1719 21029741 Trần Đình Hưng 1977 Capt 08: 04 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1720 21029747 Phạm Đình Thịnh 1979 C/O 08: 07 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1721 21029751 Đỗ Hữu Hoàng 1991 AB 08: 09 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1722 21029757 Vũ Văn Sơn 1989 OILER 08: 14 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama (HBe) (1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1723 21029771 Trần Văn Thìn 1988 2/O 08: 25 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama (HBe) (1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1724 21029776 Phạm Minh Tuấn 2000 OILER 08: 27 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) NHẬT VIỆT
1725 21029782 Phạm Thanh Khương 1983 CE 08: 35 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công Ty TNHH SELLAN GAS
1726 21029787 Trần Minh Hoàng 1994 OILER 08: 41 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công Ty TNHH SELLAN GAS
1727 21029789 Lương Xuân Hải 1988 Fitter 08: 43 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công Ty TNHH SELLAN GAS
1728 21029796 Bùi Văn Định 1984 2/E 08: 45 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công Ty TNHH SELLAN GAS
1729 21029818 Nguyễn Văn Tuyên 1985 2/O 09: 00 25/03/2021 HBeAg(690N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
1730 21029822 Đào Ngọc Nhất 1983 Bosun 09: 02 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1731 21029842 Trần Xuân Nam 1980 Electric 09: 29 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1732 21029855 Khúc Trọng Thi 1992 Cook 09: 43 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1733 21029856 Lò Văn Sỹ 1992 09: 44 25/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1734 21029857 Lò Văn Tân 1996 09: 47 25/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1735 21029858 Lương Văn Nọi 1981 09: 48 25/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1736 21029859 Lò Văn Tuân 1994 09: 50 25/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1737 21029862 Đào Đình Vinh 1997 Deck – Caded 09: 51 25/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1738 21029871 Hà Văn Thành 2002 WPR 10: 00 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1739 21029877 Vũ Thăng Tiến 1999 AB 10: 08 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AN HẢI
1740 21029875 Hoàng Lê Minh 1982 2/O 10: 13 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SMR MARINE
1741 21029899 Đào Văn Thống 1993 M/M 10: 52 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
1742 21029919 Hoàng Văn Linh 1991 AB.D 13: 38 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1743 21029922 Lê Trung Tình 1991 3/O 13: 41 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty VTB- ISM
1744 21029927 Nguyễn Đình Trận 1985 Deck Officer 13: 46 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1745 21029929 Ngô Văn Trình 1986 Fitter 13: 50 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1746 21029941 Trịnh Như Hà 1986 Bosun 14: 08 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1747 21029948 Nguyễn Văn Nguyên 1983 AB.E 14: 18 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1748 21029960 Đào Bá Hoàng 1981 2/E 14: 35 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty khí đốt Thăng Long
1749 21029964 Đậu Xuân Khoa 1986 Sailor 14: 41 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
1750 21029974 Phạm Quốc Anh 2002 14: 59 25/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1751 21029978 Phan Văn Quang 1975 15: 07 25/03/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
1752 21029979 Mai Văn Thuyết 1998 OILER 15: 24 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
1753 21029987 Phan Quang Lý 1993 AB.D 15: 27 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
1754 21029990 Lê Thế Dũng 1985 Sailor 15: 28 25/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
1755 21030076 Nguyễn Văn Thiệu 1990 OILER 07: 41 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
1756 21030082 Vũ Thị Nhàn 1955 07: 44 26/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1757 21030105 Ngô Quang Thơ 1976 Cook 08: 13 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ASHICO
1758 21030111 Chu Thanh Cường 1972 3/E 08: 18 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công Ty TNHH SELLAN GAS
1759 21030125 Trần Văn Nghĩa 1983 CE 08: 31 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1760 21030127 Trịnh Anh Sơn 1984 2/E 08: 33 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CÔNG TY KHÍ VÀ HÓA CHẤT
1761 21030130 Đinh Huy Quyền 1992 3/E 08: 40 26/03/2021 HBeAg(690N)
1762 21030139 Trịnh Quang Phóng 1987 2/E 08: 44 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1763 21030141 Đoàn Văn Thông 1987 C/O 08: 46 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama (HBe) (1770N) Công Ty TNHH SELLAN GAS
1764 21030143 Nguyễn Mạnh Hùng 1991 OILER 08: 51 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1765 21030146 Phạm Minh Khoa 1984 C/O 08: 53 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1766 21030149 Phạm Văn Hoàng 1984 OILER 08: 57 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
1767 21030154 Ngô Việt Anh 1991 AB 09: 00 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1768 21030157 Đặng Thanh Bình 1987 2/E 09: 02 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1769 21030164 Phạm Văn Minh 1982 CE 09: 13 26/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ASHICO
1770 21030167 Hoàng Minh Thắng 1983 1/E 09: 14 26/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama ASHICO
1771 21030169 Nguyễn Ngọc Hoàn 1994 AB.E 09: 15 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) FGAS
1772 21030173 Lâm Văn Duy 1998 OILER 09: 19 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1773 21030176 Đào Văn Cường 1976 Cook 09: 20 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) NHẬT VIỆT
1774 21030190 Trần Thanh Phong 1993 3/E 09: 34 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TÂN BÌNH
1775 21030193 Phùng Huy Tâm 1993 AB 09: 38 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1776 21030197 Nguyễn Văn Chung 1987 3/E 09: 41 26/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) VCC
1777 21030200 Giàng Thị Pàng 1990 09: 43 26/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1778 21030201 Bùi Quang Nghĩa 1997 Deck – Caded 09: 45 26/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) ASHICO
1779 21030205 Sùng Seo Páo 1987 09: 47 26/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1780 21030209 Sùng Seo Páo 1987 09: 50 26/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1781 21030211 Trần Anh Tú 1992 OS 09: 50 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1782 21030210 Tràng Seo Giàng 1986 09: 55 26/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1783 21030214 Nguyễn Văn Mong 1979 Electric 09: 55 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) I SEA Marine
1784 21030221 Trần Văn Hào 1987 Sailor 10: 00 26/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1785 21030222 Nguyễn Minh Quang 1997 10: 01 26/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1786 21030223 Nguyễn Tiến Sĩ 1996 OS 10: 02 26/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1787 21030224 Lê Văn Thao 1991 AB 10: 02 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1788 21030228 Phạm Văn Bách 1990 AB 10: 09 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1789 21030234 Trần Xuân Quý 1994 WPR 10: 17 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1790 21030235 Nguyễn Minh Đức 1996 AB 10: 22 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1791 21030241 Trần Văn Sơn 1991 3/E 10: 45 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT MINH
1792 21030243 Phạm Văn Ngò 1985 4/E 10: 48 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AMAT JSC
1793 21030245 Lường Văn Ngọc 1991 AB.E 10: 50 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) AMAT JSC
1794 21030247 Lê Danh Long 1990 AB.D 10: 53 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1795 21030252 Phạm Xuân Trường 1997 OS 11: 06 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) INLACOSAIGON
1796 21030255 Từ Gia Ái 1984 OILER 11: 09 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1797 21030258 Trần Thế Vinh 1994 AB 11: 19 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1798 21030282 Lê Văn Tiệp 1991 3/O 13: 40 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1799 21030284 Trần Ngọc Đại 1991 Sailor 13: 44 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1800 21030285 Nguyễn Huy Hoàng 1994 OS 13: 45 26/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
1801 21030294 Lê Văn Minh 1984 2/E 13: 59 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1802 21030301 Nguyễn Công Biên 1989 OILER 14: 04 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1803 21031401 Vũ Quang Cường 1980 Capt 14: 39 26/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VOSCO
1804 21031410 Bùi Văn Mạnh 1999 14: 50 26/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1805 21031422 Phan Văn Hòa 1990 2/E 15: 13 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1806 21031424 Vũ Quang Cường 1980 Capt 15: 15 26/03/2021 Chứng chỉ khác VOSCO
1807 21031425 Nguyễn Gia Hưng 1992 3/O 15: 16 26/03/2021 Chứng chỉ khác VOSCO
1808 21031426 Nguyễn Đình Toàn 1984 3/E 15: 17 26/03/2021 Chứng chỉ khác VOSCO
1809 21031428 Trần Đình Hoàng 1992 Bosun 15: 18 26/03/2021 Chứng chỉ khác VOSCO
1810 21031429 Phạm Minh Toàn 1986 Fitter 15: 19 26/03/2021 Chứng chỉ khác VOSCO
1811 21031430 Phùng Thanh Hà 1975 AB 15: 20 26/03/2021 Chứng chỉ khác VOSCO
1812 21031433 Nguyễn Thanh Sơn 1979 Cook 15: 21 26/03/2021 Chứng chỉ khác VOSCO
1813 21031439 Trần Ngọc Toàn 1983 Deck Officer 15: 29 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG BÁCH NGHỆ HP
1814 21031455 Dương Văn Đạt 1997 WPR 16: 04 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1815 21031464 Nguyễn Văn A 1988 16: 40 26/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1816 21031509 Đỗ Mạnh Hùng 1990 OILER 07: 33 27/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1817 21031511 Vũ Ngọc Hữu 1991 4/E 07: 37 27/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1818 21031513 Nguyễn Bá Đàm 1980 Bosun 07: 42 27/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1819 21031515 Nguyễn Duy Cường 1986 3/E 07: 47 27/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT MINH
1820 21031517 Vũ Hồng Đại 1976 2/O 07: 50 27/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1821 21031520 Nguyễn Xuân Tuấn Linh 1995 AB 07: 54 27/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1822 21031521 Lê Bá Thịnh 1990 OILER 07: 55 27/03/2021 HBeAg(690N) HOÀNG PHÁT
1823 21031522 Bùi Bá Quang 1989 AB 07: 59 27/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công Ty TNHH SELLAN GAS
1824 21031525 Phạm Văn Thuận 1984 2/E 08: 19 27/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1825 21031526 Nguyễn Văn Phương 1970 08: 23 27/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1826 21031527 Nguyễn Tiền Lệ 1972 08: 25 27/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1827 21031528 Phạm Văn Thao 2000 OILER 08: 26 27/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) CAO ĐẲNG HÀNG HẢI
1828 21031539 Trần Hồng Quang 1968 Capt 08: 55 27/03/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới ASHICO
1829 21031540 Nguyễn Công Hoan 1998 WPR 09: 01 27/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1830 21031543 Phạm Phương Nam 1998 WPR 09: 06 27/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HP Marine
1831 21031550 Bùi Bá Khoát 1988 Electric 09: 40 27/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) HẢI VÂN
1832 21031556 Hoàng Văn Bình 1987 AB 09: 55 27/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
1833 21031574 Nguyễn Đức Dũng 1989 2/E 10: 49 27/03/2021 Gia hạn sức khỏe (690N) HP Marine
1834 21031575 Trần Văn Thắng 1984 CE 10: 58 27/03/2021 Gia hạn sức khỏe (690N) HP Marine
1835 21031576 Nguyễn Đăng Thịnh 1988 C/O 11: 02 27/03/2021 Gia hạn sức khỏe (690N) HP Marine
1836 21031715 Lê Thế Hưng 1967 Capt 07: 23 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VINALINES HÀ NỘI
1837 21031721 Bùi Minh Thắng 1983 1/E 07: 29 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1838 21031725 Ngô Đức Thoại 1983 1/E 07: 31 29/03/2021 HBeAg(690N) ASHICO
1839 21031727 Vũ Đức Lâm 1999 WPR 07: 32 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1840 21031736 Lê Văn Diệu 1984 4/E 07: 38 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) NHẬT VIỆT
1841 21031742 Châu Văn Thắng 1993 OILER 07: 43 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1842 21031745 Trần Văn Nam 1989 3/O 07: 44 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1843 21031747 Nguyễn Đăng Dũng 1985 Fitter 07: 47 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1844 21031754 Lê Quang Đức 1989 AB 07: 52 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NSAT
1845 21031755 Bùi Trần Tuấn Anh 1989 3/E 07: 54 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên UT-STC Stolt (950N) UT-STC
1846 21031761 Đậu Trọng Biết 1996 M/M 07: 56 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACO HAI PHONG
1847 21031765 Phan Văn Hòa 1990 Engine – Caded 07: 58 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ĐÔNG LONG
1848 21031769 Nguyễn Doãn Thao 1994 2/E 08: 00 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1849 21031767 Trần Văn Hãnh 1981 C/O 08: 00 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1850 21031773 Nguyễn Xuân Tiến 1966 Bosun 08: 02 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1851 21031775 Đào Minh Nhật 1991 AB 08: 03 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1852 21031781 Vũ Văn Sự 1983 M/M 08: 05 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1853 21031783 Nguyễn Quang Huy 1986 2/E 08: 07 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1854 21031785 Lương Xuân Hải 1988 Fitter 08: 07 29/03/2021 Sao ksk dưới 3 tháng NHẬT VIỆT
1855 21031791 Trần Quốc Tuấn 1996 AB 08: 12 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1856 21031794 Phạm Đức Thành 1989 OILER 08: 13 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1857 21031796 Trần Mạnh Hùng 1996 AB 08: 13 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1858 21031799 Lại Hữu Hiệp 1979 OILER 08: 16 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1859 21031809 Lưu Văn Phúc 1990 3/E 08: 24 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1860 21031816 Vũ Mạnh Tuyến 1986 2/E 08: 27 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1861 21031806 Phạm Văn Việt 1991 AB 08: 27 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1862 21031817 Lê Văn Thân 1980 AB 08: 28 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công Ty TNHH SELLAN GAS
1863 21031819 Trần Đức Đạt 1994 OILER 08: 31 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1864 21031821 Đỗ Đình Kết 1985 1/E 08: 32 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1865 21031825 Nguyễn Tiến Vũ 1989 Cook 08: 33 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1866 21031826 Quách Đình Thiệu 1994 AB 08: 35 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1867 21031832 Bùi Như Ngọc 1992 OILER 08: 36 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1868 21031834 Trần Thanh Hải 1979 CE 08: 37 29/03/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới ASHICO
1869 21031833 Bùi Huy Đức 1983 Capt 08: 37 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1870 21031839 Trần Hữu Mẫn 1987 2/O 08: 39 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1871 21031841 Trương Văn Hải 1991 AB 08: 39 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1872 21031846 Vũ Mạnh Hà 1984 CE 08: 42 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1873 21031849 Cao Tiến Hoàn 1991 2/O 08: 43 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1874 21031852 Nguyễn Đức Minh 1984 AB 08: 44 29/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1875 21031858 Nguyễn Văn Tiến 1991 CE 08: 46 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1876 21031859 Phạm Văn Đạt 1985 AB 08: 47 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1877 21031865 Phạm Văn Phường 1995 3/E 08: 49 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1878 21031867 Phạm Anh Dũng 1992 OS 08: 50 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1879 21031872 Trần Hồng Quân 1997 AB 08: 53 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1880 21031874 Phạm Ngọc Thịnh 1995 OS 08: 54 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1881 21031877 Nguyễn Văn Sơn 1967 Bosun 08: 55 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1882 21031881 Nguyễn Kim Thể 1986 1/E 08: 58 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N HbeAg) VINIC
1883 21031882 Phạm Văn Mạnh 1974 08: 58 29/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1884 21031888 Hoàng Trung Thành 1995 WPR 08: 59 29/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) I SEA Marine
1885 21031893 Lê Mạnh Tuấn 1984 2/E 09: 02 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1886 21031892 Hoàng Mạnh Cường 1979 OILER 09: 02 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1887 21031902 Nguyễn Văn Vĩnh 1987 OILER 09: 04 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1780N HbeAg) VINIC
1888 21031903 Hoàng Văn Long 1993 OS 09: 04 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
1889 21031909 Nguyễn Văn Thượng 1999 OS 09: 07 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1890 21031911 Trần Việt Anh 1987 09: 07 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1891 21031920 Nguyễn Văn Vượng 1991 AB 09: 12 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1892 21031921 Vũ Bá Phú 1994 OS 09: 12 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N HbeAg) VINIC
1893 21031924 Phạm Hữu Khu 1992 4/E 09: 14 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
1894 21031929 Nguyễn Khắc Bắc 1995 M/M 09: 16 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1895 21031930 Phạm Minh Đức 1996 OS 09: 16 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1896 21031935 Phan Văn Tuấn 1979 C/O 09: 19 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công Ty TNHH SELLAN GAS
1897 21031937 Mai Văn Toàn 1996 Engine – Caded 09: 20 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
1898 21031939 Lê Văn Ngọc 1982 CE 09: 22 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1899 21031941 Bùi Đức Hùng 1988 AB.D 09: 24 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1900 21031943 Nguyễn Văn Hiệp 1994 OILER 09: 25 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
1901 21031944 Nguyễn Duy Hiếu 1993 M/M 09: 26 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1902 21031946 Trần Văn Thắng 1985 AB 09: 27 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VINIC
1903 21031950 Đậu Trọng Biết 1996 M/M 09: 30 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1904 21031953 Phạm Văn Thương 1993 4/E 09: 32 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1905 21031956 Nguyễn Trọng Trường 1997 Deck – Caded 09: 34 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1906 21031964 Phạm Duy Nhật 1986 OILER 09: 36 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1907 21031967 Vũ Công Thành 1996 OS 09: 39 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1908 21031977 Cao Tuấn Anh 1997 OS 09: 47 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1909 21031974 Đinh Văn Luân 1991 Electric 09: 50 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1910 21031980 Vũ Văn Tiến 1996 AB.D 09: 54 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1911 21031981 Ngô Văn Thanh 1988 OILER 09: 56 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
1912 21031983 Trần Quốc Thức 1989 OILER 10: 04 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
1913 21031984 Chu Văn Tố 1995 Sailor 10: 07 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
1914 21031988 Trần Hải Hiếu 1982 C/O 10: 09 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty Hoành Sơn
1915 21032000 Nguyễn Quang Mạnh 1989 OS 10: 20 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty Hoành Sơn
1916 21032002 Hoàng Lý Hùng 1996 AB.D 10: 22 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) I SEA Marine
1917 21032004 Nguyễn Xuân Trường 2000 OS.E 10: 27 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty Hoành Sơn
1918 21032007 Đào Trọng Nhân 1989 AB 10: 29 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty Hoành Sơn
1919 21032008 Lê Hoàng Anh 1977 CE 10: 30 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty Hoành Sơn
1920 21032018 Phan Văn Mạnh 1993 3/O 10: 44 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) I SEA Marine
1921 21032031 Hoàng Anh Dũng 2002 11: 18 29/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama INLACO HAI PHONG
1922 21032032 Hoàng Văn Hiếu 1989 11: 19 29/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama INLACO HAI PHONG
1923 21032035 Ngô Mạnh Hà 1975 11: 21 29/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama INLACO HAI PHONG
1924 21032034 Nguyễn Văn Phúc 1992 11: 21 29/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama INLACO HAI PHONG
1925 21032033 Nguyễn Thanh Bằng 1981 11: 22 29/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) INLACO HAI PHONG
1926 21032062 Bùi Quang Nghĩa 1997 Deck – Caded 13: 47 29/03/2021 MT 4C(120) VIỆT NHẬT
1927 21032069 Đồng Văn Ninh 1993 AB 13: 51 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
1928 21032073 Phạm Văn Nhật 1995 OILER 13: 55 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1929 21032088 Trần Trung Đức 1981 Cook 14: 06 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1930 21032105 Vũ Văn Châu 1988 Deck Officer 14: 17 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
1931 21032108 Đỗ Việt Sơn 1989 4/E 14: 19 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
1932 21032110 Nguyễn Đăng Cường 1961 Pump 14: 20 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1933 21032119 Phạm Văn Hạnh 1960 14: 28 29/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1934 21032122 Trần Thị Thu Thảo 1993 14: 30 29/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
1935 21032132 Nguyễn Công Hân 1981 14: 39 29/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1936 21032134 Nguyễn Ngọc Hoàn 1990 2/O 14: 40 29/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1937 21032137 Lê Thanh Hoàng 1993 OS 14: 44 29/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
1938 21032139 Trần Thiên Long 2000 14: 45 29/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
1939 21032171 Đỗ Thành Phố 1989 Deck – Caded 15: 22 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) VINIC
1940 21032191 Nguyễn Viết Minh 1975 CE 15: 53 29/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
1941 21031715 Lê Thế Hưng 1967 Capt 07: 23 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VINALINES HÀ NỘI
1942 21031721 Bùi Minh Thắng 1983 1/E 07: 29 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1943 21031725 Ngô Đức Thoại 1983 1/E 07: 31 29/03/2021 HBeAg(690N) ASHICO
1944 21031727 Vũ Đức Lâm 1999 WPR 07: 32 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1945 21031736 Lê Văn Diệu 1984 4/E 07: 38 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) NHẬT VIỆT
1946 21031742 Châu Văn Thắng 1993 OILER 07: 43 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1947 21031745 Trần Văn Nam 1989 3/O 07: 44 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1948 21031747 Nguyễn Đăng Dũng 1985 Fitter 07: 47 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1949 21031754 Lê Quang Đức 1989 AB 07: 52 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NSAT
1950 21031755 Bùi Trần Tuấn Anh 1989 3/E 07: 54 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên UT-STC Stolt (950N) UT-STC
1951 21031761 Đậu Trọng Biết 1996 M/M 07: 56 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) INLACO HAI PHONG
1952 21031765 Phan Văn Hòa 1990 Engine – Caded 07: 58 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ĐÔNG LONG
1953 21031769 Nguyễn Doãn Thao 1994 2/E 08: 00 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1954 21031767 Trần Văn Hãnh 1981 C/O 08: 00 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1955 21031773 Nguyễn Xuân Tiến 1966 Bosun 08: 02 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1956 21031775 Đào Minh Nhật 1991 AB 08: 03 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
1957 21031781 Vũ Văn Sự 1983 M/M 08: 05 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1958 21031783 Nguyễn Quang Huy 1986 2/E 08: 07 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1959 21031785 Lương Xuân Hải 1988 Fitter 08: 07 29/03/2021 Sao ksk dưới 3 tháng NHẬT VIỆT
1960 21031791 Trần Quốc Tuấn 1996 AB 08: 12 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1961 21031794 Phạm Đức Thành 1989 OILER 08: 13 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1962 21031796 Trần Mạnh Hùng 1996 AB 08: 13 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1963 21031799 Lại Hữu Hiệp 1979 OILER 08: 16 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1964 21031809 Lưu Văn Phúc 1990 3/E 08: 24 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1965 21031816 Vũ Mạnh Tuyến 1986 2/E 08: 27 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1966 21031806 Phạm Văn Việt 1991 AB 08: 27 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1967 21031817 Lê Văn Thân 1980 AB 08: 28 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công Ty TNHH SELLAN GAS
1968 21031819 Trần Đức Đạt 1994 OILER 08: 31 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1969 21031821 Đỗ Đình Kết 1985 1/E 08: 32 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1970 21031825 Nguyễn Tiến Vũ 1989 Cook 08: 33 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
1971 21031826 Quách Đình Thiệu 1994 AB 08: 35 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1972 21031832 Bùi Như Ngọc 1992 OILER 08: 36 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1973 21031834 Trần Thanh Hải 1979 CE 08: 37 29/03/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới ASHICO
1974 21031833 Bùi Huy Đức 1983 Capt 08: 37 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1975 21031839 Trần Hữu Mẫn 1987 2/O 08: 39 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1976 21031841 Trương Văn Hải 1991 AB 08: 39 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1977 21031846 Vũ Mạnh Hà 1984 CE 08: 42 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
1978 21031849 Cao Tiến Hoàn 1991 2/O 08: 43 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1979 21031852 Nguyễn Đức Minh 1984 AB 08: 44 29/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT
1980 21031858 Nguyễn Văn Tiến 1991 CE 08: 46 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1981 21031859 Phạm Văn Đạt 1985 AB 08: 47 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1982 21031865 Phạm Văn Phường 1995 3/E 08: 49 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1983 21031867 Phạm Anh Dũng 1992 OS 08: 50 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1984 21031872 Trần Hồng Quân 1997 AB 08: 53 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1985 21031874 Phạm Ngọc Thịnh 1995 OS 08: 54 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1986 21031877 Nguyễn Văn Sơn 1967 Bosun 08: 55 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1987 21031882 Phạm Văn Mạnh 1974 08: 58 29/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
1988 21031881 Nguyễn Kim Thể 1986 1/E 08: 58 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N HbeAg) VINIC
1989 21031888 Hoàng Trung Thành 1995 WPR 08: 59 29/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) I SEA Marine
1990 21031893 Lê Mạnh Tuấn 1984 2/E 09: 02 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1991 21031892 Hoàng Mạnh Cường 1979 OILER 09: 02 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1992 21031902 Nguyễn Văn Vĩnh 1987 OILER 09: 04 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama1780N HbeAg) VINIC
1993 21031903 Hoàng Văn Long 1993 OS 09: 04 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
1994 21031909 Nguyễn Văn Thượng 1999 OS 09: 07 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
1995 21031911 Trần Việt Anh 1987 09: 07 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
1996 21031920 Nguyễn Văn Vượng 1991 AB 09: 12 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
1997 21031921 Vũ Bá Phú 1994 OS 09: 12 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N HbeAg) VINIC
1998 21031924 Phạm Hữu Khu 1992 4/E 09: 14 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
1999 21031929 Nguyễn Khắc Bắc 1995 M/M 09: 16 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
2000 21031930 Phạm Minh Đức 1996 OS 09: 16 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
2001 21031935 Phan Văn Tuấn 1979 C/O 09: 19 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công Ty TNHH SELLAN GAS
2002 21031937 Mai Văn Toàn 1996 Engine – Caded 09: 20 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) LIÊN MINH
2003 21031939 Lê Văn Ngọc 1982 CE 09: 22 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
2004 21031941 Bùi Đức Hùng 1988 AB.D 09: 24 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
2005 21031943 Nguyễn Văn Hiệp 1994 OILER 09: 25 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) BIỂN ĐÔNG
2006 21031944 Nguyễn Duy Hiếu 1993 M/M 09: 26 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (910N) VINIC
2007 21031946 Trần Văn Thắng 1985 AB 09: 27 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) VINIC
2008 21031950 Đậu Trọng Biết 1996 M/M 09: 30 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
2009 21031953 Phạm Văn Thương 1993 4/E 09: 32 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
2010 21031956 Nguyễn Trọng Trường 1997 Deck – Caded 09: 34 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
2011 21031964 Phạm Duy Nhật 1986 OILER 09: 36 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
2012 21031967 Vũ Công Thành 1996 OS 09: 39 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
2013 21031977 Cao Tuấn Anh 1997 OS 09: 47 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
2014 21031974 Đinh Văn Luân 1991 Electric 09: 50 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
2015 21031980 Vũ Văn Tiến 1996 AB.D 09: 54 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
2016 21031981 Ngô Văn Thanh 1988 OILER 09: 56 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
2017 21031983 Trần Quốc Thức 1989 OILER 10: 04 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
2018 21031984 Chu Văn Tố 1995 Sailor 10: 07 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên Vinaship (1130N) VINASHIP
2019 21031988 Trần Hải Hiếu 1982 C/O 10: 09 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty Hoành Sơn
2020 21032000 Nguyễn Quang Mạnh 1989 OS 10: 20 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty Hoành Sơn
2021 21032002 Hoàng Lý Hùng 1996 AB.D 10: 22 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) I SEA Marine
2022 21032004 Nguyễn Xuân Trường 2000 OS.E 10: 27 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty Hoành Sơn
2023 21032007 Đào Trọng Nhân 1989 AB 10: 29 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty Hoành Sơn
2024 21032008 Lê Hoàng Anh 1977 CE 10: 30 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) Công ty Hoành Sơn
2025 21032018 Phan Văn Mạnh 1993 3/O 10: 44 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) I SEA Marine
2026 21032031 Hoàng Anh Dũng 2002 11: 18 29/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama INLACO HAI PHONG
2027 21032032 Hoàng Văn Hiếu 1989 11: 19 29/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama INLACO HAI PHONG
2028 21032034 Nguyễn Văn Phúc 1992 11: 21 29/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama INLACO HAI PHONG
2029 21032035 Ngô Mạnh Hà 1975 11: 21 29/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama INLACO HAI PHONG
2030 21032033 Nguyễn Thanh Bằng 1981 11: 22 29/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) INLACO HAI PHONG
2031 21032062 Bùi Quang Nghĩa 1997 Deck – Caded 13: 47 29/03/2021 MT 4C(120) VIỆT NHẬT
2032 21032069 Đồng Văn Ninh 1993 AB 13: 51 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
2033 21032073 Phạm Văn Nhật 1995 OILER 13: 55 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
2034 21032088 Trần Trung Đức 1981 Cook 14: 06 29/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
2035 21032105 Vũ Văn Châu 1988 Deck Officer 14: 17 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
2036 21032108 Đỗ Việt Sơn 1989 4/E 14: 19 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
2037 21032110 Nguyễn Đăng Cường 1961 Pump 14: 20 29/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
2038 21032119 Phạm Văn Hạnh 1960 14: 28 29/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
2039 21032122 Trần Thị Thu Thảo 1993 14: 30 29/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
2040 21032132 Nguyễn Công Hân 1981 14: 39 29/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
2041 21032134 Nguyễn Ngọc Hoàn 1990 2/O 14: 40 29/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
2042 21032137 Lê Thanh Hoàng 1993 OS 14: 44 29/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) VICMAC
2043 21032139 Trần Thiên Long 2000 14: 45 29/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
2044 21032171 Đỗ Thành Phố 1989 Deck – Caded 15: 22 29/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) VINIC
2045 21032191 Nguyễn Viết Minh 1975 CE 15: 53 29/03/2021 Chứng chỉ tả (200N)
2046 21032281 Nguyễn Công Nhân 1983 Capt 07: 47 30/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
2047 21032284 Phạm Hà Thanh 1979 Capt 07: 49 30/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
2048 21032294 Đỗ Anh Hữu 1990 07: 59 30/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
2049 21032296 Vũ Ngọc Linh 1985 4/E 08: 00 30/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HẢI ÂU
2050 21032300 Nguyễn Thanh Tuyền 1991 2/O 08: 04 30/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
2051 21032308 Nguyễn Văn Quyền 1989 C/O 08: 07 30/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
2052 21032313 Ngô Văn Tú 1989 2/O 08: 09 30/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) NHẬT VIỆT
2053 21032316 Trần Ngọc Quý 1983 OILER 08: 11 30/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
2054 21032319 Vũ Quang Huấn 1997 OS.D 08: 13 30/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) TÂN BÌNH
2055 21032351 Hoàng Văn Nghiêm 1984 C/O 08: 33 30/03/2021 Gói khám sức khoẻ TV Vinic (Panama178 0N) VINIC
2056 21032354 Giang Văn Lịch 1992 2/O 08: 35 30/03/2021 HBeAg(690N) hàng hải đông đô
2057 21032399 Trần Thanh Tùng 1993 OS 08: 54 30/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) INLACO HAI PHONG
2058 21032424 Đặng Quang Huy 1993 Sailor 09: 21 30/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) hàng hải đông đô
2059 21032426 Triệu Minh Đức 1992 AB 09: 24 30/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HOÀNG PHÁT
2060 21032430 Vũ Hồng Quảng 1966 09: 26 30/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
2061 21032436 Đỗ Văn Liu 1998 AB 09: 42 30/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2062 21032449 Đặng Đình Kiện 1986 OS 10: 01 30/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VICMAC
2063 21032459 Vũ Văn Mạnh 1992 10: 25 30/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
2064 21032460 Nguyễn Nam Trung 2000 10: 27 30/03/2021 Khám sức khỏe lái xe nam (300N)
2065 21032463 Hồ Văn Oanh 1987 AB.E 10: 30 30/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) HOÀNG PHÁT
2066 21032465 Hoàng Văn Thi 1987 Electric 10: 36 30/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) I SEA Marine
2067 21032474 Huỳnh Nhật Duy 1988 Deck – Caded 10: 53 30/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) VIGOR
2068 21032476 Bùi Trần Phương Nam 1993 2/O 10: 57 30/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N)
2069 21032483 Nguyễn Đình Thái 1991 11: 15 30/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
2070 21032485 Trịnh Thế Sáng 1992 AB 11: 18 30/03/2021 Panama VM(HBeAg) VICMAC
2071 21032486 Hoàng Văn Trường 1989 AB.D 11: 21 30/03/2021 Sao chứng chỉ thuyền viên sang mẫu mới ASHICO
2072 21032487 Cao Đức Tuấn Anh 1992 OS 11: 24 30/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
2073 21032471 Đoàn Minh Tuấn 1988 3/E 13: 36 30/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) SMR MARINE
2074 21032502 Đỗ Thị Liên 1987 13: 44 30/03/2021 Khám sức khỏe lái xe nữ (300N)
2075 21032504 Nguyễn Minh Sang 1988 1/E 13: 49 30/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) I SEA Marine
2076 21032549 Lê Văn Khánh 1988 OILER 14: 56 30/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VINIC
2077 21032607 Phạm Minh Tuấn 1974 C/O 16: 01 30/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama VINIC
2078 21032662 Yang Xin Ye 1989 07: 13 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty TNHH điện máy Đại Dương
2079 21032666 Huang Jun Wei 1982 07: 16 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty TNHH điện máy Đại Dương
2080 21032667 Li Hang 1990 07: 18 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty TNHH điện máy Đại Dương
2081 21032668 Lu Yan Ping 1985 07: 19 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty TNHH điện máy Đại Dương
2082 21032669 Quan Tian Cai 1986 07: 20 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty TNHH điện máy Đại Dương
2083 21032661 Li Di 1994 07: 20 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty TNHH điện máy Đại Dương
2084 21032664 Gong Wei Jun 1989 07: 25 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty TNHH điện máy Đại Dương
2085 21032656 Qin Can Nan 1989 07: 30 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty TNHH điện máy Đại Dương
2086 21032623 Cai Da Gao 1988 07: 30 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty TNHH điện máy Đại Dương
2087 21032660 Zeng Shao Wen 1984 07: 30 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty TNHH điện máy Đại Dương
2088 21032708 Bùi Thanh Thùy 1964 Capt 07: 42 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2089 21032713 Nguyễn Trường Lợi 1984 C/O 07: 45 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) ASHICO
2090 21032657 Chen Liang Yu 1976 07: 45 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty TNHH điện máy Đại Dương
2091 21032658 Wu Guo Zhi 1988 07: 46 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty TNHH điện máy Đại Dương
2092 21032659 Feng Yu 1987 07: 47 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (1000N) Công ty TNHH điện máy Đại Dương
2093 21032717 Đinh Văn Kiều 1977 Sailor 07: 48 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) KHAI NGUYÊN
2094 21032724 Quách Hữu Đoàn 1991 2/E 07: 53 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) SUMASER
2095 21032726 Nguyễn Đăng Tình 1987 OILER 07: 54 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
2096 21032735 Nguyễn Hữu Lượng 1991 Sailor 08: 00 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VSICO
2097 21032742 Phạm Khắc Công 1980 Capt 08: 05 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VTB Quyết Tâm
2098 21032745 Đoàn Hồng Thanh 1980 3/E 08: 07 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) Công ty TNHH MTV thuyền viên VIPCO
2099 21032757 Phạm Văn Đoàn 1991 4/E 08: 13 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
2100 21032761 Nguyễn Văn Tiến 1985 2/O 08: 14 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) SAO PHƯƠNG ĐÔNG
2101 21032770 Lương Văn Toàn 2001 Engine – Caded 08: 19 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2102 21032774 Kiều Duy Vui 1964 08: 22 31/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nam
2103 21032776 Đào Xuân Trọng 1990 OS 08: 24 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2104 21032782 Vũ Văn Đạt 1983 2/E 08: 27 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2105 21032792 Ngô Sỹ Sơn 1981 OILER 08: 31 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2106 21032794 Phạm Bá Khuê 1991 3/O 08: 33 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2107 21032797 Dương Quang Nguyên 1970 2/O 08: 36 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
2108 21032798 Mai Văn Trinh 1978 1/E 08: 37 31/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) ASHICO
2109 21032804 Đào Ngọc Tráng 1992 3/E 08: 44 31/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) ASHICO
2110 21032807 Trần Trọng Hiếu 1988 2/O 08: 45 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) PTSC MARINE
2111 21032808 Nguyễn Minh Quý 1992 3/E 08: 47 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2112 21032811 Nguyễn Văn Ngọc 1978 CE 08: 49 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2113 21032813 Ngô Hải Chung 1989 OILER 08: 52 31/03/2021 Gói Alcol – Ma túy(320N) VIPCO
2114 21032816 Trần Đỗ Tuất 1982 C/O 08: 54 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2115 21032818 Nguyễn Đình Nghiêm 1988 AB 08: 56 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2116 21032825 Nguyễn Văn Hiếu 1982 1/E 09: 01 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2117 21032829 Đỗ Khắc Thanh 1963 Cook 09: 05 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2118 21032835 Hồ Duy Khánh 1993 AB 09: 09 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2119 21032837 Trần Sỹ Quý 1973 CE 09: 11 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HP Marine
2120 21032840 Đỗ Huy Hoàng 1979 Capt 09: 17 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) HẢI ÂU
2121 21032841 Vũ Mạnh Cường 1995 OILER 09: 20 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
2122 21032845 Lê Đình Khánh 1987 OILER 09: 23 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) I SEA Marine
2123 21032848 Nguyễn Mạnh Cường 1984 3/E 09: 28 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2124 21032857 Lê Văn Khởi 1985 Fitter 09: 31 31/03/2021 PANAMA_VM(1780) VICMAC
2125 21032864 Nguyễn Văn Cường 1990 C/O 09: 34 31/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) BÌNH MINH
2126 21032867 Phùng Hoàng Hiệp 1999 09: 40 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người VN lao động tại nước ngoài (1000N)
2127 21032868 Lưu Việt Hoàng 1998 OS 09: 42 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) VIPCO
2128 21032888 Trần Văn Thắng 1989 AB.E 10: 16 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)
2129 21032893 Phạm Văn Hải 1982 Sailor 10: 30 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
2130 21032896 Phạm Thế Hoạt 1993 Sailor 10: 31 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N)
2131 21032897 Phạm Quang Tâm 1993 OS.D 10: 33 31/03/2021 Chứng chỉ Panama (1080N) HOÀNG PHÁT
2132 21032900 Trần Văn Khánh 1993 AB 10: 36 31/03/2021 Panama VM(HBeAg) VICMAC
2133 21032901 Nguyễn Quang Minh 1984 10: 43 31/03/2021 HBeAg(690N)
2134 21032911 Tao Dong Dong 1991 11: 00 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
2135 21032912 Bai Xiao Jun 1966 11: 02 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
2136 21032913 Zhang De Sheng 1988 11: 03 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
2137 21032932 Trần Đình Dũng 1981 3/O 13: 38 31/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) ASHICO
2138 21032951 Đặng Văn Tới 1988 4/E 13: 57 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N) TỰ DO
2139 21032959 Luo Gonghua 1972 14: 08 31/03/2021 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại VN (800N) Công Ty Hồng Nguyên
2140 21032961 Trịnh Quang Phóng 1987 2/E 14: 09 31/03/2021 Chứng chỉ khác T & T
2141 21032968 Hoàng Đức Thắng 1989 Bosun 14: 23 31/03/2021 Chứng chỉ khác T & T
2142 21032972 Trần Quang Triển 1994 AB 14: 27 31/03/2021 Chứng chỉ khác T & T
2143 21032974 Nguyễn Quang Trường 1992 AB 14: 28 31/03/2021 Chứng chỉ khác T & T
2144 21032976 Phung Huy Tâm 1993 AB 14: 29 31/03/2021 Chứng chỉ khác T & T
2145 21032978 Phùng Văn Thắng 1998 OS.D 14: 30 31/03/2021 Chứng chỉ khác T & T
2146 21032979 Nguyễn Văn Ân 1996 OILER 14: 31 31/03/2021 Chứng chỉ khác T & T
2147 21032983 Lê Bá Thịnh 1990 OILER 14: 31 31/03/2021 Chứng chỉ khác T & T
2148 21032984 Nguyễn Văn Thiệu 1990 OILER 14: 33 31/03/2021 Chứng chỉ khác T & T
2149 21032987 Phạm Quốc Hưng 1990 3/O 14: 36 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) I SEA Marine
2150 21032999 Nguyễn Đức Thọ 1981 Bosun 14: 44 31/03/2021 Khám sức khoẻ TV Panama (1500N) T & T
2151 21033001 Nguyễn Văn Duẩn 1989 3/E 14: 47 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) ATACO
2152 21033002 Lê Đăng Trọng 1991 3/O 14: 49 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy + Panama(1770N) T & T
2153 21033140 Thái Văn Khoa 1970 Capt 15: 04 31/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama INLACO HAI PHONG
2154 21033142 Lý Thành Vinh 1995 Sailor 15: 05 31/03/2021 Phụ thu chứng chỉ Panama INLACO HAI PHONG
2155 21033146 Lê Văn Trọng 1987 C/O 15: 24 31/03/2021 Gia hạn sức khỏe (690N) HP Marine
2156 21033150 Nguyễn Văn Sỹ 1985 2/E 15: 31 31/03/2021 Gia hạn sức khỏe (690N) HP Marine
2157 21033156 Nguyễn Đắc Vịnh 1972 CE 15: 39 31/03/2021 Gia hạn sức khỏe (690N) HP Marine
2158 21033158 Phạm Thị Vân Anh 1985 15: 43 31/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
2159 21033159 Vũ Thị Hương Giang 1984 15: 46 31/03/2021 Khám sức khỏe đi học, đi làm (250N) Nữ
2160 21033161 Nguyễn Văn Đoàn 1985 2/O 15: 50 31/03/2021 Chứng chỉ tả (200N) ASHICO
2161 21033170 Nguyễn Đăng Dũng 1985 CE 16: 27 31/03/2021 Khám sức khỏe thuyền viên thường quy (690N)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *